Trang 129 — Đọc hiểu

Câu 1. Bước vào thế kỉ XXI, thế giới đang chịu sự chi phối của xu thế toàn cầu hóa kinh tế thị trường, kinh tế tri thức và chuyển dịch theo hướng xã hội thông tin, xã hội học tập, bắt đầu buổi bình minh của một nền văn minh mới - văn minh trí tuệ. Trước bối cảnh đó, việc học suốt đời trong một xã hội học tập là chìa khóa mở cửa đi vào thế kỉ XXI; nó phải nhằm mục đích phát triển bền vững dựa trên bốn trụ cột theo khuyến cáo của UNESCO là: Học để hiểu; Học để làm; Học để hợp tác; Học để làm người.

Trả lời:

  • Xu thế toàn cầu hóa kinh tế thị trường, kinh tế tri thức và chuyển dịch theo hướng xã hội thông tin, xã hội học tập.
  • Bốn trụ cột của việc học theo khuyến cáo của UNESCO:
    • Học để hiểu
    • Học để làm
    • Học để hợp tác
    • Học để làm người

Câu 2. Học để hiểu

Ngày nay, học không thể dưng lại ở trình độ nhận biết, ghi nhớ, tái hiện mà phải đạt trình độ thông hiểu. Học - hiểu là đi sâu, nắm được bản chất sự vật, hiện tượng, nhận thức được quy luật của hiện thực khách quan, hiểu được chính bản thân mình để có thể tự biến đổi mình. Học - hiểu là phát hiện, khai thác, phân tích, lí giải, xử lí được thông tin, giải quyết được vấn đề một cách có hiệu quả; tức là phát huy trí lực, đặc biệt là cách tư duy. Học - hiểu là học cách tư duy để tạo ra cho mình năng lực tư duy.

Trong bối cảnh diễn ra cách mạng thông tin và sự bùng nổ thông tin, nếu học chỉ là tiếp thu, ghi nhớ kiến thức thì không thể nào đáp ứng nổi tình hình kiến thức mới này sinh dồn dập và tăng nhanh. Học - hiểu là học cách học, cách tự học, tự nghiên cứu, tự mình tim ra kiến thức bằng hành động và thao tác tư duy của chính mình.

“Hãy học phương pháp chứ đừng học dữ liệu.” (Ti-o-ri Gô-đanh - Thierry Gaudin). Học - hiểu là học cách học để tạo ra cho mình năng lực tự học và thói quen tự học suốt đời.

Trả lời:

  • Học để hiểu là đạt trình độ thông hiểu, đi sâu vào bản chất của sự vật, hiện tượng.
  • Điều này giúp:
    • Nắm được bản chất sự vật, hiện tượng.
    • Nhận thức được quy luật của hiện thực khách quan.
    • Hiểu được chính bản thân để tự biến đổi mình.
    • Phát huy trí lực, đặc biệt là cách tư duy.
  • Trong bối cảnh cách mạng thông tin và sự bùng nổ thông tin:
    • Học chỉ tiếp thu, ghi nhớ không đáp ứng nổi tình hình kiến thức mới.
    • "Học - hiểu" là học cách học, tự học, tự nghiên cứu.
  • Phương pháp học:
    • Học bằng hành động và thao tác tư duy của chính mình.
  • Ý nghĩa:
    • Tạo ra năng lực tự học và thói quen tự học suốt đời.

Trang 130 —

Câu hỏi:

Trả lời: Trang này không có câu hỏi cụ thể, chỉ có nội dung lý thuyết về vấn đề học tập.


Trang 131 — Học để hợp tác, cùng chung sống

Câu 1. Tác giả đã mở rộng, bình luận ý kiến bằng cách nào?

Trả lời: Tác giả đã mở rộng, bình luận ý kiến bằng cách lấy chính ý kiến của người viết: "Học để hiểu", "Học để làm", là những nhân tố cơ sở của "Học để hợp tác, cùng chung sống".

Câu 2. Học để hợp tác, cùng chung sống có ý nghĩa như thế nào?

Trả lời: "Học để hợp tác, cùng chung sống" có nghĩa chung là mong muốn cam kết hợp tác làm ăn với nhau lâu dài, cảm nhận sâu sắc được tính phụ thuộc lẫn nhau trong thực tiễn cùng làm việc với nhau, từ đó mà có thể biến đổi xung đột, căng thẳng thành đoàn kết và hợp tác, hòa bình và hữu nghị trong những cơ gắng chung. Học để hợp tác, cùng chung sống là cách học hợp tác để giải quyết vấn đề, giải quyết công việc để dần dần tạo ra cho mình năng lực hợp tác, giải quyết vấn đề.

Câu 3. Học để hợp tác, cùng chung sống sẽ làm cho con người có những gì?

Trả lời: Học để hợp tác, cùng chung sống sẽ làm cho con người chẳng những có thức làm công dân tốt của đất nước mà còn là thành viên tích cực của loài người, vừa có ý thức bảo vệ Tổ quốc mình, giữ vững bản sắc văn hóa dân tộc, vừa có ý thức bảo vệ hòa bình thế giới, quan tâm đến các vấn đề chung của nhân loại như bảo vệ môi trường, chống thiên tai, đói nghèo, bệnh tật,...

Câu 4. Ý nghĩa của việc học để hợp tác?

Trả lời: Học để hợp tác. Hợp tác để học. Học cá nhân phải kết hợp với học nhóm hay thảo luận lớp. Học cá nhân đi đôi với học hợp tác. Phương pháp hợp tác đảm bảo cho quá trình học suốt đời đạt được kết quả mong muốn.

