1. Văn bản văn học là gì?
Văn bản văn học là công trình nghệ thuật ngôn từ, kết quả hoạt động sáng tác của cá nhân hoặc tập thể nhà văn và là đơn vị độc lập của văn học.
2. Hình thức nghệ thuật của văn bản văn học
Hình thức nghệ thuật của văn bản văn học là cách tổ chức, kết nối mọi yếu tố (bố cục, kết cấu, ngôn ngữ, biện pháp tu từ, văn, nhịp,..) nhằm tạo ra tính chỉnh thể của tác phẩm.
3. Kết cấu của bài thơ
- Kết cấu của bài thơ được biểu hiện ở mọi phương diện tổ chức của tác phẩm:
- (1) sự chọn lựa thể thơ
- (2) sự sắp xếp các phần, các đoạn thơ theo một trình tự nhất định (bố cục)
- (3) sự triển khai mạch cảm xúc
- (4) sự phối hợp của vần, nhịp, hình ảnh thơ và biện pháp tu từ,...
4. Ngôn ngữ thơ
Ngôn ngữ thơ có những đặc điểm:
- hàm sức, ngắn gọn
- giàu hình ảnh
- giàu nhạc điệu
- được tổ chức thành một cấu trúc đặc biệt: có vần, nhịp, thanh điệu, điệp,...
5. Biện pháp tu từ chơi chữ, điệp thanh, điệp vần: đặc điểm và tác dụng
- Chơi chữ là biện pháp tu từ sử dụng âm thanh, từ ngữ để tạo ra ý nghĩa bất ngờ, thú vị, làm tăng sức hấp dẫn cho văn bản.
- Chơi chữ có thể dựa trên hiện tượng đồng âm, lối nói gần âm, cách điệp âm, lối nói lái, lỗi tách từ,...
- Biện pháp tu từ này thường được sử dụng trong sáng tác văn chương (đặc biệt là trong thơ văn trào phúng) và trong cuộc sống hàng ngày.
Trang 14 — Quê hương
Câu hỏi:
- Hình ảnh sâu đậm nhất về quê hương trong em là gì?
Trả lời: Hình ảnh sâu đậm nhất về quê hương trong em có thể là những ký ức childhood, những cảnh vật hoặc con người đặc trưng của quê hương như cánh đồng lúa xanh mướt, dòng sông quê hương, những buổi lễ hội,... Mỗi người đều có một hình ảnh sâu đậm riêng về quê hương mình.
Chuẩn bị đọc: Hình ảnh sâu đậm nhất về quê hương trong em là gì?
Trả lời: Hình ảnh sâu đậm nhất về quê hương trong em có thể là những ký ức về childhood, những cảnh vật hoặc con người đặc trưng của quê hương như cánh đồng lúa xanh mướt, dòng sông quê hương, những buổi lễ hội,... Mỗi người đều có một hình ảnh sâu đậm riêng về quê hương mình.
Trang 15 — Chải lưới
Câu 1. Hãy hình dung cảnh được gọi tả trong khổ thơ thứ hai.
Trả lời: Khổ thơ thứ hai là:
Ngày hôm sau, ồn ào trên bến đỗ
Khắp dân làng tấp nập đón ghe về.
"Nhờ ơn trời biển lặng cá đầy ghe",
Những con cá tươi ngon thân bạc trắng.
Dân chài lưới, làn da ngăm rám nắng,
Cá thân hình nộm thở vì xa xám;
Chiếc thuyền im bến mọi trở về năm
Nghe chất muối thấm dần trong thơ vò.
Cảnh được tả trong khổ thơ này là cảnh dân làng tấp nập đón ghe về sau một ngày ra biển. Không khí vui tươi và ấm áp khi những con cá tươi ngon được đưa về, mang lại niềm vui và sự thỏa mãn cho những người dân chài.
Câu 2. Em hiểu thế nào về bốn dòng cuối trong khổ thơ này?
Trả lời:
Bốn dòng cuối trong khổ thơ là:
Nay xa cách lòng tôi luôn tưởng nhớ
Màu nước xanh, cá bạc, chiếc buồm vỡ,
Thoáng con thuyền rẽ sóng chạy ra khơi,
Tôi thấy nhớ cái mùi nồng mặn quá!
Bốn dòng này thể hiện nỗi nhớ của người viết khi xa cách với quê hương, với những hình ảnh quen thuộc như màu nước xanh, cá bạc, chiếc buồm vỡ và mùi nồng mặn của biển. Những hình ảnh này đã khắc sâu vào ký ức, gợi lên cảm giác nostalgia và mong muốn được quay trở về.
Trang 16 — Suy ngẫm và phản hồi
Câu 1. Tim những từ ngữ thể hiện hình ảnh dân chài và cuộc sống làng chài trong bài thơ.
Trả lời: Các từ ngữ thể hiện hình ảnh dân chài và cuộc sống làng chài trong bài thơ bao gồm:
- "Cánh buồm giương to như mảnh hồn làng" → Hình ảnh cánh buồm lớn mạnh mẽ, tượng trưng cho sức sống của làng chài.
