Trang 45 — Thực hành tiếng Việt
Câu 1. Chỉ ra và phân tích tác dụng của biện pháp tu từ nói mỉa trong các trường hợp sau:
a. – Thế sao bác cũng chủ trương cải cách trong báo của bác?
- "Lá vì tôi cũng như bác già. Phụ nữ nghĩa là vợ con chị em người khác, chớ không phải vợ con chị em của tôi. Gia đình tôi thì cứ phải theo cổ, không được có hạng đàn bà ăn mặc tân thời khiêu vũ, mai chơi phiên, rồi về nhà chửi lại mẹ chồng bằng những lí thuyết bình quyền với giải phóng!"
Trả lời:
Biện pháp tu từ nói mỉa trong câu là: "Phụ nữ nghĩa là vợ con chị em người khác, chớ không phải vợ con chị em của tôi".
Tác dụng: Nhân vật đang mỉa mai, châm biếm quan điểm cổ hủ, hạn chế của một số người, đặc biệt là những người cho rằng việc cải cách chỉ phù hợp với người khác mà không áp dụng cho gia đình mình. Điều này thể hiện sự phê phán nhẹ nhàng nhưng sâu sắc.
b. A-mê-li-a rất tán thành cuộc hôn nhân của anh trai, đúng như tính tình khôn ngoan của một thiếu nữ trẻ tuổi như cô ta.
Trả lời:
Biện pháp tu từ nói mỉa trong câu là: "tính tình khôn ngoan của một thiếu nữ trẻ tuổi như cô ta".
Tác dụng: Câu nói mỉa mai, châm biếm A-mê-li-a vì thực ra cô ta không "khôn ngoan" mà ngược lại có phần ngây thơ, thiếu kinh nghiệm trong vấn đề hôn nhân.
c. Mỗi khi xuống nhà ăn cơm, cô lại khoác tay Giố đi, như là một điều dĩ nhiên; cô đã ngồi canh Giố trên chiếc xe riêng mui trần của anh ta (Giố thật là một con lựu đảnh lam liệt, vì anh ta ngồi rất bình thản trên xe tự điều khiển lấy đội ngựa xám của mình).
Trả lời:
Biện pháp tu từ nói mỉa trong câu là: "con lựu đảnh lam liệt".
Tác dụng: Câu nói mỉa mai, châm biếm cách Giố hành xử. "Lựu đảnh lam liệt" là cách nói bóng gió để chỉ sự kiêu ngạo, tự phụ, lố bịch của nhân vật Giố khi ngồi trên chiếc xe mui trần của mình.
Câu hỏi trong phần "Sau khi đọc"
Câu 1. Chỉ ra quá trình thay đổi của chiếc áo dài được trình bày trong văn bản. Theo bạn, điều gì dẫn đến sự thay đổi đó?
Trả lời: Quá trình thay đổi của chiếc áo dài được trình bày trong văn bản:
Đặc điểm áo dài cổ xưa:
- Cổ đứng cao từ đến , góc thẳng.
- Các cô gái thường mặc áo cổ cao từ đến dựng bằng vải hồ cứng, góc tròn.
- Vạt áo lượn, tà khép.
- Các bà mặc quần đen.
- Các cô thường mặc quần trắng.
Đặc điểm áo dài hiện đại:
- Mùa hè thường mặc áo dài bằng lụa hay vải mồng, màu sáng, hoa nhỏ.
- Mùa rét may áo dài bằng các loại vải nhung, len, dạ hoặc mặc lồng hai chiếc áo dài cho ấm.
Điều dẫn đến sự thay đổi:
- Sự thay đổi của xã hội, phong cách sống và văn hóa.
- Tác động của thời tiết: mùa hè và mùa rét có nhu cầu khác nhau về trang phục.
Câu 2. Nêu các ý chính của văn bản trên.
Trả lời:
- Ý chính của văn bản:
- Mô tả đặc điểm của chiếc áo dài trong quá khứ và hiện đại.
- Sự thay đổi của áo dài qua các mùa trong năm và hoàn cảnh sử dụng.
Câu 3. Theo bạn, vì sao sự cách tân của thời trang lại diễn ra mạnh mẽ nhất ở thành thị?
