Trang 15 — Bản mẫu góp ý
Câu hỏi:
- Biển pháp tu từ nào được vận dụng trong đoạn văn này?
- Chú ý các bằng chứng, chú quan và ý kiến chủ quan của người viết.
Trả lời:
Biện pháp tu từ được vận dụng trong đoạn văn:
- Trong đoạn văn này, biện pháp tu từ được sử dụng chủ yếu là phép liệt kê và phép nhân hóa.
- Ví dụ:
- "Chúng lập ra nhà tù nhiều hơn trường học. Chúng thẳng tay chém giết những người yêu nước thương nòi của ta. Chúng tẩm các cuộc khởi nghĩa của ta trong những bể máu."
- "Chúng dùng thuốc phiện, rượu còn để làm cho não giống ta suy nhược."
- "Về kinh tế, chúng bóc lột dân ta đến xương tủy, khiến cho dân ta nghèo nàn, thiếu thốn, nước ta xơ xác, tiêu điều."
- Phép liệt kê giúp người đọc hình dung rõ ràng và chi tiết về các hành động tàn bạo của thực dân.
Chú ý các bằng chứng, chú quan và ý kiến chủ quan của người viết:
- Chú quan:
- Đoạn văn phản ánh quan điểm và thái độ của người viết về hành động của thực dân Pháp và Nhật, thể hiện rõ sự chỉ trích và lên án.
- Ý kiến chủ quan của người viết:
- Người viết thể hiện sự căm ghét và phẫn nộ trước các hành động tàn ác của thực dân qua các câu văn như:
- "Chúng thẳng tay chém giết những người yêu nước thương nòi của ta."
- "Chúng tẩm các cuộc khởi nghĩa của ta trong những bể máu."
- Những cụm từ như "thẳng tay chém giết," "tẩm các cuộc khởi nghĩa trong bể máu" thể hiện sự phản đối mạnh mẽ.
- Người viết thể hiện sự căm ghét và phẫn nộ trước các hành động tàn ác của thực dân qua các câu văn như:
- Chú quan:
Kết luận: Đoạn văn sử dụng biện pháp tu từ như liệt kê và nhân hóa để nhấn mạnh sự tàn ác của thực dân. Đồng thời, người viết cũng thể hiện rõ ràng ý kiến chủ quan và chú quan của mình thông qua cách diễn đạt và lựa chọn từ ngữ.
Trang 18 — Tuyên ngôn độc lập
Câu 1. Hãy trình bày hoàn cảnh ra đời của bản Tuyên ngôn Độc lập.
Trả lời: Bản Tuyên ngôn Độc lập được Hồ Chí Minh soạn thảo và đọc ngày 2-9-1945 tại quảng trường Ba Đình, Hà Nội. Hoàn cảnh ra đời của bản Tuyên ngôn là vào thời điểm sau khi Nhật đầu hàng Đồng minh, nhân dân Việt Nam đòi độc lập và Chính phủ lâm thời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hoà ra đời. Đây là một văn kiện có ý nghĩa lịch sử trọng đại, nhằm:
- Tuyên bố độc lập của Việt Nam.
- Khẳng định quyền tự do, độc lập của dân tộc.
- Đoàn kết toàn dân Việt Nam trong sự nghiệp đấu tranh vì độc lập, tự do.
Câu 2. Mục đích của bản Tuyên ngôn Độc lập là gì và hướng tới những đối tượng nào?
Trả lời: Mục đích của bản Tuyên ngôn Độc lập là:
- Tuyên bố chính thức quyền độc lập của Việt Nam.
- Xoá bỏ mọi quan hệ thực dân với Pháp, thoát khỏi mọi ràng buộc của các hiệp ước, đặc quyền của Pháp trên đất nước Việt Nam.
Hướng tới:
- Toàn dân Việt Nam: Khẳng định quyền tự do, độc lập của dân tộc và kêu gọi sự đoàn kết toàn dân.
- Quốc tế: Khẳng định vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế, đặc biệt là các nước Đồng minh.
Theo Hồ Chí Minh, bản Tuyên ngôn nhấn mạnh:
"Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, và sự thật đã thành một nước tự do, độc lập. Toàn thể dân tộc Việt Nam quyết đem tất cả tinh thần và lực lượng, tính mạng và của cải để giữ vững quyền tự do, độc lập ấy."
