Trang 103 — (Không rõ tên bài/chương/tác phẩm)

Trả lời:

Tuy nhiên, nội dung trong trang là một đoạn văn và một bài thơ, có thể soạn bài với các câu hỏi tiềm năng:

Câu 2. Đọc văn bản và trả lời câu hỏi:

  • Đoạn văn đầu tiên trong trang là lời thoại của nhân vật nào?
  • Nội dung chính của đoạn văn là gì?

Trả lời:

  • Đoạn văn đầu tiên trong trang là lời thoại của Ngoạ Vân.
  • Nội dung chính của đoạn văn là Ngoạ Vân bày tỏ sự lo lắng của nàng về việc không thể giữ được danh tiết, khi đã lộ thân phận là nữ học sĩ, và cảm thấy việc chung đôi với Thúc Ngư là điều không thể.

Câu 3. Phân tích bài thơ trong trang.

Trả lời: Bài thơ thể hiện tâm trạng của Ngoạ Vân, một người phụ nữ có học thức, khi phải đối mặt với số phận đã được định đoạt. Bài thơ có nhiều hình ảnh ẩn dụ và ngôn ngữ giàu cảm xúc.

  • Bài thơ bắt đầu bằng việc Ngoạ Vân nói về việc thay đổi trang phục, từ đó thể hiện sự thay đổi trong cuộc sống, trong mối quan hệ với Thúc Ngư:

    "Từ nay thiếp không thể chung mộng đẹp được nữa. Đoạn, lau nước mắt mà hát rằng:"

  • Tiếp theo, bài thơ sử dụng nhiều hình ảnh thiên nhiên để diễn tả số phận và cảm xúc:

    "Từ ngày thay áo lấy cơ trương,
    Cách tháng về nhà chàng,
    Trăm năm ân ái ngàn cơn trưởng,
    Bỗng đâu con bão táp,
    Biển cả sóng điên cuồng,
    Rào rạt mệnh mang."

  • Những hình ảnh này gợi lên sự mong manh của hạnh phúc và sự bất ổn của cuộc sống.

  • Cuối bài thơ, Ngoạ Vân nhấn mạnh số phận của mình:

    "Thời ấy, thế ấy,
    Không lấy thân dương,
    Thì cỏ chương, thì hiền lang,
    Chôn trong bụng đã rất bi thương.
    Thiên cơ đã lộ,
    Lại e cha mẹ mắc tai ương,
    Làm sao giữ được cảnh đồng sáng?"

  • Bài thơ thể hiện sự bi thương và lo lắng của Ngoạ Vân khi không thể thay đổi số phận.

Câu 4. Xác định ý nghĩa của các từ ngữ, thuật ngữ trong bài.

Trả lời:

  • Học sĩ: người có học thức thời phong kiến.
  • Thiên cơ: phép huyền bí, màu nhiệm của trời, sắp đặt mọi việc trong trời đất theo quan niệm duy tâm.
  • Cố chương: bố mẹ chống.
  • Hiền lang: người chồng hiền lành, đáng quý trọng.

Trang 106 — Suy ngẫm và phản hồi

Câu 1. Tóm tắt nội dung câu chuyện và cho biết các sự kiện trong câu chuyện được sắp xếp theo trình tự thời gian, không gian như thế nào.

Trả lời: Nội dung câu chuyện xoay quanh nhân vật Ngoạ Vân, một nàng hải tiên. Ban đầu, nàng là một nàng tiên ở đảo ấp, sau đó đi làm dâu một nhà thuyền chài ở biên ải. Chỉ bốn năm sau, nàng đã trở nên giàu có. Khi gặp cơn nguy biến, nàng đem thân mình ra để cứu nguy cho nhà chồng.

Các sự kiện trong câu chuyện được sắp xếp theo trình tự thời gian, không gian như sau:

  • Nàng Ngoạ Vân là một nàng tiên ở đảo ấp.
  • Nàng đi làm dâu một nhà thuyền chài ở biên ải.
  • Bốn năm sau, nàng đã trở nên giàu có.
  • Nàng gặp cơn nguy biến và đem thân mình ra để cứu nguy cho nhà chồng.

Câu 2. Em đồng tình hay không đồng tình với quan niệm về việc học và việc chọn nghề của nhân vật Thúc Ngư? Giải thích ý kiến của em.

Trả lời: Em không đồng tình với quan niệm về việc học và việc chọn nghề của nhân vật Thúc Ngư.

Trong đoạn văn có câu: "Kia những kẻ cày giàu sang mà khinh rẻ bố mẹ chồng, chả hả người mà lại không bằng cá ru!" Điều này cho thấy Thúc Ngư cho rằng những người cày cuốc mà giàu sang thì đáng khinh, không bằng những người làm nghề nguy hiểm như đánh bắt cá.

