Trang 134 —

Câu 7. Các nội dung chính được rèn luyện trong phần Nói và nghe ở sách Ngữ văn 12, tập hai là gì? Xác định kĩ năng trọng tâm phần nói và nghe của mỗi bài học.

Trả lời: Các nội dung chính được rèn luyện trong phần Nói và nghe ở sách Ngữ văn 12, tập hai bao gồm:

  • Nói và nghe:
    • Rèn luyện các kĩ năng cơ bản về nói và nghe như trình bày ý kiến, thảo luận, tranh luận,...
    • Trọng tâm của mỗi bài học thường tập trung vào một kĩ năng cụ thể như: trình bày một vấn đề, đối thoại, thảo luận nhóm về một chủ đề cụ thể.

Câu 8. Phân tích tác dụng của một trong các yếu tố: ngữ âm, từ vựng, các biện pháp tu từ, các kiểu câu,... trong một văn bản văn học em chọn.

Trả lời:

  • Luận điểm:

    • Các yếu tố như ngữ âm, từ vựng, biện pháp tu từ, kiểu câu trong văn học đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên giá trị nghệ thuật và hiệu quả truyền tải ý nghĩa của văn bản.
  • Dẫn chứng:

    • Ví dụ: Trong bài thơ "Sóng" của Xuân Quỳnh, biện pháp tu từ được sử dụng một cách khéo léo. Cụ thể:
      • Biện pháp tu từ: Điệp từ ("Dữ dằn", "dòng sông") và ẩn dụ ("Sóng").
      • Tác dụng:
        • Tạo nên sự nhịp nhàng, giàu hình ảnh.
        • Thể hiện tình yêu mãnh liệt, đầy sóng gió của người phụ nữ.

Câu 9. Nội dung tổng kết tiếng Việt và tổng kết phương pháp đọc, viết, nói, nghe ở Bài 10 có tác dụng gì?

Trả lời:

  • Tác dụng của nội dung tổng kết tiếng Việt và phương pháp:

    • Củng cố kiến thức đã học: Giúp học sinh ôn tập, hệ thống hóa các khái niệm và kĩ năng về tiếng Việt, cũng như phương pháp đọc, viết, nói, nghe.
    • Gắn kết nội dung bài học: Tổng kết giúp học sinh thấy được sự liên kết giữa các phần kiến thức, từ đó vận dụng một cách linh hoạt vào thực tiễn.
  • Ví dụ:

    • Tổng kết phương pháp giúp học sinh rút ra các kinh nghiệm khi đọc hiểu văn bản nghị luận hoặc khi trình bày một vấn đề.

Trang 133 — Tự đánh giá cuối học kì II

Câu 6. Đọc đoạn trích sau, chọn phương án đúng của mỗi câu hỏi (từ câu 1 đến câu 5):

→ Không có câu hỏi từ 1 đến 5 trong phần hiển thị.

Câu 7. Trả lời các câu hỏi (từ câu 6 đến câu 10):

→ Không có câu hỏi từ 6 đến 10 trong phần hiển thị.

I. Đọc hiểu

  1. “Tây Tiến, tên gọi ấy của bài thơ đã gợi lên âm hưởng quân hành vào cái thời đặc biệt phát triển những khúc hát Nam tiến, Tiến quân ca...”

    • Ý nghĩa của từ Tây Tiến trong câu: Gợi lên âm hưởng mạnh mẽ của một thời đại, gắn với sự kiện lịch sử.
  2. “Phải chăng nhà thơ đã xoá bỏ chữ Nhớ trong nhan đề bản in lần thứ nhất để kích thích cảm giác về hành khúc mạnh mẽ hơn?”

    • Dấu hỏi tu từ thể hiện sự suy tư của người viết về nhan đề bài thơ, nhằm nhấn mạnh chất quân hành.

II. Phân tích

Câu 8

“Nhưng Tây Tiến viết bằng thể thất ngôn, trong truyền thống, từng tạo ra những bài thơ buồn bã nhất, từ Thăng Long thành hoài cổ (Bà Huyện Thanh Quan) tới Nguyệt cầm (Xuân Diệu),...”

  • Thể thất ngôn có truyền thống lâu đời, thường được sử dụng để viết về chủ đề hoài cổ, buồn bã.
  • Các ví dụ minh họa:
    • Thăng Long thành hoài cổ (Bà Huyện Thanh Quan)
    • Nguyệt cầm (Xuân Diệu)

Câu 9

“Bởi thế, có lẽ nên gọi Tây Tiến là một khúc độc hành.”

  • Độc hành: Hành trình một mình, khác với hành quân theo đoàn.
  • Điều này nhấn mạnh tính chất cá nhân, độc đáo trong cảm xúc và cách thể hiện của nhà thơ.

Câu 10

“Đoàn quân đã đi xa, một mình nhà thơ ngược lại con đường - trong kí ức:

  • “Một mình nhà thơ ngược lại con đường”: Nhà thơ quay lại hành trình trong kí ức, tái hiện hình ảnh đoàn quân Tây Tiến.

Kết luận

Đoạn trích giúp người đọc hiểu rõ hơn về phong cách nghệ thuật và cảm hứng của nhà thơ khi sáng tác Tây Tiến. Đồng thời, làm nổi bật sự độc đáo của bài thơ trong thể loại thơ trữ tình.


Trang 136 — Phân tích

Câu 1. Đoạn trích trên sử dụng kết hợp thao tác lập luận nào?

Trả lời: Đoạn trích trên sử dụng kết hợp thao tác lập luận:

  • Giải thích
  • Chứng minh
  • So sánh.

