Trang 131 — THUỶ KIỀU BÁO ÂN, BÁO OẤN

Câu hỏi:

  • Đọc nhan đề văn bản và quan sát tranh minh họa, dự đoán nội dung văn bản.

Trả lời: Nhan đề văn bản là "THUỶ KIỀU BÁO ÂN, BÁO OẤN", trích từ tác phẩm Truyện Kiều của Nguyễn Du.

Dựa vào nhan đề và hình ảnh minh họa, có thể dự đoán nội dung văn bản liên quan đến những lời nói, hành động của nhân vật Thuý Kiều trong việc báo ân, báo oán, có thể là những tình huống mà Thuý Kiều thể hiện lòng biết ơn hoặc trả thù.

Chuẩn bị đọc

  • Đọc nhan đề văn bản và quan sát tranh minh họa, dự đoán nội dung văn bản.

Trả lời:

  • Học sinh quan sát tranh minh họa và nhan đề để có thể hình dung nội dung chính xoay quanh Thuý Kiều và các mối quan hệ của nàng trong truyện.

Trang 131 — THUỶ KIỀU BÁO ÂN, BÁO OẤN

Câu hỏi:

  • Chuẩn bị đọc: Đọc nhan đề văn bản và quan sát tranh minh họa, dự đoán nội dung văn bản.

Trả lời:

  • Học sinh dựa vào nhan đề Thuý Kiều báo ân, báo oán và hình ảnh minh họa có thể dự đoán rằng văn bản sẽ nói về những hành động của Thuý Kiều trong việc trả ơn và trả thù.

Trang 133 — THUỶ KIỀU BÁO ÂN, BÁO OẤN

Câu hỏi:

Trả lời:

  • Trang này có thể là phần tiếp theo của văn bản Thuý Kiều báo ân, báo oán, giúp học sinh hiểu sâu hơn về nội dung và ý nghĩa của đoạn trích.

Trang 131 — THUỶ KIỀU BÁO ÂN, BÁO OẤN

Câu X.

  • Câu hỏi:
    • Chuẩn bị đọc: Đọc nhan đề văn bản và quan sát tranh minh họa, dự đoán nội dung văn bản.

Trả lời:

  • Học sinh dựa vào nhan đề Thuý Kiều báo ân, báo oán và hình ảnh minh họa có thể dự đoán rằng văn bản sẽ nói về những hành động của Thuý Kiều trong việc trả ơn và trả thù.

Trang 132 — Trải nghiệm cùng văn bản

Câu 1. Xác định những từ ngữ được dùng để miêu tả khung cảnh Kiều thực hiện việc báo ân, báo oán.

Trả lời: Các từ ngữ được dùng để miêu tả khung cảnh Kiều thực hiện việc báo ân, báo oán là:

  • "Trướng hùm mở giữa trung quân"
  • "Tiên nghiệm, trống chửa dứt hồi"
  • "Điểm danh trước dẫn chức ngoài cửa viên".

Câu 2. Tóm tắt nội dung cuộc đối thoại giữa Từ Hải và Thúy Kiều (từ dòng 2 319 đến dòng 2 324).

Trả lời: Nội dung cuộc đối thoại giữa Từ Hải và Thúy Kiều (từ dòng 2 319 đến dòng 2 324) là: Từ Hải và Kiều cùng ngồi, Kiều đề nghị báo ân, báo oán. Kiều nói rằng:

  • "Ân, oan hai bên, Mắc nàng xử quyết, báo đền cho minh". Từ Hải đồng ý và nói:
  • "Việc ấy để cho mặc nàng".

Trang 135 — Truyện Kiều

Câu 3. Đọc đoạn thơ từ dòng 2 327 đến dòng 2 332, em hình dung như thế nào về tâm trạng, giọng điệu của Kiều?

