Trang 56 — Hướng dẫn ôn tập và thực hành

Câu hỏi:

  • Viết đoạn mở bài hoặc một đoạn trong phần thân bài.
  • Viết bài văn hoàn chỉnh.
  • Kiểm tra và chỉnh sửa
  • Tham khảo các yêu cầu đã nêu ở Bài 6, phần Viết, mục d (trang 28); đối chiếu với dàn ý để viết đã làm ở bài này.

2.2. Rèn luyện kĩ năng viết: Vận dụng tổng hợp các thao tác nghị luận

a) Cách thức

Trong văn nghị luận, để làm sáng tỏ vấn đề và thuyết phục người đọc, người viết cần tiếp cận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau. Điều này đồng nghĩa với việc phải đặt ra và trả lời các câu hỏi như: Vấn đề đó là gì?, Có những khía cạnh nào?, Mang ý nghĩa, giá trị gì?, Được thể hiện như thế nào trong cuộc sống và trong văn chương?,... Trả lời các câu hỏi ấy chính là đang dùng các thao tác nghị luận như giải thích, chứng minh, phân tích, bác bỏ, so sánh, bình luận. Tuy nhiên, không phải mọi bài văn nghị luận đều cần sử dụng phối hợp các thao tác nghị luận. Tùy thuộc vào vấn đề nghị luận và đối tượng tiếp nhận mà người viết lựa chọn, phối hợp một số thao tác nghị luận nhằm đạt hiệu quả mong muốn.

Để vận dụng tổng hợp các thao tác nghị luận, các em cần:

  • Hiểu rõ đặc điểm và công dụng của từng thao tác.

  • Xác định đúng yêu cầu: để làm rõ vấn đề cần sử dụng thao tác nào cho phù hợp và có hiệu quả.

  • Thao tác nào có vai trò nòng cốt tạo nên mạch lập luận của vấn đề đưa ra để nghị luận, và những thao tác nào phối hợp giúp cho lập luận được sinh động, có chiều sâu.

b) Bài tập: Đọc đoạn văn sau đây và cho biết người viết đã phối hợp những thao tác lập luận nào?

"Tôi đọc nhật kí của An-no Ph răng (Anne Frank) khi còn là sinh viên, mà nay tôi đã 52 tuổi. Nhật kí An-no Ph răng khi ấy là tác phẩm bắt buộc đọc đối với các sinh viên Mỹ. Vì là người Mỹ gốc Do Thái, tôi thật sự bị lay động khi đọc nó. Tôi tin rằng có nhiều điểm tương đồng giữa nhật kí của Ph răng và của Trâm. Chúng đều viết về tình yêu và nỗi buồn, về sự tức giận và sự cam chịu. Tuy nhiên, từ quan điểm của một người Mỹ, hai tình huống này có phần khác biệt. Có lẽ người Mỹ dễ thông cảm với An-no Ph răng hơn, vì phát xít Đức đã từng là kẻ thù của chúng tôi và họ đã gây ra những cuộc tàn sát kinh khủng nhất trong lịch sử. Còn đối với nhật kí của Trâm (1), một vài người Mỹ, tôi muốn nhấn mạnh là rất ít thôi, có thể sẽ gặp một chút khó khăn khi bị xúc động vì một người đã từng là đối thủ của mình. Nhưng tôi nghĩ hầu hết

(1) Nhật kí của Trâm: ở đây là Nhật kí của Đặng Thuý Trâm.

Trả lời:

  • Các câu hỏi/yêu cầu trong trang:

    1. Viết đoạn mở bài hoặc một đoạn trong phần thân bài.
    2. Viết bài văn hoàn chỉnh.
    3. Kiểm tra và chỉnh sửa
    4. Tham khảo các yêu cầu đã nêu ở Bài 6, phần Viết, mục d (trang 28); đối chiếu với dàn ý để viết đã làm ở bài này.
    5. Đọc đoạn văn sau đây và cho biết người viết đã phối hợp những thao tác lập luận nào?
  • Trả lời các câu hỏi:

Câu 1. Viết đoạn mở bài hoặc một đoạn trong phần thân bài.

Trả lời:

  • Học sinh có thể viết đoạn mở bài hoặc một đoạn trong phần thân bài dựa trên các yêu cầu đã nêu ở Bài 6, phần Viết, mục d (trang 28).

Câu 2. Viết bài văn hoàn chỉnh.

Trả lời:

  • Học sinh viết bài văn hoàn chỉnh dựa trên dàn ý đã làm.

Câu 3. Kiểm tra và chỉnh sửa

Trả lời:

  • Kiểm tra và chỉnh sửa bài viết dựa trên các yêu cầu:
    • Kiểm tra nội dung: đảm bảo bài viết có lập luận rõ ràng, có dẫn chứng cụ thể.
    • Chỉnh sửa lỗi chính tả, ngữ pháp, và cấu trúc câu.

