Trang 85 —
Câu hỏi:
- Nêu bằng chứng cho vấn đề.
- Đưa ra giải pháp góp phần giải quyết vấn đề đã nêu.
- Khẳng định quan điểm của người viết.
- Chia sẻ tình cảm, cảm xúc.
- Thuyết phục người nhận thư đồng tình với quan điểm của mình.
Trả lời:
Nêu bằng chứng cho vấn đề. Theo chị, bất công sức lao động mà người lao động phải bỏ ra với mức thu nhập ít ỏi là một thực trạng. Chị đã hình dung ra cuộc sống của những người lao động khổ cực đó. Họ phải lao động vất vả và suốt cả ngày nhưng tiền lương nhận được quá ít ỏi khiến họ luôn bị đói. Chị không thể tưởng tượng được những con người đó phải chịu cơ cực đến nhường nào.
Đưa ra giải pháp góp phần giải quyết vấn đề đã nêu. Để giải quyết vấn đề này, trước hết cần nâng cao nhận thức của mọi người về quyền lợi của người lao động. Cần có các chính sách bảo vệ người lao động một cách hiệu quả hơn. Đồng thời, cần có những biện pháp giúp họ cải thiện điều kiện làm việc và tăng thu nhập.
Khẳng định quan điểm của người viết. "Chính nhờ vậy, cuộc sống của gia đình đó đã được cải thiện gấp nhiều lần."
Chia sẻ tình cảm, cảm xúc. Chị rất vui khi được biết rằng, chính điều kiện làm việc thuận lợi sẽ dẫn đến một cuộc sống vô cùng tốt đẹp. Tuy vậy, chị vẫn buồn vì nhận ra rằng, rất ít người có được cơ hội ấy.
Thuyết phục người nhận thư đồng tình với quan điểm của mình. "Đó đúng là một thanh kẹo đặc biệt. Chị đã học được bao điều thú vị từ thanh kẹo này. Chị rất vui khi biết rằng trên trái đất này đã có biết bao người luôn giúp đỡ những người khác nhờ hình thức kinh doanh chân chính."
Trang 86 — Thực hành viết
Câu 1. Giữa người viết thư và người nhận thư có mối quan hệ gì? Quan hệ đó thể hiện như thế nào qua ngôn ngữ được dùng trong thư? Người nhận thư có đặc điểm gì đáng chú ý?
Trả lời: Giữa người viết thư và người nhận thư có mối quan hệ bạn bè hoặc người thân, thể hiện qua ngôn ngữ được dùng trong thư:
- Người viết sử dụng ngôn ngữ thân mật, gần gũi: "em", "chị", "chốc lát em nhé!".
- Cách xưng hô này cho thấy sự thân thiết, gần gũi giữa hai người.
Người nhận thư có đặc điểm đáng chú ý: là người mà người viết tin tưởng, có thể là bạn bè hoặc người thân.
Câu 2. Bức thư này được viết nhằm mục đích gì? Thư trao đổi, bàn luận về vấn đề gì?
Trả lời: Bức thư này được viết nhằm mục đích trao đổi, bàn luận về một vấn đề liên quan đến cuộc sống.
- Mục đích của bức thư là: "Chính cách đó đã giúp điều kiện sống của nhiều người được cải thiện."
- Vấn đề được bàn luận: vai trò của điều kiện làm việc đối với chất lượng cuộc sống của con người.
Câu 3. Phần mở đầu thư có gì đáng chú ý? Nội dung tiếp theo của bức thư triển khai theo trình tự nào? Trình tự đó có liên quan như thế nào với mục đích viết thư?
Trả lời: Phần mở đầu thư đáng chú ý ở chỗ:
- Người viết nêu rõ mục đích và nội dung bức thư: "Chính cách đó đã giúp điều kiện sống của nhiều người được cải thiện. Và cũng hoàn toàn chính xác rằng, chất lượng cuộc sống của con người sẽ tốt hơn nếu điều kiện làm việc của họ được cải thiện."
Nội dung tiếp theo của bức thư triển khai theo trình tự:
- Người viết nêu vấn đề: "Chị biết chắc rằng, em hiểu rõ những gì chị muốn giải bày qua lá thư này, nếu không thì tại sao em lại mua cho chị thanh số cô la đó?"
- Người viết trình bày lý do và mong muốn: "Mong sớm gặp lại em. Gọi điện cho chị khi nào rảnh dù chị là chốc lát em nhé!"
Trình tự này có liên quan chặt chẽ với mục đích viết thư:
- Thuyết phục người nhận đồng tình với quan điểm của người viết.
