Trang 82 —
Câu 1. Phương án nào nêu đúng và đầy đủ nhất những biến đổi của thiên nhiên, đất trời khi tháng Tư đến?
Trả lời: Các biến đổi của thiên nhiên, đất trời khi tháng Tư đến được nêu trong đoạn 2, 3 và 4:
Đoạn 2:
- "những khu vườn đã ấm tổ chim"
- "cành cây trĩu những lời trống mái"
- "lúa quả đầu mùa vừa hết ngày non đại xanh lên tin tưởng dưới bầu trời"
Đoạn 3:
- "thăng Tư về yên tĩnh lòng tôi"
- "bầy ong khép vòng bay cận mẫn"
- "những dòng sông lững thừng đi ra biển"
- "cánh đồng vạm võ tuổi hài mươi"
Đoạn 4:
- "đến tháng Tư mọi chuyện tưởng xong rồi"
- "chớm chút trời xanh thoáng hề non nớt"
- "chiều nay ngòn giỏ bất ngỡ cơn mưa bất chợt"
- "nắng sau mùa óng ánh đến nghi ngỡ"
Dựa vào các chi tiết trên, phương án đúng và đầy đủ nhất là:
C. 2-3-4
Câu 2. Trong những biến đổi của thiên nhiên, đất trời, dấu hiệu nào cho thấy sự thay đổi rõ rệt của thời tiết?
Trả lời: Trong đoạn văn, các dấu hiệu cho thấy sự thay đổi rõ rệt của thời tiết bao gồm:
- "chiều nay ngòn giỏ bất ngỡ cơn mưa bất chợt"
- "nắng sau mưa óng ánh đến nghi ngỡ"
Những dấu hiệu này cho thấy thời tiết có sự thay đổi bất ngờ, từ nắng sang mưa và ngược lại.
Trả lời: D. những dòng sông lững thừng đi ra biển
Tuy nhiên, đáp án chính xác nhất trong các lựa chọn được cung cấp là:
B. đất mỏ màu mỡ lìm dưới bóng râm
Câu 3. Với nhân vật trữ tình, "chuyện tưởng xong rồi" mà hóa ra lại chưa xong khi tháng Tư đến là gì?
Trả lời: "Chuyện tưởng xong rồi" mà hóa ra lại chưa xong khi tháng Tư đến là:
"chiều nay ngòn giỏ bất ngỡ cơn mưa bất chợt nắng sau mưa óng ánh đến nghi ngỡ tôi như cây sau bất chợt cơn mưa."
Điều này có nghĩa là nhân vật cảm thấy mọi chuyện dường như đã ổn, nhưng thực tế vẫn còn bất ngờ từ thiên nhiên.
Trả lời: A. chiều nay ngòn giỏ bất ngỡ cơn mưa bất chợt nắng sau mưa óng ánh đến nghi ngỡ
Trang 83 — Trả lời câu hỏi
4. Biện pháp nghệ thuật nào được sử dụng hơn ba lần trong văn bản thơ trên?
Trả lời: Biện pháp nghệ thuật được sử dụng hơn ba lần trong văn bản thơ trên là nhân hóa.
Ví dụ:
- "cây đử đá canh hoa rơi vào đất"
- "cành cây trĩu những lời trống mái"
- "bầy ong khép vòng bay cận mân"
- "lửa quả đầu mùa vừa hết ngày non đại xanh lên tin tưởng dưới bầu trời"
5. Câu thơ nào cho thấy sự hòa phói của các giáo quan trong cảm nhận của nhà thơ về thiên nhiên, đất trời?
Trả lời: Câu thơ cho thấy sự hòa phói của các giác quan trong cảm nhận của nhà thơ về thiên nhiên, đất trời là:
- "cây đử đá canh hoa rơi vào đất" (xúc giác, nhìn)
- "cành cây trĩu những lời trống mái" (thinh́ giác, nhìn)
- "bầy ong khép vòng bay cận mân" (thị giác, xúc giác)
- "lửa quả đầu mùa vừa hết ngày non đại xanh lên tin tưởng dưới bầu trời" (thị giác, cảm xúc)
Tuy nhiên, câu thơ rõ ràng nhất là: "nắng sau mưa óng ánh đến nghi ngờ".
