Trang 66 — Đọc văn bản
Câu 1. Chú ý những trích dẫn trong phần này.
Trả lời: Trong phần văn bản này, có các trích dẫn quan trọng như sau:
- “Tất cả mọi người đều sinh ra có quyền bình đẳng. Tạo hóa cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được; trong những quyền ấy, có quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc” (Bản Tuyên ngôn Độc lập năm 1776 của nước Mỹ).
- "Người ta sinh ra tự do và bình đẳng về quyền lợi; và phải luôn luôn được tự do và bình đẳng về quyền lợi” (Bản Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của cách mạng Pháp năm 1791).
Những trích dẫn này nhấn mạnh quyền cơ bản của con người là quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc, khẳng định sự bình đẳng và tự do vốn có của tất cả các dân tộc trên thế giới.
Câu 2. Ghi lại những cảm xúc của bạn khi đọc đoạn “Thế mà hơn 80 năm nay, bọn thực dân Pháp lợi dụng lá cờ tự do, bình đẳng, bác ái, đến cướp đất nước ta, áp bức đồng bào ta. Hành động của chúng trái hẳn với nhân đạo và chính nghĩa.”
Trả lời: Đoạn văn trên khiến tôi cảm thấy rất phẫn nộ và thương xót.
Phẫn nộ vì:
- Thực dân Pháp đã lợi dụng những giá trị cao đẹp như tự do, bình đẳng, bác ái để biện minh cho hành động xâm lược và áp bức Việt Nam.
- Hành động của chúng không chỉ vi phạm quyền tự do, bình đẳng mà còn tàn phá cuộc sống của nhân dân ta.
Thương xót vì:
- Hơn 80 năm qua, nhân dân ta phải chịu cảnh khổ cực dưới sự thống trị của thực dân Pháp.
- Những giá trị nhân đạo và chính nghĩa bị thực dân Pháp xuyên tạc và làm trái ngược.
Cảm xúc này thể hiện sự căm thù giặc và niềm thương cảm sâu sắc đối với đồng bào, đồng thời lên án mạnh mẽ hành động phi nhân đạo của thực dân Pháp.
Trang 70 — Tuyên ngôn độc lập
Câu hỏi:
Trả lời:
- Trang này chỉ chứa đoạn văn Tuyên ngôn độc lập của Hồ Chí Minh, không có câu hỏi. Vì vậy, không có câu trả lời cho câu hỏi.
Trang 71 — Tuyên bố độc lập
Câu 1. Xác định bố cục của văn bản. Từ đó, vẽ sơ đồ thể hiện mối quan hệ giữa luận đề, luận điểm, lí lẽ và bằng chứng trong văn bản.
Trả lời:
Bố cục của văn bản:
- Mở đầu: Nêu lên nguyên tắc dân tộc bình đẳng và quyền tự do, độc lập của dân tộc Việt Nam.
- Thân bài:
- Nêu lịch sử lâu đời của dân tộc Việt Nam trong mối quan hệ với các thế lực nước ngoài.
- Khẳng định quyết tâm của Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trong việc tuyên bố độc lập.
- Kết thúc: Tuyên bố chính thức của Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa về quyền tự do, độc lập.
Sơ đồ:
- Luận đề: Quyền tự do, độc lập của dân tộc Việt Nam.
- Luận điểm 1: Lịch sử lâu đời của dân tộc Việt Nam chống lại ách nô lệ.
- ** Lí lẽ**:
- "Một dân tộc đã gan gốc chống ách nô lệ của Pháp hơn 80 năm nay".
- "Một dân tộc đã gan gốc đứng về phe Đồng minh chống phát xít mấy năm nay".
- Bằng chứng:
- "Mùa thu năm 1940 ... độc lập ấy".
- ** Lí lẽ**:
- Luận điểm 2: Quyết tâm của Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
- ** Lí lẽ**:
- "Vì những lẽ trên, chúng tôi, Chính phủ lâm thời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa".
- "trịnh trọng tuyên bố với thế giới rằng: Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập".
- Bằng chứng:
- "Toàn thể dân tộc Việt Nam quyết đem tất cả tinh thần và lực lượng, tính mạng và của cải để giữ vững quyền tự do, độc lập ấy".
