Trang 53 — Thực hành tiếng Việt
Ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật
Câu 1. Nêu những dấu hiệu giúp nhận biết ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật trong hai lời chào sau:
a. Xin trân trọng chào quý ông bà! Tôi tên là Nguyễn Văn A. Tổng Giám đốc công ty ABC. Tôi rất hân hạnh được đón tiếp quý ông bà tại văn phòng công ty và trao đổi về cơ hội hợp tác của chúng ta.
b. Chào bạn, mình là Hương. Thật tình cờ là chúng mình lại gặp nhau nhỉ. Duyên thật!
Trả lời:
Ngôn ngữ trang trọng thường có các dấu hiệu:
- Sử dụng từ ngữ lịch sự, lễ phép.
- Có các cụm từ như "xin trân trọng", "quý", "hân hạnh", thể hiện sự tôn trọng.
Ngôn ngữ thân mật thường có các dấu hiệu:
- Sử dụng từ ngữ cởi mở, gần gũi.
- Có các cụm từ như "mình", "bạn", thể hiện sự thân gần.
Phân tích:
a. Lời chào:
- "Xin trân trọng chào quý ông bà" → Thể hiện sự tôn trọng, lịch sự.
- "Tôi tên là Nguyễn Văn A. Tổng Giám đốc công ty ABC" → Trang trọng, lịch sự.
- → Đây là ngôn ngữ trang trọng.
b. Lời chào:
- "Chào bạn, mình là Hương" → Cởi mở, thân mật.
- "Thật tình cờ là chúng mình lại gặp nhau nhỉ" → Gần gũi, tự nhiên.
- → Đây là ngôn ngữ thân mật.
Câu 2. Làm rõ những điểm giống nhau và khác nhau về mục đích, ngữ cảnh sử dụng và đặc điểm ngôn ngữ (trang trọng hay thân mật) giữa các câu trong mỗi trường hợp sau:
a. Trường hợp 1
- Các bạn đều biết quy định về việc sử dụng điện thoại trong cuộc họp đúng không?
Trả lời:
Điểm giống nhau:
- Cả hai đều là câu giao tiếp, nhằm mục đích trao đổi thông tin.
Điểm khác nhau:
- Mục đích:
- Ngôn ngữ trang trọng: thường dùng trong môi trường formal (họp, sự kiện).
- Ngôn ngữ thân mật: dùng trong giao tiếp đời thường.
- Ngữ cảnh sử dụng:
- Ngôn ngữ trang trọng: bài phát biểu, thư mời, hội thảo.
- Ngôn ngữ thân mật: trò chuyện với bạn bè, gia đình.
- Đặc điểm:
- Ngôn ngữ trang trọng: có từ ngữ lịch sự, lễ phép (vd: "quý", "hân hạnh").
- Ngôn ngữ thân mật: từ ngữ cởi mở, gần gũi (vd: "bạn", "mình").
- Mục đích:
Trang 54 — Sử dụng ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật
Câu hỏi:
- Trong một số tình huống giao tiếp (cuộc họp, hội thảo,...), cùng một nội dung thông tin (thông báo, giới thiệu,...) có thể sử dụng ngôn ngữ trang trọng hoặc ngôn ngữ thân mật tùy vào mục đích và đối tượng giao tiếp.
- Có những ngữ cảnh đòi hỏi ngôn ngữ phải trung tính, tức không mang tính trang trọng và cũng không có tính thân mật, chẳng hạn, trong tài liệu nghiên cứu khoa học, giáo trình, sách giáo khoa, bản tin trên báo chí,...
Trả lời:
Ngôn ngữ trang trọng thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp cần sự lịch sự, nghiêm túc, và tôn trọng, như trong các cuộc họp, hội thảo, thông báo, hoặc trong các văn bản chính thức. Ví dụ: "Kính gửi quý vị khách hàng, công ty chúng tôi xin lỗi vì sản phẩm lỗi."
Ngôn ngữ thân mật thường được sử dụng trong giao tiếp với người thân, bạn bè, hoặc trong các tình huống không yêu cầu sự trang trọng. Ví dụ: "Chào anh, anh có rảnh không, mình muốn nhờ giúp đỡ."
Trong một số trường hợp, ngôn ngữ trung tính được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu khoa học, giáo trình, sách giáo khoa, bản tin trên báo chí,... để đảm bảo tính khách quan và chuyên nghiệp. Ví dụ: "Theo nghiên cứu, yếu tố A ảnh hưởng đến kết quả B."
