Trang 93 —
Câu 1. Xác định các thông tin chính của văn bản. Văn bản đã sử dụng (những) kiểu bố cục nào để trình bày thông tin?
Trả lời: Các thông tin chính của văn bản:
- Khám phá khảo cổ tại Cổ Loa: "Hàng nghìn di vật mũi tên đồng được tìm thấy ở di tích Cổ Loa."
- Ý nghĩa của phát hiện: "Các phát hiện khảo cổ mới này đã chứng tỏ trình độ kĩ thuật và tư duy sáng tạo của các nghệ nhân luyện kim thời Việt cổ."
- Kết quả nghiên cứu về nỏ bắn nhiều mũi tên: "Những kết quả nghiên cứu khảo cổ học đã chứng minh việc danh tướng Cao Lỗ sáng chế ra loại nỏ bắn cùng lúc nhiều mũi tên là có thật."
Văn bản sử dụng kiểu bố cục mô tả - phân tích - chứng minh để trình bày thông tin:
- Mô tả: Giới thiệu sự kiện phát hiện hàng nghìn di vật mũi tên đồng tại Cổ Loa.
- Phân tích: Giải thích ý nghĩa của phát hiện này đối với trình độ kĩ thuật và tư duy của nghệ nhân luyện kim thời Việt cổ.
- Chứng minh: Dẫn chứng từ kết quả nghiên cứu khảo cổ học để khẳng định tính xác thực của việc Cao Lỗ sáng chế ra nỏ bắn nhiều mũi tên.
Câu 2. Trong các thông tin chính của văn bản, người viết chọn (những) thông tin nào để trình bày chi tiết? Từ đó, nhận xét về cách chọn lọc thông tin của văn bản.
Trả lời: Người viết chọn thông tin về:
- Phát hiện khảo cổ: "Hàng nghìn di vật mũi tên đồng được tìm thấy ở di tích Cổ Loa."
- Ý nghĩa của phát hiện: trình độ kĩ thuật và tư duy của nghệ nhân luyện kim.
- Kết quả nghiên cứu về nỏ bắn nhiều mũi tên của Cao Lỗ.
Nhận xét: Cách chọn lọc thông tin của văn bản tập trung vào những phát hiện quan trọng, có giá trị lịch sử và khoa học, giúp người đọc hiểu rõ ý nghĩa của khám phá và tính xác thực của câu chuyện.
Câu 3. Xác định loại dữ liệu được sử dụng trong đoạn văn: "Ông Hoàng Công Huy – Lãnh đạo Ban Quản lí Khu di tích Cổ Loa ... Bảo vật quốc gia theo Quyết định số 2283/QĐ-TTg". Loại dữ liệu ấy giữ vai trò gì trong việc thể hiện thông tin chính của văn bản?
Trả lời: Loại dữ liệu được sử dụng là dữ liệu trích dẫn từ văn bản chính thức.
"Ông Hoàng Công Huy – Lãnh đạo Ban Quản lí Khu di tích Cổ Loa ... Bảo vật quốc gia theo Quyết định số 2283/QĐ-TTg"
Dữ liệu này giữ vai trò:
- Tăng độ tin cậy và tính xác thực của thông tin.
- Cung cấp nguồn gốc, cơ sở pháp lý cho thông tin được trình bày.
Câu 4. Hãy đánh giá về tính mới mẻ, cập nhật, độ tin cậy của dữ liệu, thông tin được trình bày trong văn bản.
Trả lời:
- Tính mới mẻ và cập nhật: Văn bản đề cập đến các phát hiện khảo cổ gần đây tại Cổ Loa, thông tin có tính cập nhật cao.
- Độ tin cậy:
- Văn bản có trích dẫn nguồn: "(https://dantri.com.vn...)" và "(https://thanhcoloa.vn...)".
- Thông tin được hỗ trợ bởi các nghiên cứu khảo cổ học cụ thể, giúp tăng độ tin cậy.
Câu 5. So sánh hiệu quả biểu đạt của văn bản trong hai trường hợp: có sử dụng hình minh họa (Hình 3) và không sử dụng hình ảnh.
Trả lời: Hình minh họa (Hình 5) giúp:
- Tăng tính trực quan, sinh động khi mô tả các di vật mũi tên đồng và nỏ Liên Châu.
- Giúp người đọc hình dung rõ hơn về nội dung.
Nếu không sử dụng hình ảnh:
- Văn bản sẽ thiếu tính trực quan, người đọc có thể khó hình dung về các di vật.
- Hiệu quả biểu đạt sẽ giảm, đặc biệt với những người không quen thuộc với hình ảnh lịch sử.