"Không phải ngẫu nhiên Quang Dũng thích thú với những âm thanh trầm bổng của địa danh đến như thế. Đó là cảm hứng của cả một thời cách mạng phát hiện ra đất nước. "Những tên làng, tên núi, tên sông / Những cái tên đọc lên nghe muốn khóc", một nhà thơ cùng thời với Quang Dũng cũng đã viết như vậy."

→ Đoạn trích không chỉ giải thích về cảm hứng của Quang Dũng mà còn chứng minh và so sánh với nhà thơ cùng thời.

Câu 2. Yếu tố nào thể hiện rõ nhất tính chất nghị luận của đoạn trích?

Trả lời: Yếu tố thể hiện rõ nhất tính chất nghị luận của đoạn trích là:

  • D. Thuyết phục người đọc về âm hưởng độc đáo của bài thơ Tây Tiến

Đoạn trích nhằm thuyết phục người đọc về sự độc đáo trong cách Quang Dũng sử dụng địa danh và cảm hứng cách mạng trong bài thơ.

Câu 3. Nội dung chính của đoạn trích nêu trên là gì?

Trả lời: Nội dung chính của đoạn trích là:

  • D. Bài Tây Tiến ra đời cùng thời với bài Nguyệt Cầm và Tổng biệt hành

Đoạn trích bàn về thời điểm ra đời của bài thơ Tây Tiến và so sánh với các tác phẩm cùng thời.

Câu 4. Câu văn nào sau đây dẫn ra bằng chứng khách quan?

Trả lời: Câu văn dẫn ra bằng chứng khách quan là:

  • D. Đó là cảm hứng của cả một thời cách mạng phát hiện ra đất nước.

Câu này dẫn chứng từ một nhà thơ cùng thời: "Những tên làng, tên núi, tên sông / Những cái tên đọc lên nghe muốn khóc"

Câu 5. Mục đích của việc so sánh với Tiến quân ca và một số tác phẩm khác trong đoạn trích trên là gì?

Trả lời: Mục đích của việc so sánh với Tiến quân ca và một số tác phẩm khác là:

  • C. Làm rõ điểm độc đáo của bài thơ Tây Tiến so với các tác phẩm

Đoạn trích so sánh để làm nổi bật sự độc đáo của bài thơ Tây Tiến trong cách sử dụng địa danh và cảm hứng cách mạng.


Trang 137 — Phần câu hỏi và bài tập

Câu 6. Nét độc đáo của bài thơ Tây Tiến so với Tiến quân ca được tác giả chỉ ra là gì?

Trả lời: Nét độc đáo của bài thơ Tây Tiến so với Tiến quân ca được tác giả chỉ ra là: Tây Tiến là một khúc độc hành.

Câu 7. Những yếu tố nào của bài thơ được người viết chú ý phân tích làm sáng tỏ đoạn trích trên?

Trả lời: Những yếu tố của bài thơ được người viết chú ý phân tích làm sáng tỏ đoạn trích trên là:

  • Âm thanh, nhạc điệu trầm bồng của bài thơ.

Câu 8. Em hiểu "độc hành" là gì? Vì sao tác giả cho rằng "Bởi thế, có lẽ nên gọi Tây Tiến là một khúc độc hành."

Trả lời: "Độc hành" có nghĩa là đi một mình.

Tác giả cho rằng "Bởi thế, có lẽ nên gọi Tây Tiến là một khúc độc hành" vì:

  • Tây Tiến là bài thơ viết về một chủ đề riêng, một góc nhìn riêng, một cảm xúc riêng.
  • Bài thơ mang một âm điệu trầm uất, buồn thương.

Câu 9. Chỉ ra những câu văn trong đoạn trích mà người viết chú ý phân tích âm thanh, nhạc điệu trầm bồng của bài thơ.

Trả lời: Những câu văn trong đoạn trích mà người viết chú ý phân tích âm thanh, nhạc điệu trầm bồng của bài thơ là:

  • "Có lẽ trong toàn bộ thơ Việt Nam, chưa có bài thơ nào cả, ngay cả những bài thơ lớn, trường thiên, có được cái trầm bồng, ảo não, cái buồn đến thế."

Câu 10. Có thể rút ra được cách phân tích thơ như thế nào từ đoạn trích trên?

Trả lời: Có thể rút ra được cách phân tích thơ từ đoạn trích trên:

  • Cần chú ý đến các yếu tố như ngôn từ, hình ảnh, âm thanh, nhạc điệu.
  • Cần có khả năng cảm nhận, liên tưởng và so sánh.

II. Viết

Đề 1. Phân tích một tác phẩm tự chọn, chưa có trong sách giáo khoa "Ngữ văn 12" của tác giả Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh mà em yêu thích.

Trả lời:

  • Chọn một tác phẩm: "Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến" của Hồ Chí Minh.
  • Luận điểm: Tác phẩm là một áng văn chính luận ngắn gọn, súc tích, giàu tính thuyết phục.
  • Dẫn chứng:
    • Ngôn ngữ ngắn gọn, rõ ràng: "Bất kì nam, nữ, già, trẻ, không phân biệt gái, trai, giàu, nghèo, đều phải ra sức kháng Nhật, cứu nước."
    • Tính thuyết phục cao: "Chúng ta phải hành động."

Đề 2. "Sự sáng tạo ngôn từ, hình ảnh, câu từ, biện pháp nghệ thuật được xem là những biểu hiện rõ rệt nhất về tính hiện đại của thơ." Em có suy nghĩ gì về ý kiến trên.

Trả lời:

  • Ý kiến trên đúng.
  • Dẫn chứng:
    • Sự sáng tạo ngôn từ: Sử dụng ngôn ngữ mới, mẻ, độc đáo.
    • Hình ảnh, câu từ: Mới mẻ, hiện đại, phù hợp với cuộc sống hiện đại.