Học – hiểu, Học – làm, Học – hợp tác là ba mặt của một tổng thể đan xen lẫn nhau, quyện vào nhau nhằm tạo ra những năng lực cơ bản như năng lực tư duy, năng lực phát hiện, hợp tác và giải quyết vấn đề, năng lực tự học,... và tổng hòa năng lực đó thành nhân cách: Học để làm người.


Trang 131 — Học để làm người

Câu 1. Nêu những đặc điểm bối cảnh được nói tới ở phần 1. Vấn đề nghị luận có ý nghĩa như thế nào trong bối cảnh đó?

Trả lời: Bối cảnh được nói tới ở phần 1 là việc học để làm người, nhằm phát triển đầy đủ nhất tiềm năng sáng tạo của chủ thể cùng với toàn bộ sự phong phú và phức tạp của nhân cách con người. Vấn đề nghị luận có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh hiện nay vì nó nhấn mạnh việc học không chỉ là tiếp thu kiến thức mà còn là phát triển toàn diện con người, bao gồm cả khả năng sáng tạo, tự chủ, năng động và sáng tạo.

Câu 2. Xác định hệ thống luận điểm của văn bản và nhận xét về cách tác giả triển khai mỗi luận điểm đó. Có thể trình bày bằng bảng hoặc sơ đồ, ví dụ:

Luận điểm Lí lẽ, bằng chứng Nhận xét
... ... ...

Trả lời: Hệ thống luận điểm của văn bản:

Luận điểm Lí lẽ, bằng chứng Nhận xét
Học để làm người là nhằm phát triển đầy đủ nhất tiềm năng sáng tạo của chủ thể cùng với toàn bộ sự phong phú và phức tạp của nhân cách con người. "Học để làm người là nhằm phát triển đầy đủ nhất tiềm năng sáng tạo của chủ thể cùng với toàn bộ sự phong phú và phức tạp của nhân cách con người." Luận điểm chính, khái quát mục tiêu của việc học.
Học là tự hiểu mình, khám phá ra "Mình là ai?" thông qua một hành trình nội tại bao gồm cả "học - hiểu - làm - hợp tác". "Học là tự hiểu mình, khám phá ra 'Minh là ai?' thông qua một hành trình nội tại bao gồm cả 'học - hiểu - làm - hợp tác'." Làm rõ cách học và mục tiêu tự hiểu bản thân.
Hành trình nội tại đó giúp cho chủ thể tự biến đổi mình, vượt qua chính bản thân, phát triển mọi tiềm năng sáng tạo để tự làm phong phú thêm giá trị con người mình. "Hành trình nội tại đó giúp cho chủ thể tự biến đổi mình, vượt qua chính bản thân, phát triển mọi tiềm năng sáng tạo để tự làm phong phú thêm giá trị con người mình." Phát triển con người toàn diện.
Đó là con người lao động tự chủ, năng động và sáng tạo, có năng lực tư duy, năng lực hợp tác, phát hiện và giải quyết vấn đề, năng lực tự học. "Đó là con người lao động tự chủ, năng động và sáng tạo, có năng lực tư duy, năng lực hợp tác, phát hiện và giải quyết vấn đề, năng lực tự học." Xác định phẩm chất của con người hiện đại.

Cách tác giả triển khai các luận điểm logic, chặt chẽ, hỗ trợ lẫn nhau để làm rõ mục tiêu và ý nghĩa của việc học.

Câu 3. Tác giả đã sắp xếp các luận điểm theo thứ tự nào? Theo em, có nên thay đổi thứ tự sắp xếp các luận điểm không? Vì sao?

Trả lời: Tác giả đã sắp xếp các luận điểm theo thứ tự logic, từ khái quát đến cụ thể:

  1. Xác định mục tiêu của việc học.
  2. Làm rõ cách học và mục tiêu tự hiểu bản thân.
  3. Phát triển con người toàn diện.
  4. Xác định phẩm chất của con người hiện đại.

Theo em, không nên thay đổi thứ tự sắp xếp các luận điểm vì trình tự này giúp người đọc dễ dàng hiểu và theo dõi.

Câu 4. Qua văn bản Mục đích của việc học, tác giả muốn khẳng định điều gì? Điều đó có ý nghĩa như thế nào trong bối cảnh hiện nay?

Trả lời: Tác giả muốn khẳng định rằng:

"Học để làm người. Làm người phải học. 'Học, học nữa, học mãi.'"

Điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hiện nay, khi việc học không chỉ nhằm nâng cao kiến thức mà còn giúp phát triển toàn diện con người.

Câu 5. Theo em, sức thuyết phục của văn bản này được tạo nên bởi những yếu tố nào? Hãy đưa ra lí lẽ và phân tích bằng chứng để làm rõ một trong những yếu tố đó.

Trả lời: Sức thuyết phục của văn bản được tạo nên bởi:

  • Luận điểm rõ ràng, logic.
  • Lí lẽ và bằng chứng cụ thể.

Ví dụ: Câu nói của Lê-nin:

"Học, học nữa, học mãi."

Câu nói này làm rõ sự cần thiết và tầm quan trọng của việc học suốt đời.

Câu 6. Từ những vấn đề gợi ra trong văn bản, hãy liên hệ với thực tiễn để chỉ ra một số bất cập (hạn chế) về việc học của học sinh hiện nay. Để giải quyết những bất cập (hạn chế) đó, cần phải làm gì?

Trả lời: Một số bất cập trong việc học của học sinh hiện nay:

  • Học tập không toàn diện, chú trọng thành tích.
  • Thiếu sự tự chủ và sáng tạo trong học tập.

Để giải quyết:

  • Cần đổi mới phương pháp giáo dục.
  • Khuyến khích học sinh tự học và phát triển kỹ năng.