Trả lời: Sự cách tân của thời trang lại diễn ra mạnh mẽ nhất ở thành thị vì:
- Thành thị là nơi tập trung nhiều tầng lớp người có điều kiện kinh tế và sự tiếp cận với văn hóa, xu hướng mới.
- Cuộc sống ở thành thị năng động, hiện đại, yêu cầu con người phải thay đổi liên tục để phù hợp với xu thế.
- Thành thị là nơi dễ dàng tiếp thu các phong cách thời trang mới từ nước ngoài và lan tỏa nhanh chóng.
Trích dẫn từ văn bản:
- "Khi có khách đến nhà, hoặc đi ra đường phố, đi chơi, đi làm, đi học, lễ, Tết đều mặc áo dài".
Trang 46 — Ngày 30 Tết
Câu 1. Chỉ ra và phân tích tác dụng của biện pháp tu từ nghịch ngữ trong các trường hợp sau:
a. Thôi! Tội đã nhất định... nói có vong hồn ông Doan với ông Phán nhà tôi chứng giám cho, tôi đã nhất định thủ tiết với hai ông!
Trả lời:
- Biện pháp tu từ nghịch ngữ: "nói có vong hồn ông Doan với ông Phán nhà tôi chứng giám cho"
- Tác dụng:
- Nhấn mạnh sự khẳng định chắc chắn của nhân vật về hành động của mình.
- Tạo ấn tượng về sự thành khẩn và chân thành trong lời nói.
- Gợi cảm xúc mạnh mẽ và sự tin tưởng vào "công lí cõi âm".
b. Tôi xin chịu một hình phạt êm đềm: Đôi môi tôi như hai kẻ hành hương rụt rè xin sẵn sàng xóa vết bàn tay thô bạo kia bằng một cái hôn triu nặng.
Trả lời:
- Biện pháp tu từ nghịch ngữ: "một hình phạt êm đềm"
- Tác dụng:
- Làm nổi bật sự đối lập giữa "hình phạt" và "êm đềm", tạo sự bất ngờ.
- Nhấn mạnh mong muốn sự hòa giải, yêu thương thay vì đau khổ.
- Gợi cảm xúc nhẹ nhàng nhưng sâu sắc.
Câu 2. Trong hai trường hợp sử dụng biện pháp tu từ nghịch ngữ ở bài tập 2, trường hợp nào là nói mỉa? Dựa vào đâu bạn nhận định như vậy?
Trả lời:
- Trường hợp b là nói mỉa.
- Dấu hiệu:
- "một hình phạt êm đềm" không phải hình phạt thông thường mà là một hành động yêu thương.
- Tác giả dụng ý nhấn mạnh sự "thô bạo" của đối phương và mong muốn sự chuộc lỗi.
- Ngôn ngữ mang tính ẩn dụ, không trực tiếp nhưng đầy ý nghĩa.
Câu 3. (Tự đọc đến viết) Viết một đoạn văn (khoảng 200 từ) về sự khác biệt giữa tiểu thuyết và truyện ngắn.
Trả lời: Tiểu thuyết và truyện ngắn là hai thể loại văn học khác biệt về nhiều mặt.
Tiểu thuyết thường có dung lượng lớn, phản ánh nhiều khía cạnh của cuộc sống, thường có nhiều nhân vật, cốt truyện phức tạp và sâu rộng. Tác giả có thể mở rộng không gian, thời gian, đào sâu tâm lý nhân vật. Ví dụ: Tiểu thuyết "Mùa lá rụng trong vườn" của Ma Văn Kháng phản ánh cuộc sống gia đình trong giai đoạn xã hội chuyển mình.
Ngược lại, truyện ngắn có dung lượng nhỏ, tập trung vào một vấn đề, một tình huống hoặc một nhân vật cụ thể. Cốt truyện thường cô đọng và súc tích. Dù ngắn gọn, truyện ngắn vẫn mang sức gợi lớn, dễ để lại ấn tượng mạnh với người đọc.
Như vậy, tiểu thuyết thiên về sự mở rộng, còn truyện ngắn hướng đến sự cô đọng và tập trung. Sự khác biệt này giúp độc giả tiếp cận và cảm nhận văn học đa dạng hơn.