- "Dân chài lưới, lận da ngâm rám nắng" → Hình ảnh người dân chài với làn da rám nắng, khỏe khoắn.
- "Cả thân hình nồng thở vị xa xăm" → Hình ảnh người dân chài với hơi thở mang đậm vị biển.
- "Chiếc thuyền im bến mơi trở về năm" → Hình ảnh chiếc thuyền trở về bến, kết nối với cuộc sống hàng ngày của làng chài.
Câu 2. Phân tích hiệu quả của việc sử dụng một số biện pháp tu từ trong các câu thơ:
- Cánh buồm giương to như mảnh hồn làng Rướn thân trắng bao la thâu góp gió...
- Dân chài lưới, lận da ngâm rám nắng, Cả thân hình nồng thở vị xa xăm;
- Chiếc thuyền im bến mơi trở về năm Nghe chất muối thầm dần trong thơ ớ.
Trả lời:
- "Cánh buồm giương to như mảnh hồn làng" sử dụng biện pháp so sánh, giúp hình ảnh cánh buồm trở nên sống động và mạnh mẽ, tượng trưng cho tinh thần và sức sống của làng chài.
- "Rướn thân trắng bao la thâu góp gió" sử dụng biện pháp nhân hóa, làm nổi bật sự rộng lớn và hòa hợp giữa con người và thiên nhiên.
- "Dân chài lưới, lận da ngâm rám nắng" sử dụng biện pháp tả thực, giúp hình dung rõ nét về cuộc sống lao động của dân chài.
- "Cả thân hình nồng thở vị xa xăm" sử dụng biện pháp ẩn dụ, gợi lên sự gắn bó sâu nặng của người dân với biển cả.
- "Chiếc thuyền im bến mơi trở về năm" sử dụng biện pháp ẩn dụ và hình ảnh, gợi lên sự bình yên và quen thuộc của cuộc sống làng chài.
- "Nghe chất muối thầm dần trong thơ ớ" sử dụng biện pháp cảm giác, giúp người đọc cảm nhận được âm điệu sâu lắng và chất muối trong thơ.
Câu 3. Phân tích cách gieo vần và cách ngắt nhịp trong bài thơ.
Trả lời:
- Bài thơ sử dụng cách gieo vần chân và cách ngắt nhịp chẵn, tạo nên sự hài hòa và dễ đọc.
- Cách gieo vần và ngắt nhịp này giúp bài thơ cónhịp điệu nhẹ nhàng, phù hợp với nội dung và cảm xúc.
Câu 4. Tìm yếu tố miêu tả và biểu cảm trong bài thơ. Việc kết hợp hai yếu tố này có tác dụng gì?
Trả lời:
- Yếu tố miêu tả: "Cánh buồm giương to như mảnh hồn làng", "Dân chài lưới, lận da ngâm rám nắng",...
- Yếu tố biểu cảm: "Rướn thân trắng bao la thâu góp gió", "Nghe chất muối thầm dần trong thơ ớ".
- Việc kết hợp miêu tả và biểu cảm giúp bài thơ vừa có hình ảnh cụ thể, vừa có cảm xúc sâu lắng, tạo nên sự hòa quyện giữa hình ảnh và cảm xúc.
Câu 5. Xác định mạch cảm xúc của người viết thể hiện qua các khổ thơ và cảm hứng chủ đạo của bài thơ.
Trả lời:
- Mạch cảm xúc của người viết thể hiện qua các khổ thơ: từ hình ảnh cánh buồm, dân chài, đến cuộc sống làng chài, tạo nên một dòng cảm xúc gắn bó và yêu thương.
- Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là tình yêu quê hương, tình yêu biển cả và cuộc sống làng chài.
Câu 6. Phân tích một số nét đặc sắc của kết cấu bài thơ (cách sắp xếp bố cục, cách triển khai mạch cảm xúc,...).
Trả lời:
- Kết cấu bài thơ chặt chẽ, với cách sắp xếp bố cục hợp lý, từ hình ảnh cánh buồm đến cuộc sống làng chài.
- Cách triển khai mạch cảm xúc tự nhiên, tạo nên sự gắn bó và yêu thương.
Câu 7. Nêu chủ đề bài thơ và một số căn cứ giúp em xác định được chủ đề.
Trả lời:
- Chủ đề bài thơ: tình yêu quê hương, tình yêu biển cả và cuộc sống làng chài.
- Căn cứ: các hình ảnh, từ ngữ, biện pháp tu từ trong bài thơ.
Câu 8. Ấn tượng sâu đậm nhất mà bài thơ để lại trong em là gì?
Trả lời:
- Ấn tượng sâu đậm nhất mà bài thơ để lại trong em là hình ảnh cánh buồm giương to như mảnh hồn làng, tượng trưng cho sức sống và tinh thần của làng chài.