Trang 17 — Tuyên ngôn độc lập (Hồ Chí Minh)
Câu hỏi:
Dự đoán những luận điểm sẽ được triển khai sau việc tác giả khai quát về "sự thực" sự bảo hộ của thực dân Pháp.
Việc nhắc đến những điều được các nước Đồng minh công nhận có ý nghĩa gì?
Trả lời:
- Dự đoán những luận điểm sẽ được triển khai sau việc tác giả khai quát về "sự thực" sự bảo hộ của thực dân Pháp.
Trả lời: Tác giả đã nêu rõ "sự thực" về việc thực dân Pháp không hề bảo hộ Việt Nam mà đã lợi dụng và áp bức. Những luận điểm có thể được triển khai sau đó bao gồm:
- Tự tay giành độc lập: Nhân dân Việt Nam đã tự tay giành lại độc lập từ tay Nhật, chứ không phải từ tay Pháp.
- Sự bất hợp pháp của thực dân Pháp: Những hành động của thực dân Pháp là bất hợp pháp và xâm phạm chủ quyền của Việt Nam.
- Quyền độc lập của Việt Nam: Khẳng định quyền độc lập tự chủ của Việt Nam và sự không công nhận các điều ước bất lợi cho Việt Nam mà thực dân Pháp đã ký kết.
- Việc nhắc đến những điều được các nước Đồng minh công nhận có ý nghĩa gì?
Trả lời: Việc nhắc đến những điều được các nước Đồng minh công nhận có ý nghĩa quan trọng:
- Tăng tính chính thống: Tăng thêm tính chính thống và hợp pháp cho tuyên ngôn độc lập của Việt Nam.
- Khẳng định sự ủng hộ quốc tế: Thể hiện rằng Việt Nam có sự ủng hộ của các nước lớn trên thế giới, đặc biệt là Đồng minh.
- Định hướng đấu tranh: Dẫn chứng rằng Việt Nam không đơn độc trong cuộc đấu tranh giành độc lập, và các nước Đồng minh cũng ủng hộ nguyên tắc dân tộc bình đẳng.
- Áp lực quốc tế: Tạo áp lực lên thực dân Pháp và các thế lực khác để công nhận quyền độc lập của Việt Nam.
Như trong văn bản đã trích dẫn:
"Chúng tôi tin rằng các nước Đồng minh đã công nhận những nguyên tắc dân tộc bình đẳng ở các hội nghị Tê-hê-răng (Teheran) và Cựu Kim Sơn, quyết không thèm nhận quyền độc lập của dân Việt Nam."
Trang 18 — Tuyên ngôn độc lập
Câu hỏi:
- Hai điều được đề cập trong lời “tuyên bố với thế giới” có mối quan hệ với nhau như thế nào?
Trả lời: Hai điều được đề cập trong lời “tuyên bố với thế giới” là quyền tự do và độc lập.
“Quyền tự do và độc lập” là hai quyền cơ bản và thiêng liêng của một dân tộc. Quyền tự do và độc lập có mối quan hệ chặt chẽ, biện chứng với nhau:
Tự do là khả năng làm chủ bản thân, suy nghĩ và hành động theo ý chí của mình mà không bị cản trở bởi bất kỳ thế lực nào. Một dân tộc không độc lập thì không thể có tự do thực sự, vì bị lệ thuộc vào nước khác.
Độc lập là tình trạng pháp lý và chính trị của một quốc gia, khẳng định quyền tự quyết và chủ quyền trên lãnh thổ của mình. Độc lập tạo điều kiện để một dân tộc có thể tự do phát triển mà không bị chi phối bởi nước ngoài.
Như vậy, tự do là nội dung, là mục tiêu; độc lập là điều kiện, là phương tiện để đạt được mục tiêu đó. Không có độc lập, không thể có tự do thực sự và lâu dài. Đồng thời, tự do là động lực để bảo vệ và phát triển đất nước sau khi giành được độc lập.
“Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, và sự thật đã thành một nước tự do và độc lập. Toàn thể dân Việt Nam quyết đem tất cả tinh thần và lực lượng, tính mệnh và của cải để giữ vững quyền tự do và độc lập ấy.”
