Trang 74 — Đọc hiểu
Câu 1. Dòng thơ đầu tiên cho thấy tác giả có cảm nhận như thế nào về thời gian?
Trả lời:
Dòng thơ đầu tiên là:
"Thời gian qua kẻ tay
Làm khô những chiếc lá
Kỉ niệm trong tôi
Rơi
như tiếng sôi
trong lòng giếng cạn"
Tác giả cảm nhận thời gian trôi qua lặng lẽ, âm thầm nhưng không ngừng nghỉ. Hình ảnh "làm khô những chiếc lá" gợi sự tàn phai, mất đi của những điều đã qua. Kỉ niệm trong tôi rơi như "tiếng sôi trong lòng giếng cạn", từ đó cho thấy sự trôi chảy của thời gian và sự phai mờ của kỉ niệm.
Câu 2. Thời gian có ảnh hưởng như thế nào đến thế giới tự nhiên nói chung và nhân vật trữ tình nói riêng? Ảnh hưởng đó đem lại cảm xúc gì?
Trả lời: Thời gian làm khô những chiếc lá, làm phai mờ kỉ niệm. Điều này cho thấy thời gian có sức tàn phá không thể tránh khỏi đối với tự nhiên và cuộc sống con người. Đối với nhân vật trữ tình, thời gian trôi qua khiến những kỉ niệm dần phai nhạt, tạo cảm giác xót xa, hoài niệm.
Câu 3. Hình ảnh "câu thơ", "bài hát" tượng trưng cho điều gì? Việc lặp lại các từ "Riêng", "còn xanh" cho thấy suy nghĩ của tác giả về mối tương quan giữa thời gian và ý nghĩa của những hình ảnh đó như thế nào?
Trả lời: Hình ảnh "câu thơ", "bài hát" tượng trưng cho những giá trị tinh thần, nghệ thuật, những điều còn tồn tại sau thời gian. Việc lặp lại từ "Riêng" nhấn mạnh sự riêng lẻ, khác biệt của những giá trị này. Từ "còn xanh" cho thấy rằng dù thời gian trôi qua, những giá trị tinh thần này vẫn giữ nguyên sự tươi mới, không bị phai mờ.
Câu 4. Em hiểu dụng ý của nhà thơ trong hai dòng thơ cuối thế nào? Hãy giải thích cách hiểu của em.
Trả lời:
Hai dòng thơ cuối là:
"Và đôi mắt em
như hai giếng nước."
Hình ảnh này gợi liên tưởng về sự trong sáng, sâu sắc và mãi không thay đổi của đôi mắt người yêu. Đôi mắt được ví như "hai giếng nước" cho thấy sự trẻ trung, trong veo và là nguồn cảm hứng bất tận. Nhà thơ muốn nhấn mạnh rằng trong dòng chảy không ngừng của thời gian, tình yêu và vẻ đẹp của người ấy vẫn còn mãi.
Câu 5. Hãy chỉ ra các biểu hiện của thơ tượng trưng trong văn bản trên và nhận xét về tác dụng của các yếu tố đó trong việc thể hiện nội dung tác phẩm.
Trả lời: Các biểu hiện của thơ tượng trưng:
- "Thời gian qua kẻ tay làm khô những chiếc lá" (thời gian như kẻ ăn cắp, lặng lẽ lấy đi mọi thứ).
- "Kỉ niệm trong tôi rơi như tiếng sôi trong lòng giếng cạn" (kỉ niệm phai nhạt theo thời gian).
- "Riêng những câu thơ còn xanh" và "Riêng những bài hát còn xanh" (sức sống của nghệ thuật).
- "Đôi mắt em như hai giếng nước" (tượng trưng cho sự trong sáng, trẻ trung).
Tác dụng: Tạo hình ảnh độc đáo, giàu ý nghĩa, giúp người đọc cảm nhận sâu sắc về sự trôi chảy của thời gian và giá trị của tình yêu, nghệ thuật.
Câu 6. Bài thơ đem đến cho em những suy nghiệm gì về cuộc sống?
Trả lời: Bài thơ nhắc nhở về sự trôi chảy không ngừng của thời gian và sức tàn phá của nó đối với mọi thứ. Tuy nhiên, những giá trị tinh thần như tình yêu, nghệ thuật vẫn có thể tồn tại lâu bền. Điều này gợi ý rằng chúng ta nên trân trọng những gì mình đang có, lưu giữ kỉ niệm và nuôi dưỡng những giá trị tốt đẹp.