- Thể hiện mối quan hệ thân thiết giữa người viết và người nhận.
Câu 4. Người viết dùng những yếu tố bổ trợ nào để thuyết phục người đọc về vấn đề được bàn đến trong thư?
Trả lời: Người viết dùng những yếu tố bổ trợ sau để thuyết phục người đọc:
- Ngôn ngữ thân mật, gần gũi: Tạo sự tin tưởng và gần gũi với người nhận.
- Lý lẽ rõ ràng: "Chính cách đó đã giúp điều kiện sống của nhiều người được cải thiện."
- Ví dụ cụ thể: "Chị biết chắc rằng, em hiểu rõ những gì chị muốn giải bày qua lá thư này, nếu không thì tại sao em lại mua cho chị thanh số cô la đó?"
Câu 5. Qua bức thư, bạn rút ra được kinh nghiệm gì khi viết thư?
Trả lời: Qua bức thư, có thể rút ra những kinh nghiệm khi viết thư:
- Xác định rõ mục đích và nội dung thư.
- Sử dụng ngôn ngữ phù hợp với mối quan hệ giữa người viết và người nhận.
- Trình bày lý lẽ rõ ràng, mạch lạc.
- Sử dụng các yếu tố bổ trợ như ví dụ, cảm xúc để thuyết phục người đọc.
Trang 84 — Tìm ý, lập dàn ý
Câu 1. Tùy vào mục đích viết cụ thể mà bạn có thể đặt ra những câu hỏi khác nhau để tìm ý. Tuy nhiên, dựa trên yêu cầu của kiểu bài, có thể hình dung một số gợi ý áp dụng cho nhiều bức thư khác nhau.
Trả lời:
Người nhận thư là ai và có quan hệ như thế nào với người viết thư? Người nhận thư có những đặc điểm gì?
- "Thư có đối tượng tiếp nhận cụ thể; đó có thể là cá nhân (người thân, bạn bè, nhà thơ, nhà văn,...) với những đặc điểm riêng biệt về tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn, vốn sống, tâm lí, niềm tin, giá trị sống, vị thế, quan hệ với người viết,...; hoặc đại diện của một cơ quan, tổ chức có chức năng, nhiệm vụ, lĩnh vực hoạt động liên quan đến công việc hay vấn đề cần trao đổi."
Thư trao đổi công việc hay vấn đề gì và nhằm mục đích gì?
- "Nội dung thư và mục đích viết có liên quan mật thiết với nhau. Trong bức thư này, tất cả các nội dung được người viết kể ra đều hướng đến việc mong người nhận chia sẻ, đồng cảm với quan điểm của mình về sự cần thiết phải khuyến khích những hình thức kinh doanh chân chính để giúp người lao động trực tiếp làm ra sản phẩm được nâng cao thu nhập và cải thiện cuộc sống."
Nội dung của bức thư triển khai theo trình tự nào? Trình tự đó có liên quan như thế nào với mục đích viết thư?
- "Thư có bố cục rất linh hoạt, đặc biệt có thể thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào tính chất của nó. Nếu có tính chất thân mật thì thư có thể bắt đầu bằng những lời thăm hỏi. Nếu có tính chất trang trọng thì thư thường bắt đầu ngay vào nội dung công việc hay vấn đề cần trao đổi."
Câu 2. Để phục vụ cho mục đích chủ yếu, người viết dùng những yếu tố bổ trợ nào?
Trả lời:
- "Dù mục đích viết thư là gì thì bạn cũng cần chú ý sử dụng các yếu tố bổ trợ một cách hiệu quả."
Câu 3. Lập dàn ý
Trả lời: Từ những ý tìm được ở trên, bạn sắp xếp thành một dàn ý hợp lí. Bố cục của văn bản thư không thành khuôn mẫu, nhất là một bức thư có tính chất thân mật nhưng vẫn thường có ba phần: Mở bài, Thân bài, Kết bài.
Mở bài: Nêu được công việc hay vấn đề cần trao đổi. Với một văn bản thư không đòi hỏi tính chất nghi thức, có thể bắt đầu bằng một vài ý thăm hỏi thân tình.
Thân bài:
- Triển khai các nội dung phù hợp với mục đích viết thư.
- Sử dụng các yếu tố bổ trợ tùy thuộc vào tính chất của bức thư: thân mật hay trang trọng.
Trang 88 — Viết
Câu Viết. Ngôn ngữ sử dụng trong thư phụ thuộc nhiều vào mục đích viết thư và mối quan hệ giữa người gửi và người nhận. Vì vậy, cần xem xét các yếu tố đó một cách thoả đáng để có ngôn ngữ phù hợp.
