Trang 62 — Ông già và biển cá

Câu hỏi:


Lưu ý:

  • Trang này chỉ có một đoạn văn bản của tác phẩm "Ông già và biển cá", không có câu hỏi hoặc yêu cầu nào.

Trang 63 — Cá kiếm

Câu 1. Đọc đoạn (1) và cho biết con cá kiếm đang ở đâu cùng với ông lão Xan-ti-a-gô?

Trả lời: Con cá kiếm đang ở trên thuyền, nằm đờ ra cạnh ông lão. → Đáp án: A

Câu 2. Câu nào sau đây miêu tả chi tiết, cụ thể hình dáng của con cá mập:

Trả lời: Câu miêu tả chi tiết, cụ thể hình dáng của con cá mập là:

"Nó ngoi lên rất nhanh và hoàn toàn bất cấn đến mức đã xé tung mặt nước xanh thẳm, nhao mình trong ánh nắng."

Đáp án: A

Câu 3. Đọc kĩ đoạn (3) và cho biết nội dung chính của đoạn này là gì?

Trả lời: Nội dung chính của đoạn này là: Miêu tả tâm trạng của ông lão khi đưa con cá kiếm vào bờ.

Đáp án: A

Câu 4. Câu trích dẫn nào sau đây thể hiện rõ chí của ông lão Xan-ti-a-gô?

Trả lời: Câu trích dẫn thể hiện rõ chí của ông lão Xan-ti-a-gô là:

"Con người có thể bị hủy diệt chứ không thể bị đánh bại."

Đáp án: A

Câu 5. Trong đoạn trích, có mấy lần xuất hiện từ “lão nghĩ” và “lão nói”? Việc sử dụng nhiều lần các cụm từ đó có tác dụng gì?

Trả lời: Trong đoạn trích, có 2 lần xuất hiện từ “lão nghĩ” và “lão nói”. Việc sử dụng nhiều lần các cụm từ đó có tác dụng:

  • Nhấn mạnh vào suy nghĩ và lời nói của nhân vật.
  • Làm rõ tâm trạng và thái độ của nhân vật.

Câu 6. Hãy cho biết suy nghĩ của ông lão Xan-ti-a-gô trong đoạn trích.

Trả lời: Suy nghĩ của ông lão Xan-ti-a-gô trong đoạn trích là:

  • Tại sao ông lão lại có tâm trạng và suy nghĩ đó?:
    • Ông lão cảm thấy tự hào về bản thân vì đã chiến thắng con cá kiếmkhổng lồ, mặc dù nó đã bị cá mập ăn mất phần lớn.
    • Ông lão cũng cảm thấy tiếc nuối và xót xa vì con cá kiếm đã bị hủy hoại.
    • Suy nghĩ của ông lão cho thấy ông là một người có lòng tự trọng, biết coi trọng thành quả của mình và cũng biết tiếc nuối cho những điều đã mất.

Trang 64 — Hướng dẫn tự học

Câu 7. Nếu nhận xét của em về nghệ thuật miêu tả con cá mập ma-kô của tác giả. Thái độ của ông lão Xan-ti-a-gô đối với con cá mập như thế nào?

Trả lời:

  • Nghệ thuật miêu tả con cá mập ma-kô của tác giả được thể hiện qua những chi tiết cụ thể và sinh động, giúp người đọc hình dung rõ ràng về con cá mập.
  • Thái độ của ông lão Xan-ti-a-gô đối với con cá mập thể hiện sự tôn trọng và khâm phục. Ông xem con cá mập là một đối tượng đáng được miêu tả một cách tỉ mỉ, cho thấy sự ngưỡng mộ và thán phục.

Câu 8. Chân dung ông lão Xan-ti-a-gô được tạo dựng qua những phương diện nào? Nêu các chi tiết trong văn bản cho thấy rõ niềm tin, ý chí và nghị lực của ông lão.

