Trang 13 — Hướng dẫn sử dụng sách giáo khoa Ngữ văn 9
Câu a. Mỗi bài học trong sách Ngữ văn 9 có những phần chính nào? Những nhiệm vụ mà các em cần làm ở lớp và ở nhà là gì?
Trả lời: Mỗi bài học trong sách Ngữ văn 9 gồm các phần chính sau:
- Yêu cầu cần đạt:
- Đọc trước khi học để có định hướng đúng.
- Đọc sau khi học để tự đánh giá.
- Kiến thức Ngữ văn:
- Đọc trước khi học để có kiến thức làm căn cứ thực hành.
- Vận dụng trong quá trình thực hành.
- Đọc:
- Đọc hiểu văn bản:
- Tìm hiểu thông tin về thể loại, bối cảnh, tác giả, tác phẩm,...
- Đọc trực tiếp văn bản, các câu gọi ý ở bên phải và chú thích ở chân trang.
- Trả lời câu hỏi đọc hiểu.
- Thực hành tiếng Việt.
- Thực hành đọc hiểu.
- Đọc hiểu văn bản:
- Viết:
- Định hướng.
- Thực hành.
- Nói và nghe:
- Định hướng.
- Thực hành.
- Tự đánh giá:
- Tự đánh giá kết quả đọc hiểu và viết thông qua đọc, trả lời các câu hỏi trắc nghiệm, tự luận về một văn bản tương tự các văn bản đã học.
- Hướng dẫn tự học:
- Đọc mở rộng theo gợi ý.
- Thu thập tư liệu liên quan đến bài học.
Nhiệm vụ của học sinh trong các phần:
- Ở lớp:
- Tham gia các hoạt động đọc, viết, nói và nghe theo hướng dẫn của giáo viên.
- Trả lời các câu hỏi trong bài học.
- Ở nhà:
- Đọc trước bài học theo hướng dẫn.
- Làm bài tập thực hành thêm.
Câu b. Theo em, tại sao cần biết cấu trúc sách trước khi học?
Trả lời: Biết cấu trúc sách trước khi học giúp học sinh:
- Xác định rõ các phần chính và nhiệm vụ cần đạt trong bài học.
- Lập kế hoạch học tập hiệu quả, biết được những gì cần chuẩn bị và thực hành.
- Chủ động tiếp thu kiến thức, giảm cảm giác bỡ ngỡ và tăng hiệu quả học tập.
- Tập trung vào các phần quan trọng như đọc hiểu, viết, nói và nghe.
- Đánh giá được tiến độ học tập và kết quả của mình sau mỗi bài học.
Trang 13 — Bài 1: Thơ và thơ song thất lục bát
Câu hỏi:
- Yêu cầu cần đạt
- Kiến thức ngữ văn
Trang 13 — Bài 1: Thơ và thơ song thất lục bát
Câu 1. Yêu cầu cần đạt:
- Xác định và phân tích được một số yếu tố thi luật của thể thơ song thất lục bát như: số dòng, số chữ, vần và nhịp trong một khổ thơ. Thấy được sự khác biệt giữa thơ song thất lục bát với thơ lục bát. Vận dụng được hiểu biết về lịch sử văn học để đọc hiểu văn bản.
- Có một số hiểu biết ban đầu về chữ viết tiếng Việt (chữ Nôm và chữ Quốc ngữ) để vận dụng vào thực tế. Nhận biết được sự khác biệt về nghĩa của một số yếu tố Hán Việt dễ gây nhầm lẫn.
- Viết được bài nghị luận phân tích một tác phẩm thơ.
- Nghe và nhận biết được tính thuyết phục của một lí kiến; chỉ ra được những hạn chế (nếu có) như: lập luận thiếu lô gích, bằng chứng chưa đủ hoặc không liên quan đến luận điểm.
- Tự hào về truyền thống dựng nước và giữ nước của dân tộc; trân trọng tình bạn, khát vọng hạnh phúc và tình cảm gia đình.
Trả lời: Các yêu cầu cần đạt được tóm tắt như sau:
Xác định và phân tích yếu tố thi luật của thể thơ song thất lục bát:
- Hiểu các yếu tố như số dòng, số chữ, vần, và nhịp trong một khổ thơ.
- Biết sự khác biệt giữa thơ song thất lục bát và thơ lục bát.
Hiểu biết về chữ viết tiếng Việt:
- Biết về chữ Nôm và chữ Quốc ngữ.
- Nhận biết sự khác biệt về nghĩa của một số yếu tố Hán Việt.
Viết nghị luận phân tích thơ:
- Viết bài phân tích một tác phẩm thơ.
Nghe và nhận biết tính thuyết phục:
- Nhận xét tính thuyết phục của một lí kiến.
- Chỉ ra hạn chế như lập luận thiếu logic, bằng chứng chưa đủ.
Tự hào và trân trọng:
- Truyền thống dựng nước và giữ nước.
- Tình bạn và tình cảm gia đình.