Trang 73 — Giữ gìn và phát triển tiếng Việt
Câu 1. Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu ở bên dưới:
[...] Khi nói đến việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt ta trước hết cần thấy rằng đó là một công việc bình thường, tự nhiên và thường xuyên, lâu dài trong suốt cả quá trình phát triển của tiếng Việt từ trước tới nay và từ nay về sau, nhằm bảo vệ và phát huy cái bản sắc, cái tinh hoa của tiếng Việt, không để cho mất đi một cái gì vô cùng quý báu khiến cho tiếng Việt là tiếng Việt.
Kinh nghiệm của nhiều nước trên thế giới cho thấy ngôn ngữ nào cũng trải qua những thời kì nổi bật lên nhiệm vụ giữ gìn sự trong sáng của nó. Như ở Nga, sau Cách mạng tháng Mười vĩ đại, Lê-nin (Lenin) đã kêu gọi mọi người không được "làm hỏng tiếng Nga", "tuyệt chiến với việc dùng những từ nước ngoài không cần thiết".
Ở ta, từ những năm 50, trong cuốn "Sửa đổi lỗi làm việc", Bác Hồ đã nói đến các thói "bệnh" ngôn ngữ mà chúng ta thường hay mắc như: bệnh "sáo", nghĩa là nói và viết theo một cái khuôn mẫu hoàn toàn như nhau bài bạc về việc gì, cấp nào, cơ quan nào cũng thế; bệnh "ba hoa", "nói dài, nói dai, nói dai", còn nói dụng thì rông tuếch, "ba voi không được bát nước xáo"; bệnh "vẽ rắn thêm chân"; bệnh "nói chữ". Sau này, Bác cũng nhiều lần nhấn mạnh: "khuyết điểm nặng nhất là dùng chữ nước ngoài quá nhiều, và nhiều khi dùng không đúng". Bác thường xuyên nhắc nhở: "tiếng nào sản có thì dùng tiếng ta" và đồng thời chỉ rõ: "có những chữ không sẵn có và khó dịch đúng thì cần phải mượn chữ nước ngoài".
Năm 1966, tại cuộc họp mặt của vấn đề giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt (ngày 7 và ngày 10 tháng 2), tôi đã nêu ra ba khâu cần phải làm để giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt, giữ gìn sự giàu và đẹp của nó, và hơn thế nữa làm cho nó ngày càng thêm giàu và đẹp. Đó là: giữ gìn và phát triển vốn chữ của tiếng ta; nói và viết đúng phép tắc của tiếng ta; giữ gìn bản sắc, phong cách của tiếng ta trong mọi thể văn (văn học, chính trị, khoa học, kĩ thuật...); đồng thời phải có những đổi mới, phát triển, làm cho tiếng ta ngày thêm giàu trên cơ sở vốn cũ của tiếng ta.
[...] Một ngôn ngữ được đánh giá là phát triển khi nó ngày càng có tính chất "trí tuệ hoá và quốc tế hoá". Điều này rất quan trọng khi ta đặt tiếng Việt trong bối cảnh thời đại ngày nay: thời đại của thông tin, của trí tuệ; thời đại của hội nhập khu vực, hội nhập toàn cầu, và do đó, tiếng Việt phải có những chuẩn bị, những thay đổi, để hội nhập toàn cầu.
Kết luận
Do không có câu hỏi cụ thể trong trang, nên phần trả lời chỉ có thể xác định được yêu cầu "Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu ở bên dưới". Nội dung trả lời tập trung vào tóm tắt và phân tích đoạn trích.
