Trang 109 — Sơn Tinh, Thủy Tinh

Câu hỏi:

Trả lời:

  • Trang này không có câu hỏi.

Trang 110 — Suy ngẫm và phản hồi

Câu 1. Liệt kê và nêu tác dụng của một số chi tiết kì ảo trong văn bản.

Trả lời: Các chi tiết kì ảo trong văn bản:

  • "đuôi quắp, nhe nanh, gió vuốt đồng, / Đạp long đất núi, gầm xông xáo, / Máu vẹt phi reo muôn ngàn hồng" thể hiện sức mạnh dữ dội, đáng sợ của Sơn Tinh.
  • "Thủy Tinh năm năm dâng nước bề, / Đục núi hồ reo đòi My Nương" cho thấy sự trả thù điên cuồng, dữ dội của Thủy Tinh.

Tác dụng:

  • Góp phần tạo nên một thế giới huyền thoại, thần thoại.
  • Tăng sức hấp dẫn, li kì cho câu chuyện.

Câu 2. Phân tích một số hình ảnh, chi tiết thể hiện khung cảnh cuộc sống "ngày xưa" hoặc nét văn hóa cổ truyền của người Việt Nam.

Trả lời: Hình ảnh, chi tiết thể hiện khung cảnh cuộc sống "ngày xưa":

  • "Mỹ Nương kinh hãi ngồi trong kiệu, / Bỗng chột nàng kêu, mắt lệ nhòa."

    • → Phản ánh cuộc sống giàu có, xa hoa của vua Thuỷ Tịnh và nàng My Nương.
  • "Thủy Tinh năm năm dâng nước bề, / Đục núi hồ reo đòi My Nương."

    • → Cuộc chiến đấu một mình của Thuỷ Tinh.

Nét văn hóa cổ truyền:

  • Hình ảnh "Mỹ Nương" tượng trưng cho người phụ nữ trong quan niệm của người Việt cổ: đẹp, giỏi giang, đảm đang nhưng cũng rất yếu mềm.

Câu 3. Xác định chủ đề, cảm hứng chủ đạo của văn bản.

Trả lời: Chủ đề: Truyện nói về cuộc xung đột giữa Sơn Tinh và Thủy Tinh, lý do dẫn đến cuộc xung đột và kết quả.

Cảm hứng chủ đạo:

  • "Cũng bởi thân yêu nên khác thường!"
    • → Tình yêu, sự gắn bó sâu sắc giữa con người với thiên nhiên, với cuộc sống.

Câu 4. Kể bảng sau vào vở. Tìm một số chi tiết cho thấy sự khác biệt về cách miêu tả nhân vật trong văn bản Sơn Tinh, Thủy Tinh (thơ Nguyễn Nhược Pháp) và văn bản Sơn Tinh, Thủy Tinh (truyền thuyết).

Trả lời:

Nhân vật được miêu tả Chi tiết trong Sơn Tinh, Thủy Tinh (thơ Nguyễn Nhược Pháp) Chi tiết trong Sơn Tinh, Thủy Tinh (truyền thuyết)
Nhân vật Sơn Tinh "đuôi quắp, nhe nanh, gió vuốt đồng, / Đạp long đất núi, gầm xông xáo, / Máu vẹt phi reo muôn ngàn hồng." → Hình ảnh kì ảo, dữ dội. Vươn vai mặc áo cuirass, tay nắm một nắm sắt lớn, lên tiếng thách giặc.
Nhân vật Thủy Tinh "Tôm cá xúa nay im thầm thit, / Mồ quác mòm to kêu thất thanh." → Hình ảnh đáng thương, yếu mềm. Dâng nước đánh vua Hùng, đòi My Nương.

→ Sự khác biệt:

  • Phong cách thơ: Ngôn ngữ thơ Nguyễn Nhược Pháp bay bổng, giàu hình ảnh.
  • Phong cách truyền thuyết: Ngôn ngữ giản dị, trực tiếp.