Trang 19 — Tuyên ngôn Độc lập
Câu 1. Xác định bố cục bản Tuyên ngôn Độc lập và nêu tóm tắt nội dung của từng phần.
Trả lời:
- Bố cục bản Tuyên ngôn Độc lập có thể được chia thành 3 phần:
- Mở đầu: Giới thiệu về bối cảnh lịch sử ra đời của văn kiện.
- Thân bài: Nêu rõ cơ sở lý luận, mục đích và ý nghĩa của Tuyên ngôn Độc lập.
- Kết thúc: Kêu gọi và khẳng định quyết tâm bảo vệ quyền độc lập.
Câu 2. Một tuyên ngôn chính trị thường phải xác lập được cơ sở pháp lí vững chắc. Trong bản Tuyên ngôn Độc lập, vấn đề này đã được thể hiện như thế nào?
Trả lời: Tuyên ngôn Độc lập xác lập cơ sở pháp lí vững chắc bằng cách:
- Trích dẫn các văn kiện quốc tế: "Tất cả các dân tộc trên thế giới, những nước tự do văn minh…".
- Khẳng định quyền tự do, bình đẳng của con người và các dân tộc.
Câu 3. Nhận xét tầm bao quát của tác giả về đối tượng tiếp nhận bản Tuyên ngôn Độc lập và tình thế lịch sử của đất nước vào thời điểm văn bản ra đời. Theo bạn, để hiểu thấu đáo vấn đề này, kiến thức lịch sử nào cần được vận dụng?
Trả lời:
- Tác giả đã bao quát được tình hình đất nước và thế giới, nhấn mạnh vào tình thế cấp bách của cuộc đấu tranh giành độc lập.
- Để hiểu thấu đáo, cần vận dụng kiến thức về:
- Lịch sử Việt Nam dưới sự thống trị của thực dân Pháp.
- Phong trào đấu tranh giành độc lập của Việt Minh.
Câu 4. Nêu mục đích và hiệu quả của việc trích dẫn hai bản tuyên ngôn nổi tiếng trên thế giới ở đầu văn bản. Việc trích dẫn đó cho thấy điều gì về tư tưởng và tầm văn hóa của chính người viết?
Trả lời:
- Mục đích: Khẳng định quyền tự do, bình đẳng của dân tộc Việt Nam phù hợp với các giá trị phổ quát của nhân loại.
- Hiệu quả: Tăng tính thuyết phục và tính pháp lý cho bản Tuyên ngôn.
- Điều này cho thấy tư tưởng tiến bộ, cởi mở và tầm văn hóa rộng lớn của Hồ Chí Minh.
Câu 5. Phân tích sức thuyết phục của phần văn bản triển khai luận điểm vạch trần các luận điệu xảo trá và tội ác của thực dân Pháp đối với đất nước, nhân dân ta và “tuyên bố thoát li hẳn quan hệ thực dân với Pháp”. Yếu tố biểu cảm được tác giả vận dụng như thế nào khi đề cập nội dung này?
Trả lời:
- Sức thuyết phục:
- Luận tội ác thực dân Pháp một cách cụ thể, rõ ràng.
- Khẳng định thái độ dứt khoát “thoát li hẳn quan hệ thực dân với Pháp”.
- Yếu tố biểu cảm:
- Sử dụng từ ngữ mạnh mẽ, dứt khoát như "tuyên bố thoát li".
Câu 6. Làm sáng tỏ mối tương quan giữa các nội dung khẳng định và phủ định trong văn bản. Bạn có nhận xét gì về các biện pháp được tác giả sử dụng nhằm làm tăng tính khẳng định hoặc tính phủ định cho từng luận điểm?
Trả lời:
- Mối tương quan: Nội dung khẳng định (quyền tự do, độc lập) và phủ định (tội ác thực dân, quan hệ thực dân).
- Biện pháp:
- Sử dụng từ ngữ đối lập.
- Liệt kê các hành động tiêu cực của thực dân.
Câu 7. Sự cảnh báo đối với những toan tính thâm độc của các thế lực thực dân, đế quốc được thể hiện như thế nào trong văn bản? Tác giả đã nêu luận điểm gì để tác động vào cách nhìn của cộng đồng quốc tế về nước Việt Nam mới, dẫn đến việc “công nhận quyền độc lập của dân Việt Nam”?
