Trang 134 — Luyện tập
Câu 3. Tìm câu đặc biệt trong văn bản Bí ẩn của làn nước và chỉ ra tác dụng của chúng.
Trả lời:
Câu đặc biệt trong văn bản Bí ẩn của làn nước:
- "Mùa mưa năm nay như về sớm hơn. Mấy ngày mưa liên miên và nước sông lên rất nhanh."
- Câu đặc biệt: "Anh ơi!"
- "Òi! Cô còn quên chiếc mùi soa đầy này!"
Tác dụng:
Câu "Mùa mưa năm nay như về sớm hơn. Mấy ngày mưa liên miên và nước sông lên rất nhanh." là câu liệt kê, thông báo về sự tồn tại của sự vật, hiện tượng.
Câu "Anh ơi!" là câu gọi - đáp, dùng để gọi tên người nghe nhằm thu hút sự chú ý của người nghe vào vấn đề cần giao tiếp.
Câu "Òi! Cô còn quên chiếc mùi soa đầy này!" là câu bộc lộ cảm xúc, thể hiện sự bất ngờ và hài hước.
Câu 4. Chỉ ra câu đặc biệt và câu rút gọn trong đoạn văn sau, từ đó nêu sự khác nhau giữa câu đặc biệt và câu rút gọn.
"Trời ơi, chỉ còn có năm phút!
Chính là anh thanh niên giật mình nói to, giọng cười nhưng đượm tiếc rẽ. Anh chạy ra nhà sau, rồi trở vào liền, tay cầm một cái làn. Nhà họa sĩ tắc tưỡi đứng dậy. Cô gái cũng đứng lên, đặt lại chiếc ghế, thong thả đi đến chỗ bác già.
Ò! Cô còn quên chiếc mùi soa đầy này!
Trả lời:
Câu đặc biệt:
- "Trời ơi, chỉ còn có năm phút!"
- "Ò! Cô còn quên chiếc mùi soa đầy này!"
Câu rút gọn:
- "Chính là anh thanh niên giật mình nói to, giọng cười nhưng đượm tiếc rẽ. Anh chạy ra nhà sau, rồi trở vào liền, tay cầm một cái làn. Nhà họa sĩ tắc tưỡi đứng dậy. Cô gái cũng đứng lên, đặt lại chiếc ghế, thong thả đi đến chỗ bác già."
Sự khác nhau giữa câu đặc biệt và câu rút gọn:
- Câu đặc biệt: Là câu không có thành phần chủ ngữ và vị ngữ theo nghĩa đen, thường dùng để bộc lộ cảm xúc, cảm thán, gọi đáp, hoặc liệt kê, thông báo sự tồn tại của sự vật, hiện tượng.
- Câu rút gọn: Là câu thiếu một hoặc một số thành phần của câu nhưng vẫn giữ được nghĩa đầy đủ, thường được dùng trong giao tiếp để tạo sự ngắn gọn, nhanh chóng.
Trang 135 — Phân tích bài viết tham khảo
Câu 1. Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (kịch)
- Yêu cầu:
- Giới thiệu khái quát về tác phẩm kịch (tên tác phẩm, tên tác giả, thể loại), nêu được nhận định chung của người viết về tác phẩm.
- Làm rõ được nội dung chủ đề của tác phẩm.
- Phân tích được những nét đặc sắc về hình thức nghệ thuật của tác phẩm kịch (cốt truyện, nhân vật, hành động, xung đột, lời thoại,...) và hiệu quả thẩm mĩ của chúng; tập trung vào một số yếu tố nghệ thuật nổi bật nhất của tác phẩm.
- Triển khai được hệ thống luận điểm chặt chẽ; sử dụng lí lẽ, bằng chứng xác đáng từ tác phẩm kịch để làm sáng tỏ ý kiến nêu trong bài viết.
- Khẳng định được ý nghĩa, giá trị của tác phẩm.
Trả lời:
- Đây là các yêu cầu cơ bản để viết một bài văn nghị luận phân tích tác phẩm văn học, cụ thể là kịch.
- Các bước chính gồm:
- Giới thiệu tác phẩm: tên tác phẩm, tác giả, thể loại và nhận định chung.
- Nội dung chủ đề: làm rõ thông điệp, ý nghĩa của tác phẩm.
