Trang 137 — Bảng hệ thống hoá các thể loại/ kiểu văn bản đọc hiểu ở bậc trung học phổ thông
Tuy nhiên, nội dung trang này chủ yếu là bảng hệ thống hóa các thể loại/ kiểu văn bản đọc hiểu ở bậc trung học phổ thông.
Trang 138 — Văn bản nghị luận
Câu 1. Các yếu tố: cách sắp xếp, trình bày luận điểm, lí lẽ và bằng chứng; yếu tố biểu cảm, thuyết minh hoặc miêu tả, tự sự trong văn bản nghị luận; nội dung nghị luận và nhan đề; mối quan hệ của luận đề, luận điểm, lí lẽ, bằng chứng; mục đích, thái độ và tình cảm của người viết; thao tác nghị luận, cách lập luận; nội dung ý nghĩa của văn bản
Trả lời: Các yếu tố trên đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên một văn bản nghị luận hiệu quả. Chúng giúp người viết trình bày rõ ràng, mạch lạc quan điểm, lập luận của mình và thuyết phục người đọc.
- Cách sắp xếp, trình bày luận điểm, lí lẽ và bằng chứng: Giúp người đọc dễ dàng theo dõi dòng chảy tư duy của bài viết.
- Yếu tố biểu cảm, thuyết minh hoặc miêu tả, tự sự trong văn bản nghị luận: Làm cho bài viết sinh động, hấp dẫn hơn nhưng vẫn đảm bảo tính logic.
- Nội dung nghị luận và nhan đề: Nhan đề xác định chủ đề trung tâm, nội dung nghị luận triển khai ý chính.
- Mối quan hệ của luận đề, luận điểm, lí lẽ, bằng chứng: Mối quan hệ chặt chẽ giữa các yếu tố này tạo nên sức thuyết phục.
- Mục đích, thái độ và tình cảm của người viết: Quyết định giọng điệu và hiệu quả của bài viết.
- Thao tác nghị luận, cách lập luận: Các thao tác như phân tích, tổng hợp, đối chiếu giúp làm sáng tỏ vấn đề.
- Nội dung ý nghĩa của văn bản: Giúp người đọc hiểu rõ giá trị và rút ra bài học.
Câu 2. Văn bản nghị luận [Bài 7]
Trả lời: Văn bản nghị luận [Bài 7] tập trung vào việc trình bày quan điểm, lập luận về một vấn đề xã hội, đời sống. Bài viết cần có cấu trúc rõ ràng, lập luận chặt chẽ và dẫn chứng thuyết phục.
Câu 3. Văn bản nghị luận [Bài 2]
Trả lời: Văn bản nghị luận [Bài 2] thường mang tính chất giới thiệu, định hướng về cách viết một bài nghị luận. Bài viết có thể đưa ra các lỗi thường gặp và hướng dẫn chi tiết cách khắc phục.
Câu 4. Văn bản nghị luận [Bài 8]
Trả lời: Văn bản nghị luận [Bài 8] có thể là một bài tập thực hành viết nghị luận. Bài viết yêu cầu vận dụng các kiến thức, kĩ năng đã học để trình bày quan điểm của người viết về một vấn đề.
Câu 5. Văn bản thông tin
Trả lời: Văn bản thông tin cung cấp thông tin về một vấn đề nào đó. Các yếu tố như bố cục, mạch lạc của văn bản; cách trình bày thông tin; sự kết hợp các yếu tố tự sự, miêu tả, nghị luận, biểu cảm; thái độ quan điểm của người viết; hiệu quả của các yếu tố hình thức; tính mới mẻ, cập nhật, độ tin cậy của dữ liệu, thông tin; dữ liệu sơ cấp/ thứ cấp; thông tin chính, cước chú; tài liệu tham khảo,... đều quan trọng để đánh giá chất lượng của một văn bản thông tin.
Câu 6. Văn bản thuyết minh tổng hợp [Bài 4]
Trả lời: Văn bản thuyết minh tổng hợp [Bài 4] thường kết hợp nhiều phương thức biểu đạt để trình bày thông tin một cách đa dạng và sinh động. Bài viết có thể sử dụng các yếu tố như miêu tả, tự sự, biểu cảm để làm cho thông tin trở nên hấp dẫn hơn.
Câu 7. Văn bản thông tin tổng hợp (về tự nhiên, xã hội có nội dung khoa học) [Bài 4]
Trả lời: Văn bản thông tin tổng hợp về tự nhiên, xã hội có nội dung khoa học cung cấp thông tin về các vấn đề khoa học, xã hội. Bài viết yêu cầu trình bày thông tin một cách chính xác, rõ ràng và dễ hiểu.
Câu 8. Văn bản thông tin [Bài 9]
Trả lời: Văn bản thông tin [Bài 9] thường cung cấp thông tin về một vấn đề xã hội, đời sống. Bài viết cần có cấu trúc rõ ràng, thông tin chính xác và hữu ích.
Câu 9. Bản tin [Bài 4]
Trả lời: Bản tin [Bài 4] là một loại văn bản thông tin cung cấp thông tin về một sự kiện, vấn đề nào đó. Bản tin thường ngắn gọn, súc tích và cập nhật.
Trang 139 — Bảng hệ thống hoá kiến thức tiếng Việt ở bậc trung học phổ thông
Câu 1. Lỗi dùng từ và cách sửa: (1) Lỗi lập từ; (2) Lỗi dùng từ không đúng hình thức ngữ âm; (3) Lỗi dùng từ không đúng nghĩa; (4) Lỗi dùng từ không phù hợp với khả năng kết hợp; (5) Lỗi dùng từ không phù hợp với kiểu văn bản.
Trả lời: Lỗi dùng từ là những lỗi phát sinh khi sử dụng từ ngữ không chính xác hoặc không phù hợp trong giao tiếp. Các loại lỗi thường gặp:
- Lỗi lập từ: Hình thành từ không đúng quy tắc hoặc không tồn tại.
- Lỗi dùng từ không đúng hình thức ngữ âm: Dùng từ không đúng cách phát âm, dẫn đến sai ngữ âm.
- Lỗi dùng từ không đúng nghĩa: Sử dụng từ không đúng với nghĩa vốn có của nó.
- Lỗi dùng từ không phù hợp với khả năng kết hợp: Dùng từ không phù hợp với các từ khác trong câu.
- Lỗi dùng từ không phù hợp với kiểu văn bản: Dùng từ không phù hợp với phong cách và yêu cầu của loại văn bản.
Ví dụ: "Anh ấy đã kịp thời khắc phục những thiếu xót của mình." → Lỗi dùng từ không đúng hình thức ngữ âm ("thiếu xót" thay vì "thiếu sót").
Câu 2. Cách giải thích nghĩa của từ: (1) Phân tích nội dung nghĩa của từ; (2) Dùng một (một số) từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa với từ cần giải thích; (3) Giải thích từng thành tố cấu tạo nên từ.
Trả lời: Giải thích nghĩa từ là làm rõ ý nghĩa của từ trong ngôn ngữ. Các cách giải thích:
- Phân tích nội dung nghĩa của từ: Làm rõ nghĩa gốc và nghĩa mở rộng của từ.
- Dùng từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa: Dùng các từ có nghĩa tương đương hoặc đối lập để làm rõ nghĩa.
- Giải thích thành tố cấu tạo từ: Phân tích các yếu tố cấu tạo từ để làm rõ nghĩa.
Ví dụ:
- Hẩn (khẩu ngữ): "là từ dùng để chỉ người ở ngôi thứ ba, với hàm ý coi thường hoặc thân mật."
- Sơ suất: "là không cẩn thận."
Câu 3. Giữ gìn và phát triển tiếng Việt (tuân theo những chuẩn mực và quy tắc chung của tiếng Việt; tiếp nhận những yếu tố mới).
Trả lời: Giữ gìn và phát triển tiếng Việt là trách nhiệm của mỗi người. Điều này đòi hỏi:
- Tuân thủ chuẩn mực và quy tắc chung.
- Tiếp nhận các yếu tố mới phù hợp để làm giàu cho ngôn ngữ.
Ví dụ: "Xem ví dụ trong sách giáo khoa Ngữ văn 12, tập hai, trang 14."
Câu 4. Lỗi về trật tự từ và cách sửa.
Trả lời: Lỗi về trật tự từ là sự sắp xếp từ ngữ trong câu không đúng, gây khó hiểu hoặc sai ngữ pháp.
Ví dụ:
- "Người máy là một trong những phát minh của thế kỉ XXI quan trọng nhất." → Sắp xếp sai trật tự từ: "quan trọng nhất" nên đặt sau "thế kỉ XXI".
Câu 5. Lỗi về thành phần câu và cách sửa: (1) Thiếu thành phần câu; (2) Không phân định rõ các thành phần câu; (3) Sắp xếp sai trật tự thành phần câu.
Trả lời: Lỗi về thành phần câu liên quan đến việc sử dụng các thành phần câu không đầy đủ hoặc không rõ ràng.
Ví dụ:
- Thiếu thành phần câu: "Khi tôi đến Đà Lạt vào mùa xuân." → Thiếu chủ ngữ.
- Sắp xếp sai trật tự: "Vào bảy giờ sáng ngày mai, tôi quyết định đi ra sân bay." → Trật tự thời gian không hợp lý.
Kết luận
Việc hiểu và ứng dụng đúng các quy tắc về từ vựng và ngữ pháp giúp sử dụng tiếng Việt chính xác và hiệu quả.
Trang 140 — Hoạt động giao tiếp
Câu 1. Lỗi câu sai logic và cách sửa: (1) Câu có quan hệ ngữ nghĩa giữa các thành phần, các vế không logic; do dùng sai từ ngữ liên kết; (2) Câu chứa các thành phần đẳng lập không cùng phạm trù ngữ nghĩa; (3) Câu có các hành động được sắp xếp không theo đúng thứ tự so với thực tế.
Trả lời:
- Lỗi sai logic trong câu thường xuất hiện do không đảm bảo sự hợp lý và mạch lạc trong cách diễn đạt.
- Cách sửa:
- Câu có quan hệ ngữ nghĩa giữa các thành phần, các vế không logic; do dùng sai từ ngữ liên kết: Kiểm tra mối quan hệ giữa các thành phần trong câu, đảm bảo chúng có liên kết hợp lý. Ví dụ: "Hoàng là người hiền lành, chăm chỉ nên rất yêu thương vợ con." → Câu này có quan hệ logic nhưng cần đảm bảo từ ngữ liên kết phù hợp.
- Câu chứa các thành phần đẳng lập không cùng phạm trù ngữ nghĩa: Đảm bảo các thành phần đẳng lập phải cùng loại, có cấu trúc ngữ pháp tương đương. Ví dụ: "Tôi đã gặp anh ấy hai lần: một lần vào năm ngoái, một lần ở Hà Nội." → Câu này đã sử dụng dấu hai chấm và liệt kê rõ ràng.
- Câu có các hành động được sắp xếp không theo đúng thứ tự so với thực tế: Sắp xếp các hành động theo thứ tự thời gian hoặc logic. Ví dụ: "Nó nhắm mắt lại, cố gắng ngủ và nằm xuống giường." → Câu này đã sắp xếp hợp lý.
Câu 2. Lỗi câu mâu thuẫn và cách sửa: (1) Mâu thuẫn từ vựng; (2) Mâu thuẫn cấu trúc; (3) Mâu thuẫn logic.
Trả lời:
- Lỗi mâu thuẫn trong câu thường xuất hiện do sự không thống nhất trong cách dùng từ hoặc cấu trúc.
- Cách sửa:
- Mâu thuẫn từ vựng: Sử dụng từ ngữ phù hợp, tránh lặp từ hoặc dùng từ không tương thích. Ví dụ: "Chá ngon lắm." → Từ "chá" có thể thay bằng "chè" hoặc cần xác định rõ nghĩa.
- Mâu thuẫn cấu trúc: Đảm bảo cấu trúc câu rõ ràng, không bị lỏng lẻo. Ví dụ: "Đó là những nhận xét về bài viết của ông ấy." → Câu đã rõ nghĩa.
- Mâu thuẫn logic: Sửa lỗi bằng cách điều chỉnh nội dung cho hợp lý. Ví dụ: "Ba người mua ba cái áo." → Câu này không có lỗi logic.
