Trang 17 — Sông núi nước Nam

Câu 1. Đọc trước văn bản Sông núi nước Nam và tìm hiểu bối cảnh ra đời của bài thơ. Bài thơ Sông núi nước Nam được coi là “bản Tuyên ngôn Độc lập đầu tiên” của dân tộc.

Trả lời:

  • Bài thơ Sông núi nước Nam được coi là “bản Tuyên ngôn Độc lập đầu tiên” của dân tộc vì nó khẳng định chủ quyền độc lập của nước Nam, thể hiện rõ ranh giới lãnh thổ và quyền tự chủ của dân tộc.
  • Bối cảnh ra đời: Bài thơ ra đời trong thời kỳ đấu tranh chống giặc ngoại xâm, nhằm mục đích tuyên bố chủ quyền độc lập của dân tộc.

Câu 2. Đọc hiểu

Phiên âm:

Nam quốc sơn hà Nam đế cư,
Tiệt nhiên định phận tại thiên thư.
Như hà nghịch lỗ lai xâm phạm,
Như đẳng hành khan thủ bại hư.

Dịch nghĩa:

Sông núi nước Nam, vua nước Nam ở,
Tại sách trời đã định phận rạch ròi.
Có sao lũ giặc ngạo ngược dám đến xâm phạm,
Chúng bay sẽ nhìn thấy việc chuốc lấy bại vong.

Dịch thơ:

Sông núi nước Nam vua Nam ở
Rành rành định phận tại sách trời
Có sao lũ giặc đến xâm phạm
Chúng bay sẽ bị đánh toi bời!

Trả lời:

  • Nội dung chính của bài thơ là khẳng định chủ quyền độc lập của nước Nam, vua Nam đã được trời đất phân định ranh giới lãnh thổ rõ ràng.
  • Ý nghĩa của bài thơ: Bài thơ không chỉ là một tuyên ngôn độc lập mà còn là lời cảnh cáo giặc ngoại xâm về việc sẽ phải nhận lấy thất bại nếu dám xâm phạm lãnh thổ.

Chú ý yếu tố khẳng định chủ quyền trong một “bản Tuyên ngôn Độc lập” (*)

Trả lời:

  • Yếu tố khẳng định chủ quyền trong bài thơ bao gồm:
    • “Nam quốc sơn hà Nam đế cư”: Khẳng định rõ nước Nam có chủ quyền và vua Nam đang cai trị.
    • “Tiệt nhiên định phận tại thiên thư”: Sách trời đã định rõ ranh giới lãnh thổ, khẳng định sự phân định của trời đất.
    • “Như hà nghịch lỗ lai xâm phạm, Như đẳng hành khan thủ bại hư”: Cảnh cáo giặc xâm lược sẽ phải nhận lấy thất bại.

(*) Các câu gọi ý ở bên phải văn bản chỉ để học sinh theo dõi thêm về nội dung, nghệ thuật,... trong khi đọc, không cần trả lời.

() NXB:** viết tắt của từ Nhà xuất bản.

Ghi chú:

  • **(1) Nam quốc: nước Nam, chỉ nước ta khi đó, để phân biệt với Bắc quốc (Trung Quốc).
  • **(2) Nam đế: hoàng đế, vua nước Nam. Trong chữ Hán còn có chữ vua chỉ vua chư hầu. Đế, tức hoàng đế, là vua của một nước độc lập, ngang hàng với hoàng đế Trung Hoa. Thời trung đại, để là đại diện cho quốc gia, dân tộc.
  • **(3) : ở; (với nghĩa là làm chủ, độc lập). Một số bản dịch khác dịch là ngự trị, cai quản, gánh vác, ... cũng với nghĩa làm chủ.
  • **(4) Định phận: địa phận, lãnh thổ đã được phân định rõ ràng.
  • **(5) Thiên thư: sách trời, ghi nhận cương vực, lãnh thổ của nước Nam ta đã được trời đất phân định rõ ràng.
  • **(6) Thủ bại hư: chuốc lấy, nhận lấy thất bại.

Trang 17 — Khóc Dương Khuê

Câu 1. Chuẩn bị

  • Xem lại phần Kiến thức Ngữ văn để vận dụng vào đọc hiểu văn bản này.(*)
  • Khi đọc hiểu văn bản thơ song thất lục bát, các em cần chú ý: (**)
    • Bài thơ bắt đầu bằng câu song thất hay lục bát?
    • Tìm hiểu chủ đề, bố cục và mối quan hệ giữa các câu thơ trong bài.
    • Tìm hiểu các biện pháp nghệ thuật được tác giả sử dụng. Chú ý nhịp điệu bài thơ và việc sử dụng từ ngữ để diễn tả tình cảm.
  • Đọc trước văn bản Khóc Dương Khuê; tìm hiểu thêm thông tin về nhà thơ Nguyễn Khuyến.

(*) , (**) Khi đọc hiểu văn bản thơ song thất lục bát khác trong Bài 1, học sinh cần vận dụng các gợi ý ở đây.

Trả lời: Các bước chuẩn bị để đọc hiểu văn bản Khóc Dương Khuê của Nguyễn Khuyến:

  1. Xem lại phần Kiến thức Ngữ văn:

    • Áp dụng kiến thức về thơ song thất lục bát.
    • Hiểu các yếu tố như: số chữ, số dòng, niêm, luật và cách hiệp vận.
  2. Khi đọc hiểu văn bản:

    • Xác định thể loại: Thơ song thất lục bát.

    • Chủ đề: Tình cảm của tác giả khi tiễn biệt người bạn thân.