- Bảng dưới đây nêu một số tình huống sử dụng ngôn ngữ trang trọng, ngôn ngữ thân mật ở hai dạng nói và viết. Kể bảng vào vở và bổ sung một số ví dụ phù hợp.
| Ngôn ngữ trang trọng | Ngôn ngữ thân mật | |
|---|---|---|
| Ngôn ngữ viết | - Thư công ti xin lỗi khách hàng vì sản phẩm lỗi | - Thư điện tử gửi cho người thân |
| Ngôn ngữ nói | - Lời phát biểu tại lễ tốt nghiệp cấp Trung học phổ thông | - Cuộc chuyện trò với bạn bè |
Bảng: Sử dụng ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật
| Ngôn ngữ trang trọng | Ngôn ngữ thân mật | |
|---|---|---|
| Ngôn ngữ viết | - Thư công ti xin lỗi khách hàng vì sản phẩm lỗi - Thông báo về cuộc họp công ty |
- Thư điện tử gửi cho người thân - Tin nhắn cho bạn bè |
| Ngôn ngữ nói | - Lời phát biểu tại lễ tốt nghiệp cấp Trung học phổ thông - Phát biểu trong hội nghị |
- Cuộc chuyện trò với bạn bè - Trò chuyện với người thân |
- Trên thực tế, xuất hiện nhiều tình huống giao tiếp có sự chuyển đổi từ ngôn ngữ trang trọng sang ngôn ngữ thân mật hoặc ngược lại nhằm:
a. Thể hiện sự thay đổi trong quan hệ giao tiếp giữa người nói (viết) với người nghe (đọc).
b. Thể hiện thái độ mỉa mai, châm biếm hoặc để gây cười.
Tìm và phân tích một số ví dụ có thể minh họa cho các mục đích chuyển đổi ngôn ngữ nói trên.
Trả lời:
a. Thể hiện sự thay đổi trong quan hệ giao tiếp:
Ví dụ: Trong một buổi họp công ty, ban đầu người lãnh đạo sử dụng ngôn ngữ trang trọng để thông báo về quy định mới, nhưng sau khi kết thúc phần thông báo, ông ta chuyển sang ngôn ngữ thân mật để trò chuyện với nhân viên, tạo không khí gần gũi.
"Chúng tôi yêu cầu tất cả nhân viên tuân thủ quy định mới." (ngôn ngữ trang trọng) → "Mọi người cố gắng hỗ trợ nhau để hoàn thành mục tiêu nhé." (ngôn ngữ thân mật)
b. Thể hiện thái độ mỉa mai, châm biếm hoặc để gây cười:
Ví dụ: Một người bạn sử dụng ngôn ngữ trang trọng để nói với bạn mình, vốn thường làm việc muộn: "Kính thưa đồng chí, tôi nhận thấy sự vắng mặt của đồng chí trong cuộc họp vừa rồi."
"Tôi rất tiếc khi phải thông báo rằng đồng chí đã vi phạm quy định." (ngôn ngữ trang trọng mang tính châm biếm)
Trang 55 — Viết bài văn nghị luận bàn về một vấn đề liên quan đến tuổi trẻ
Câu 1. Viết bài văn nghị luận bàn về một vấn đề liên quan đến tuổi trẻ (Cách ứng xử trong các mối quan hệ gia đình, xã hội)
Trả lời:
- Ở thời đại nào, cuộc sống của mỗi cá nhân cũng đều không thể tách rời các mối quan hệ gia đình và xã hội. Hình thành cách ứng xử đúng đắn, tốt đẹp trong các mối quan hệ ấy có ý nghĩa rất quan trọng đối với sự phát triển, hoàn thiện con người cá nhân, nhất là với tuổi trẻ. Hãy vận dụng các thao tác, kỹ năng cơ bản đã được hình thành, rèn luyện ở Bài 3 – Lập luận trong văn bản nghị luận để bàn luận về quan niệm và cách ứng xử trong mối quan hệ mà bạn quan tâm.
Yêu cầu
- Giới thiệu được vấn đề có ý nghĩa, liên quan đến cách ứng xử của tuổi trẻ trong các mối quan hệ gia đình và xã hội.
- Thảo hiện được quan điểm cá nhân và đưa ra được các lí lẽ, bằng chứng thuyết phục về cách ứng xử trong mối quan hệ được bàn luận.
- Nêu được ý kiến trái chiều và phản bác bằng lập luận chặt chẽ, sắc bén.
- Khẳng định được tầm quan trọng của cách ứng xử đối với việc phát triển, hoàn thiện con người cá nhân và xây dựng cộng đồng.
Bài viết tham khảo
Yêu là biết sống đẹp hơn
Tình yêu là vấn đề của mỗi người và của muôn đời. Từ ngàn xưa đến mai sau, trái tim con người đã và sẽ cứ bổi hồi, xao xuyến, khắc khoải, thao thức,... trước tiếng gọi của tình yêu. Dẫu biết tình yêu không có tuổi nhưng có lẽ thần Ki-u-pít (Cupid)(1) vẫn dành sự “ưu tiên” hàng đầu cho những chàng trai, cô gái đương độ thanh xuân. Vì vậy, tình yêu có vị trí đặc biệt quan trọng trong đời sống tinh thần của giới trẻ. Trong bối cảnh cuộc sống hiện đại, vấn đề cách ứng xử của tuổi trẻ với tình yêu càng cần được bàn luận, suy ngẫm một cách thấu đáo.