Trang 127 — Ôn tập học kì II
Câu 1. Liệt kê và chia nhóm các văn bản đọc có trong sách giáo khoa Ngữ văn 12, tập hai theo loại văn bản và thể loại văn học. Nêu tên những văn bản thuộc một thể loại văn học chưa được học trước đó (nếu có).
Trả lời: Các văn bản đọc trong sách giáo khoa Ngữ văn 12, tập hai có thể được chia thành các nhóm sau:
Nhóm văn bản nghị luận chính trị - xã hội:
- Bài 1: Hồ Chí Minh - “Một vấn đề rất quan trọng trong văn hoá là vấn đề tinh thần” (Trích)
- Bài 2: Bàn về tinh thần trách nhiệm (Trích)
Nhóm văn bản truyện:
- Bài 4: Sự (Trích)
- Bài 5: Làng (Kim Lân)
Nhóm văn bản thơ:
- Bài 6: Hồ Chí Minh - “Văn hóa phải soi đường cho quốc dân đi” (Trích)
Nhóm văn bản kịch:
- Bài 7: Vũ Như Tô (Trích)
Những văn bản thuộc thể loại văn học chưa được học trước đó có thể bao gồm:
- Văn bản nghị luận chính trị - xã hội: Đây là thể loại quen thuộc nhưng có thể chưa được học trước đó với cùng hệ thống bài tập và yêu cầu như tập hai.
Câu 2. Phân tích mối quan hệ mật thiết giữa Yêu cầu cần đạt và phần Tri thức ngữ văn ở mỗi bài học trong sách giáo khoa Ngữ văn 12, tập hai. Nêu tác dụng thiết thực của việc nắm bắt các khái niệm then chốt được chốt được giới thuyết ở phần Tri thức ngữ văn đối với việc đọc hiểu các văn bản có trong từng bài học.
Trả lời: Mối quan hệ giữa Yêu cầu cần đạt và phần Tri thức ngữ văn trong sách giáo khoa Ngữ văn 12, tập hai là chặt chẽ và bổ trợ lẫn nhau.
- Yêu cầu cần đạt: Xác định các kỹ năng và kiến thức cần đạt được sau khi học từng bài, như hệ thống hóa kiến thức, củng cố kỹ năng đọc, viết, nói và nghe.
- Tri thức ngữ văn: Cung cấp các khái niệm lý thuyết nền tảng cần thiết để hiểu và thực hiện các yêu cầu.
Việc nắm bắt các khái niệm then chốt trong Tri thức ngữ văn giúp:
- Hiểu rõ cấu trúc và nội dung văn bản.
- Nhận diện thể loại và các yếu tố đặc trưng của văn học.
- Thực hiện tốt các bài tập đọc hiểu và viết.
Câu 3. Các văn bản đọc ở Bài 6 (Hồ Chí Minh – “Văn hoá phải soi đường cho quốc dân đi”) thuộc những loại văn bản và thể loại văn học nào? Nêu lí do dẫn đến sự đa dạng về loại, thể loại của các văn bản được chọn học ở đây, xét từ góc độ người sáng tác và từ đặc trưng của bài học về tác gia.
Trả lời: Văn bản Hồ Chí Minh – “Văn hoá phải soi đường cho quốc dân đi” thuộc:
- Loại văn bản: Bài nói.
- Thể loại văn học: Văn học chính luận.
Sự đa dạng về loại, thể loại văn bản được chọn học có thể xuất phát từ:
- Góc độ người sáng tác: Hồ Chí Minh có nhiều tác phẩm thuộc các thể loại khác nhau, phản ánh tư tưởng và phong cách đa dạng của Người.
- Đặc trưng của bài học về tác gia: Bài học tập trung vào một khía cạnh cụ thể trong tư tưởng của Hồ Chí Minh, giúp học sinh hiểu sâu hơn về vai trò của văn hóa.
Câu 4. Sách giáo khoa Ngữ văn 12, tập hai đã hướng dẫn thực hành tiếng Việt theo những nội dung gì? Nêu ý nghĩa của việc thực hành những nội dung đó đối với việc khám phá nét đặc sắc về mặt ngôn ngữ của các văn bản đọc.
Trả lời: Sách giáo khoa Ngữ văn 12, tập hai hướng dẫn thực hành tiếng Việt theo các nội dung:
- Thực hành về từ vựng và ngữ pháp.
- Phân tích và sử dụng các biện pháp tu từ.