- ** Lí lẽ**:
Câu 2. Việc trích dẫn bản Tuyên ngôn Độc lập (1776) của nước Mĩ, Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền (1791) của Cách mạng Pháp trong phần đầu văn bản có tác dụng gì? Từ đó, bạn có nhận xét gì về cách kết hợp các thao tác nghị luận trong phần này?
Trả lời:
- Việc trích dẫn bản Tuyên ngôn Độc lập (1776) của nước Mĩ và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền (1791) của Cách mạng Pháp:
Tác dụng:
- Khẳng định quyền tự do, độc lập của dân tộc Việt Nam là một quyền cơ bản và chính đáng, phù hợp với các giá trị phổ quát của nhân loại.
- Tạo tiền đề lý luận vững chắc cho tuyên bố độc lập của dân tộc Việt Nam.
Nhận xét về cách kết hợp các thao tác nghị luận:
- Kết hợp giữa trích dẫn (lấy ý kiến từ các nguồn uy tín) và khẳng định (nêu rõ lập trường của mình).
- Kết hợp giữa phủ định (đánh giá lại tình hình thực tế) và khẳng định (đưa ra lập trường mới).
Câu 3. Đọc lại phần từ “Thế mà hơn 80 năm nay” cho đến “Dân tộc đó phải được độc lập!”, đối chiếu với ô thông tin ở đầu văn bản và cho biết:
- a. Tác giả đã dùng những lí lẽ, bằng chứng nào để bác bỏ luận điểm “khai hóa, bảo hộ” của Pháp và khẳng định quyền tự do, độc lập của nước Việt Nam? Nhận xét về cách lựa chọn, sắp xếp, triển khai các lí lẽ, bằng chứng ấy.
Trả lời:
Lí lẽ và bằng chứng:
- "Một dân tộc đã gan gốc chống ách nô lệ của Pháp hơn 80 năm nay".
- "Một dân tộc đã gan gốc đứng về phe Đồng minh chống phát xít mấy năm nay".
Nhận xét:
- Tác giả sử dụng các lí lẽ và bằng chứng cụ thể, thực tế để bác bỏ luận điểm “khai hóa, bảo hộ” của Pháp.
- Cách sắp xếp và triển khai các lí lẽ, bằng chứng hợp lí, tạo sức thuyết phục cao.
b. Xác định và phân tích tác dụng một số nét đặc sắc về biện pháp tu từ, từ ngữ, sự kết hợp giữa câu khẳng định, phủ định trong phần này.
Trả lời:
Biện pháp tu từ và từ ngữ đặc sắc:
- Sử dụng câu khẳng định mạnh mẽ: "Dân tộc đó phải được độc lập!".
- Sử dụng câu phủ định mang tính đối lập: "Thế mà hơn 80 năm nay".
Tác dụng:
- Tăng sức thuyết phục và nhấn mạnh vào quyền tự do, độc lập của dân tộc.
- Tạo ra sự đối lập giữa hiện thực và lí tưởng, làm nổi bật yêu cầu chính nghĩa.
Câu 4. Phân tích ý nghĩa của lời tuyên bố cuối văn bản. Nhận xét về tác dụng của ngôn ngữ biểu cảm (từ ngữ, kiểu câu khẳng định,...) trong việc thể hiện giọng điệu và nội dung của lời tuyên bố.
Trả lời:
Ý nghĩa của lời tuyên bố:
- Khẳng định chính thức quyền tự do, độc lập của dân tộc Việt Nam.
- Thể hiện quyết tâm của toàn thể dân tộc Việt Nam trong việc bảo vệ quyền tự do, độc lập.
Tác dụng của ngôn ngữ biểu cảm:
- Sử dụng từ ngữ mạnh mẽ: "quyết đem tất cả tinh thần và lực lượng, tính mạng và của cải".
- Kiểu câu khẳng định: "Toàn thể dân tộc Việt Nam quyết ... ấy".
- Tạo ra giọng điệu hùng tráng, quyết tâm và mạnh mẽ, nhấn mạnh đến nội dung của lời tuyên bố.