- Phân tích hình thức nghệ thuật: tập trung vào các yếu tố đặc sắc như cốt truyện, nhân vật, xung đột, lời thoại.
- Hệ thống luận điểm: lập luận chặt chẽ, sử dụng bằng chứng từ tác phẩm.
- Ý nghĩa và giá trị: khẳng định giá trị của tác phẩm.
Trang 135 — Phân tích bài viết tham khảo
Câu 2. Phân tích vỡ bi kịch Yêu Ly của Lưu Quang Thuận
Trả lời:
Giới thiệu tác phẩm, tác giả, nêu nhận định chung về tác phẩm:
- "Trong số những vở kịch thơ ra đời ở thời kì trước năm 1945, Yêu Ly của tác giả Lưu Quang Thuận được coi là một tác phẩm tiêu biểu cho thể loại bi kịch."
Tóm tắt cốt truyện kịch:
- Vở kịch xoay quanh nhân vật Yêu Ly, một hân sĩ yêu nước, sống trong thời đại loạn thế.
- Yêu Ly có cơ hội thi thố tài năng, làm nên sự nghiệp lớn.
- Ngưu Tử Tư — một mưu sĩ của nước Ngõ, tìm gặp Yêu Ly, bày tỏ lòng ngưỡng mộ tài đức của cô.
- Ngưu Tử Tư kế hoạch muốn bình thiên hạ, cần loại trừ Khánh Ký, một đối thủ của Ngõ vương.
- Cảm kích trước tấm lòng tri ngo của Ngưu Tử Tư và bị thuyết phục bởi mưu đồ lớn của người này, Yêu Ly quyết góp công thực hiện việc hạ thủ Khánh Ký.
- Yêu Ly dùng khổ nhục kế để lấy lòng tin của Khánh Ký, rồi hạ sát vợ con, tự chặt cánh tay trái của mình và chạy sang nước Vệ, bảo rằng vua Ngõ hại gia đình mình và từ nay xin thờ Khánh Ký làm chủ.
- Được Khánh Ký trọng dụng, cùng Khánh Ký bàn cách đánh quân Ngõ, thừa lúc cùng Khánh Ký huấn luyện thủy quân tập trận, Yêu Ly đâm chết Khánh Ký rồi tự kết án mình và tự sát.
Phân tích:
- Nội dung chủ đề: Vở kịch Yêu Ly đề cập đến số phận con người trong thời đại loạn thế, khi mà lý tưởng và thực tại không đồng hành.
- "Sống trong thời đại loạn, ước mơ có cơ hội thi thố tài năng, làm nên sự nghiệp lớn."
- Đặc sắc nghệ thuật:
- Cốt truyện bi thảm với nhiều bước ngoặt gay cấn.
- Lời thoại và hành động nhân vật đầy kịch tính, thể hiện bi kịch nội tâm của nhân vật.
- Nội dung chủ đề: Vở kịch Yêu Ly đề cập đến số phận con người trong thời đại loạn thế, khi mà lý tưởng và thực tại không đồng hành.
Ý nghĩa và giá trị:
- Tác phẩm phản ánh chân thực số phận con người trong bối cảnh xã hội đầy biến động, đồng thời làm nổi bật bi kịch cá nhân và những xung đột nội tâm sâu sắc của nhân vật.
Trang 134 — Bi kịch Yêu Ly
Câu hỏi 1. Chỉ ra chủ đề của vở bi kịch.
Trả lời: Chủ đề của vở bi kịch Yêu Ly là sự tồn tại của con người trong các mối quan hệ và giá trị của những mối quan hệ ấy: gia đình, cá nhân, lí tưởng, sự nghiệp, nghĩa và tình, ơn và oán, đãi ngộ và phản trắc... Con người bị đặt vào vòng xoáy của xung đột giữa các giá trị, theo đó, sự lựa chọn giá trị này cũng là sự phá vỡ giá trị khác.
Câu hỏi 2. Phân tích xung đột kịch và nêu bằng chứng.
Trả lời: Trong vở kịch Yêu Ly, xung đột kịch thể hiện qua sự đối lập giữa các giá trị ngang bằng nhau. Một bên là tình chống vợ, chà con với một bên là khát vọng lập công của đấng nam nhi; một bên là thân thể cha sinh mẹ dưỡng, tình tri kỷ với một bên là lí chí phụng sự minh chủ.
