Trang 21 — Thực hành viết theo quy trình
Câu 1. Đối chiếu ngữ liệu tham khảo với tri thức về kiểu bài (xem Bài 2) và thực hiện các yêu cầu sau:
1. Tìm bố cục của bài viết và xác định vấn đề được bàn luận trong bài viết.
Trả lời:
Bố cục của bài viết có thể được xác định như sau:
- Mở bài: Giới thiệu vấn đề tự khẳng định bản thân của người trẻ.
- Thân bài:
- Phân tích cách tự khẳng định bản thân tiêu cực.
- Đưa ra cách tự khẳng định bản thân tích cực.
- Vai trò của gia đình, nhà trường trong việc định hướng.
- Kết bài: Khẳng định lại ý kiến và đề xuất phương hướng hành động.
Vấn đề được bàn luận:
- "Con đường tự khẳng định mình" của người trẻ và cách thức tự khẳng định bản thân một cách tích cực.
2. Nhận xét cách mở bài và kết bài của bài viết.
Trả lời:
Cách mở bài:
- Mở bài trực tiếp, nêu rõ vấn đề: cách tự khẳng định bản thân tiêu cực của người trẻ hiện nay.
Cách kết bài:
- Kết bài chặt chẽ, kêu gọi hành động: "Hãy cùng nhau thực hiện những điều sau: / Tôi sẽ tìm hiểu bản thân và khẳng định giá trị của mình! / Đừng bỏ quên con người thật của bạn!!"
3. Vẽ sơ đồ thể hiện mối quan hệ giữa luận điểm, lí lẽ và bằng chứng trong bài viết.
Trả lời:
- Sơ đồ:
- Luận điểm trung tâm: Tự khẳng định bản thân là một quá trình cần được định hướng đúng đắn.
- Luận điểm phụ 1:
- Lí lẽ: Tự khẳng định bản thân tiêu cực dẫn đến hệ lụy.
- Bằng chứng: Dẫn chứng về các cách thể hiện sai lầm (tự khẳng định tiêu cực).
- Luận điểm phụ 2:
- Lí lẽ: Tự khẳng định bản thân tích cực thông qua các hoạt động.
- Bằng chứng: Tham gia hoạt động học tập, thể thao, âm nhạc, phục vụ cộng đồng.
4. Bạn học được điều gì về cách viết bài văn nghị luận về một vấn đề liên quan đến tuổi trẻ qua bài viết trên?
Trả lời:
- Cách viết bài văn nghị luận:
- Xác định rõ vấn đề và luận điểm trung tâm.
- Sử dụng lí lẽ và bằng chứng cụ thể.
- Kết hợp giữa phân tích và đề xuất giải pháp.
- Cách mở và kết bài chặt chẽ, kêu gọi hành động.
Trang 22 — Bài học
Câu 1. Bạn viết bài này nhằm mục đích gì? Người đọc bài viết này là ai? Họ mong chờ điều gì từ bài viết của bạn? Với mục đích và người đọc như vậy, bạn sẽ chọn cách viết như thế nào?
Trả lời:
- Mục đích viết bài:
- "Bạn viết bài này nhằm mục đích gì?"
- Người đọc và mong chờ:
- "Người đọc bài viết này là ai? Họ mong chờ điều gì từ bài viết của bạn?"
- Cách viết phù hợp:
- "Với mục đích và người đọc như vậy, bạn sẽ chọn cách viết như thế nào?"
Câu 2. Thu thập những lí lẽ, bằng chứng trong sách, báo, trong cuộc sống liên quan đến vấn đề cần bàn luận.
Trả lời:
- Thu thập lí lẽ và bằng chứng từ các nguồn:
- Sách, báo
- Cuộc sống hàng ngày
Câu 3. Trao đổi hoặc phóng vấn ý kiến của các bạn trong lớp, trên mạng xã hội về vấn đề mà đề bài đặt ra.
Trả lời:
- Trao đổi ý kiến:
- Trong lớp
- Trên mạng xã hội
Bước 2: Tìm ý, lập dàn ý
Câu 4. Chọn lọc những lí lẽ, bằng chứng đã thu thập.
Trả lời:
- Chọn lọc lí lẽ và bằng chứng phù hợp với vấn đề.
Câu 5. Thống kê, phân loại các ý kiến mà bạn đã phóng vấn/ trao đổi.
Trả lời:
- Thống kê và phân loại ý kiến.
Câu 6. Trên cơ sở đó, phá thảo ý tưởng cho bài viết.
Trả lời:
- Phát thảo ý tưởng dựa trên ý kiến đã thu thập.
Câu 7. Phân loại ý nào là luận điểm, ý nào là lí lẽ, bằng chứng; loại bỏ các ý trùng lặp hoặc không phục vụ cho vấn đề cần bàn luận.
Trả lời:
- Phân loại:
- Luận điểm
- Lí lẽ
- Bằng chứng
- Loại bỏ ý không phù hợp.
Câu 8. Sắp xếp các ý vừa tìm được theo một trình tự hợp lí (tham khảo hướng dẫn lập dàn ý ở Bài 2).
Trả lời:
- Sắp xếp ý theo trình tự hợp lí.
Bước 3: Viết bài
Câu 9. Từ dàn ý đã lập, bạn hãy viết bài văn hoàn chinh. Khi viết, cần đảm bảo yêu cầu đối với kiểu bài.
Trả lời:
- Viết bài văn hoàn chỉnh dựa trên dàn ý.
- Đảm bảo yêu cầu của kiểu bài.
Bước 4: Xem lại và chỉnh sửa
Câu 10. Đọc lại bài viết, dùng Bảng kiểm kĩ năng viết bài văn nghị luận về một vấn đề liên quan đến tuổi trẻ (Bài 2) để tự kiểm soát bài viết của mình.
Trả lời:
- Đọc lại bài viết.
- Sử dụng Bảng kiểm kĩ năng.
Câu 11. Bạn đã có những tiến bộ gì về kĩ năng viết kiểu bài này so với bài nghị luận đã viết ở bài trước?
Trả lời:
- So sánh tiến bộ về kĩ năng viết.
TRAO ĐỔI VỀ MỘT VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC ĐỐI VỚI ĐẤT NƯỚC
Đề tài: Trường bạn tổ chức buổi tọa đàm về chủ đề: Toàn cầu hóa và những thách thức đặt ra đối với đất nước trong giai đoạn hiện nay. Bạn có nhiệm vụ:
- Chuẩn bị bài thuyết trình để tham gia buổi tọa đàm.
- Lắng nghe, nắm bắt nội dung, quan điểm của các bài thuyết trình khác.
- Thảo luận, nhận xét về nội dung và cách thức trình bày của các bài thuyết trình khác.
Trả lời:
- Chuẩn bị bài thuyết trình:
- Nghiên cứu về toàn cầu hóa.
- Những thách thức đối với đất nước.
- Lắng nghe và nắm bắt nội dung:
- Quan điểm của các bài thuyết trình.
- Thảo luận và nhận xét:
- Đặt câu hỏi.
- Đánh giá nội dung và cách trình bày.
Trang 21 — TRONG VAI TRÓ NGƯỜI NÓI
Câu 1. Toàn cầu hóa đặt ra rất nhiều thách thức đối với Việt Nam. Từ mối quan tâm của bản thân, bạn có thể chọn một trong những đề tài sau để thuyết trình:
- Đất nước đang đứng trước những cơ hội, thách thức nào? Việt Nam có thể và nên làm gì để tận dụng các cơ hội, vượt qua những thách thức đó?
- Những nghề nghiệp nào mà thị trường lao động toàn cầu đang khát nguồn nhân lực?
- Việt Nam có thể phát triển ở những ngành nghề nào liên quan đến việc bảo tồn, phát triển một số giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc?
- ...
Trả lời: Các đề tài trên yêu cầu phân tích và trình bày quan điểm cá nhân về những cơ hội và thách thức mà Việt Nam đang đối mặt trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Đề tài 1: Đất nước đang đứng trước những cơ hội, thách thức nào? Việt Nam có thể và nên làm gì để tận dụng các cơ hội, vượt qua những thách thức đó?
Cơ hội:
- “Toàn cầu hóa mở ra cơ hội hợp tác kinh tế, tiếp thu công nghệ mới và gia nhập các tổ chức quốc tế."
Thách thức:
- “Thách thức về sự cạnh tranh gay gắt, mất việc làm và nguy cơ mai một văn hóa truyền thống."
Giải pháp:
- Nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực.
- Tăng cường đầu tư vào khoa học và công nghệ.
Đề tài 2: Những nghề nghiệp nào mà thị trường lao động toàn cầu đang khát nguồn nhân lực?
- Các nghề nghiệp đang được săn đón:
- “Các ngành công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn (Big Data), an toàn mạng."
- Các nghề nghiệp đang được săn đón:
Đề tài 3: Việt Nam có thể phát triển ở những ngành nghề nào liên quan đến việc bảo tồn, phát triển một số giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc?
- Các ngành nghề tiềm năng:
- “Du lịch văn hóa, làng nghề truyền thống, ẩm thực, thời trang, nghệ thuật thủ công."
- Các ngành nghề tiềm năng:
Câu 2. Từ đề tài đã chọn, hãy tìm ý và lập dàn ý dựa vào các gợi ý sau:
- Giải thích và nêu biểu hiện của vấn đề.
- Lí giải vì sao vấn đề là thách thức hay cơ hội; sử dụng lí lẽ, bằng chứng tiêu biểu, đa dạng, thuyết phục để làm sáng tỏ các luận điểm.
- Nêu những giải pháp để nắm bắt cơ hội khắc phục, đối phó với các thách thức.
Trả lời: Việc lập dàn ý cần dựa trên cấu trúc ba phần cơ bản:
- Mở bài: Giới thiệu vấn đề và tầm quan trọng của nó.
- Thân bài:
- Giải thích và nêu biểu hiện:
- “Ví dụ: Sự phát triển của công nghệ làm tăng năng suất lao động nhưng cũng gây ra thất nghiệp cho những công việc truyền thống."
- Lí giải và phân tích:
- “Toàn cầu hóa mang lại cơ hội tiếp cận thị trường quốc tế nhưng cũng tạo ra sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp nước ngoài."
- Đề xuất giải pháp:
- “Cải cách giáo dục, nâng cao tay nghề cho người lao động; tăng cường hợp tác quốc tế."
- Giải thích và nêu biểu hiện:
- Kết bài:
- “Tóm tắt các ý chính và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức."
Câu 3. Dùng sơ đồ để tóm tắt ý chính của bài thuyết trình, trình bày các ý theo một trình tự hợp lí.
Trả lời:
- Sử dụng sơ đồ cây hoặc sơ đồ flowchart để trình bày các ý chính:
- Phần mở đầu: Giới thiệu vấn đề.
- Phần thân:
- Cơ hội và thách thức.
- Lí giải và dẫn chứng.
- Giải pháp.
- Phần kết: Kết luận và nhấn mạnh.
Câu 4. Chuẩn bị các phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ (sơ đồ, hình ảnh, bảng biểu, video clip,...) để làm tăng hiệu quả cho bài thuyết trình.
Trả lời: Các phương tiện có thể sử dụng:
- Hình ảnh: Minh họa cho các vấn đề cụ thể.
- Sơ đồ: Tóm tắt nội dung chính.
- Biểu đồ: Minh họa số liệu liên quan.
- Video: Các ví dụ thực tế.
Câu 5. Dự kiến những câu hỏi mà người nghe có thể đặt ra, đồng thời dự kiến câu trả lời.
Trả lời:
- Câu hỏi 1: “Việt Nam cần làm gì để tận dụng cơ hội từ toàn cầu hóa?"
- Trả lời: “Việt Nam cần nâng cao chất lượng giáo dục và cải cách kinh tế."
- Câu hỏi 2: “Những thách thức lớn nhất mà Việt Nam đang đối mặt là gì?"
- Trả lời: “Thách thức lớn nhất là sự cạnh tranh kinh tế và nguy cơ mai một văn hóa truyền thống."
