Trang 69 —

Câu hỏi:

Tìm các chi tiết, cách diễn đạt thể hiện thái độ, sự thận trọng và tính khách quan của người viết.

Trả lời:

Người viết thể hiện thái độ thận trọng và tính khách quan qua các chi tiết và cách diễn đạt như sau:

  • Người viết đã thể hiện sự khách quan khi nhận xét về người Anh-điêng ở Ti-ba-giê: "Người Anh-điêng thực thực thụ", vừa nhất là, không phải là "người hoang dã".

  • Cách dùng từ ngữ mang tính trung lập và khách quan: "Thất vọng lớn cho tôi, như vậy người Anh-điêng ở Ti-ba-giê vừa không hoàn toàn là "người Anh-điêng thực thực thụ", vừa nhất là, không phải là "người hoang dã".

  • Người viết cũng thể hiện sự thận trọng khi đánh giá về nền văn hóa của người dân tộc học mới: "Họ minh họa đầy đủ cái tinh thần xã hội học có xu hướng trở thành độc quyền cho nhà quản sát nửa sau thế kỉ XX, từ "những người nguyên thủy" bị áp đặt nền văn minh một cách thô bạo và, một khi vượt qua được mối hiểm họa mà họ bị coi là đại diện, thì người ta không còn quan tâm đến nữa."

  • Qua đó, người viết cũng nhấn mạnh sự phức tạp của vấn đề nghiên cứu và sự cần thiết phải tiếp cận một cách thận trọng.


Trang 70 — Nhiệt đối buôn

Câu hỏi:

Bạn hiểu thế nào là cuộc đối ngôi kì lạ phá vỡ thế cân bằng phù phiếm giữa văn hoá hiện đại và văn hoá nguyên thuỷ?

Trả lời: "Bạn hiểu thế nào là cuộc đối ngôi kì lạ phá vỡ thế cân bằng phù phiếm giữa văn hoá hiện đại và văn hoá nguyên thuỷ?" là việc chúng ta hiểu về sự thay đổi lớn khi văn hóa hiện đại và văn hóa nguyên thủy giao thoa, làm mất cân bằng sự phân chia rõ rệt giữa hai dạng văn hóa này.

Trong đoạn văn, tác giả nói: "Nhưng đặc biệt là, từ khi những người Anh điêng ấy bị phô mặc tự kiểm soát, thì ta chứng kiến một cuộc đảo lộn kì lạ thế cân bằng phù phiếm giữa văn hoá hiện đại và văn hoá nguyên thuỷ." Điều này cho thấy một sự thay đổi lớn trong cách sống và giao tiếp giữa người dân bản địa (văn hóa nguyên thủy) và những yếu tố văn hóa hiện đại du nhập vào.


Chú ý đến thái độ, hành xử của người Anh điêng với những thứ được coi là sản phẩm của văn minh, tiến bộ.

Trả lời: Người Anh điêng có thái độ và hành xử đặc biệt với những sản phẩm của văn minh, tiến bộ.

Họ tiếp nhận những sản phẩm như "những chiếc chày đá được mài nhẵn tuyệt đẹp" và sử dụng chúng trong sinh hoạt hàng ngày. Tuy nhiên, trong cách họ đối xử với các sản phẩm hiện đại, có vẻ như họ vẫn duy trì lối sống và văn hóa của mình mà không hoàn toàn thay đổi theo văn hóa mới.

Tác giả cũng nói: "Những đồ vật khiến ta trầm tư ấy vẫn còn trong các bộ lạc như là nhân chứng của một thời kì khi người Anh điêng không biết đến nhà ở, quần áo, cũng như vật dụng bằng kim loại." Điều này cho thấy họ vẫn giữ những sản phẩm cũ và xem chúng như một phần của lịch sử.


Kết luận

Tóm lại, các câu hỏi trong trang này giúp người đọc hiểu rõ hơn về sự thay đổi trong văn hóa và lối sống của người Anh điêng khi tiếp xúc với văn hóa hiện đại.


