Trang 34 — Cảnh rừng Việt Bắc

Câu 1. Bài thơ Cảnh rừng Việt Bắc đã sử dụng hình thức nào?

Trả lời:

  • Bài thơ Cảnh rừng Việt Bắc sử dụng hình thức thơ thất ngôn bát cú, viết bằng chữ Quốc ngữ.
  • Vì bài thơ có 8 câu, mỗi câu 7 chữ, và được viết bằng chữ Quốc ngữ.

Câu 2. Chi tiết nào cho biết bối cảnh sáng tác của bài thơ Cảnh rừng Việt Bắc?

Trả lời:

  • Chi tiết cho biết bối cảnh sáng tác của bài thơ Cảnh rừng Việt Bắc là:
    • Ghi chú cuối văn bản: Năm 1947.
    • Câu "Kháng chiến thành công ta trở lại" cho thấy bài thơ được viết trong thời kỳ kháng chiến.

Câu 3. Trạng thái cảm xúc chủ đạo trong bài thơ Cảnh rừng Việt Bắc là gì?

Trả lời:

  • Trạng thái cảm xúc chủ đạo trong bài thơ Cảnh rừng Việt Bắcxúc động, sung sướng.
  • Vì bài thơ thể hiện niềm vui, sự hào hứng khi kháng chiến thành công, với hình ảnh thiên nhiên tươi đẹp và không khí ấm áp.

Câu 4. Dòng thơ nào sau đây sử dụng biện pháp liệt kê?

Trả lời:

  • Dòng thơ sử dụng biện pháp liệt kê là:
    • "Vườn hót chim kêu suốt cả ngày,
      Săn về thường chén thịt rừng quay,
      Non xanh, nước biếc tha hồ dạo,
      Rượu ngọt, chè tươi mặc sức say."
      → Biện pháp liệt kê: Vườn hót chim kêu..., Săn về thường chén..., Non xanh, nước biếc..., Rượu ngọt, chè tươi...

Trang 35 — Cảnh rừng Việt Bắc

Câu 5. Nội dung chính của bài thơ là gì?

Trả lời: Nội dung chính của bài thơ là cuộc sống gian dị, đơn sơ ở núi rừng Việt Bắc và tâm trạng tràn đầy sự lạc quan, tin tưởng của nhân vật trữ tình. Điều này thể hiện qua các chi tiết về cuộc sống hòa mình với thiên nhiên, sự lạc quan và niềm tin vào tương lai.

Câu 6. Mở đầu bài thơ, Bác viết "Cảnh rừng Việt Bắc thật là hay". Em hiểu nghĩa của từ "hay" ở đây là thế nào?

Trả lời: Nghĩa của từ "hay" trong câu "Cảnh rừng Việt Bắc thật là hay" là đẹp, thú vị, hấp dẫn. Từ "hay" ở đây không chỉ đơn thuần là một biểu cảm mà còn nhấn mạnh sự ấn tượng và cảm nhận tích cực của Bác về cảnh rừng Việt Bắc.

Câu 7. Nhận xét âm hưởng và giọng điệu bao trùm bài thơ Cảnh rừng Việt Bắc.

Trả lời: Âm hưởng và giọng điệu bao trùm bài thơ Cảnh rừng Việt Bắclạc quan, vui tươi và nhẹ nhàng. Bài thơ thể hiện sự hòa hợp giữa con người với thiên nhiên và cuộc sống cách mạng, tạo nên một không khí tích cực và tràn đầy niềm tin.

Câu 8. Những từ ngữ nào trong bài thơ thể hiện sắc thái tình cảm của chủ thể trữ tình?

Trả lời: Những từ ngữ thể hiện sắc thái tình cảm của chủ thể trữ tình trong bài thơ bao gồm:

  • "Cảnh rừng Việt Bắc thật là hay" → Thể hiện sự thích thú và đánh giá cao.
  • "Súng ngửi trời" → Gợi cảm giác hòa mình vào thiên nhiên, sự tự do và rộng lớn.
  • "Cọp trêu người" → Thể hiện sự vui tươi, gần gũi.

Câu 9. Từ hiểu biết của em về nghĩa của từ "mời" và từ "chén", chỉ ra sự phù hợp của hai từ này trong hai dòng thơ: "khách đến thì mời... Săn về thường chén thịt rừng quay".

Trả lời:

  • Từ "mời" thể hiện sự nhiệt tình, thân thiện khi tiếp đãi khách.
  • Từ "chén" thể hiện sự thoải mái, vui vẻ trong bữa ăn. Sự kết hợp của hai từ này tạo nên hình ảnh ấm áp, gần gũi của cuộc sống rừng Việt Bắc.

Câu 10. Qua bài thơ, em hiểu thêm được gì về tâm hồn của Chủ tịch Hồ Chí Minh?