Dù viết thư cho một đối tượng gần gũi hay chưa quen biết, nhằm trao đổi về công việc hay một vấn đề đáng quan tâm thì văn bản thư cũng cần thể hiện tâm huyết, sự chân thành và những suy nghĩ có chiều sâu của người viết.
Tuỳ vào hình thức thư được lựa chọn (thư thông thường hay thư điện tử) mà thông tin ở đầu thư và cuối thư được trình bày theo đúng thể thức chung.
Trả lời: Các yếu tố cần xem xét để có ngôn ngữ phù hợp trong thư:
- Mục đích viết thư:
- "Ngôn ngữ sử dụng trong thư phụ thuộc nhiều vào mục đích viết thư và mối quan hệ giữa người gửi và người nhận."
- Mối quan hệ giữa người gửi và người nhận:
- "Ngôn ngữ sử dụng trong thư phụ thuộc nhiều vào mục đích viết thư và mối quan hệ giữa người gửi và người nhận."
- Hình thức thư:
- "Tuỳ vào hình thức thư được lựa chọn (thư thông thường hay thư điện tử) mà thông tin ở đầu thư và cuối thư được trình bày theo đúng thể thức chung."
Trang 88 — Chỉnh sửa, hoàn thiện
Câu Chỉnh sửa, hoàn thiện. Đọc lại bức thư, đối chiếu với yêu cầu của kiểu bài và dàn ý đã lập để chỉnh sửa, hoàn thiện. Cụ thể:
- Rà soát bố cục và nội dung; đảm bảo mỗi phần của bức thư đều được triển khai đáp ứng yêu cầu nêu trong dàn ý.
- Xem xét phong cách ngôn ngữ của văn bản, đặc biệt là cách sử dụng từ xưng hô, để đảm bảo tính thân mật hay trang trọng nhất quán với mục đích viết và quan hệ giữa người viết với người nhận.
- Rà soát lỗi chính tả, dùng từ ngữ, đặt câu; lỗi về mạch lạc và liên kết trong mỗi đoạn văn và giữa các đoạn văn.
Trả lời: Các bước để chỉnh sửa và hoàn thiện một bức thư:
- Kiểm tra bố cục và nội dung:
- "Rà soát bố cục và nội dung; đảm bảo mỗi phần của bức thư đều được triển khai đáp ứng yêu cầu nêu trong dàn ý."
- Xem xét phong cách ngôn ngữ:
- "Xem xét phong cách ngôn ngữ của văn bản, đặc biệt là cách sử dụng từ xưng hô, để đảm bảo tính thân mật hay trang trọng nhất quán với mục đích viết và quan hệ giữa người viết với người nhận."
- Rà soát lỗi:
- "Rà soát lỗi chính tả, dùng từ ngữ, đặt câu; lỗi về mạch lạc và liên kết trong mỗi đoạn văn và giữa các đoạn văn."
Trang 88 — Tranh biện về một vấn đề đời sống
Yêu cầu
- Nêu được rõ ràng quan điểm (tán thành hay phản đối) về vấn đề tranh biện.
- Đưa ra được các lí lẽ, bằng chứng thuyết phục để bảo vệ quan điểm của nhóm mình, phản bác lại quan điểm của nhóm đối lập.
- Thể hiện được sự tác động tích cực trong quá trình tranh biện; biết lắng nghe và tôn trọng người tranh biện với mình.
- Có cử chỉ, điệu bộ và ngữ điệu linh hoạt, phù hợp; biết sử dụng hiệu quả phương tiện phi ngôn ngữ để tăng thêm tính thuyết phục.
Trả lời: Các yêu cầu của một bài tranh biện:
- Nêu rõ ràng quan điểm:
- "Nêu được rõ ràng quan điểm (tán thành hay phản đối) về vấn đề tranh biện."
- Đưa ra lí lẽ và bằng chứng:
- "Đưa ra được các lí lẽ, bằng chứng thuyết phục để bảo vệ quan điểm của nhóm mình, phản bác lại quan điểm của nhóm đối lập."
- Thể hiện sự tác động tích cực:
- "Thể hiện được sự tác động tích cực trong quá trình tranh biện; biết lắng nghe và tôn trọng người tranh biện với mình."
- Sử dụng phương tiện phi ngôn ngữ:
- "Có cử chỉ, điệu bộ và ngữ điệu linh hoạt, phù hợp; biết sử dụng hiệu quả phương tiện phi ngôn ngữ để tăng thêm tính thuyết phục."