Trang 71 — Nhiệt đới buồn

Câu 1. Văn bản cho bạn biết những thông tin gì về số phận của người bản địa trong lịch sử? Nêu nhận xét về những thông tin đó.

Trả lời: Văn bản cung cấp thông tin về số phận của người bản địa trong lịch sử, đặc biệt là dưới chế độ thực dân. Tác giả Cố-lốt Lê-vi-Xtơ-rốt đã ghi chép lại những quan sát và ghi chép của mình về cuộc sống của người bản địa, những khó khăn và thử thách mà họ phải đối mặt.

Nhận xét: Những thông tin trong văn bản cho thấy sự quan tâm của tác giả đối với số phận của người bản địa, đồng thời cũng làm nổi bật lên sự tàn bạo và bất công của chế độ thực dân đối với người bản địa.

Câu 2. Thông tin về cuộc sống của người Giê dưới chế độ thực dân được triển khai qua những dữ liệu nào? Từ những dữ liệu đó, bạn có nhận xét gì về mối quan hệ giữa chính quyền thực dân và những người da đỏ bản xứ?

Trả lời: Thông tin về cuộc sống của người Giê dưới chế độ thực dân được triển khai qua những dữ liệu về điều kiện sống, văn hóa và sự đối xử của chính quyền thực dân đối với họ.

Từ những dữ liệu đó, có thể nhận xét rằng mối quan hệ giữa chính quyền thực dân và những người da đỏ bản xứ là mối quan hệ bất công và áp bức. Chính quyền thực dân đã đối xử tàn bạo và bất công với người bản địa, làm mất đi bản sắc văn hóa và quyền lợi của họ.

Câu 3. Phân tích vai trò của người trần thuật xưng "tôi" trong văn bản.

Trả lời: Người trần thuật xưng "tôi" trong văn bản đóng vai trò là người kể chuyện, người quan sát và ghi chép lại những sự kiện, hiện tượng liên quan đến cuộc sống của người bản địa.

Vai trò của người trần thuật xưng "tôi" giúp cho văn bản trở nên gần gũi và chân thực hơn, đồng thời cũng giúp cho người đọc hiểu rõ hơn về quan điểm và thái độ của tác giả đối với vấn đề được đề cập.

Câu 4. Các dữ liệu được cung cấp trong văn bản là dữ liệu sơ cấp hay thứ cấp? Giá trị của các dữ liệu đó là gì?

Trả lời: Các dữ liệu được cung cấp trong văn bản có thể được xem là dữ liệu sơ cấp, vì chúng được thu thập trực tiếp từ thực tế cuộc sống của người bản địa.

Giá trị của các dữ liệu đó là cung cấp thông tin chân thực và cụ thể về cuộc sống của người bản địa, giúp người đọc hiểu rõ hơn về vấn đề này.

Câu 5. Hãy cho biết lập trường, quan điểm, thái độ của tác giả được thể hiện trong văn bản. Bằng cách nào bạn nhận ra điều đó?

Trả lời: Lập trường, quan điểm, thái độ của tác giả Cố-lốt Lê-vi-Xtơ-rốt được thể hiện trong văn bản là sự đồng cảm và lên án đối với số phận của người bản địa.

Bằng cách nhận ra điều đó, vì tác giả đã ghi chép lại những khó khăn và thử thách mà người bản địa phải đối mặt, đồng thời cũng làm nổi bật lên sự tàn bạo và bất công của chế độ thực dân đối với người bản địa.

Câu 6. Thông điệp bạn nhận được từ văn bản là gì? Đặt trong bối cảnh ra đời của văn bản, theo bạn, thông điệp đó có ý nghĩa gì?

Trả lời: Thông điệp mà người đọc nhận được từ văn bản là sự cần thiết phải bảo vệ và tôn trọng quyền lợi của người bản địa.

Đặt trong bối cảnh ra đời của văn bản, thông điệp đó có ý nghĩa là lên án và phê phán chế độ thực dân, đồng thời kêu gọi sự quan tâm và bảo vệ đối với người bản địa.