Việc thực hành những nội dung này giúp:
- Khám phá nét đặc sắc về mặt ngôn ngữ: Hiểu rõ cách sử dụng ngôn ngữ trong các văn bản.
- Nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Việt: Giúp học sinh viết đúng, viết hay và giao tiếp hiệu quả.
Trang 132 — Văn học Việt Nam
Câu 5. Xem kĩ sơ đồ dưới đây và thực hiện các yêu cầu kèm theo (ở quy mô nhóm học tập):
a. Vẽ lại sơ đồ trên giấy khổ lớn (có thể theo một hình thức khác, nhưng vẫn đảm bảo được các thông tin chính).
Trả lời: Học sinh vẽ lại sơ đồ trên giấy khổ lớn, đảm bảo các nhánh và nội dung chính như:
- Văn học Việt Nam:
- Văn học dân gian:
- Thần thoại
- Sử thi
- Truyền thuyết
- Truyện cổ tích
- Truyện cười
- Truyện ngụ ngôn
- Truyền thơ dân gian
- Ca dao
- Tục ngữ
- Văn học viết:
- Văn học trung đại:
- Thế kỉ X - thế kỉ XIV
- Thế kỉ XV - thế kỉ XVII
- Thế kỉ XVIII - thế kỉ XIX
- Văn học hiện đại:
- Đầu thế kỉ XX - 1945
- 1945 - 1975
- 1975 - đầu thế kỉ XXI
- Văn học trung đại:
- Văn học dân gian:
b. Ghi tên một số tác phẩm văn học dân gian Việt Nam tiêu biểu (đã học theo sách giáo khoa Ngữ văn từ lớp 6 đến lớp 10) vào các ô phù hợp trong sơ đồ.
Trả lời:
- Thần thoại: Sơn Tinh, Thủy Tinh
- Sử thi: Truyện Kiều (được học trong chương trình lớp 11)
- Truyền thuyết: Sự tích Hồ Gươm
- Truyện cổ tích: Côn cò
- Truyện cười: Lợn cưới, vợ đi
- Tục ngữ: Một số câu tục ngữ tiêu biểu như: "Ăn quả nhớ kẻ trồng cây."
c. Ghi tên một số tác phẩm văn học viết Việt Nam tiêu biểu (đã học theo sách giáo khoa Ngữ văn từ lớp 6 đến lớp 12) vào các ô phù hợp trong sơ đồ. Lưu ý: Ghi kèm tên tác giả, thể loại; đối với văn học trung đại Việt Nam, cần để rõ tác phẩm thuộc loại hình sáng tác chữ Hán hay chữ Nôm.
Trả lời:
- Văn học trung đại:
- Chữ Hán:
- Tấm Cám (Truyện)
- Chữ Nôm:
- Truyện Kiều (Nguyễn Du)
- Cung quỳnh thi tập
- Chữ Hán:
- Văn học hiện đại:
- Vợ nhặt (Kim Lân)
- Rừng xà nu (Nguyễn Minh Châu)
d. Nêu nhận xét khái quát về lịch sử phát triển của văn học Việt Nam dựa trên những thông tin đã được điền bổ sung trong sơ đồ vừa vẽ.
Trả lời: Lịch sử phát triển của văn học Việt Nam có thể chia thành ba giai đoạn chính:
- Văn học dân gian: Phát triển từ đời sống dân gian, phản ánh tâm lý và khát vọng của nhân dân.
- Văn học trung đại: Ảnh hưởng sâu nặng bởi văn hóaNho gia và Phật giáo, nhiều tác phẩm chữ Hán và chữ Nôm tiêu biểu.
- Văn học hiện đại: Mở ra với những biến chuyển xã hội, mang tính nhân văn và phản ánh hiện thực đời sống mới.
Câu 6. Liệt kê những kiểu bài viết đã được luyện tập trong học kì II. Theo bạn, kiểu bài viết nào trong số đó có khả năng ứng dụng cao hơn cả? Vì sao?
Trả lời: Những kiểu bài viết đã luyện tập trong học kì II bao gồm:
- Nghị luận văn học
- Nghị luận xã hội
Kiểu bài viết có khả năng ứng dụng cao hơn cả là nghị luận văn học, vì:
- Giúp phát triển tư duy phân tích, đánh giá văn học.
- Rèn luyện khả năng diễn đạt và lập luận.