Trả lời:

  • Chân dung ông lão Xan-ti-a-gô được tạo dựng qua nhiều phương diện, bao gồm:
    • Ngoại hình: không được đề cập trực tiếp nhưng được gợi mở qua hành động và suy nghĩ.
    • Suy nghĩ và cảm xúc: được thể hiện qua cuộc chiến đấu với con cá mập.
  • Các chi tiết cho thấy rõ niềm tin, ý chí và nghị lực của ông lão:
    • "Con người có thể bị hủy diệt chứ không thể bị đánh bại." Câu nói này thể hiện ý chí kiên cường và tinh thần không đầu hàng.

Câu 9. Em suy nghĩ gì về câu nói của nhân vật ông lão Xan-ti-a-gô: "Con người có thể bị hủy diệt chứ không thể bị đánh bại."?

Trả lời:

  • Câu nói "Con người có thể bị hủy diệt chứ không thể bị đánh bại" thể hiện tinh thần bất khuất và ý chí mạnh mẽ của con người.
  • Ý nghĩa của câu nói là dù con người có thể gặp thất bại, tổn thất về thể chất, nhưng tinh thần và ý chí không thể bị khuất phục. Điều này cho thấy sức mạnh nội tại của con người khi đối mặt với thử thách.

Câu 10. Phương pháp những "tầng bằng trời" do Hê-minh-uê phát hiện và thực hành. Theo đó, ngôn từ trong tác tác phẩm thường rất trong sáng, cô đọng, không có gì dư thừa. Các hình tượng nghệ thuật thường được tạo nên bởi các hình ảnh tượng trưng. Bên dưới lớp ngôn từ và hình ảnh tượng trưng đơn giản, ý nghĩa của tác phẩm rất phong phú, sâu sắc, nhiều tầng bậc. Theo em, tác giả đã áp dụng "phương pháp những tầng bằng trời" trong văn bản này như thế nào?

Trả lời:

  • Phương pháp "tầng bằng trời" của Hê-minh-uê nhấn mạnh vào sự cô đọng, trong sáng của ngôn từ và hình ảnh tượng trưng để tạo nên ý nghĩa sâu sắc, nhiều tầng bậc.
  • Trong văn bản này, tác giả đã áp dụng phương pháp này bằng cách:
    • Sử dụng ngôn từ đơn giản, trực tiếp để miêu tả cuộc chiến đấu của ông lão Xan-ti-a-gô với con cá mập.
    • Tạo dựng hình ảnh tượng trưng như con cá mập ma-kô, không gian biển cả để thể hiện cuộc đấu tranh giữa con người và thiên nhiên, cũng như sức mạnh và ý chí của con người.

Trang 63 — Thơ Hiện Đại

Câu hỏi/Yêu cầu trong trang:

  • YÊU CẦU CẦN ĐẠT (có 4 yêu cầu)
  • KIẾN THỨC NGỮ VĂN (có 2 phần)

YÊU CẦU CẦN ĐẠT

Câu 1. Phân tích, đánh giá được chủ đề, tư tưởng, giá trị nhận thức, thẩm mĩ, triết lí nhân sinh của văn bản thơ trữ tình thông qua các yếu tố hình thức nghệ thuật như: ngôn ngữ, hình tượng, biểu tượng, yếu tố tượng trưng, siêu thực,...

Trả lời:

  • Để phân tích, đánh giá chủ đề, tư tưởng, giá trị nhận thức, thẩm mĩ, triết lí nhân sinh của văn bản thơ trữ tình, cần xem xét các yếu tố hình thức nghệ thuật như:
    • Ngôn ngữ: Ngôn ngữ trong thơ trữ tình thường giàu hình ảnh, nhạc điệu, và cảm xúc. Sự chọn lọc từ ngữ, cách kết hợp các từ, và nhịp điệu của câu thơ đều góp phần thể hiện chủ đề và tư tưởng của bài thơ.
    • Hình tượng và biểu tượng: Hình tượng và biểu tượng giúp truyền tải ý nghĩa sâu sắc, thường mang tính ẩn dụ, gợi liên tưởng và mở rộng ý nghĩa của bài thơ.
    • Yếu tố tượng trưng và siêu thực: Những yếu tố này tạo ra cách nhìn mới, cảm giác mới, giúp người đọc tiếp cận vấn đề ở nhiều góc độ khác nhau.