Câu 3. Biện pháp tu từ chêm xen
Trả lời:
- Biện pháp tu từ chêm xen là đưa một hoặc nhiều từ, cụm từ vào giữa câu để làm rõ ý hoặc tăng tính biểu cảm.
- Ví dụ:
- "Cô bé nhà bên (có ai ngờ)/ Cười vào du kích!/ Hôm gặp tôi vẫn cười khúc khích/ Mặt đen tròn (thương thương quá đi thôi) (Giang Nam)"
- Câu thơ sử dụng biện pháp chêm xen "(thương thương quá đi thôi)" để nhấn mạnh sự đáng yêu của cô bé.
Câu 4. Biện pháp tu từ liệt kê
Trả lời:
- Biện pháp tu từ liệt kê là sử dụng nhiều từ hoặc cụm từ cùng loại để diễn tả một ý tưởng một cách chi tiết và sinh động.
- Ví dụ:
- "Chao ơi! Dì Hảo khóc. Dì khóc nấc lên, khóc như người ta thở. (Nam Cao)"
- Câu văn liệt kê các hành động khóc khác nhau để thể hiện sự khóc lớn của dì Hảo.
Câu 5. Lỗi về mạch lạc và liên kết đoạn văn: (1) Thiếu mạch lạc; (2) Thiếu các phương tiện liên kết hoặc sử dụng các phương tiện liên kết chưa phù hợp.
Trả lời:
- Thiếu mạch lạc: Nội dung không liên tục hoặc không có sự kết nối giữa các ý.
- Ví dụ: "Một trong những nguyên nhân khiến chúng ta lo ngại khi thuyết trình là chuẩn bị chưa tốt. Như trên, cách để không lúng túng khi phát biểu ý kiến là phải chuẩn bị thật kỹ, ví dụ như soạn sẵn dàn ý và học thuộc."
- Thiếu các phương tiện liên kết hoặc sử dụng các phương tiện liên kết chưa phù hợp:
- Ví dụ: Cần sử dụng các từ nối như "thứ nhất", "thứ hai", "tuy nhiên", "do đó" để liên kết các ý.
Câu 6. Lỗi về mạch lạc và liên kết trong văn bản: (1) Lỗi không tách đoạn; (2) Lỗi tách đoạn tuỳ tiện.
Trả lời:
- Lỗi không tách đoạn: Nội dung dài không được chia thành các đoạn văn riêng biệt, gây khó khăn trong việc theo dõi.
- Ví dụ: Tham khảo sách giáo khoa Ngữ văn 10, tập hai, trang 91.
- Lỗi tách đoạn tuỳ tiện: Tách đoạn không dựa trên sự thay đổi ý chính hoặc logic.
- Ví dụ: Cần đảm bảo mỗi đoạn văn thể hiện một ý chính.
Câu 7. Cách đánh dấu phần bị tình lược trong văn bản: (1) Dùng kí hiệu dấu chấm lửng đặt trong ngoặc đơn (...) hoặc móc vuông [...]; (2) Dùng cụm từ chỉ báo về sự tỉnh lược như: lược dẫn, lược một đoạn,...; (3) Dùng một đoạn ngắn tóm tắt nội dung phần bị tỉnh lược; (4) Kết hợp một số cách nêu trên.
Trả lời:
- Khi lược bỏ phần nội dung trong văn bản, cần đánh dấu rõ ràng để người đọc hiểu.
- Cách đánh dấu:
- Dùng kí hiệu: (...)
- Dùng cụm từ chỉ báo: "lược dẫn", "lược một đoạn".
- Dùng đoạn văn tóm tắt.
- Ví dụ: Tham khảo sách giáo khoa Ngữ văn 10, tập một, trang 50.
Câu 8. Cách chú thích trích dẫn và ghi cước chú
Trả lời:
- Chú thích trích dẫn và ghi cước chú giúp làm rõ nguồn gốc và ý nghĩa của các trích dẫn.
- Cách thực hiện:
- Ví dụ: Tham khảo sách giáo khoa Ngữ văn 10, tập một, trang 50.