Trang 19 — Nhật kí trong tù
Câu 1. Chuẩn bị
Khi đọc các bài thơ trong tập Nhật kí trong tù, các em cần chú ý:
- Nhận biết được thể thơ.
- Đọc kĩ bản dịch nghĩa của bài thơ và đọc chú thích để hiểu rõ nghĩa của văn bản.
- So sánh bản dịch nghĩa và bản dịch thơ để thấy điểm khác biệt.
- Nhận biết và phân tích giá trị bài thơ chủ yếu dựa vào bản dịch nghĩa.
Tìm đọc một số bài phân tích về tập thơ Nhật kí trong tù và các bài Ngắm trăng, Lai Tân.
Đọc nội dung sau đây để hiểu bối cảnh ra đời của tác phẩm Nhật kí trong tù.
Ngày 28-1-1941, sau ba mươi năm hoạt động ở nước ngoài, Nguyễn Ái Quốc về nước trực tiếp lãnh đạo cách mạng giải phóng dân tộc. Ngày 13-8-1942, Nguyễn Ái Quốc - lúc này lấy tên là Hồ Chí Minh – lên đường đi Trung Quốc với danh nghĩa đại biểu của Việt Nam độc lập đồng minh hội để tranh thủ sự viện trợ của thế giới. Sau nửa tháng đi bộ,
Việt Nam độc lập đồng minh hội (gọi tắt là Việt Minh): mặt trận do Nguyễn Ái Quốc thành lập ở Pác Bó năm 1941.
Trả lời: Không có câu hỏi trong phần này, chỉ có hướng dẫn chuẩn bị và cung cấp thông tin về bối cảnh ra đời của tác phẩm.
Câu 3. 3. Phân tích lô gích lập luận của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong bản Tuyên ngôn Độc lập theo trình tự: Mở đầu nêu luận đề gì? Phát triển luận đề bằng các luận điểm, lí lẽ và bằng chứng như thế nào? Kết thúc ra sao?
Phân tích lô gích lập luận của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong bản Tuyên ngôn Độc lập
Mở đầu
Bản Tuyên ngôn Độc lập bắt đầu bằng một lời khẳng định mạnh mẽ:
“Từng nghe:
Nước Việt Nam từ máu lửa,
Rũ bùn đứng dậy sáng loà”(Hồ Chí Minh, Tuyên ngôn Độc lập)
-> Mở đầu bằng một khẳng định lịch sử về sự tồn tại lâu đời và ý chí kiên cường của dân tộc Việt Nam.
Phát triển luận đề
Nêu lên nguyên tắc và quyền con người:
Hồ Chí Minh khẳng định quyền cơ bản của con người:
“Tất cả các dân tộc trên thế giới đều sinh ra bình đẳng; dân tộc nào cũng có quyền sống, quyền suy nghĩ, quyền có hạnh phúc, quyền tự do, quyền mưu cầu hạnh phúc...”
Đây là nền tảng tư tưởng, là cơ sở pháp lý dựa vào bản Tuyên ngôn Độc lập của Mỹ (1776) và Tuyên ngôn Nhân quyền của Cách mạng Pháp (1791).
Phá bỏ mọi luận điệu sai trái của thực dân:
Bác Hồ bác bỏ luận điệu của thực dân Pháp cho rằng:
“Dân Việt Nam từ trước đến giờ có quyền và có công dựng nước và giữ nước.”
Người chỉ ra sự phi lý khi thực dân Pháp đem chính sách thực dân chèn ép, bóc lột và đồng hóa với người Việt Nam.
Khẳng định sự độc lập:
- Bản Tuyên ngôn nêu rõ sự chấm dứt chế độ thực dân trên đất nước Việt Nam:
“Hỡi đồng bào!
Nước Việt Nam từ đây không còn là một nước thuộc địa nữa. Chúng ta đã trở nên một nước tự do và độc lập.”
- Bản Tuyên ngôn nêu rõ sự chấm dứt chế độ thực dân trên đất nước Việt Nam:
Kết thúc
- Kết thúc bản Tuyên ngôn, Hồ Chí Minh kêu gọi toàn dân đoàn kết, đứng lên bảo vệ nền độc lập:
“Toàn thể dân tộc Việt Nam quyết tâm bảo vệ đến cùng nền tự do và độc lập.”
