Trang 127 — (Không rõ tên bài/chương/tác phẩm)
Câu hỏi: Em hình dung ra sao về cảnh “tả đột hữu xung” của Lục Vân Tiên trong đoạn thơ này?
Trả lời: Trong đoạn thơ, hình ảnh "tả đột hữu xung" của Lục Vân Tiên được gợi tả qua các câu thơ:
"Vân Tiên tả đột hữu xung,
Khác nào Triệu Tử phá vòng Ðông Ðương."
- "Tả đột hữu xung" có nghĩa là đánh chọc sang trái, sang phải, thể hiện sự chủ động tung hoành khi làm trận.
- Từ "đột" trong đây mang nghĩa là đánh mạnh, nhanh và dứt khoát.
- Từ đó, ta có thể hình dung ra cảnh Lục Vân Tiên như một vị tướng dũng mãnh, xung phong tả đột hữu xung, khiến cho kẻ thù phải khiếp sợ.
"Khác nào Triệu Tử phá vòng Ðông Ðương."
- Câu thơ tiếp theo so sánh Lục Vân Tiên với Triệu Tử, người đã phá vòng vây của quân Ðông Ðương, càng tô đậm sự dũng mãnh và tài năng của Lục Vân Tiên.
Trang 130 — Suy luận và sáng tạo
Câu 1. Việc Văn Tiên bảo Nguyệt Nga “Khoan khoan ngồi đó chờ ra...” cho thấy chàng là người như thế nào?
Trả lời:
Chàng là người có tấm lòng nhân hậu, biết quan tâm và lo lắng cho người khác. Khi nghe nói động lòng, Văn Tiên đã đáp rằng:
"Ta đã trừ đồng lão la.
Khoan khoan ngồi đó chờ ra,
Nàng là phận gái ta là phận trai.
Tiếu thố con gái nhà ai,
Đi đâu nỡ nổi mang tai bất kì?"
Những lời nói này cho thấy Văn Tiên không chỉ là người có lòng tốt mà còn rất tế nhị và tôn trọng người phụ nữ. Chàng không muốn Nguyệt Nga lo lắng hay gặp rủi ro, thể hiện sự quan tâm và bảo vệ người khác.
Trang 129 — Suy luận
Câu hỏi: Hai dòng thơ cuối của văn bản gợi cho em suy nghĩ gì?
Trả lời: Hai dòng thơ cuối của văn bản là:
"Làm người thế ấy cũng phi anh hùng."
Dòng thơ này gợi cho em suy nghĩ rằng một người mà sống không có lý tưởng, không dám đương đầu với những thử thách, hiểm nguy thì cũng không thể gọi là anh hùng. Điều này có ý nghĩa rất lớn trong việc hình thành nhân cách và lý tưởng sống của con người, đặc biệt là thế hệ trẻ.
Câu hỏi: (Trang 129 — chú thích)
Trả lời: Câu này giải thích về nghĩa của từ "kiến nghĩa bất vi" và đưa ra các bản chép khác nhau của câu thơ.
- “Kiến nghĩa bất vi” có nghĩa là thấy việc nghĩa mà không làm là người vô dụng.
- Như vậy, câu thơ khuyên người ta nên biết đứng lên vì nghĩa, không nên thờ ơ với những việc cần làm cho xã hội và cộng đồng.
Trang 132 — Suy ngẫm và phản hồi
Câu 1. Theo em, nhân đề Lục Vân Tiên cứu Kiều Nguyệt Nga có thể hiện được nội dung bao quát của văn bản không? Vì sao?
Trả lời: Nhân đề Lục Vân Tiên cứu Kiều Nguyệt Nga không thể hiện được nội dung bao quát của văn bản. Vì nội dung bao quát của văn bản không chỉ xoay quanh sự kiện Lục Vân Tiên cứu Kiều Nguyệt Nga mà còn có nhiều khía cạnh khác như nhân vật, bối cảnh, tình huống, xung đột, diễn biến sự việc,...
Câu 2. Tóm tắt các sự việc được kể và xác định bố cục của văn bản.