Trả lời:
- Cảnh báo:
- Vạch trần bản chất xấu xa của thực dân.
- Phản đối mọi hình thức áp bức.
- Luận điểm:
- Khẳng định Việt Nam là một quốc gia độc lập, có chủ quyền.
Câu 8. Nêu nhận xét khái quát về vị thế, trí tuệ và tình cảm của cả một dân tộc được thể hiện qua Tuyên ngôn Độc lập.
Trả lời:
- Vị thế: Khẳng định vị thế tự chủ, tự do của dân tộc.
- Trí tuệ: Thể hiện tư tưởng tiến bộ, tinh thần nhân văn.
- Tình cảm: Thấm đẫm tình yêu nước, quyết tâm bảo vệ độc lập.
Kết nối đọc - viết
Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) nêu suy nghĩ của bạn về khả năng tác động lớn lao của Tuyên ngôn Độc lập.
Trả lời: Tuyên ngôn Độc lập không chỉ là một văn kiện chính trị mà còn là một áng văn văn chương có sức tác động lớn lao. Với lời lẽ hùng hồn, súc tích, văn bản đã khẳng định mạnh mẽ quyền tự do, độc lập của dân tộc Việt Nam. Việc trích dẫn các tuyên ngôn thế giới không chỉ tăng tính thuyết phục mà còn thể hiện tư tưởng tiến bộ, cởi mở. Đồng thời, văn bản vạch trần tội ác thực dân, thức tỉnh lương tâm quốc tế và kêu gọi sự ủng hộ. Sức tác động của Tuyên ngôn không chỉ trong phạm vi Việt Nam mà còn lan tỏa tinh thần tự do, bình đẳng cho nhân loại.
Trang 20 — Hồ Chí Minh
Câu hỏi 1. Theo vốn văn học của bạn, thời điểm hoàng hôn có vị trí như thế nào trong cảm hứng sáng tạo của các nhà thơ xưa và nay?
Trả lời: Thời điểm hoàng hôn trong văn học Việt Nam và thế giới thường mang lại cảm giác yên bình, lãng mạn và sâu sắc. Trong văn học cổ điển, hoàng hôn thường được miêu tả là thời điểm giao thoa giữa ngày và đêm, tạo nên không gian mờ ảo, gợi lên những cảm xúc sâu lắng và hoài niệm.
Trong thơ Nguyễn Đình Thi, hoàng hôn được miêu tả với hình ảnh "Đất nước" và cảm giác của một ngày sắp kết thúc. Tương tự, trong thơ Xuân Quỳnh, hoàng hôn cũng xuất hiện với hình ảnh "hoa đào" và không gian yên bình.
Với các nhà thơ hiện đại, hoàng hôn vẫn là một hình ảnh giàu cảm xúc, nhưng cách thể hiện có thể đổi mới, mang tính cá nhân và triết lý hơn.
Câu hỏi 2. Hãy cho biết hình dung của bạn về nội dung sáng tác của những nhà thơ vốn lấy lí tưởng cách mạng làm lẽ sống.
Trả lời: Những nhà thơ lấy lí tưởng cách mạng làm lẽ sống thường có nội dung sáng tác xoay quanh các chủ đề lớn như:
- Lí tưởng cách mạng và tinh thần chiến đấu
- Tình yêu nước và trách nhiệm với non sông
- Sự hy sinh và cống hiến cho lý tưởng cao đẹp
Hình dung về nội dung sáng tác của họ thường bao gồm:
- Những hình ảnh hào hùng, mạnh mẽ về tinh thần chiến đấu
- Lời thơ tràn đầy nhiệt huyết và lý tưởng
- Sự kết hợp giữa cái đẹp của nghệ thuật và cái cao cả của lý tưởng cách mạng
Ví dụ, trong thơ Hồ Chí Minh, lí tưởng cách mạng và tình yêu nước được thể hiện rõ qua các bài thơ như "Mộ" (Chiều tối) và "Nguyên tiêu" (Rằm tháng Giêng).