-> Lô gích lập luận của Hồ Chí Minh trong bản Tuyên ngôn Độc lập chặt chẽ, từ khẳng định quyền con người, đến chứng minh sự phi lý của thực dân và cuối cùng là lời kêu gọi hành động toàn dân.
Câu 4. 4. Chỉ ra và làm rõ thành công về nghệ thuật của bản Tuyên ngôn từ các phương diện: cấu trúc câu, biện pháp tu từ, câu khẳng định và câu phủ định.
Thành công về nghệ thuật trong bản Tuyên ngôn Độc lập
Cấu trúc câu
- Cấu trúc câu trong bản Tuyên ngôn rất chặt chẽ, ngắn gọn và súc tích:
- Câu ngắn để nhấn mạnh ý:
“Nước Việt Nam đã độc lập!”
- Câu ngắn để nhấn mạnh ý:
Biện pháp tu từ
Châm biếm, mỉa mai:
- Hồ Chí Minh sử dụng biện pháp tu từ để “đánh” vào nhận thức của kẻ thù:
“Việ Nam là nước có quyền có độc lập.”
- Hồ Chí Minh sử dụng biện pháp tu từ để “đánh” vào nhận thức của kẻ thù:
Câu hỏi tu từ:
- Làm nổi bật sự thật hiển nhiên:
“Lẽ nào nhân dân Việt Nam ta phải chịu để nước ta bị chia xẻ, phải chịu làm nô lệ cho Nhật, cho Tây?”
- Làm nổi bật sự thật hiển nhiên:
Câu khẳng định và phủ định
Câu khẳng định:
- Dùng để nhấn mạnh chân lý:
“Tự do và độc lập là điều thiêng liêng nhất.”
- Dùng để nhấn mạnh chân lý:
Câu phủ định:
- Đáp lại luận điệu của kẻ thù:
“Không có một chút gì của một nước tự do.”
- Đáp lại luận điệu của kẻ thù:
-> Những biện pháp nghệ thuật này giúp tăng tính thuyết phục, cảm xúc và sự mạnh mẽ trong lời nói.
Câu 5. 5. Những đặc điểm nổi bật của văn chính luận như tính chiến đấu, tính cảm xúc đã được thể hiện như thế nào trong bản Tuyên ngôn Độc lập?
Những đặc điểm nổi bật của văn chính luận trong Tuyên ngôn Độc lập
Tính chiến đấu
- Mục đích:
- Bản Tuyên ngôn có mục đích chính là tuyên bố độc lập, đồng thời phản bác mọi luận điệu sai trái của thực dân.
- Cách thể hiện:
- Ngôn từ mạnh mẽ, trực diện:
“Pháp muôn năm!”, “Độc lập muôn năm!”
- Ngôn từ mạnh mẽ, trực diện:
Tính cảm xúc
Cảm xúc yêu nước:
- Diễn đạt sâu sắc tình cảm của dân tộc:
“Không có gì quý hơn độc lập, tự do.”
- Diễn đạt sâu sắc tình cảm của dân tộc:
Sự hào hùng:
- Kêu gọi tinh thần đoàn kết:
“Toàn thể dân tộc Việt Nam quyết tâm bảo vệ đến cùng nền tự do và độc lập.”
- Kêu gọi tinh thần đoàn kết:
-> Tính chiến đấu và cảm xúc trong Tuyên ngôn Độc lập được thể hiện rõ qua ngôn ngữ, cấu trúc và nội dung, vừa mạnh mẽ, vừa đầy cảm xúc.
Câu 6. 6. Theo em, bản Tuyên ngôn Độc lập và hai tác phẩm Sông núi nước Nam (khuyết danh) và Đại cáo bình Ngô (Nguyễn Trãi) có chung tư tưởng và cảm hứng gì? Từ đó, nêu khái quát ý nghĩa của bản Tuyên ngôn Độc lập.
Tư tưởng và cảm hứng chung
Tư tưởng
- Bản Tuyên ngôn Độc lập, Sông núi nước Nam và Đại cáo bình Ngô đều mang tư tưởng:
- Khẳng định độc lập, chủ quyền của dân tộc.