Câu 7. Trong sách giáo khoa Ngữ văn 12, tập hai, sự phong phú của hoạt động nói và nghe đã được thể hiện như thế nào? Phân tích một ví dụ cho thấy hoạt động nói và nghe ở lớp cuối cấp có những đòi hỏi cao hơn về kiến thức và kĩ năng so với hoạt động đó ở các lớp dưới.
Trả lời: Hoạt động nói và nghe trong sách giáo khoa Ngữ văn 12, tập hai được thể hiện qua các bài học như:
- Thảo luận về một vấn đề xã hội.
- Trình bày một bài nghiên cứu.
Ví dụ: Hoạt động nói và nghe ở lớp 12 yêu cầu học sinh trình bày ý kiến về một vấn đề văn học hoặc xã hội với lập luận chặt chẽ và dẫn chứng cụ thể, đòi hỏi kiến thức và kĩ năng cao hơn các lớp dưới ở mức độ phức tạp và chuyên sâu của nội dung.
Trang 133 — Lửa bên trong
Câu 1. Đọc văn bản sau và thực hiện các yêu cầu:
Trả lời:
Trả lời:
Tuy nhiên, dựa trên nội dung của ảnh, có thể thấy phần "Luyện tập và vận dụng" và yêu cầu "Đọc văn bản sau và thực hiện các yêu cầu" với văn bản "Lửa bên trong" của Đinh Gia Trinh.
Phân tích nội dung văn bản
Văn bản "Lửa bên trong" của Đinh Gia Trinh nói về ngọn lửa trong tâm hồn con người, biểu tượng cho đam mê, khát vọng và động lực sống.
1. Ý nghĩa của "lửa bên trong"
- "Trong tâm ta ai chả có một nhóm lửa."
- Ngọn lửa này có thể bùng cháy, khiến ta bồn chồn, ham muốn, hoặc trở nên ngang tàng, điên dại.
2. Vai trò của "lửa bên trong"
- Động lực sáng tạo: Nhà bác học, nghệ sĩ đều có "lửa bên trong" thúc đẩy họ sáng tạo.
- Khát vọng và đam mê: Những ngày bình thường cũng có thể bùng lên khi ta cảm nhận được điều gì đó lay động.
3. Hậu quả khi thiếu "lửa bên trong"
- "Không tha thiết thì làm nên được việc gì?"
- Nếu thiếu đam mê, cuộc sống sẽ "lạnh lùng", không ý nghĩa.
4. Thông điệp
- "Lửa cháy là sức mạnh nâng ta về những nẻo cao của hoạt động tinh thần và duy tha."
- Đam mê giúp con người hướng đến giá trị cao đẹp, dù nhỏ cũng là động lực quý giá.
Kết luận
Văn bản nhấn mạnh vai trò của đam mê và khát vọng trong cuộc sống, khuyến khích con người nuôi dưỡng "lửa bên trong" để đạt được điều tốt đẹp.
Trang 134 — Hoài vọng của lí trí
Câu 1. Xác định ý nghĩa ẩn dụ của hình ảnh "lửa bên trong" và vấn đề chính được tác giả đề cập trong văn bản.
Trả lời: Hình ảnh "lửa bên trong" trong văn bản là ẩn dụ cho niềm đam mê, lý tưởng, khát vọng cháy bùng trong tâm hồn con người, đặc biệt là tuổi trẻ. Tác giả nhấn mạnh rằng, giá trị của tâm linh con người là ở chỗ đã từng "cháy hăng hái" hơn những tâm linh khác.
Vấn đề chính được tác giả đề cập trong văn bản là lời khuyên cho tuổi trẻ về việc giữ gìn lý tưởng, đam mê và sống có ý nghĩa, tránh để bản thân bị cuốn vào những giá trị tầm thường, ích kỷ và quên đi những mục tiêu cao đẹp của cuộc sống.
Câu 2. Khi viết bài Lửa bên trong, tác giả hướng tới đối tượng độc giả nào trước hết? Căn cứ cho phép khẳng định điều đó là gì?
Trả lời: Tác giả hướng tới đối tượng độc giả là tuổi trẻ, đặc biệt là những người đang trong độ tuổi thanh niên.
Căn cứ cho phép khẳng định điều đó là:
- Tác giả nhiều lần nhắc đến "ta chớ nên", "là thanh niên, ta phải" và trực tiếp nói về giai đoạn thanh niên như một thời kỳ quan trọng của cuộc đời.