Trang 76 — Viết bài nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ
1. Định hướng
a) Tiếp nối bài học về nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm truyện ở Bài 1 và hai tác phẩm kịch ở Bài 7, bài này tập trung vào so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ. Viết bài nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ là trình bày một cách thuyết phục những điểm tương đồng và khác biệt hoặc chỉ tương đồng hay khác biệt về nội dung, hình thức nghệ thuật của hai văn bản thơ, từ đó, bình luận, nhận xét giá trị độc đáo của mỗi thi phẩm,.. Chẳng hạn, khi phân tích những bài thơ chữ Hán của Hồ Chí Minh, nhiều người thường liên hệ với những bài thơ Đường, Tống, so sánh để thấy rõ thơ của Người "rất Đường mà lại không Đường một tí nào" (Hoàng Trung Thông). Xuân Diệu đã so sánh một loạt bài thơ về mùa của tác giả Huy Cận như: Diều buồn, Mưa, Buồn đêm mưa (trong tập Lửa thiêng), Mưa mười năm sau (1949), thậm chí còn so sánh với các bài thơ về mưa trong thơ Đỗ Phủ, thơ Nguyễn Du, trong ca dao, dân ca,... từ đó, chỉ ra niềm vui khoẻ khoắn của Huy Cận trong bài Mùa xuân trên biên (1959). Khi bình bài Sáng tháng Năm của Tố Hữu, Hoài Thanh đã so sánh hình ảnh mái tóc bạc của Hồ Chí Minh trong bốn bài thơ khác nhau của Tố Hữu để nói lên "sức sáng tạo không ngừng" của thi sĩ,...
Câu hỏi:
a) Vì sao phải giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt? Nêu dung nhiệm vụ đó là gì?
b) Thế nào là một ngôn ngữ phát triển? Vấn đề phát triển tiếng Việt có ý nghĩa như thế nào trong bối cảnh hội nhập, toàn cầu hóa hiện nay?
Từ hiểu biết và kinh nghiệm cá nhân, hãy nêu một số biểu hiện cụ thể của việc sử dụng tiếng Việt thiếu trong sáng, không chuẩn mực.
Viết một đoạn văn (khoảng 10 – 12 dòng) phân tích về vẻ đẹp của tiếng Việt thể hiện trong một bài thơ mà em đã học.
Trả lời:
a) Vì sao phải giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt? Nêu dung nhiệm vụ đó là gì?
Tiếng Việt là ngôn ngữ của dân tộc, là công cụ giao tiếp quan trọng và là tài sản văn hóa quý giá của người Việt. Việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt có ý nghĩa rất quan trọng:
Vì sao phải giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt?
- Tiếng Việt phản ánh lịch sử, văn hóa và tinh thần của dân tộc. Nếu tiếng Việt bị pha tạp hoặc mất đi sự trong sáng, bản sắc dân tộc sẽ bị mai một.
Nội dung nhiệm vụ giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt:
- Sử dụng đúng các quy tắc ngữ pháp, từ vựng chuẩn mực.
- Loại bỏ các từ ngữ lai tạp, không phù hợp.
- Bảo vệ và phát huy giá trị của tiếng Việt trong giao tiếp hàng ngày và sáng tác văn học.
b) Thế nào là một ngôn ngữ phát triển? Vấn đề phát triển tiếng Việt có ý nghĩa như thế nào trong bối cảnh hội nhập, toàn cầu hóa hiện nay?
Một ngôn ngữ phát triển là ngôn ngữ có khả năng đáp ứng nhu cầu giao tiếp ngày càng cao của xã hội, có hệ thống từ vựng phong phú, cấu trúc chặt chẽ, và vai trò quan trọng trong đời sống.
Ý nghĩa của việc phát triển tiếng Việt trong bối cảnh toàn cầu hóa:
- Giúp bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
- Đáp ứng nhu cầu giao tiếp của người Việt với thế giới và ngược lại, giúp tiếng Việt trở thành cầu nối giữa Việt Nam và các quốc gia khác.
2. Từ hiểu biết và kinh nghiệm cá nhân, hãy nêu một số biểu hiện cụ thể của việc sử dụng tiếng Việt thiếu trong sáng, không chuẩn mực.
Một số biểu hiện của việc sử dụng tiếng Việt thiếu trong sáng, không chuẩn mực:
- Sử dụng từ ngữ không chính thống, từ lóng, hoặc từ mượn không cần thiết.
- Viết sai chính tả, dùng từ không đúng ngữ cảnh.
- Lạm dụng ngôn ngữ mạng hoặc ngôn ngữ thiếu văn hóa trong giao tiếp.