Câu 4. Tham khảo các yêu cầu đã nêu ở Bài 6, phần Viết, mục d (trang 28); đối chiếu với dàn ý để viết đã làm ở bài này.

Trả lời:

  • Tham khảo các yêu cầu đã nêu ở Bài 6, phần Viết, mục d (trang 28).

Câu 5. Đọc đoạn văn sau đây và cho biết người viết đã phối hợp những thao tác lập luận nào?

Trả lời: Người viết đã phối hợp các thao tác lập luận sau:

  • Giải thích: Giới thiệu về nhật kí của An-no Ph răng và nhật kí của Trâm, giải thích lý do người viết bị lay động khi đọc Nhật kí của An-no Ph răng.
  • So sánh: So sánh điểm tương đồng giữa nhật kí của An-no Ph răng và nhật kí của Trâm: "Chúng đều viết về tình yêu và nỗi buồn, về sự tức giận và sự cam chịu."
  • Phân tích: Phân tích sự khác biệt trong tình huống của hai nhân vật và cách người Mỹ nhìn nhận: "Có lẽ người Mỹ dễ thông cảm với An-no Ph răng hơn, vì phát xít Đức đã từng là kẻ thù của chúng tôi và họ đã gây ra những cuộc tàn sát kinh khủng nhất trong lịch sử."
  • Bác bỏ: Người viết cũng dự đoán và giải thích lý do một số người Mỹ có thể gặp khó khăn khi đồng cảm với Trâm: "một vài người Mỹ, tôi muốn nhấn mạnh là rất ít thôi, có thể sẽ gặp một chút khó khăn khi bị xúc động vì một người đã từng là đối thủ của mình."

Trang 57 — TRÌNH BÀY VỀ SO SÁNH, ĐÁNH GIÁ HAI TÁC PHẨM KÍ

1. Định hướng

a) Trong phần Viết, các em đã được hướng dẫn cách làm bài văn nghị luận so sánh, đánh giá hình thức và nội dung của hai tác phẩm kí. Phần Nói và nghe, các em chuyển nội dung bài viết thành bài thuyết trình.

b) Để trình bày so sánh, đánh giá hai tác phẩm kí, các em cần lưu ý:

  • Xem lại dàn ý và bài viết đã thực hiện ở phần Viết, suy nghĩ để tìm ý hoặc bổ sung ý mới, điều chỉnh dàn ý cho mạch lạc, phù hợp; chọn điểm trọng tâm / yêu thích tập trung khi trình bày, tạo điểm nhấn cho bài thuyết trình.

  • Xác định mục đích, bối cảnh, đối tượng nghe thuyết trình để có hình thức trình bày phù hợp.

2. Thực hành

Bài tập: Hãy so sánh nghệ thuật trần thuật của các tác giả qua hai đoạn trích "Nhật kí Đặng Thuý Trâm" (Đặng Thuý Trâm) và "Một lít nước mắt" (Ki-tô A-ya).

a) Chuẩn bị

  • Đọc lại hai đoạn trích Nhật kí Đặng Thuý Trâm, Một lít nước mắt và các tài liệu có liên quan đến tác giả, tác phẩm.

  • Đọc lại dàn ý đã chuẩn bị ở phần Viết.

  • Chuẩn bị các phương tiện như tranh, ảnh, video clip, máy chiếu, màn hình (nếu có).

  • Đề bài thuyết trình thêm phong phú, sinh động, thu hút, các em cần chú ý:

    • Nêu vấn đề cho người nghe cùng thảo luận và tham gia vào việc nhận xét, góp ý.

    • Cung cấp thêm tài liệu và nguồn tham khảo cho các bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về hai tác phẩm nhật kí.


Trang 60 — Con người không thể bị đánh bại

Câu 5. Đọc văn bản sau, chọn phương án đúng cho mỗi câu hỏi (từ câu 1 đến câu 4) và trả lời các câu hỏi (từ câu 5 đến câu 10):

Trả lời:

  • Câu 1:

    • Văn bản có tựa đề: "Con người không thể bị đánh bại".
  • Câu 2:

    • Tác giả của văn bản là Hê-minh-ghuê.
  • Câu 3:

    • Văn bản được viết theo phương thức tự sự.
  • Câu 4:

    • Đoạn trích trên thuộc phần đầu của văn bản.

Câu 6. Nêu nội dung chính của đoạn trích.

Trả lời: Nội dung chính của đoạn trích là câu chuyện ông lão đánh cá Xan-ti-a-gô và con cá mập. Đoạn trích tập trung vào những suy nghĩ và hành động của ông lão khi đối mặt với thử thách và nguy hiểm trên biển, thể hiện sự kiên cường và ý chí không đầu hàng của con người.