6. Thái độ, cảm xúc của nhân vật trữ tình khi nhận ra những biến chuyển bất ngờ của thiên nhiên là gì? Điều đó cho thấy đặc điểm nào thường thấy trong đời sống tâm hồn của con người?
Trả lời: Thái độ, cảm xúc của nhân vật trữ tình khi nhận ra những biến chuyển bất ngờ của thiên nhiên là:
"Trời bỗng chao dao / bầy ong khép vòng bay cẩân mẫn
Cây đử đá canh hoa rơi vào đất
Tháng Tư về yên tỉnh lồng tôi
Nắng sau mưa óng ánh đến nghi ngờ."
Điều này cho thấy đặc điểm thường thấy trong đời sống tâm hồn của con người là sự nhạy cảm, tinh tế và gắn bó sâu sa với thiên nhiên.
7. Em hiểu câu thơ cuối bài thế nào? Vì sao?
Trả lời: Câu thơ cuối bài là: "Lửa quả đầu mùa vừa hết ngày non đại xanh lên tin tưởng dưới bầu trời."
Em hiểu câu thơ này là sự tươi mới, sự bắt đầu của một quá trình phát triển mới. Vì quả đầu mùa chính là sự bắt đầu của quá trình thu hoạch, sự "xanh lên" tượng trưng cho sự sống mạnh mẻ và tin tưởng vào tương lai.
8. Hãy lí giải tác dụng của một hình ảnh hoặc biện pháp từ trong bài thơ mà em thấy đặc sắc.
Trả lời: Tác dụng của biện pháp nhân hóa trong câu:
- "Cành cây trĩu những lời trống mái"
Trả lời:
- Tác dụng:
- Gợi hình ảnh sống động, gần gũi.
- Thể hiện sự giao tiếp giữa con người và thiên nhiên.
9. Em có nhận xét gì về cấu tứ, hình thức của dòng thơ, câu thơ? Văn bản có những cách kết hợp từ nào khác lạ? Hãy chỉ ra tác dụng của sự kết hợp ấy.
Trả lời:
Cấu tứ, hình thức của dòng thơ, câu thơ:
- Sự lặp lại của các hình ảnh: cây, hoa, quả, ...
- Tạo nên sự liên kết, sự hòa quyện giữa các hình ảnh.
Cách kết hợp từ:
- Sự kết hợp giữa "yên tịnh" và "bầy ong vây vòng" cho thấy sự đối lập và hài hòa giữa âm thanh và không gian.
10. Bài thơ đem đến cho em những chiếm nghiệm nào về cuộc sống?
Trả lời: Bài thơ đem đến cho em những chiếm nghiệm:
- Thiên nhiên luôn vận động và thay đổi.
- Sự nhạy cảm và tinh tế trong việc cảm nhận vẻ đẹp của thiên nhiên giúp con người thêm yêu quý và gắn bó với cuộc sống.
Hướng dẫn tự học
- Tìm đọc thêm các bài thơ trữ tình hiện đại khác.
- Tập viết và trình bày những so sánh, đánh giá của em về các văn bản thơ.
- Tham khảo các bài phân tích, bình giảng thơ của các nhà nghiên cứu, phê bình văn học.
Trang 82 — Văn bản thông tin tổng hợp
Câu hỏi:
Yêu cầu cần đạt
- Nhận biết được bố cục, mạch lạc của văn bản; đánh giá được sự phù hợp giữa nội dung và nhan đề văn bản; đề xuất được các nhan đề văn bản khác; đánh giá được cách chọn lọc, sắp xếp các thông tin trong văn bản; phân biệt được dữ liệu sơ cấp và thứ cấp; nhận biết và đánh giá được tính mới mẻ, cập nhật, độ tin cậy của dữ liệu, thông tin trong văn bản.
- Nhận biết và nêu được tác dụng của các phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ.
- Viết được bài phát biểu trong lễ phát động một phong trào hoặc một hoạt động xã hội.
- Biết tranh luận về một vấn đề có những ý kiến trái ngược nhau.
- Yêu thiên nhiên, gia đình, quê hương, đất nước.
Kiến thức ngữ văn
- Bố cục và mạch lạc của văn bản
- Bố cục là sự sắp xếp, bố trí các yếu tố, các phần trong một văn bản theo một trật tự nhất định (thời gian, không gian, sự phát triển của sự việc hay mạch suy luận) cho phù hợp với sự triển khai chủ đề và sự tiếp nhận của người đọc.
