Trang 61 — Thực hành nói

Câu 1. Thực hành nói

Bám sát các ý đã hình thành, trình bày bài nói rõ ràng, mạch lạc; đảm bảo sự tương tác tích cực với người nghe và có sự điều chỉnh nội dung hoặc cách trình bày khi cần thiết.

  • Mở đầu: Nêu vấn đề thuộc về cách ứng xử trong mối quan hệ gia đình, xã hội và giải thích vì sao bạn lựa chọn vấn đề đó.

  • Triển khai:

    • Trình bày ý kiến cá nhân của bạn về vấn đề bàn luận với các lí lẽ chặt chẽ, bằng chứng xác đáng. Các lí lẽ, bằng chứng có thể triển khai theo trình tự tăng dần: từ lí lẽ, bằng chứng ít quan trọng đến lí lẽ, bằng chứng quan trọng hơn và kết thúc bằng lí lẽ, bằng chứng quan trọng nhất, có sức thuyết phục cao nhất; hoặc theo trình tự ngược lại.

    • Nêu ý kiến trái chiều có thể có và phản biện lại ý kiến đó.

  • Kết luận: Khẳng định ý nghĩa của vấn đề bàn luận đối với đời sống của tuổi trẻ hiện nay.

Trả lời: Các bước thực hiện bài nói theo yêu cầu:

  1. Mở đầu:

    • Nêu vấn đề cần trình bày, ví dụ: "Vấn đề tôn trọng trong giao tiếp xã hội là điều cần thiết."
    • Giải thích lý do chọn vấn đề: "Bởi vì tôn trọng trong giao tiếp giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và tạo sự tin tưởng giữa con người với con người."
  2. Triển khai:

    • Trình bày ý kiến cá nhân:

      • "Tôn trọng trong giao tiếp thể hiện qua việc lắng nghe và không ngắt lời người khác."
      • "Một biểu hiện khác của sự tôn trọng là không phán xét người khác một cách tiêu cực."
    • Đưa ra lí lẽ và bằng chứng:

      • "Theo tôi, khi chúng ta tôn trọng người khác, chúng ta sẽ được đáp lại bằng sự tôn trọng."
      • "Trong các mối quan hệ xã hội, sự tôn trọng giúp giảm thiểu mâu thuẫn và tạo môi trường giao tiếp tích cực."
    • Nêu ý kiến trái chiều và phản biện:

      • Ý kiến trái chiều: "Có người cho rằng, trong một số trường hợp, cần thẳng thắn phê bình để giúp đỡ người khác."
      • Phản biện: "Phê bình thẳng thắn cần đi kèm với sự tôn trọng, giúp người nghe dễ dàng tiếp thu."
  3. Kết luận:

    • Khẳng định lại vấn đề: "Tôn trọng trong giao tiếp là yếu tố quan trọng để xây dựng các mối quan hệ lành mạnh và bền vững."

Câu 2. Trao đổi, đánh giá

Người nghe Người nói
- Nêu các câu hỏi cần giải đáp; trao đổi về những điểm đồng tình hoặc chưa đồng tình với người nói.
- Thể hiện thái độ lịch sự, tôn trọng đối với người nói.
- Tiếp thu ý kiến, giải đáp câu hỏi của người nghe hoặc khẳng định quan điểm của bản thân.
- Thể hiện tinh thần cầu thị.

Trả lời:

  • Người nghe:

    • Đặt câu hỏi để làm rõ vấn đề, ví dụ: "Tại sao bạn lại cho rằng tôn trọng trong giao tiếp là điều cần thiết?"
    • Thể hiện thái độ lịch sự và tôn trọng đối với người nói.
  • Người nói:

    • Lắng nghe câu hỏi từ người nghe và giải đáp thắc mắc.
    • Tiếp thu ý kiến và thể hiện thái độ cầu thị.

CỦNG CỐ, MỞ RỘNG

Câu 1. So sánh đặc điểm "ghi chép sự thật" của phóng sự và hồi kí qua hai văn bản Nghệ thuật băm thịt gàBước vào đời.

Trả lời:

  • Phóng sự Nghệ thuật băm thịt gà:

    • Tập trung vào ghi lại sự thật một cách khách quan về một vấn đề xã hội cụ thể.
    • Dùng để phản ánh trực tiếp thực tế.
  • Hồi kí Bước vào đời:

    • Ghi chép lại những trải nghiệm cá nhân, cảm xúc và bài học đời sống của người viết.
  • Sự khác biệt:

    • Phóng sự thiên về ghi sự thật khách quan, thường liên quan đến vấn đề xã hội rộng lớn.
    • Hồi kí tập trung vào trải nghiệm cá nhân, mang tính chủ quan.

Câu 2. Tìm đọc một số phóng sự và hồi kí của Việt Nam được trao giải thưởng trong những năm qua.

Trả lời: Một số ví dụ:

  • Phóng sự: Vợ nhặt (Kim Lân), Những ngôi mộ trong rừng (Nguyễn Ngọc Tư).
  • Hồi kí: *Hồi kí Nguyễn Ngọc Tư.

Câu 3. Cho các đề bài sau:

Đề 1: Từ điểm nhìn của thế hệ thanh niên hôm nay, bạn hãy suy nghĩ và phác hoạ chân dung một người thành đạt trẻ tuổi.

Đề 2: Biết trân trọng cái đẹp của người khác cũng là một cách làm đẹp chính mình. Trình bày suy nghĩ của bạn về ý kiến này.

  • Lập dàn ý cho một trong hai đề bài trên.
  • Chọn một ý mà bạn tâm đắc để viết thành một đoạn văn.