Ví dụ:
- "Hồn thệ từ đau mà xa thế giới
Xin thoe ta ngoài cõi rét phong sương
Hiền thệ ơi hôm nay ta lên đường,
Đời ơi thui một mình ta sống trọn
Nhưng trên khổ đau hãy còn nghĩa lớn..."
Những câu nói này cho thấy sự giằng co giữa lí tưởng và tình cảm cá nhân.
Câu hỏi 3. Phân tích hành động kịch và nêu bằng chứng.
Trả lời: Hành động kịch trong Yêu Ly thể hiện qua sự lựa chọn của nhân vật. Yêu Ly vừa là người chiến thắng vừa là kẻ chiến bại, vừa là người có tội vừa không có tội. Yêu Ly thực hiện thành công mưu đồ hành thích Khánh Ky, song, chính lúc đó, nhân vật tự nhận ra sự thất bại của con người mình: trở thành kẻ bất nhân, bất trí, bất tín:
"Ta vừa đàm Khanh Ky giữa phong ba,
Giữ vẹn lời cam kết lúc chia xa,
Nhưng khốn nổi, lòng ta muôn cắn rứt!
Mơ bông thê nhi nơi niềm day dứt,
Bất tín trên đời, thêm bất trí, bất nhân.
Sống chi thêm cho sĩ nhục trăm phần?
Hỏi gương báu giùm ta xót một kiếp!"
Những dòng này cho thấy sự day dứt, ray rứt trong lòng nhân vật khi phải lựa chọn giữa các giá trị đối lập.
Trang 135 — Yêu Ly
Câu hỏi 1. Phân tích nội tâm nhân vật và nêu bằng chứng.
Trả lời: Trong đoạn trích Yêu Ly, tác giả đã khắc họa sâu sắc bi kịch nội tâm của nhân vật Yêu Ly. Câu nói nổi bật:
"Điều bất tận sẽ truyền lưu miệng thế. Trong kiếp sống thứ còn chi đáng kể?"
cho thấy sự vỡ mộng của Yêu Ly về sự nghiệp và giá trị bản thân.
Yêu Ly từng là người tài trí trong thiên hạ, nhưng sau khi bị giết và phải rời cố quốc, ông nhận ra rằng việc khôi phục vương quyền không còn quan trọng. Câu:
"Khánh Ky hay Ngô vương, ai là người xứng đáng để Yêu Ly dốc lòng phò tá?"
cho thấy sự phân vân của Yêu Ly khi phải lựa chọn giữa Khánh Ky và Ngô vương.
Hành động giết vợ con và tự hủy bản thân của Yêu Ly thể hiện sự khủng hoảng nội tâm và cảm giác vô nghĩa của bản thân. Như Yêu Ly đã nói:
"Người chiến thắng cũng là thất bại. Sự trừng phạt của Yêu Ly vì thế là kết quả tất yếu của toàn bộ hành động kịch."
Điều này cho thấy bi kịch nội tâm của Yêu Ly là kết quả tất cả hành động và quyết định của ông.
Câu hỏi 2. Khẳng định ý nghĩa, giá trị của vở kịch.
Trả lời: Vở kịch Yêu Ly không chỉ là câu chuyện về những cá nhân trong một thời kỳ lịch sử xa xôi mà còn là bức tranh phản ánh những giá trị đạo đức và mối quan hệ đời sống mà nhân loại phải đối mặt trong suốt hành trình tồn tại.
Tác giả đã khai thác sâu sắc các vấn đề như tình chống bạo lực, cha con, lòng cao thượng và tình tri kỷ. Những vấn đề này được thể hiện qua sự xung đột giữa lý tưởng và đạo đức, giữa cá nhân và thời đại.
Câu nói:
"Vở kịch không chỉ là câu chuyện của những cá nhân ở một thời xa xôi của lịch sử. Nó còn hiện ra một tình thế mà nhân loại phải đối mặt trong suốt hành trình tồn tại của mình."
nhấn mạnh giá trị phổ quát và tính thời sự của vở kịch, giúp người đọc liên hệ với các vấn đề hiện tại.
Kết luận
Các câu hỏi trong trang 135 đã được trả lời dựa trên nội dung của đoạn trích Yêu Ly trong SGK Ngữ Văn lớp 9, tập 1, theo yêu cầu của quy tắc bắt buộc.