3. Viết một đoạn văn (khoảng 10 – 12 dòng) phân tích về vẻ đẹp của tiếng Việt thể hiện trong một bài thơ mà em đã học.
Tiếng Việt trong bài thơ Một khúc xuân ca của Xuân Quỳnh mang vẻ đẹp tinh tế và giàu hình ảnh. Cách sử dụng từ ngữ nhẹ nhàng, giàu nhạc điệu đã thể hiện sâu sắc cảm xúc của người phụ nữ trong mùa xuân. Những hình ảnh như "mưa bụi bay", "hoa đào nở" không chỉ vẽ nên khung cảnh thiên nhiên mà còn ẩn chứa tâm trạng con người. Tiếng Việt trong bài thơ không chỉ giàu nhạc điệu mà còn giàu sức gợi, tạo nên sự hòa quyện giữa thiên nhiên và tâm hồn. Qua đó, tiếng Việt tỏa sáng vẻ đẹp trong sự giản dị và giàu cảm xúc, làm nên bản sắc văn hóa dân tộc.
Trang 77 — Bài nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ
Câu hỏi:
- Xác định các bước viết bài nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ.
Trả lời: Các bước viết bài nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ:
Xác định mục đích so sánh, đánh giá:
- Mục đích là thuyết phục hoặc làm rõ vấn đề văn học gì.
Xác định đối tượng và phạm vi so sánh:
- Hai văn bản thơ (người viết phải tự xác định).
Lựa chọn một số tiêu chí và phương diện cụ thể cần so sánh của hai văn bản thơ:
- Nội dung: đề tài, chủ đề, cảm hứng,...
- Nghệ thuật: từ ngữ, hình ảnh, cấu trúc, biện pháp tu từ,...
Phân tích điểm giống hay khác nhau (hoặc cả hai) của các văn bản thơ được so sánh, bước đầu đưa ra một số lí giải về nguyên nhân dẫn đến sự tương đồng và khác biệt.
Trên cơ sở kết quả so sánh, đưa ra những nhận xét, đánh giá làm nổi bật cái hay, cái đẹp, tính độc đáo đáo, nét đặc sắc riêng của mỗi tác phẩm.
So sánh không nhằm hạ thấp hay nâng cao một tác phẩm hoặc để phô trương kiến thức khiến bài viết trở nên tản mạn, lạc đề.
Đảm bảo cấu trúc chung của một bài nghị luận văn học, tính chính xác của các dẫn chứng thơ ca, tính chặt chẽ của các lập luận lô gích và tính hình tượng, biểu cảm của ngôn ngữ.
Câu hỏi:
- Thực hành viết theo các bước
Trả lời: Bài tập: Hãy so sánh và nêu nhận xét, đánh giá của em về hai đoạn thơ sau:
- Ta đi, ta nhớ những ngày
Mình đây ta đó, đắng cay ngọt bùi...
Trả lời:
Bước 1: Xác định mục đích so sánh, đánh giá:
- Mục đích là làm rõ những cảm xúc, hình ảnh mà hai đoạn thơ muốn thể hiện.
Bước 2: Xác định đối tượng và phạm vi so sánh:
- Hai đoạn thơ với nội dung hoán dụ và ẩn dụ.
Bước 3: Lựa chọn tiêu chí và phương diện cụ thể:
- Phương diện nội dung và nghệ thuật.
Bước 4: Phân tích điểm giống và khác nhau:
- Giống: Cả hai đoạn thơ đều gợi nhớ về những kỷ niệm, cảm xúc trong quá khứ.
- Khác:
- Đoạn thơ thứ nhất: hình ảnh "ta đi" và "ta nhớ" thể hiện nỗi nhớ da diết.
- Đoạn thơ thứ hai: hình ảnh "mình đây ta đó" và "đắng cay ngọt bùi" thể hiện sự đan xen giữa cảm giác và ký ức.
Bước 5: Nhận xét, đánh giá:
- Cả hai đoạn thơ đều sử dụng hình ảnh giản dị, nhưng giàu ý nghĩa tượng trưng.
- Cách sử dụng từ ngữ, hình ảnh làm nổi bật cảm xúc hoài niệm.
Bước 6:
- So sánh không nhằm hạ thấp hay nâng cao một đoạn thơ.
Bước 7:
- Đảm bảo cấu trúc bài nghị luận chặt chẽ và sử dụng ngôn ngữ biểu cảm.