Trả lời:

  • Đề 1:

    • Dàn ý:
      1. Mở đầu: Giới thiệu người thành đạt trẻ tuổi mà bạn muốn phác hoạ.
      2. Triển khai:
        • Đặc điểm nổi bật (tính cách, thành tích).
        • Bí quyết thành công.
      3. Kết luận: Ý nghĩa của tấm gương đó.
  • Đề 2:

    • Dàn ý:
      1. Mở đầu: Giới thiệu ý kiến.
      2. Triển khai:
        • Cái đẹp ở đây là gì (vẻ đẹp tâm hồn, tài năng, lối sống).
        • Tại sao trân trọng cái đẹp là làm đẹp chính mình.
      3. Kết luận: Khẳng định ý kiến.

Câu 4. Cho đề tài: Sống phải là toả sáng.

  • Chuẩn bị nội dung thuyết trình về ý kiến trên.
  • Tổ chức thuyết trình theo nhóm từ nội dung đã chuẩn bị.

Trả lời:

  • Nội dung thuyết trình:
    1. Mở đầu: Giới thiệu vấn đề.

      • "Sống phải là toả sáng" là sống có ý nghĩa, có đóng góp cho xã hội."
    2. Triển khai:

      • Toả sáng có nghĩa là gì?
      • Tại sao cần toả sáng trong cuộc sống?
    3. Kết luận:

      • Sống có ích, có đóng góp cho xã hội chính là cách toả sáng.

Trang 62 — Thực hành đọc: Vì tuyến 17 (Trích Gánh gánh... gồng gồng...) - Xuân Phượng

Câu hỏi:

  • Các yếu tố thời gian, không gian; mối liên hệ giữa người ghi chép và sự việc được kể lại.
  • Sự việc, con người để lại ấn tượng sâu sắc với tác giả.
  • Hiện thực đời sống lịch sử - xã hội được phản ánh qua văn bản.
  • Cảm xúc cá nhân và văn phong của tác giả.

Trả lời:

  1. Các yếu tố thời gian, không gian; mối liên hệ giữa người ghi chép và sự việc được kể lại.

    • Thời gian: Một ngày tháng Năm năm 1967.
    • Không gian: Đỉnh Chủ tịch Phủ, nơi Hồ Chủ tịch làm việc.
    • Mối liên hệ: Người ghi chép (tác giả) là Xuân Phượng, người chứng kiến sự việc và ghi lại những ấn tượng sâu sắc về cuộc gặp gỡ với Chủ tịch Hồ Chí Minh.
  2. Sự việc, con người để lại ấn tượng sâu sắc với tác giả.

    • Sự việc: Cuộc gặp gỡ giữa tác giả và Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Phủ Chủ tịch.
    • Con người: Chủ tịch Hồ Chí Minh với câu nói giản dị, sâu sắc: "Mời các anh chị vào".
  3. Hiện thực đời sống lịch sử - xã hội được phản ánh qua văn bản.

    • Hiện thực đời sống lịch sử: Sự kiện liên quan đến cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và sự lãnh đạo của Hồ Chủ tịch.
    • Xã hội: Sự quan tâm của lãnh đạo cao nhất đối với công việc làm phim chiến trường.
  4. Cảm xúc cá nhân và văn phong của tác giả.

    • Cảm xúc:

      • "Giò-rít đặt tay lên vai tôi: 'Các bạn hiểu tại sao tôi yêu suốt đời cái nghề làm phim chiến trường không? Giữa cái Chết và cái Sống, chúng ta có hạnh phúc, có may mắn ghi được sự sống ngay cả trong lòng đất, ngay cả khi cái chết cận kề'." → Cảm xúc ngưỡng mộ và biết ơn đối với đạo diễn phim tài liệu.
      • Im lặng và xúc động khi gặp Hồ Chủ tịch.
    • Văn phong:

      • Ngôn ngữ giản dị, chân thực.
      • Dẫn chứng trực tiếp và cảm xúc cá nhân được thể hiện rõ ràng.

Kết luận:

  • Văn bản ghi lại sự kiện quan trọng và cảm xúc cá nhân của tác giả Xuân Phượng khi gặp Hồ Chủ tịch, thể hiện sự trân trọng và ghi nhận sâu sắc về sự lãnh đạo và con người Hồ Chí Minh.

Phân tích nội dung đoạn trích:

Đoạn trích kể về một buổi gặp gỡ giữa Bác Hồ và hai khách nước ngoài, trong đó có ông Giố-rít I-ven và bà Mác-xo-lin Lo-ri-đan. Ông I-ven là một nhà điện ảnh cách mạng nổi tiếng, đã làm nhiều phim tài liệu về cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc trên thế giới. Bà Lo-ri-đan là một phụ nữ Do Thái, từng bị tập trung vào lò tiêu người Auschwitz của phát xít Đức.

Tiếp theo, đoạn trích chuyển sang việc làm phim "Vĩ tuyến 17 - Chiến tranh nhân dân" trong thời kỳ chiến tranh ác liệt ở miền Bắc năm 1967. Đoạn trích tái hiện không khícăng thẳng và nguy hiểm trong quá trình làm phim, khi cả đoàn phải đối mặt với bom đạn và sự hiểm nguy.

Nội dung chính:

  • Giới thiệu về hai nhân vật quan trọng trong lĩnh vực điện ảnh.
  • Kể lại quá trình làm phim "Vĩ tuyến 17 - Chiến tranh nhân dân" trong hoàn cảnh chiến tranh.

Ý nghĩa:

  • Tấm lòng của Bác Hồ dành cho bạn bè quốc tế.
  • Sự nguy hiểm và khó khăn trong việc làm phim tài liệu trong thời chiến.

Trang 64 —

Câu hỏi chưa xuất hiện.

Vì nội dung trang chỉ có đoạn văn chưa có câu hỏi.


Vậy nên, tôi trả lời: