Trang 49 —
Câu hỏi:
- Không có câu hỏi rõ ràng trong trang, nhưng có thể suy luận rằng cần trình bày về nội dung và ý nghĩa của đoạn văn.
Trả lời:
Nội dung chính của đoạn văn:
- Đoạn văn nói về cuộc đời và sự nghiệp cách mạng của Phan Bội Châu, đặc biệt là sự kiện ông được "ân xá" và các hoạt động liên quan đến việc cứu nước.
Ý nghĩa của việc Phan Bội Châu được "ân xá":
- Việc Phan Bội Châu được "ân xá" không chỉ giúp ông được tự do mà còn góp phần làm nổi bật tinh thần yêu nước và sự kiên cường của ông trong cuộc đấu tranh giành độc lập.
Tầm quan trọng của hình ảnh Phan Bội Châu:
- Hình ảnh Phan Bội Châu với "tấm lòng thương nhớ của nhà ái quốc đã xa cách đồng bào mấy chục năm nay" nhấn mạnh sự kính trọng và ngưỡng mộ của người dân dành cho ông.
Ý nghĩa lịch sử:
- Những hành động và sự kiện liên quan đến Phan Bội Châu là minh chứng cho tinh thần yêu nước và sự hy sinh của các nhà cách mạng, làm rõ hơn bối cảnh lịch sử của Việt Nam trong thời kỳ thuộc địa.
Trang 50 —
Câu hỏi:
Tác giả đã cảm nhận thế nào về sức ảnh hưởng và mấy người công chức và quan lại từ chức để ra hoạt động kinh tế và chính trị, trong số những người này có ông Nguyễn Đơn Quý [Nguyễn Đan Quế] người Thanh Hoá tôi được quen từ hồi trước, ông này vốn làm huấn đạo(4), đã không nhận đổi sang làm công chức sau khi chính phủ thực dân bỏ nên giáo dục chữ Hán, tự nguyện từ chức về nông thôn ở Sóc Sơn huyện Vĩnh Lộc, tự tay cày cấy hoa đất hoang để làm ăn như một người nông dân thường, chứ không phải vỡ đồng điền mà bóc lột nông dân đâu. Sau ông tham gia Việt Nam Cách mạng đồng chí hội, trở thành Đảng Tân Việt từ năm 1928.
Trả lời:
Tác giả đã cảm nhận về sức ảnh hưởng của những nhân vật lịch sử và những người công chức, quan lại từ chức để ra hoạt động kinh tế và chính trị như sau:
Tác giả kể về ông Nguyễn Đơn Quý (Nguyễn Đan Quế), người Thanh Hóa, người mà tác giả đã quen biết từ trước. Ông Nguyễn Đơn Quý vốn làm huấn đạo (là chức quan thời phong kiến hay Pháp thuộc, trông coi việc học trong một huyện), nhưng đã không nhận chức vụ mới khi chính phủ thực dân bãi bỏ giáo dục chữ Hán và tự nguyện từ chức.
Sau khi từ chức, ông về Sóc Sơn, huyện Vĩnh Lộc, tự tay cày cấy hoa đất hoang để làm ăn như một người nông dân thường, chứ không phải vỡ đồng điền mà bóc lột nông dân.
Điều này cho thấy tác giả đánh giá cao tinh thần thoát ly khỏi hệ thống quan lại phong kiến và thực dân, hướng về cuộc sống bình dị, gần gũi với nhân dân của ông Nguyễn Đơn Quý. Đồng thời, tác giả cũng nhấn mạnh sự chuyển hướng của ông khi tham gia Việt Nam Cách mạng đồng chí hội và trở thành Đảng Tân Việt từ năm 1928, cho thấy sự gắn kết với phong trào cách mạng.
Qua đó, tác giả thể hiện sự kính trọng và ngưỡng mộ đối với những nhân vật đã từ bỏ lợi ích cá nhân, chọn con đường đấu tranh vì lý tưởng cao đẹp.
Trang 51 — Đào Duy Anh
Tuy nhiên, phần này có nhắc đến một số câu văn trong tác phẩm Nhớ nghĩ chiều hôm của nhà văn Đào Duy Anh.
"Cả chậu chim lông vũ văn thể, ảnh công danh thoi vật lộn tâm thường. Rồng mây cọp gió là lưng chi, miễn thanh khí thử hồ người trừng ngoại."
và
"Ba tấc lưỡi mà giụm mà súng, nhà cường quyền trông gió cũng oai ghê. Một ngòi lông mà trống mà chiềng, cửu dân chủ khiếu đến thêm sáng chói. Lại thích giuc lòng tôi muốn đi xa."
Trang 52 —
Câu 1. Sau khi đọc, hãy cho biết: vì sao người viết cho rằng “khi dịch văn chương, chúng ta không nên dịch theo nghĩa từng từ mà nên dịch theo nghĩa của cả câu”?
Trả lời: Người viết cho rằng “khi dịch văn chương, chúng ta không nên dịch theo nghĩa từng từ mà nên dịch theo nghĩa của cả câu” vì dịch văn chương khác với dịch công văn, thông điệp ngắn. Dịch văn chương cần tìm hiểu một loạt các yếu tố: ngữ cảnh, văn cảnh và văn hệ để đảm bảo truyền tải tinh thần của tác phẩm.
Câu 2. Phân tích và giải thích vì sao “căn bệnh dịch thuật” được tác giả xem là “một biểu hiện của sự lười biếng” trong hoạt động dịch thuật.
Trả lời: “Căn bệnh dịch thuật” được tác giả xem là “một biểu hiện của sự lười biếng” trong hoạt động dịch thuật vì khi mắc phải căn bệnh này, người dịch sẽ không tìm hiểu, nghiên cứu kĩ càng mà “dịch y như nguyên văn”, không quan tâm đến văn phong, sắc thái của nguyên tác cũng như văn chương có sức sống trong sự chuyển thể. Điều này thể hiện sự lười biếng, không cầu tiến, không có tinh thần trách nhiệm đối với công việc.