Trang 130 — Lơ Xít
Câu 1. Vì sao Rô-đri-go đến gặp Si-men sau khi đã giết cha của nàng?
Trả lời: Rô-đri-go đến gặp Si-men sau khi đã giết cha của nàng để trình bày lý do và giải thích hành động của mình. Rô-đri-go muốn Si-men hiểu động cơ của hắn là giết người để giải thoát nàng khỏi hôn nhân với người cha của nàng vốn được sắp xếp trước.
Câu 2. Rô-đri-go đánh giá như thế nào về việc chàng giết cha của Si-men? Vì sao chàng không "Nghe tiếng gọi con tim và làm theo lệnh nó"?
Trả lời: Rô-đri-go cho rằng hành động giết cha của Si-men không chỉ nhằm giải thoát nàng mà còn để thể hiện sự "xứng đáng" với tình yêu của nàng. Chàng không "Nghe tiếng gọi con tim và làm theo lệnh nó" vì nếu làm theo cảm xúc, hắn có thể không hành động, và không thể đạt được mục tiêu giải thoát Si-men.
Câu 3. Chỉ ra diễn biến tâm trạng của Si-men trong đoạn trích.
Trả lời: Tâm trạng của Si-men trong đoạn trích trải qua nhiều cung bậc cảm xúc:
- Ban đầu có sự xúc động và cảm kích trước hành động của Rô-đri-go.
- Sau đó, nàng bộc lộ sự day dứt, giằng co giữa danh dự dòng họ và tình yêu với Rô-đri-go.
Câu 4. Phân tích sự giằng xé nội tâm của hai nhân vật Rô-đri-go và Si-men. Từ đó, hãy chỉ ra xung đột chính của vở kịch được thể hiện trong đoạn trích.
Trả lời: Rô-đri-go và Si-men đều có sự giằng xé nội tâm:
- Rô-đri-go: giằng co giữa tình yêu và lý trí, giữa khát vọng tình yêu và danh dự của dòng họ.
- Si-men: giằng co giữa tình yêu với Rô-đri-go và lòng trung thành với dòng họ.
Xung đột chính của vở kịch là sự đối lập giữa tình yêu cá nhân và nghĩa vụ, danh dự dòng họ, thể hiện qua sự giằng co nội tâm của hai nhân vật.
Câu 5. Nêu suy nghĩ của em về câu thoại của Si-men: "Giết cha em, chàng chứng tỏ cùng em xứng đáng/ Để xứng chàng, em cũng phải đổi chàng thế mạng".
Trả lời: Câu thoại này thể hiện sự day dứt của Si-men khi nhận ra hành động của Rô-đri-go. Nàng cảm thấy mình phải đáp đền hành động đó bằng cách hi sinh bản thân, chứng tỏ sự cân bằng giữa tình yêu và nghĩa vụ.
Câu 6. Hành động của các nhân vật trong vở kịch thể hiện quan niệm về danh dự, nghĩa vụ của con người ở thế kỉ XVII. Theo em, cách giải quyết xung đột trong vở kịch có còn phù hợp với thời đại ngày nay không? Vì sao?
Trả lời: Hành động của các nhân vật thể hiện quan niệm về danh dự và nghĩa vụ gia đình trong thế kỷ XVII. Cách giải quyết xung đột ngày nay không còn phù hợp vì hiện đại con người đề cao quyền tự do cá nhân, tình yêu và các mối quan hệ xã hội cân bằng hơn. Việc giết cha để giải thoát và tự nguyện chịu chết thay không còn là giải pháp hợp lý.
Viết kết nối với đọc
Viết đoạn văn (khoảng 7 – 9 câu) phân tích một chi tiết mà em thích trong đoạn trích vở kịch Lơ Xít.
Trả lời: Một chi tiết mà em thích trong đoạn trích là câu thoại của Si-men:
"Giết cha em, chàng chứng tỏ cùng em xứng đáng/ Để xứng chàng, em cũng phải đổi chàng thế mạng".