Trang 72 — Nguyên Tiêu (Rằm Tháng Giêng)
Câu 5. Khi viết, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn đặt ra câu hỏi: "Viết cho ai? Viết để làm gì? Viết cái gì? Viết như thế nào?". Phân tích một số ví dụ trong văn bản Tuyên ngôn Độc lập để cho thấy quan điểm sáng tác này.
Trả lời: Quan điểm sáng tác của Chủ tịch Hồ Chí Minh được thể hiện rõ qua câu hỏi: "Viết cho ai? Viết để làm gì? Viết cái gì? Viết như thế nào?". Điều này có thể thấy rõ trong văn bản Tuyên ngôn Độc lập.
Viết cho ai? Viết để làm gì?: Tuyên ngôn Độc lập là một văn bản chính trị, được viết cho toàn thể nhân dân Việt Nam và thế giới, với mục đích tuyên bố sự độc lập của Việt Nam, khẳng định quyền tự do, bình đẳng của dân tộc.
Viết cái gì?: Nội dung của văn bản là sự khẳng định đanh thép về quyền độc lập của dân tộc Việt Nam, lên án thực dân Pháp và đế quốc Mĩ, đồng thời kêu gọi tinh thần đoàn kết, đấu tranh vì độc lập, tự do.
Viết như thế nào?: Hồ Chí Minh viết Tuyên ngôn Độc lập một cách ngắn gọn, súc tích, dễ hiểu, sử dụng ngôn ngữ mạnh mẽ, đanh thép, giàu sức thuyết phục.
Ví dụ:
- "Tự do, hạnh phúc: đó là những điều mà chúng ta tin tưởng, đuổi theo, vững vàng như một niềm tin".
- "Chúng ta chỉ có thể bằng sự tự do, hạnh phúc của nhân dân thế giới".
Câu 6. Văn bản Tuyên ngôn Độc lập gợi cho bạn suy nghĩ gì về đất nước, con người Việt Nam?
Trả lời: Văn bản Tuyên ngôn Độc lập gợi cho em suy nghĩ về đất nước và con người Việt Nam:
Đất nước: Là một đất nước có lịch sử lâu đời, có tinh thần yêu nước mãnh liệt, luôn hướng tới độc lập, tự do, hạnh phúc.
Con người Việt Nam: Là con người giàu lòng yêu nước, đoàn kết, kiên cường, bất khuất trong đấu tranh vì độc lập, tự do.
Trước khi đọc. Chia sẻ với các bạn trong lớp cảm nhận của bạn về một bài thơ/ câu thơ hay của tác giả Hồ Chí Minh, trong đó có hình ảnh vầng trăng hoặc hình ảnh mùa xuân.
Trả lời: Một trong những bài thơ nổi bật của Hồ Chí Minh có hình ảnh vầng trăng là bài thơ "Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng)".
"Kim dạ nguyên tiêu nguyệt chính viên, Xuân giang, xuân thủy tiếp xuân thiên. Yên ba thâm xứ đam quần sự, Dạ bán quy lai nguyệt mãn thuyền."
Bài thơ với hình ảnh trăng rằm tháng Giêng, không gian xuân tươi và hoạt động quân sự trong đêm trăng, thể hiện sự hòa quyện giữa thiên nhiên và nhiệm vụ cách mạng.
Đọc văn bản.
Phiên âm "Kim dạ nguyên tiêu nguyệt chính viên, Xuân giang, xuân thủy tiếp xuân thiên. Yên ba thâm xứ đam quần sự, Dạ bán quy lai nguyệt mãn thuyền."
Dịch nghĩa. "Đêm nay, rằm tháng Giêng, trăng vừa tròn, Sông mùa xuân, nước xuân tiếp liền với trời xuân. Giữa nơi khói sóng thăm thẳm, bàn bạc việc quân, Nửa đêm trở về, thuyền chở đầy ánh trăng."
Dịch thơ. "Rằm xuân lồng lộng trăng soi, Sông xuân nước lẩn màu trời thêm xuân. Giữa dòng bàn bạc việc quân, Khuya về bát ngát trăng ngân đầy thuyền."
Tưởng tượng:
- Hình dung không gian đêm rằm tháng Giêng.
Theo dõi:
- Chú ý hình ảnh con thuyền chở trăng trong hai dòng thơ cuối.