Trang 109 — Thực hành tiếng Việt

Câu 1. Xác định lời dẫn và cách dẫn trong trường hợp sau: Thành ngữ: "Nuôi vật hèn kém cưỡi cũng vô dụng, chỉ bằng đem cởi lấy một tiếng cười".

Trả lời:

  • Lời dẫn: "Nuôi vật hèn kém cưỡi cũng vô dụng, chỉ bằng đem cởi lấy một tiếng cười".
  • Cách dẫn: Dẫn trực tiếp.

Câu 2. Đọc đoạn thoại sau và thực hiện các yêu cầu bên dưới:

Thợ phụ – Bẩm cụ lớn, anh em chúng tôi đợi ơn cụ lớn lắm ạ. Ông Giác-đanh – "Cụ lớn", ồ, ờ, cụ lớn! Chú mày thông thà tì đã. Cái tiếng "cụ lớn" đang thường lắm. "Cụ lớn" không phải là một tiếng tầm thường đâu nhé. Này, cụ lớn thưởng cho các chú đây.

a. Trong lời thoại của ông Giác-đanh, cụm từ "cụ lớn" được sử dụng mấy lần? Trong những lần ấy, lần nào là lời dẫn và dẫn theo cách nào? Căn cứ vào đâu để khẳng định điều đó?

Trả lời:

  • Cụm từ "cụ lớn" được sử dụng 3 lần.
  • Lần 1: "Cụ lớn", ồ, ờ, cụ lớn! → Lời dẫn trực tiếp.
  • Lần 2: "Cụ lớn" đang thường lắm. → Lời dẫn gián tiếp.
  • Lần 3: Này, cụ lớn thưởng cho các chú đây. → Lời dẫn trực tiếp.

b. Cách ông Giác-đanh sử dụng cụm từ "cụ lớn" như vậy cho thấy điều gì trong tâm lí, tính cách của ông ta?

Trả lời: Cách ông Giác-đanh sử dụng cụm từ "cụ lớn" cho thấy ông ta là người có tính cách hài hước, dí dỏm nhưng cũng có phần xem thường và không tôn trọng người khác.

c. Dựa vào đoạn thoại trên, hãy viết một đoạn văn tự sự dẫn trực tiếp lời nói của nhân vật thợ phụ và ông Giác-đanh.

Trả lời: Thợ phụ bước vào và nói: "Bẩm cụ lớn, anh em chúng tôi đợi ơn cụ lớn lắm ạ." Ông Giác-đanh mỉm cười và đáp: ""Cụ lớn", ồ, ờ, cụ lớn! Chú mày thông thà tì đã. Cái tiếng "cụ lớn" đang thường lắm. "Cụ lớn" không phải là một tiếng tầm thường đâu nhé. Này, cụ lớn thưởng cho các chú đây."

Câu 3. Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu:

Chàng bèn theo lời, lập một dàn trang ba ngày đêm ở bên Hoàng Giang. Rồi quả thấy Vũ Nương ngồi trên một chiếc kiệu hoa đứng ở giữa dòng, theo sau có đến năm mươi chiếc xe cỏ tán, vòng lọng, rực rỡ đầy sông, lúc ẩn, lúc hiện.

Chàng vội gọi, nàng vẫn ở giữa dòng mà nói vọng vào:

  • Thiếp cảm ơn đức của Linh Phi, đã thể sống chết cũng không bỏ. Đa tạ tình chàng, thiếp chẳng trở về nhân gian được nữa. Rồi trong chốc lát, bóng nàng loang loáng mờ nhạt dần mà biến đi mất.

a. Xác định lời nói của nhân vật Vũ Nương trong đoạn trích trên. Chỉ ra cách Nguyễn Dữ đã sử dụng để dẫn lời nói của nhân vật và nêu tác dụng của lời dẫn trong đoạn trích.

Trả lời:

  • Lời nói của nhân vật Vũ Nương:
    • "Thiếp cảm ơn đức của Linh Phi, đã thể sống chết cũng không bỏ. Đa tạ tình chàng, thiếp chẳng trở về nhân gian được nữa."
  • Cách dẫn: Dẫn trực tiếp.
  • Tác dụng: Giúp người đọc hiểu rõ tâm trạng, tình cảm của nhân vật Vũ Nương.

b. Thuật lại lời nói của nhân vật Vũ Nương theo cách dẫn gián tiếp.