Kết nối đọc - viết

Văn bản gợi cho bạn suy nghĩ gì về mối quan hệ giữa văn minh và hoang dã? Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày suy nghĩ của bạn.

Trả lời: Mối quan hệ giữa văn minh và hoang dã là một vấn đề phức tạp và đa chiều. Văn minh thường được hiểu là sự phát triển của con người về mặt công nghệ, văn hóa và xã hội, trong khi hoang dã thường được hiểu là trạng thái tự nhiên, chưa được thuần hóa.

Tuy nhiên, văn minh và hoang dã không phải là hai khái niệm đối lập nhau. Thực tế, sự phát triển của văn minh cũng có thể dẫn đến sự hủy hoại môi trường và mất đi bản sắc văn hóa của các cộng đồng bản địa.

Do đó, cần có một sự cân bằng giữa văn minh và hoang dã, để con người có thể phát triển mà vẫn bảo vệ được môi trường và tôn trọng bản sắc văn hóa của các cộng đồng bản địa.


Trang 69 — Giáo dục khai phóng ở Việt Nam nhìn từ Đông Kinh Nghĩa Thục

Câu hỏi: Chia sẻ những hiểu biết của bạn về giáo dục khai phóng.

Trả lời: Giáo dục khai phóng là một phương pháp giáo dục nhấn mạnh vào việc phát triển toàn diện con người, bao gồm cả tư duy, kiến thức và kỹ năng. Mục tiêu của giáo dục khai phóng là giúp học sinh phát triển khả năng tư duy độc lập, sáng tạo, và có cái nhìn rộng mở về thế giới. Điều này đạt được thông qua việc khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, thảo luận, và tìm kiếm giải pháp cho các vấn đề phức tạp.

Theo văn bản, giáo dục khai phóng "cung cấp một nền tảng tri thức rộng mở để tự ràng. Những nền tảng tri thức này sẽ chuẩn bị cho người học năng lực xử lí những vấn đề phức tạp nhất của thế giới và ứng phó với những thay đổi không thể lường trước của tương lai".

Câu hỏi: Đọc lướt phần nhan đề, sa-pô, đề mục, chữ in nghiêng, in đậm để nắm bắt được chủ đề, cấu trúc, các nội dung chính của văn bản.

Trả lời:

  • Nhan đề: "Giáo dục khai phóng ở Việt Nam nhìn từ Đông Kinh Nghĩa Thục"
  • Sa-pô: Không có.
  • Đề mục:
    • Thành lập năm 1907 ở Hà Nội, Đông Kinh Nghĩa Thục là sự tích hợp những thành tựu cải cách giáo dục Đông - Tây vào cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX.
  • Chữ in nghiêng, in đậm:
    • "cung cấp một nền tảng tri thức rộng mở để tự ràng. Những nền tảng tri thức này sẽ chuẩn bị cho người học năng lực xử lí những vấn đề phức tạp nhất của thế giới và ứng phó với những thay đổi không thể lường trước của tương lai".

Câu hỏi: Quan sát hình ảnh và đọc kĩ phần chú thích.

Trả lời: Hình ảnh trong văn bản là một bức ảnh đen trắng ghi lại cảnh một con phố ở Hà Nội, với các ngôi nhà và người dân đang đi lại. Phần chú thích dưới hình ảnh cho biết:

"Từ phải qua trái: Căn nhà số 4 (nhà riêng của cụ Lương Văn Can) và căn nhà số 10 (màu trắng, có ba cửa vòm) ở phố Hàng Đảo, Hà Nội, từng là cơ sở dạy học của Đông Kinh Nghĩa Thục Nguồn: Henri Gourdon, L'Indochine, Paris: Larousse, 1931, tr. 131"

Bức ảnh và chú thích giúp minh họa bối cảnh lịch sử và địa điểm liên quan đến Đông Kinh Nghĩa Thục.