Chi tiết này cho thấy sự giằng xé nội tâm sâu sắc của Si-men. Nàng không chỉ cảm động trước hành động của Rô-đri-go mà còn cảm thấy có lỗi với dòng họ. Si-men sẵn sàng hi sinh bản thân để đáp đền hành động của Rô-đri-go, thể hiện sự cam chịu và tình yêu sâu sắc. Điều này làm nổi bật xung đột nội tâm của nhân vật và giá trị tình yêu, danh dự trong tác phẩm.
Trang 129 — Bí ẩn của làn nước
Câu hỏi chưa thấy trong trang.
Vì đây là một phần của văn bản "Bí ẩn của làn nước" trong SGK Ngữ Văn lớp 9, tập 1, trang 129, chưa thấy câu hỏi nào trong trang.
Thông tin về tác giả Bảo Ninh
- Bảo Ninh sinh năm 1952, quê ở Quảng Bình.
- Ông vào bộ đội năm 1969 và bắt đầu viết văn sau khi giải ngũ vào năm 1975.
- Tiểu thuyết được nhiều bạn đọc trong và ngoài nước biết đến là Nỗi buồn chiến tranh (1991).
- Ngoài ra, ông còn viết nhiều truyện ngắn và tập bút, được đăng trong các tập chính:
- Trại bầy chú lửa (truyện ngắn, 1987),
- Truyện ngắn Bảo Ninh (2002),
- Lan man trong lúc kẹt xe (truyện ngắn, 2005),
- Chuyện xưa kết đi, được chưa? (truyện ngắn, 2009),
- Tạp bút Bảo Ninh (2015).
Trang 131 — Thực hành tiếng Việt
Câu đặc biệt
- Trong các đoạn văn (a,b) và lời thoại kịch (c) dưới đây, những câu nào là câu đặc biệt? Phân tích tác dụng của câu đặc biệt trong từng trường hợp.
Câu đặc biệt là câu được tạo bởi một từ hoặc một cụm từ. Trong những ngữ cảnh cụ thể, câu đặc biệt được sử dụng để bạt thông tin hoặc nhấn mạnh nội dung cần biểu đạt.
Câu (a):
- "Rấm rấm. Rấm rấm. Rấm rấm."
- Đây là câu đặc biệt, chỉ âm thanh của những hạt mưa rơi. Tác dụng:
- Nhấn mạnh âm thanh đặc trưng của cơn mưa.
- Tạo không khí yên bình, nhẹ nhàng của cảnh mưa.
Câu (b):
- "Bốp!"
- Đây là câu đặc biệt, chỉ âm thanh của sự việc. Tác dụng:
- Nhấn mạnh âm thanh đột ngột của tiếng gõ vào đầu.
- Thu hút sự chú ý của người đọc vào chi tiết này.
Câu (c):
- "Ôi! Mùi kiếm! Mà máu cha em còn đầm! Đổng Rô-đri-gơ: Si-men em!"
- Đây là câu đặc biệt, thể hiện sự cảm thán. Tác dụng:
- Bày tỏ nỗi đau và sự xót xa của nhân vật Si-men.
- Kêu gọi, nhấn mạnh tình cảm.
2. Xác định câu đặc biệt trong các lời thoại kịch (a), đoạn văn (b, c) dưới đây và điền thông tin vào các ô trong bảng (kẻ bảng vào vở):
| Câu đặc biệt | Tác giả | Tác phẩm | Hoàn cảnh sử dụng | Tác dụng |
|---|---|---|---|---|
| "Trước ga Hằng Cỏ. Chập tối." | Tô Hoài | Ghi lại | Chỉ nơi chốn và thời gian | Dẫn dắt vào bối cảnh câu chuyện sắp diễn ra |
| "Chập tối." | Tô Hoài | Ghi lại | Chỉ thời gian | Tạo không khí và nhịp độ cho câu chuyện |
| "Bốp!" | Hà Thủy Nguyên | Thiên Mã | Miêu tả âm thanh | Tạo sự bất ngờ, thu hút sự chú ý |
| "Ôi ! Mùi kiếm !" | Coóc-nây | Lo Xít | Thể hiện cảm xúc | Bày tỏ sự đau đớn và căm giận |