Trả lời: Văn bản kể về việc Lục Vân Tiên gặp Kiều Nguyệt Nga đang bị bắt, liền ra tay cứu giúp. Bố cục của văn bản có thể chia thành các phần:
- Phần đầu: Giới thiệu nhân vật và bối cảnh.
- Phần tiếp theo: Diễn biến sự việc Lục Vân Tiên cứu Kiều Nguyệt Nga.
- Phần cuối: Kết thúc và đánh giá.
Câu 3. Nhân vật Lục Vân Tiên hiện lên với những phẩm chất nào? Đó có phải là phẩm chất của người anh hùng không? Vì sao? Phân tích một số chi tiết miêu tả hành động, lời nói của Lục Vân Tiên để làm rõ ý kiến của em.
Trả lời: Nhân vật Lục Vân Tiên hiện lên với những phẩm chất: dũng cảm, nhân nghĩa, sẵn sàng giúp đỡ người khác. Đó là phẩm chất của người anh hùng.
Một số chi tiết miêu tả hành động, lời nói của Lục Vân Tiên:
"Lục Vân Tiên nghe nói, liền bỏ xe, đi bộ, chạy theo, vừa đi vừa quăng tiền." → Hành động nhanh chóng, hào hiệp.
"Lục Vân Tiên nói: "Kẻ dám đánh người, trước mặt ta, há lại không biết xấu hả?" → Lời nói thẳng thắn, mạnh mẽ.
Câu 4. Phân tích đặc điểm của nhân vật Kiều Nguyệt Nga (lưu ý những cử chỉ, lời nói của nàng khi đáp lời Lục Vân Tiên).
Trả lời: Kiều Nguyệt Nga là một nhân vật hiền thục, biết ơn.
Một số chi tiết miêu tả cử chỉ, lời nói của nàng:
- "Nguyệt Nga ... liền kể lại chuyện của mình." → Lời nói chân thành, cởi mở.
Câu 5. Xác định chủ đề của văn bản và phân tích các căn cứ giúp em xác định chủ đề đó.
Trả lời: Chủ đề của văn bản là ca ngợi tinh thần nhân nghĩa, lòng dũng cảm của người Việt Nam.
Căn cứ:
- Nội dung văn bản xoay quanh hành động cứu người của Lục Vân Tiên.
- Giá trị nhân văn được thể hiện qua nhân vật.
Câu 6. Tác giả muốn gửi gắm thông điệp gì qua văn bản? Ngày nay, thông điệp ấy có còn giá trị không? Vì sao?
Trả lời: Tác giả muốn gửi gắm thông điệp về tinh thần nhân nghĩa, giúp đỡ người khác.
Thông điệp ấy vẫn còn giá trị ngày nay, vì:
- Giá trị nhân văn vẫn luôn cần thiết.
- Giúp đỡ người khác là hành động có ý nghĩa.
Câu 7. Tìm hiểu sự nghiệp, quá trình sáng tác thơ văn của tác giả Nguyễn Đình Chiểu và chỉ ra một số điểm tương đồng, khác biệt (nếu có) giữa: a. Hoàn cảnh, mục đích sáng tác Truyện Lục Vân Tiên và các tác phẩm khác của ông như Chạy giặc, Văn tế nghĩa sĩ Cần Giộc,...
Trả lời: Tác giả Nguyễn Đình Chiểu là một nhà thơ, nhà văn có nhiều đóng góp cho văn học Việt Nam.
Hoàn cảnh, mục đích sáng tác Truyện Lục Vân Tiên và các tác phẩm khác có điểm tương đồng:
- Đều xuất phát từ lòng yêu nước, thương người.
b. Tình cảm, cảm xúc của của tác giả khi kể lại hành động Lục Vân Tiên cứu Kiều Nguyệt Nga trong Truyện Lục Vân Tiên và khi nhắc đến "trang dẹp loạn" trong bài thơ Chạy giặc (xem thêm Ngữ văn 8, tập hai, bộ sách Chân trời sáng tạo).
Trả lời: Tác giả thể hiện tình cảm, cảm xúc:
- Trong Truyện Lục Vân Tiên: ca ngợi, ngưỡng mộ.
- Trong bài thơ Chạy giặc: thương tiếc, căm thù.