Theo em, việc học và chọn nghề không nên bị chi phối bởi sự đánh giá về mức độ "cao thấp" của nghề nghiệp. Mỗi nghề nghiệp đều có giá trị và đóng góp của nó. Việc học giúp con người phát triển toàn diện và có thể thích nghi với nhiều lĩnh vực khác nhau.

Câu 3. Phân tích tính cách nhân vật Ngoạ Vân và cách ứng xử với chồng, cha mẹ chồng của nàng thể hiện điều gì về người phụ nữ Việt Nam truyền thống.

Trả lời: Nhân vật Ngoạ Vân là một nàng tiên, nhưng nàng đã chọn làm dâu một nhà thuyền chài nghèo. Nàng đã nhanh chóng giúp gia đình chồng trở nên giàu có. Khi gặp nguy hiểm, nàng sẵn sàng hy sinh bản thân để cứu gia đình chồng.

Cách ứng xử của Ngoạ Vân với chồng và cha mẹ chồng thể hiện truyền thống của người phụ nữ Việt Nam:

  • Hiếu thảo: Ngoạ Vân chịu khó làm việc để giúp gia đình chồng giàu có.
  • Dịu dàng, đảm đang: Nàng không quản ngại khó khăn, chăm lo cho gia đình.
  • Sẵn sàng hy sinh: Nàng sẵn sàng đem thân mình ra để cứu nguy cho nhà chồng.

Câu 4. Nêu một số chi tiết kì ảo và chỉ ra tác dụng của chúng trong việc thể hiện tính cách nhân vật, chủ đề của văn bản.

Trả lời: Một số chi tiết kì ảo trong văn bản:

  • Ngoạ Vân là một nàng hải tiên.
  • Nàng có thể biến thành chim bay đi.

Tác dụng của chúng:

  • Thể hiện tính cách nhân vật Ngoạ Vân: Nàng là một người có sức mạnh, quyền năng siêu nhiên.
  • Làm nổi bật chủ đề: Câu chuyện nhấn mạnh vào sự hy sinh và lòng hiếu thảo của người phụ nữ.

Câu 5. Đọc kĩ lời thơ ở đoạn 1, lời hát ở đoạn 4 và cho biết:

a. Phần lời thơ ở đoạn 1 là tự sự, miêu tả hay biểu cảm? Phần lời hát ở đoạn 4 là đối thoại hay độc thoại/độc thoại nội tâm? Những dấu hiệu nào trong văn bản giúp em nhận biết điều đó?

Trả lời:

  • Phần lời thơ ở đoạn 1 là biểu cảm. Dấu hiệu: Lời thơ ngắn gọn, có yếu tố cảm xúc, tâm trạng.
  • Phần lời hát ở đoạn 4 là độc thoại nội tâm. Dấu hiệu: Lời hát thể hiện suy nghĩ, cảm xúc của nhân vật.

b. Tác dụng của việc dùng lời thơ, lời hát trong văn bản.

Trả lời: Việc dùng lời thơ, lời hát trong văn bản giúp:

  • Tăng tính biểu cảm, tạo không khí cho câu chuyện.
  • Thể hiện tâm trạng, cảm xúc của nhân vật một cách sâu sắc hơn.

Trang 105 — Sơn Tinh, Thủy Tinh

Câu hỏi 6. Truyện là nhà thuyền chài có phải là truyện truyền kì hay không? Dựa vào đâu để em khẳng định như vậy?

Trả lời: Truyện là nhà thuyền chài là truyện truyền kì.

  • Dựa vào đặc điểm của thể loại truyện truyền kì: Là một thể loại văn học dân gian, thường có yếu tố kì ảo, thần thoại, hoang đường nhằm thể hiện ước muốn, mơ ước của con người về một thế giới tốt đẹp hơn.
  • Trong đoạn trích Sơn Tinh, Thủy Tinh, các sự việc, nhân vật, cảnh vật đều mang tính chất kì ảo, phi lý.

Câu hỏi 7. Lời bàn của Sơn Nam Thức ở cuối truyện có tác dụng hỗ trợ em đọc hiểu văn bản Truyện là nhà thuyền chài như thế nào?

Trả lời: Lời bàn của Sơn Nam Thức ở cuối truyện giúp người đọc hiểu rõ hơn về ý nghĩa, bối cảnh và những giá trị văn hóa mà tác giả muốn truyền tải qua văn bản Truyện là nhà thuyền chài. Cụ thể:

  • Cung cấp thêm thông tin về bối cảnh, nguồn gốc của câu chuyện, giúp người đọc có cái nhìn sâu sắc hơn.
  • Giúp làm rõ các chi tiết, sự kiện trong truyện, từ đó hỗ trợ việc hiểu và phân tích tác phẩm một cách chính xác hơn.