Câu 7. Phân tích diễn biến tâm lí của nhân vật lão biển qua các đoạn văn sau:

Trả lời: Diễn biến tâm lí của lão biển thể hiện qua những suy nghĩ và hành động khi ông đối mặt với con cá kiếm và con cá mập:

  • Tâm trạng khi nhìn thấy con cá kiếm:

    • Lão biển biết con cá kiếm thật và tin rằng tay và lưng lão không phải là mổ.
    • Lão nghĩ: "Mình đã làm chúng chảy máu và nước mắt sẽ chữa lành chúng."
    • Lão tin rằng nước mắt của mình là "phương thuốc chữa lành vết thương hiệu nghiệm nhất."
  • Khi đối mặt với nguy hiểm:

    • Lão vẫn làm việc, giữ đầu óc tỉnh táo và động viên bản thân: "Đổi tay vẫn làm công việc của chúng và chúng ta lại giỏi."
    • Lão tự nhủ: "Nếu ta đang kéo nó phía sau thì chẳng có vấn đề gì."
    • Nếu con cá ở trên thuyền, lão nghĩ: "Cũng chẳng có vấn đề gì."

Câu 8. Vì sao có thể nói lão biển là người không thể bị đánh bại?

Trả lời: Lão biển được xem là người không thể bị đánh bại vì:

  • Tinh thần kiên cường:

    • Dù gặp nhiều khó khăn, nguy hiểm, lão vẫn giữ được đầu óc tỉnh táo và tiếp tục chiến đấu.
    • Lão tin vào khả năng của mình và không đầu hàng.
  • Ý chí vượt qua nghịch cảnh:

    • Lão chấp nhận thử thách và tìm cách vượt qua thay vì buông bỏ.

Câu 9. Chỉ ra và phân tích giá trị của biện pháp tu từ được sử dụng trong các câu văn sau:

Trả lời:

  • Biện pháp tu từ:

    • "Chúng ta lại giỏi""chúng ta lại thuyền đi như những người anh em."
    • "Đổi tay vẫn làm công việc của chúng và chúng ta lại giỏi."
  • Phân tích:

    • Biện pháp này nhấn mạnh sự kiên cường, đồng thời thể hiện tình cảm gắn kết giữa lão biển và con cá kiếm.
    • Tạo nhịp điệu, tăng tính thuyết phục và làm nổi bật tinh thần chiến đấu của lão biển.

Câu 10. Người ta thường nói: “Thất bại là mẹ của thành công.” Anh (chị) có đồng ý với quan điểm này không? Vì sao?

Trả lời:

  • Đồng ý.

  • Giải thích:

    • Thất bại là cơ hội để học hỏi kinh nghiệm và trưởng thành.
    • Nhiều người thành công đã từng trải qua thất bại nhưng không đầu hàng, mà dùng thất bại như một bài học quý giá.
  • Dẫn chứng:

    • Câu nói của lão biển: "Nếu ta đang kéo nó phía sau thì chẳng có vấn đề gì."
    • Điều này cho thấy lão biển xem thất bại là một phần của cuộc chiến, không để nó đánh bại mình.

Trang 61 —

Câu hỏi:

  • Không có câu hỏi rõ ràng trong trang, nhưng có một đoạn văn bản mô tả về một tình huống trong truyện.

Tuy nhiên, dựa vào nội dung, có thể đưa ra một số câu hỏi và trả lời như sau:

Câu 1. Hãy tóm tắt nội dung đoạn văn.

Trả lời: Đoạn văn bản cho thấy ông lão đang trên thuyền, cố gắng bắt một con cá mập. Ông lão có kinh nghiệm và cố gắng đánh bắt nó. Con cá mập xuất hiện và có những hành động cụ thể được miêu tả chi tiết.

Câu 2. Phân tích ý nghĩa của việc ông lão dùng dây câu cá để buộc vào con cá mập.

Trả lời: Ông lão biết đây là con cá mập không hề biết sợ hãi và sẽ làm đúng những gì nó muốn. Trong lúc quan sát con cá mập tiến đến, lão chuẩn bị cây lao và buộc dây vào. Sợi dây ngắn bởi vì lão cắn bót để buộc con cá.

Câu 3. Nêu ý nghĩa của câu nói "Khi nhìn thấy nó lao đến, ông lão biết đấy là con cá mập khổng lồ. Cứ như thế là mỏ áng, lão nghĩ. Minh không thể ngăn hẳn đừng tấn công nhưng có lẽ mình sẽ giết được hắn.".

Trả lời: Câu nói này thể hiện sự chuẩn bị và quyết tâm của ông lão khi đối mặt với con cá mập khổng lồ. Ông lão nhận định đây là con cá mập mạnh mẽ, nhưng hắn ta có thể bị giết. Điều này cho thấy sự tự tin và kinh nghiệm của ông lão trong việc đối phó với những tình huống nguy hiểm dưới biển.