Câu 2. Kiến thức ngữ văn:
Một số yếu tố thi luật của thể thơ song thất lục bát:
- Song thất lục bát là thể thơ kết hợp giữa thơ thất ngôn và thơ lục bát; mỗi khổ gồm bốn dòng thơ: một cặp thất ngôn và một cặp lục bát, tạo thành một kết cấu trọn vẹn về ý cũng như về âm thanh, nhạc điệu.
- Gieo vần: Mỗi khổ thơ có một vần trắc và ba vần bằng; câu sáu chỉ có vần chân, ba câu kia vừa có vần chân vừa có vần lưng.
- Ngắt nhịp: Các câu bẩy có thể ngắt nhịp 3/4 hoặc 3/2/2. Hai câu sáu – tám ngắt nhịp theo thể lục bát.
Ví dụ về cách gieo vần:
- (Ai chẳng biết / chân đôi là phải, Sao vội vàng / đã mái lên tiên.)
Trả lời:
Yếu tố thi luật:
- Số dòng, số chữ:
- Mỗi khổ gồm 4 dòng: 2 dòng thất ngôn (7 chữ) và 1 dòng lục bát.
- Vần:
- Mỗi khổ thơ có 1 vần trắc và 3 vần bằng.
- Câu 6 có vần chân; 3 câu còn lại có cả vần chân và vần lưng.
- Nhịp:
- Các câu 7 chữ thường ngắt nhịp 3/4 hoặc 3/2/2.
- Hai câu 6 và 8 ngắt nhịp theo thể lục bát.
- Số dòng, số chữ:
Ví dụ:
- (Ai chẳng biết / chân đôi là phải, Sao vội vàng / đã mái lên tiên.)
- Giải thích:
- Dòng 1 và 3: vần trắc.
- Dòng 2 và 4: vần bằng.
Kết luận:
Trang này giúp học sinh hiểu về thể thơ song thất lục bát, các yếu tố thi luật và cách phân tích một tác phẩm thơ.
Trang 15 — Bài học về thơ lục bát và song thất lục bát
Câu 2. Một số hiểu biết về chữ Nôm và chữ Quốc ngữ.
Trả lời: Do bị phong kiến Trung Hoa đô hộ ngay từ trước Công nguyên với chính sách đồng hóa rất khốc liệt, suốt hàng nghìn năm Việt Nam phải dùng chữ Hán làm chữ viết chính thức trong giao dịch hành chính và giáo dục. Trong hoàn cảnh ấy, người Việt Nam đã liên tục đứng lên đấu tranh giành quyền độc lập không chỉ về chính trị, kinh tế mà cả về văn hóa. Chữ Nôm đã ra đời bởi cảnh đó.
Theo kết quả nghiên cứu của các nhà ngôn ngữ học, chữ Nôm manh nha ở Việt Nam vào khoảng từ thế kỉ VII đến thế kỉ IX, hình thành và hoàn thiện vào khoảng từ cuối thế kỉ X đến thế kỉ XI. Về cách cấu tạo, chữ Nôm gồm một số chữ mượn và nguyên chữ Hán nhưng phần lớn là những chữ do người Việt tạo ra trên cơ sở chữ Hán. Chữ Nôm còn nhiều hạn chế (mà hạn chế lớn nhất là khó học vì phải biết chữ Hán mới học được) nhưng được coi là một thành tựu quan trọng về ngôn ngữ - văn hoá, thể hiện ý chí độc lập, tự chủ, tự cường của dân tộc. Được dùng làm công cụ ghi lại những tác ... (ảnh bị cắt).
Trang 16 — Sông núi nước Nam
Câu 1. Chuẩn bị
- Xem lại các kiến thức về thơ Đường luật đã học ở sách giáo khoa Ngữ văn 8, tập hai.
Trả lời:
- Học sinh cần ôn lại kiến thức về thơ Đường luật đã học trong sách giáo khoa Ngữ văn 8, tập hai để hiểu rõ hơn về thể thơ, cấu trúc và cách phân tích một bài thơ Đường luật.
Trang 16 — Sông núi nước Nam
Ghi chú:
- Bài thơ hiện chưa rõ tác giả, được chép trong sách Lĩnh Nam chích quái (Lựa chọn những chuyện quái lạ ở Lĩnh Nam, cuối thế kỉ XIV), ghi việc Lê Đại Hành năm 981 trong cuộc kháng chiến chống quân Tống xâm lược đã dựng hai vị thần sông Như Nguyệt (sông Cầu) là hai anh hùng dân tộc Trương Hồng, Trương Hát hiện linh phụ trợ, ngâm bài thơ giữa không trung khiến quân giặc tan vỡ. Sách Việt điện u linh tập (Tập truyện về cõi u linh của đất Việt, 1329), sau này được Đại Việt sử kí toàn thư chép lại, ghi việc Lí Thường Kiệt năm 1076 khi lập phòng tuyến trên sông Như Nguyệt chống lại quân Tống, một đêm trong doanh trại quân sĩ nghe thấy trong đền thần có ngâm thơ. Quả nhiên thấy quân Tống thảm bại đúng như lời bài thơ. Người xưa gọi đây là Thơ thần. Bài thơ vốn không có nhan đề, thời hiện đại một số sách ghi tên tác giả là Lí Thường Kiệt và đặt tên bài thơ là Nam quốc sơn hà.