Câu 2. Hiểu và có ý thức giữ gìn và phát triển tiếng Việt.

Trả lời:

  • Yêu cầu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng và phát triển tiếng Việt trong giao tiếp và sáng tạo văn học.
  • Cần ý thức được vai trò của tiếng Việt trong việc thể hiện bản sắc văn hóa dân tộc và truyền tải giá trị thẩm mĩ.

Câu 3. Viết được văn bản nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ.

Trả lời:

  • Để viết văn bản nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ, cần:
    1. Xác định các điểm tương đồng và khác biệt giữa hai bài thơ (ví dụ: chủ đề, hình ảnh, giọng điệu).
    2. Phân tích chi tiết các yếu tố nghệ thuật đặc sắc trong mỗi bài thơ.
    3. Đánh giá tổng thể giá trị tư tưởng, thẩm mĩ của từng bài thơ và so sánh chúng.

Câu 4. Biết trình bày và lắng nghe, trao đổi về so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ.

Trả lời:

  • Khi trình bày và trao đổi về so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ:
    • Cần chuẩn bị kỹ nội dung, sắp xếp ý mạch lạc.
    • Lắng nghe ý kiến của bạn bè, biết cách phản biện và hỗ trợ ý kiến bằng dẫn chứng cụ thể.

Câu 5. Gắn bó với quê hương, đất nước, yêu mến, gìn giữ về đẹp văn hóa truyền thống của dân tộc; biết trân trọng quá khứ, sống tỉnh nghĩa; có ý thức đổi mới, sáng tạo.

Trả lời:

  • Việc gắn bó với quê hương, đất nước và gìn giữ vẻ đẹp văn hóa truyền thống thể hiện qua việc:
    • Yêu mến và trân trọng những giá trị văn hóa, lịch sử của dân tộc.
    • Sống tỉnh nghĩa, tức là sống có trách nhiệm với cộng đồng, quê hương.

KIẾN THỨC NGỮ VĂN

1. Thơ trữ tình hiện đại

Câu 6. Thế nào là thơ trữ tình hiện đại?

Trả lời:

  • Thơ trữ tình hiện đại là khái niệm chỉ các sáng tác thơ thời hiện đại (từ đầu thế kỉ XX đến nay), nhằm phân biệt với thơ ca trung đại (từ thế kỉ X đến hết thế kỉ XIX).
  • Thơ trữ tình hiện đại thể hiện tính chất cách tân, đổi mới của thơ so với thơ ca truyền thống, nhất là thơ Đường luật.
  • Trong thơ trữ tình hiện đại:
    • Có sự giải phóng cái "tôi" trữ tình.
    • Hình thức câu thơ, bài thơ, sự sáng tạo ngôn từ, hình ảnh, cấu từ, biện pháp nghệ thuật được xem là những biểu hiện rõ rệt nhất về tính hiện đại.

2. Thơ có yếu tố siêu thực

Câu 7. Thế nào là yếu tố siêu thực trong thơ?

Trả lời:

  • Yếu tố siêu thực trong thơ là những hình ảnh hư ảo, mơ hồ, trừu tượng, khó hình dung.
  • Những hình ảnh này là sự thể hiện của thế giới siêu thực - thế giới được cảm nhận trong giấc mơ, trong cõi vô thức, tiềm thức.
  • Ví dụ:
    • "Lời nguyện đêm xanh như màu huyền diệu
      Não nê lòng viễn khách giữa lúc mơ
      Trời từ tự cảm động ủ sương mờ
      Sải gió lại lay hồn trong ké lá
      Trăng khoác vàng với hoa tàn cùng ngã
      Anh đoán chứng cơn ấy em ngất đi"

      (Hồn em - Hàn Mặc Tử)