Bước 2: Trình bày bài nói
- Trình bày ngắn gọn, mạch lạc nội dung của bài thuyết trình (dựa trên sơ đồ đã chuẩn bị).
- Kết hợp lời nói với việc trình chiếu sơ đồ, hình ảnh, bảng biểu, video clip,... và biểu cảm bằng gương mặt, động tác hình thể.
- Tương tác tích cực với người nghe bằng ánh mắt, câu hỏi tu từ,...
Bước 3: Trao đổi, tự đánh giá
- Trả lời ngắn gọn, mạch lạc, rõ ràng, đúng trọng tâm của câu hỏi.
- Thể hiện thái độ cầu thị, tôn trọng người nghe.
Trang 24 — Ôn tập
Câu 1. Chỉ ra sự khác nhau giữa yếu tố tượng trưng và siêu thực trong thơ. Nêu ví dụ cụ thể về hai yếu tố này từ các bài thơ mà bạn đã học, đã đọc.
Trả lời:
- Yếu tố tượng trưng trong thơ là những hình ảnh, sự vật, hiện tượng được sử dụng để biểu thị cho những ý nghĩa trừu tượng, khái niệm hoặc cảm xúc không thể diễn đạt trực tiếp.
- Yếu tố siêu thực là những hình ảnh, tình huống, hoặc sự kiện nằm ngoài hiện thực, không có trong đời sống thường ngày, thường mang tính kỳ lạ, huyền bí.
Ví dụ:
- Yếu tố tượng trưng: Trong bài thơ "Đây thôn Vĩ Dạ", hình ảnh "thôn Vĩ Dạ" tượng trưng cho một nơi bình yên, gắn bó với ký ức của nhà thơ.
- Yếu tố siêu thực: Trong bài thơ "Đàn ghita của Lor-ca", hình ảnh "đàn ghita" bị phá vỡ "như vết đạn", "tiếng ghita ngưng đọng / trong tay ngưng đọng" thể hiện sự siêu thực.
Câu 2. So sánh các văn bản Đây thôn Vĩ Dạ, Đàn ghi ta của Lor-ca, Tự do về những phương diện sau (làm vào vở):
| Văn bản | Hình ảnh biểu tượng | Yếu tố siêu thực | Đặc sắc nghệ thuật | Chủ đề |
|---|---|---|---|---|
| Đây thôn Vĩ Dạ | ||||
| Đàn ghi ta của Lor-ca | ||||
| Tự do |
Trả lời:
| Văn bản | Hình ảnh biểu tượng | Yếu tố siêu thực | Đặc sắc nghệ thuật | Chủ đề |
|---|---|---|---|---|
| Đây thôn Vĩ Dạ | Cánh hoa, cảnh thiên nhiên Vĩ Dạ | "một thoi" | Tình cảm gắn bó, lối viết cổ điển | Tình yêu, hoài niệm |
| Đàn ghi ta của Lor-ca | Đàn ghi ta | "yếu tố phi lý": tiếng đàn ngưng đọng | Hình ảnh biểu tượng, siêu thực | Nghệ thuật, sự bi thương |
| Tự do | Những hình ảnh ẩn dụ | Tượng trưng, siêu thực | Phong cách tự do, sáng tạo | Tự do, giải phóng |
Câu 3. Yếu tố siêu thực có tác dụng gì đối với việc thể hiện nội dung của tác phẩm thơ trữ tình, đồng thời đặt ra thử thách gì đối với người đọc?
Trả lời: Yếu tố siêu thực trong thơ trữ tình giúp:
- Tạo ra những hình ảnh mới lạ, độc đáo, làm phong phú thêm nội dung và cảm xúc của bài thơ.
- Giúp nhà thơ thể hiện những ý tưởng, cảm xúc sâu xa, khó diễn đạt một cách trực tiếp.
Tuy nhiên, yếu tố siêu thực cũng đặt ra thử thách cho người đọc:
- Cần có khả năng liên tưởng, tưởng tượng để hiểu được ý nghĩa sâu xa của hình ảnh, biểu tượng.
- Đòi hỏi người đọc phải suy ngẫm, phân tích để nắm bắt được toàn bộ nội dung và tinh thần của tác phẩm.