Trả lời: Đoạn thơ từ dòng 2327 đến dòng 2332 nói về sự gặp gỡ giữa Kiều và bà già. Trong đoạn này, giọng điệu của Kiều thể hiện sự lo lắng, buồn bã và cảm giác bị động trước tình huống mà mình phải đối mặt.

" Tạ lòng dè xưng, bão ân gọi là. Vợ chàng quý quái, tính ma, Phen này kẻ cấp, bà già gặp nhau! 2 335. Kiến bò miệng chén chưa lâu, Mưu sâu cũng trả nghĩa sâu cho vừa! Thức Sinh trông mặt bây giờ, Mồ hôi chàng đã như mưa ướt đầm."

Giọng điệu của Kiều trong đoạn này có vẻ nhẹ nhàng nhưng sâu lắng, thể hiện tâm trạng phức tạp khi phải đối mặt với những tình huống không mong muốn.

Câu 4. Cách dùng từ “tiểu thư” để xưng hô trong lời thoại thế hiện thái độ gì của người nói đối với người nghe?

Trả lời: Cách dùng từ "tiểu thư" trong lời thoại của Hoạn Thư thể hiện thái độ mỉa mai, khinh thường và có phần thách thức đối với Kiều.

"Thoạt trông, nàng đã chào thưa: "Tiểu thư cũng có bây giờ đến đây! Đàn bà dễ có mấy tay, Mưu xảo mấy mặt, đời này mấy gan! Càng cay nghiệt lắm, càng oan trái nhiều!"

Từ "tiểu thư" ở đây được sử dụng như một cách gọi khiêu khích, giảm giá trị của Kiều.

Câu 5. Mục đích của đoạn thoại từ dòng 2 365 đến dòng 2 372 là gì? Chỉ ra những lí lẽ mà nhân vật đã sử dụng trong đoạn thoại.

Trả lời: Mục đích của đoạn thoại từ dòng 2365 đến dòng 2372 là Hoạn Thư muốn biện minh, giải thích và biện bạch cho hành động của mình, đồng thời thể hiện sự tự vệ và phản đòn lại Kiều.

Những lí lẽ mà nhân vật Hoạn Thư đã sử dụng:

  • "Tôi chút dạ đàn bà, Ghen tuông thì cũng người ta thường tình."
  • "Nghĩ cho khi các viết kinh, Với khi khỏi cửa dứt tình chẳng theo."
  • "Lòng riêng, riêng những kính yêu, Chồng chung chưa dễ ai chiều cho ai!"

Hoạn Thư sử dụng lí lẽ về lẽ thường tình của người phụ nữ và sự cam chịu trong hôn nhân để biện minh cho hành động của mình.


Trang 136 — Truyện Kiều

Câu 1. Khen cho: "Thật đã nên rằng, Khôn ngoan đến mực, nói năng phải lời. Tha ra thì cũng may đời, Làm ra thì cũng ra người nhỏ nhen. Đã lòng tri quá thì nên, Truyền quân lệnh xuống trương tiền tha ngay."

Trả lời: Đoạn thơ trên cho thấy lời khen của quan đánh giá cao sự khôn ngoan của Kiều trong cách ứng xử. Cụ thể, Kiều đã:

  • Khôn ngoan đến mức nói năng phải lời: Điều này thể hiện sự hiểu biết và khéo léo của Kiều trong giao tiếp, biết cách nói chuyện để đạt được mục đích mà không gây ra điều phiền toái.
  • Tha ra thì cũng may đời: Nếu được tha, Kiều có thể sẽ gặp may mắn trong tương lai.
  • Làm ra thì cũng ra người nhỏ nhen: Nếu bị trừng phạt, Kiều sẽ bị coi là người nhỏ nhen, tầm thường.
  • Đã lòng tri quá thì nên: Nếu đã biết lỗi thì nên tha thứ ngay.

Điều này cho thấy quan đánh giá Kiều là một người thông minh, biết cách cư xử và có khả năng thay đổi bản thân.