    • Bố cục: Thường chia thành 2 phần:

      • Phần 1: Giới thiệu về bạn và tình bạn.
      • Phần 2: Tiễn biệt và lời từ biệt.
    • Biện pháp nghệ thuật:

      • Sử dụng hình ảnh thiên nhiên để biểu đạt tình cảm.
      • Nhịp điệu bài thơ: Thường nhịp chẵn (2/2, 4/4).
    • Từ ngữ: Từ ngữ giàu cảm xúc, hình ảnh.

  3. Đọc trước văn bản và tìm hiểu thông tin:

    • Nguyễn Khuyến (1835 - 1909).
    • Phong cách thơ: Mảng trữ tình, hài hước.

Trang 19 — Bài Khóc Dương Khuê

Câu 2. Đọc hiểu

1.(*)
Bác Dương thôi đã thôi rồi,
Nước mây man mác ngậm ngùi lòng ta.
Nhớ từ thuở đăng khoa ngày trước,
Vẫn sớm hôm tôi bác cùng nhau;
Kính yêu từ trước đến sau,
Trong khi gặp gỡ khác đâu duyên trời?
Cũng có lúc chơi nơi dặm khách,
Tiếng suối nghe róc rách lưng đeo;
Có khi tùng gác cheo leo,
Thủ vui con hát lựa chiều cầm xoang.
Cũng có lúc rượu ngon cùng nhấp,
Chén quỳnh tương ẩm áp bầu xuân;
Có khi bàn soạn câu văn,
Biết bao dong bích, diền phàn trước sau.
Buổi dương cửu cùng nhau hoạn nạn,
Phận đầu thằng chằng dám than trời;
Bác già, tôi cũng già rồi,
Biết thôi, thòi thế thì thôi mới là!

Trả lời:

  • Từ ngữ thể hiện tình cảm của Nguyễn Khuyến:
    • "Nước mây man mác ngậm ngùi lòng ta" → Thể hiện sự buồn bã, ngậm ngùi khi mất đi người bạn.
    • "Kính yêu từ trước đến sau" → Diễn tả sự kính trọng và yêu mến dành cho bác Dương Khuê.

Câu 5. Nhà thơ nhắc lại những kỉ niệm gì với bạn, theo trình tự nào?

Trả lời:

  • Nhà thơ nhắc lại những kỉ niệm với bạn theo trình tự:
    1. "Cũng có lúc chơi nơi dặm khách, / Tiếng suối nghe róc rách lưng đeo" → Kỉ niệm chơi đùa nơi núi rừng.
    2. "Có khi tùng gác cheo leo, / Thủ vui con hát lựa chiều cầm xoang" → Kỉ niệm vui chơi trong cảnh tùng gác.
    3. "Cũng có lúc rượu ngon cùng nhấp, / Chén quỳnh tương ẩm áp bầu xuân" → Kỉ niệm cùng bạn nhâm nhi rượu ngon.
    4. "Có khi bàn soạn câu văn, / Biết bao dong bích, diền phàn trước sau" → Kỉ niệm cùng nhau bàn luận văn chương.

Những kỉ niệm này thể hiện sự gắn bó, vui vẻ và đa dạng trong mối quan hệ giữa hai người.


Trang 20 — Bài thơ

Câu hỏi 1. Nỗi đau mất bạn của tác giả được thể hiện như thế nào?

Trả lời: Nỗi đau mất bạn của tác giả được thể hiện qua nhiều dòng thơ, cho thấy sự buồn bã và cô đơn khi không còn người bạn đồng hành. Tác giả viết:

  • "Trước ba năm gặp bác một lần;
    Cầm tay hỏi hỏi xa gần,
    Mừng rằng bác vẫn tinh thần chưa can(¹)." Những dòng này thể hiện niềm vui khi gặp lại bạn, nhưng sau đó là sự buồn bã khi nhận ra bạn đã không còn.

Tiếp theo, tác giả bày tỏ nỗi đau và sự nhớ nhung:

  • "Kể tuổi tôi còn hơn tuổi bác,
    Tôi lại đau trước bác mấy ngày;
    Làm sao bác vội về ngay,
    Chợt nghe, tôi bỗng chân tay rụng rời."

Dòng thơ "Chợt nghe, tôi bỗng chân tay rụng rời" cho thấy sự shock và đau đớn cực độ khi tác giả nhận tin bạn qua đời.

Câu hỏi 2. Chú ý vai trò của các điển cố, điển tích được sử dụng.

Trả lời: Trong bài thơ có sử dụng các điển cố, điển tích:

  • "Giường kia treo(²) cũng hững hờ,
    Đàn kia(³) gảy cũng ngân ngơ tiếng đàn."

"Giường treo" là điển tích về chuyện Trần Phồn thời Hậu Hán (Trung Quốc) dành một chiếc giường riêng cho người bạn thân là Tử Trì. Khi bạn đến chơi thì mang giường xuống, khi bạn về thì lại treo cất đi. Điều này nói lên sự trân trọng và tiếc nuối của tác giả khi không còn cơ hội gặp lại bạn.

"Đàn kia" là điển tích về Tương truyền Bá Nha và Chung Tử Kỳ là hai người bạn tri âm, sống vào thời Xuân Thu, Chiến Quốc ở Trung Hoa. Bá Nha chơi đàn giỏi. Tử Kỳ nghe tiếng đàn của Bá Nha mà như hiểu thấu tâm can của bạn. Sau khi Tử Kỳ chết, Bá Nha đập bỏ đàn vì cho rằng trên đời không còn ai hiểu được tiếng đàn của mình nữa.

Những điển tích này nhấn mạnh sự mất mát to lớn khi không còn người bạn đồng điệu, tri âm.