Trả lời: Vũ Nương cảm ơn đức của Linh Phi và nói rằng nàng đã thể sống chết cũng không bỏ, đa tạ tình chàng nhưng thiếp chẳng trở về nhân gian được nữa.

c. Chỉ ra điểm khác biệt giữa lời nói của nhân vật Vũ Nương trong đoạn trích trên và phân thuật lại của em.

Trả lời:

  • Điểm khác biệt:
    • Lời nói trực tiếp: Giữ nguyên lời nói của nhân vật.
    • Lời nói gián tiếp: Tóm tắt ý chính của lời nói.

Trang 112 — Dễ chọi

Câu hỏi trong trang không rõ, vì vậy dựa vào nội dung SGK Chân trời sáng tạo Tập 1 Ngữ văn lớp 9 có thể suy ra câu hỏi như sau:

Câu 1:

Tóm tắt chuỗi sự kiện và nội dung câu chuyện "Dễ chọi".

Trả lời: Chuyện kể về Thời Tuyên Đức trong cung rất chuộng trò chơi chọi dế, hàng năm bắt dân gian cung tiến trò chơi chọi dế, khiến cho dân gian đua nhau bắt dế chọi để tiến cung.

Một người tên Thành Danh đã bị ép phải giữ chức dịch trong làng. Một hôm, nhà hắn không đủ tiền để nộp "đề" nên nghĩ đến chuyện tự tử.

Câu 2:

Tìm hiểu bối cảnh xã hội, tính cách nhân vật, khái quát chủ đề của tác phẩm.

Trả lời:

  • Bối cảnh: xã hội phong kiến, vua chúa yêu thích các trò chơi, khiến cho dân chúng phải đua nhau cung tiến.

  • Tính cách nhân vật:

    • Thành Danh: người chất phác, lương thiện nhưng gặp nhiều khó khăn trong cuộc sống.
  • Chủ đề: tác phẩm phản ánh cuộc sống xã hội dưới thời phong kiến, khi vua chúa và quan lại có sở thích xa xỉ, dẫn đến áp lực cho người dân.

Câu 3:

Tìm hiểu và phân tích tác dụng của yếu tố kì ảo.

Trả lời: Yếu tố kì ảo trong truyện xuất hiện khi nói về việc bắt dế, nuôi dế và nâng giá dế lên thành hàng quý, khiến cho người dân đua nhau bắt dế để cung tiến. Điều này tạo nên một bức tranh xã hội phong kiến với những trò chơi vô nghĩa nhưng lại gây ra áp lực lớn cho người dân.

Câu 4:

Chủ đề và tác dụng của lời bàn của tác giả (nếu có) trong việc hỗ trợ cách hiểu tác phẩm.

Trả lời: Tác giả Bổ Tùng Linh đã sử dụng lời bàn để giúp người đọc hiểu rõ hơn về bối cảnh và ý nghĩa của truyện. Ông đã giải thích về tập "Liễu Trai chỉ dị" và mục đích của những câu chuyện trong đó. Điều này giúp người đọc hiểu rõ hơn về chủ đề của tác phẩm và bối cảnh xã hội khi đó.

Câu 5:

Xác định thể loại và các chi tiết tiêu biểu của truyện.

Trả lời:

  • Thể loại: truyện truyền kì.
  • Các chi tiết tiêu biểu:
    • Việc vua chúa yêu thích trò chơi chọi dế.
    • Dân gian đua nhau bắt dế để cung tiến cho vua.
    • Câu chuyện về nhân vật Thành Danh.

Câu 6:

Nêu ý nghĩa của truyện.

Trả lời:

  • Phản ánh cuộc sống xã hội dưới thời phong kiến.
  • Thể hiện sự chê bai, mỉa mai của tác giả với xã hội phong kiến.