- Phản đối mọi thế lực xâm lược.
Cảm hứng
- Cảm hứng yêu nước:
- Cả ba tác phẩm đều xuất phát từ lòng yêu nước tha thiết và ý chí bảo vệ dân tộc.
Ý nghĩa của Tuyên ngôn Độc lập
- Khẳng định vị thế:
- Là văn kiện có giá trị lịch sử trọng đại, khẳng định Việt Nam là một quốc gia độc lập.
- Tuyên bố rộng rãi:
- Thông báo với quốc tế về quyền tự do, độc lập của Việt Nam.
- Kêu gọi đoàn kết:
- Thúc giục toàn dân đoàn kết, bảo vệ tổ quốc.
Câu 7. 7. Em thích nhất đoạn văn nào trong bản Tuyên ngôn Độc lập? Vì sao?
Đoạn văn yêu thích
Đoạn được yêu thích nhất:
“Một dân tộc đã bị áp bức bao nhiêu năm, bị chém giết, bị bóc lột đến hàng mấy ngàn năm, bắt buộc phải vùng lên. Một dân tộc đã vùng lên, đứng dậy thành cái thế “kiên cường dẹp loạn, rày đâu bại”? Nhân dân Việt Nam từ đây có quyền: tự do, dân chủ, mưu cầu hạnh phúc.”
Lý do:
- Đoạn văn thể hiện rõ sự khẳng định quyền con người cơ bản và tinh thần vùng lên mạnh mẽ của dân tộc Việt Nam.
- Ngôn từ vừa mạnh mẽ, vừa giàu cảm xúc, truyền tải thông điệp đoàn kết và ý chí chiến thắng.
Trang 20 — Ngắm trăng
Câu 1. Đọc hiểu
Trả lời:
Phiên âm:
- Ngục trung vô tửu diệc vô hoa,
- Đối thử lương tiêu nại nhược hà?
- Nhân hướng song tiền khán minh nguyệt,
- Nguyệt tòng song khích khán thi gia.
Dịch nghĩa:
- Trong tù không rượu cũng không hoa,
- Trước cảnh đẹp đêm nay biết làm thế nào?
- Người hướng ra trước song ngắm trăng sáng,
- Từ ngoài khe cửa, trăng ngắm nhà thơ.
Dịch thơ:
- Trong tù không rượu cũng không hoa,
- Cảnh đẹp đêm nay, khó hững hờ;
- Người ngắm trăng soi ngoài cửa sổ,
- Trăng nhòm khe cửa ngắm nhà thơ.
Câu 2. Đọc to phần Phiên âm, Đối thử lương tiêu nại nhược hà?, chú ý giọng điệu bài thơ.
Trả lời:
- Giọng điệu bài thơ: Thể hiện tâm trạng buồn bã, cô đơn và sự bất lực trước cảnh đẹp của đêm trăng. Câu "Đối thử lương tiêu nại nhược hà?" mang ý nghĩa "biết làm thế nào", thể hiện sự khó xử và cảm giác vô vọng.
Câu 3. Phân Dịch nghĩa có gì giống và khác với phần Đọc hiểu, Dịch thơ?
Trả lời:
- Giống: Cả hai đều dịch từ nguyên văn chữ Hán sang tiếng Việt, giúp hiểu nội dung cơ bản của bài thơ.
- Khác:
- Dịch nghĩa: Cẩn thận hơn, sát nghĩa từng từ, giữ nguyên cấu trúc câu để người đọc hiểu rõ ý nghĩa từng chữ.
- Dịch thơ: Thể hiện ý nghĩa tổng thể, thường có sự điều chỉnh để phù hợp với nhịp điệu và ngữ điệu thơ tiếng Việt, giúp cảm nhận được cái hồn của bài thơ.
Câu 4. Chú ý tác dụng của phép nhân hóa.
Trả lời:
- Phép nhân hóa: "Trăng nhòm khe cửa ngắm nhà thơ".
- Tác dụng: Tạo hình ảnh độc đáo, sống động, làm nổi bật mối liên kết giữa con người (nhà thơ) với thiên nhiên (trăng). Qua đó, thể hiện sự tương tác tinh tế giữa người và cảnh, nhấn mạnh cảm xúc của nhà thơ khi ngắm trăng trong tù.