Câu 3. Tóm tắt những luận điểm chính của văn bản. Khái niệm "cuộc đời lớn" có mối liên quan như thế nào tới cảm hứng viết và lập luận của tác giả?
Trả lời: Những luận điểm chính của văn bản:
- Giá trị của con người nằm ở sự cháy sáng của lý tưởng, đam mê bên trong.
- Thanh niên phải biết giữ cho lửa trong lòng cháy mãi, không để bị lu mờ.
- Phải biết sống vì lý tưởng cao đẹp, không để dục vọng và những tính toán nhỏ nhặt chi phối.
Khái niệm "cuộc đời lớn" liên quan chặt chẽ đến cảm hứng viết và lập luận của tác giả khi:
- Tác giả nhấn mạnh rằng tuổi trẻ là giai đoạn quan trọng để sống một cuộc đời có ý nghĩa, không bị cuốn vào những giá trị nhỏ lẻ, tầm thường.
Câu 4. Theo tác giả, đối với đời sống của mỗi con người, "lửa bên trong" có ý nghĩa gì?
Trả lời: Theo tác giả, "lửa bên trong" là niềm đam mê, lý tưởng, khát vọng cháy sáng giúp con người sống có ý nghĩa, có động lực và mục tiêu cao đẹp. Tác giả viết: "Nếu tâm linh ta có chút giá trị, ấy là vì nó đã cháy hăng hái hơn một vài tâm linh khác."
Câu 5. Tìm trong văn bản những từ ngữ chỉ trạng thái tâm lí, hoạt động của con người ứng với hai tình trạng: có "lửa bên trong" và không có "lửa bên trong" (lập bảng liệt kê và đối sánh).
Trả lời:
| Có "lửa bên trong" | Không có "lửa bên trong" |
|---|---|
| cháy hăng hái | sống eo hẹp, chật chội |
| cháy sáng trong lòng | lạnh đi, mờ đi |
| mê đắm trong việc | bị si nhục, không tức khí |
| hướng dẫn, truyền bá | trơ bến, không động tâm |
Câu 6. Chỉ ra một số biện pháp tu từ được tác giả sử dụng trong văn bản. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà bạn thấy tâm đắc.
Trả lời: Một số biện pháp tu từ:
- Ẩn dụ: "lửa bên trong"
- Hoán dụ: "lửa sáng trong lòng thanh niên"
- Đối lập: có lửa - không có lửa
Tác dụng:
- Làm cho câu văn giàu hình ảnh và sức gợi cảm.
- Giúp người đọc dễ dàng hình dung và thấm thấu thông điệp.
Câu 7. Văn bản ra đời năm 1943, khi Việt Nam đang chuyển mình bước vào một thời đại mới. Qua những gì được gợi ý từ văn bản, liên hệ đến cơ hội và thách thức của đất nước hiện nay, hãy viết đoạn văn (khoảng 600 chữ) bàn về việc lựa chọn thái độ sống tích cực hướng về cộng đồng của tuổi trẻ.
Trả lời: Trong thời đại mới, khi đất nước đang đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội, tuổi trẻ cần có thái độ sống tích cực, hướng về cộng đồng. Điều này không chỉ giúp cá nhân phát triển mà còn góp phần xây dựng xã hội tốt đẹp hơn.
Trước hết, tuổi trẻ cần giữ cho mình "lửa bên trong" - niềm đam mê, lý tưởng và khát vọng cháy sáng. Điều này giúp họ không bị cuốn vào những giá trị tầm thường, ích kỷ và quên đi những mục tiêu cao đẹp của cuộc sống.
Thứ hai, tuổi trẻ cần biết sống vì lý tưởng cao đẹp, không để dục vọng và những tính toán nhỏ nhặt chi phối. Điều này đòi hỏi họ phải có lòng nhân ái, biết quan tâm đến người khác và có trách nhiệm với cộng đồng.
Cuối cùng, tuổi trẻ cần tích cực tham gia các hoạt động xã hội, đóng góp năng lượng và tài năng của mình vào việc xây dựng và phát triển cộng đồng. Điều này không chỉ giúp họ phát triển bản thân mà còn giúp họ trở thành những công dân tích cực, có trách nhiệm với xã hội.
Tóm lại, việc lựa chọn thái độ sống tích cực hướng về cộng đồng của tuổi trẻ là rất quan trọng. Điều này giúp họ trở thành những con người có giá trị, có ý nghĩa và góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.