Câu 4. Tìm những từ ngữ mới xuất hiện gần đây được cấu tạo trên cơ sở các từ ngữ sau: ngân hàng, hút bụi, nhạn tạo, thông minh, đồng hồ, rò-bốt, trực tuyến, đề thi, dạy học, trí tuệ, điện thoại. Giải thích nghĩa của các từ ngữ vừa tìm được.
Trả lời:
- Từ ngữ mới: ngân hàng số, hút bụi tự động, nhản tạo trí tuệ (AI), thông minh hóa, đồng hồ thông minh, rò-bốt phục vụ, trực tuyến hóa, đề thi trực tuyến, dạy học trực tuyến, trí tuệ nhân tạo, điện thoại thông minh.
Giải thích:
- Ngân hàng số: Ngân hàng sử dụng công nghệ số để cung cấp dịch vụ.
- Hút bụi tự động: Thiết bị hút bụi tự động không cần con người điều khiển.
- Nhãn tạo trí tuệ (AI): Công nghệ trí tuệ nhân tạo giúp máy móc học hỏi và thực hiện các nhiệm vụ như con người.
- Thông minh hóa: Ứng dụng công nghệ để tăng tính thông minh của các thiết bị.
- Đồng hồ thông minh: Đồng hồ có các tính năng như một chiếc máy tính nhỏ.
- Rò-bốt phục vụ: Rô-bốt thực hiện các nhiệm vụ phục vụ con người.
- Trực tuyến hóa: Chuyển các hoạt động sang môi trường internet.
- Đề thi trực tuyến: Đề thi được tổ chức và làm trên internet.
- Dạy học trực tuyến: Hoạt động giảng dạy và học tập qua mạng.
- Trí tuệ nhân tạo: Công nghệ giúp máy móc thực hiện các nhiệm vụ như con người.
- Điện thoại thông minh: Điện thoại có khả năng kết nối internet và thực hiện nhiều chức năng như một thiết bị thông minh.
Câu 5. Bạn rút ra những lưu ý hoặc kinh nghiệm gì khi: a. Viết bài văn nghị luận về một vấn đề liên quan đến tuổi trẻ?
Trả lời:
- Xác định rõ vấn đề: Tuổi trẻ có vai trò quan trọng như thế nào trong cuộc sống?
- Lập dàn ý chi tiết:
- Mở bài: Nêu vấn đề cần nghị luận.
- Thân bài:
- Vai trò của tuổi trẻ trong việc hình thành nhân cách, lý tưởng.
- Trách nhiệm của tuổi trẻ đối với gia đình, xã hội.
- Những thách thức và cơ hội mà tuổi trẻ đang gặp phải.
- Kết bài: Kêu gọi tuổi trẻ nhận thức rõ vai trò của mình.
**b. Thuyết trình về một vấn đề liên quan đến cơ hội và thách thức đối với đất nước?
Trả lời:
- Chuẩn bị kỹ lưỡng: Tìm hiểu sâu về vấn đề, có số liệu, dẫn chứng cụ thể.
- Lập dàn ý và bài thuyết trình rõ ràng:
- Mở đầu: Nêu vấn đề cơ hội và thách thức.
- Thân bài:
- Cơ hội: hội nhập quốc tế, phát triển công nghệ.
- Thách thức: ô nhiễm môi trường, bất bình đẳng.
- Kết luận: Kêu gọi chung tay xây dựng đất nước.
Câu 6. Thiết kế một tấm thẻ ghi lại những điều cần lưu ý khi thuyết trình về một vấn đề và cách lắng nghe, trao đổi về nội dung, cách thức thuyết trình.
Trả lời:
Điều cần lưu ý khi thuyết trình:
- Xác định rõ mục tiêu và đối tượng nghe.
- Chuẩn bị nội dung kỹ lưỡng, có dẫn chứng.
- Luyện tập để tự tin khi trình bày.
Cách lắng nghe và trao đổi:
- Lắng nghe tích cực, tôn trọng người thuyết trình.
- Đặt câu hỏi rõ ràng, phù hợp.
- Trao đổi mang tính xây dựng, tránh chỉ trích.