Vì vậy, hình minh họa đóng vai trò hỗ trợ quan trọng trong việc làm nổi bật thông tin và tăng sự thu hút người đọc.
Trang 94 — Suy ngẫm và phản hồi
Câu 6. Qua văn bản, người viết đã thể hiện thái độ như thế nào đối với văn hoá dân tộc? Thái độ ấy gợi cho bạn (những) suy nghĩ gì?
Trả lời: Trong văn bản không có thông tin về văn hoá dân tộc. Vì vậy, không thể xác định thái độ của người viết đối với văn hoá dân tộc.
Câu 7. Tìm đọc truyền thuyết An Dương Vương và Mị Châu – Trọng Thủy. Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày suy nghĩ của bạn về hình ảnh Nỏ thần được thể hiện trong truyền thuyết trên và trong thực tế lịch sử.
Trả lời: Không có thông tin về truyền thuyết An Dương Vương và Mị Châu – Trọng Thủy trong văn bản.
Tuy nhiên, hình ảnh Nỏ thần trong truyền thuyết thường tượng trưng cho sức mạnh và quyền lực. Trong thực tế lịch sử, Nỏ thần được xem là biểu tượng của sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam.
VĂN BẢN 2 — SỰ Ô NHIỄM NGUỒN NƯỚC TRÊN BỀ MẶT TRÁI ĐẤT VÀ HẬU QUẢ
Trước khi đọc
Câu: Nơi bạn sống có tình trạng ô nhiễm nguồn nước không? Nếu có, hãy cho biết một vài nguyên nhân và hậu quả của nó.
Trả lời: Tình trạng ô nhiễm nguồn nước là một vấn đề phổ biến ở nhiều nơi. Nguyên nhân chính bao gồm:
- Hoạt động công nghiệp và nông nghiệp không đúng cách, dẫn đến chất thải độc hại vào nguồn nước.
- Thiếu hệ thống xử lý nước thải hiệu quả.
- Ý thức bảo vệ môi trường của một số người còn thấp.
Hậu quả của ô nhiễm nguồn nước:
- Ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người.
- Tác động tiêu cực đến hệ sinh thái.
Đọc văn bản
...
Và một điều chắc chắn rằng không những nước ngầm mà ngay cả nước chảy trên mặt đất như ở các khe suối, sông hay nước tưới tiêu đều đang dần bị ô nhiễm.
Bằng chứng về sự ô nhiễm nguồn nước trên bề mặt Trái Đất
Bằng chứng cụ thể cho vấn đề này được thể hiện rõ ở các vùng di trú hoang dã quốc gia tại Tu-li Lây-kơ (Tule Lake) và Lau-o Cla-mát (Lower Klamath), Ca-li-phoóc-ni-a (California). Đây là một phần trong chuỗi vùng di trú bao gồm cả Áp-po Cla-mát Lây-ko (Upper Klamath Lake), nằm trên đường biên giới của O-rê-gan (Oregon). Tất cả các vùng di trú này đều liên kết với nhau bởi một nguồn nước.
Trả lời: Dẫn chứng từ văn bản: "Và một điều chắc chắn rằng không những nước ngầm mà ngay cả nước chảy trên mặt đất như ở các khe suối, sông hay nước tưới tiêu đều đang dần bị ô nhiễm."
Trang 95 —
Đọc hiểu
1. Những hóa chất nào được tìm thấy trong cơ thể các loài chim, cá?
Trả lời: Những hóa chất được tìm thấy trong cơ thể các loài chim, cá là:
- "tô-xo-phen (toxaphene), DDD và DDE".
Giải thích: Đây là các loại thuốc trừ sâu và hóa chất độc hại được lưu lại trong cơ thể của các loài chim, cá. Theo văn bản: "Theo kết quả phân tích, người ta phát hiện dư lượng thuốc trừ sâu được lưu lại trong cơ thể của các loài này, ví dụ như tô-xo-phen (toxaphene), DDD và DDE."
Trang 96 — Bài: Một vụ tiêu diệt muỗi
Câu hỏi 2.
Hoá chất nào được chọn để diệt loài muỗi mặt ở Hồ Cli-a?
Trả lời:
Hoá chất được chọn để diệt loài muỗi mặt ở Hồ Cli-a là DDD.
Dẫn chứng:
"Đến cuối những năm 1940, khi thuốc trừ sâu nhóm hi-đô-rô các-bon clo (hydrocarbon clo) hoạ mang đến loại vũ khí mới, chất DDD, con người đã chọn hoá chất này để chiến đấu với loài muỗi mặt. DDD tuy là họ hàng gần với thuốc DDT nhưng dường như ít gây nguy hại hơn cho cá."