- Mạch lạc là trật tự hợp lý và rành mạch giữa các câu, các đoạn, các phần trong văn bản. Một văn bản có tình mạch lạc là văn bản có các phần, các đoạn, các câu đều nói về một đề tài, thể hiện một chủ đề chung xuyên suốt. Các phần, các đoạn, các câu trong văn bản được tiếp nối theo một trình tự rõ ràng, hợp lý, trước sau hỗ ứng nhau nhằm làm cho chủ đề liên mạch và gọi ra được nhiều hứng thú cho người đọc hoặc người nghe.
- Sự phù hợp giữa nội dung và nhan đề của văn bản
- Nhan đề là tên của văn bản, thường do tác giả đặt. Nhan đề văn bản thông tin thường phản ánh nội dung chính của văn bản; vì thế giữa nhan đề và nội dung của văn bản.
Trả lời:
- Các câu hỏi trong trang là yêu cầu cần đạt và kiến thức ngữ văn của bài học.
Câu 1.
Trả lời:
- Trang này không có câu hỏi cụ thể, chỉ có phần lý thuyết về yêu cầu cần đạt và kiến thức ngữ văn.
Trang 83 — Bản mẫu góp ý
Câu 1. " bản phải có sự phù hợp với nhau. Nghĩa là, những thông tin chi tiết người viết đưa ra trong văn bản phải là sự thể hiện, cụ thể hóa hoặc làm sáng tỏ nhân đề của văn bản."
Trả lời: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thống nhất trong một văn bản. Các thông tin chi tiết trong văn bản cần phải có mối liên kết, hỗ trợ lẫn nhau để làm rõ chủ đề chính. Điều này giúp người đọc dễ dàng hiểu và nắm bắt được nội dung cốt lõi mà tác giả muốn truyền tải.
Câu 2. "3. Cách chọn lọc, sắp xếp các thông tin trong văn bản"
Trả lời: Khi viết một văn bản, việc chọn lọc và sắp xếp thông tin là rất quan trọng. Người viết cần lựa chọn những thông tin chính xác, đáng tin cậy, tiêu biểu và phù hợp với mục đích viết. Các thông tin này phải được sắp xếp theo một trật tự nhất định (ví dụ: theo thời gian, mối quan hệ nguyên nhân - kết quả, cách phân loại đối tượng, mức độ quan trọng) để tạo nên tính mạch lạc và giúp người đọc dễ dàng tiếp nhận thông tin.
Câu 3. "4. Tính mới mẻ, cập nhật, độ tin cậy của dữ liệu, thông tin"
Trả lời: Các số liệu, tư liệu, hình ảnh, âm thanh,... được đưa vào văn bản cần phải mới mẻ hoặc có sự khác biệt so với những thông tin cùng loại đã nêu trước đó. Chúng cần được cập nhật, bổ sung hoặc điều chỉnh cho kịp thời và phù hợp với thực tế. Đặc biệt, thông tin phải chính xác, rõ ràng và có thể kiểm tra được.
Câu 4. "5. Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp"
Trả lời:
- Dữ liệu sơ cấp (primary data) là loại dữ liệu được thu thập từ các nguồn đầu tiên, nguyên gốc, nguyên bản bằng cách sử dụng các phương pháp như khảo sát, phỏng vấn hoặc thí nghiệm.
- Dữ liệu thứ cấp (secondary data) là loại dữ liệu được sử dụng lại của người khác và của chính mình.
Câu 5. "6. Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ"
Trả lời: Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ bao gồm:
- Các tín hiệu của cơ thể như: ánh mắt, nụ cười, nét mặt, cử chỉ,...
- Các tín hiệu bằng hình khối, màu sắc như: kí hiệu, công thức, biển báo, đồ thị, hình vẽ, tranh, ảnh, màu sắc,...
- Các tín hiệu bằng âm thanh như: tiếng kêu, tiếng gõ, tiếng nhạc,...
Trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các bài viết, bài thuyết trình, việc kết hợp sử dụng phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ với phương tiện giao tiếp ngôn ngữ giúp bài thuyết trình, bài viết không chỉ dễ tiếp nhận vì sự tích, cụ thể, rõ ràng mà còn hấp dẫn vì có tính biểu cảm và sinh động.