Trả lời: Qua bài thơ, em hiểu thêm rằng tâm hồn của Chủ tịch Hồ Chí Minh là tâm hồn của một người yêu thiên nhiên, yêu cuộc sống và luôn lạc quan. Dù trong hoàn cảnh gian khổ, Bác vẫn thấy vẻ đẹp và niềm vui trong cuộc sống cách mạng, thể hiện sự vững vàng về tinh thần và tình yêu lớn lao dành cho đất nước, con người Việt Nam.


Trang 36 — Tiểu thuyết hiện đại

Câu hỏi:

Yêu cầu cần đạt

  • Nhận biết và phân tích được một số yếu tố hình thức (ngôn từ và giọng điệu, diễn biến tâm lí, bối cảnh và điểm nhìn trần thuật,...) và nội dung (chủ đề, tư tưởng và cảm hứng) trong tiểu thuyết hiện đại.
  • Hiểu và biết vận dụng biện pháp tu từ nghịch ngữ.
  • Viết được bài văn nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm kí.
  • Biết trình bày so sánh, đánh giá hai tác phẩm kí.
  • Biết phê phán những hiện tượng khoa trương, giả dối; biết trân trọng quá khứ, quý trọng tình cảm trong sáng, cao thượng; yêu chuộng hòa bình.

Trả lời: Những yêu cầu trên nhằm giúp học sinh hiểu và phân tích được các yếu tố hình thức và nội dung trong tiểu thuyết hiện đại. Đồng thời, học sinh cũng cần biết cách viết bài văn nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm kí và trình bày quan điểm của mình một cách rõ ràng.


Kiến thức Ngữ văn

  1. Tiểu thuyết hiện đại là tiểu thuyết được sáng tác bởi các nhà văn không chấp nhận các khuôn mẫu của tiểu thuyết truyền thống, muốn cách tân, thể nghiệm những hình thức, kĩ thuật mới. Ở phương Tây, tiểu thuyết hiện đại hình thành vào khoảng đầu thế kỉ XVII. Các nhà tiểu thuyết hiện đại sáng tạo ra những hình thức tiểu thuyết mới: tiểu thuyết tình cảm, tiểu thuyết lãng mạn, tiểu thuyết hiện thực, tiểu thuyết lịch sử, tiểu thuyết trào phúng, tiểu thuyết tâm lí,... Ở Việt Nam, tiểu thuyết hiện đại là tiểu thuyết được sáng tác bằng chữ Quốc ngữ, xuất hiện từ khoảng cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX. Đây là những tiểu thuyết có nội dung và hình thức khác hẳn với tiểu thuyết chương hồi viết bằng chữ Hán và truyện thơ viết bằng chữ Nôm. Các nhà tiểu thuyết hiện đại Việt Nam tiếp thu tinh thần và hình thức của tiểu thuyết hiện đại phương Tây nhằm không ngừng đổi mới thể loại, phản ánh và góp phần giải quyết những vấn đề phức tạp, những vấn đề "nóng" của thời đại.

Trả lời: Tiểu thuyết hiện đại có những đặc điểm chính:

  • Là sản phẩm của các nhà văn có nhu cầu cách tân và thể nghiệm hình thức, kỹ thuật mới.
  • Xuất hiện ở phương Tây vào khoảng đầu thế kỷ XVII và phát triển mạnh vào cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX.
  • Có nhiều hình thức tiểu thuyết mới như: tiểu thuyết tình cảm, lãng mạn, hiện thực, lịch sử, trào phúng, tâm lý.
  • Ở Việt Nam, tiểu thuyết hiện đại ra đời vào cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX, viết bằng chữ Quốc ngữ.
  • Nội dung và hình thức khác biệt với tiểu thuyết truyền thống (chương hồi, truyện thơ bằng chữ Hán, chữ Nôm).
  • Tiếp thu tinh thần và hình thức của tiểu thuyết hiện đại phương Tây, nhằm phản ánh và giải quyết các vấn đề xã hội đương thời.

Trang 35 — Hạnh phúc của một tang gia

Câu 1. Đọc hiểu văn bản

Trả lời:

  1. Chuẩn bị
    • Xem lại phần Kiến thức Ngữ văn để vận dụng vào đọc hiểu văn bản này.
    • Khi đọc đoạn trích tiểu thuyết, các em cần chú ý:
      • Xác định được vị trí, bố cục và nội dung của đoạn trích.

Câu 2.

Câu 3.

Câu 4.

Ghi chú:

  • Học sinh cần vận dụng các gợi ý ở đây khi đọc hiểu các văn bản khác trong Bài 7.

Kết luận:

Trang này chủ yếu tập trung vào phần hướng dẫn đọc hiểu văn bản "Hạnh phúc của một tang gia" và không có các câu hỏi cụ thể.