Trang 15 — Truyền kì mạn lục

Câu hỏi trong ảnh:

  • Không có câu hỏi rõ ràng trong ảnh, nhưng có phần Lời bình và chú giải.

Trả lời:

  • Phần Lời bình có nội dung:

    Than ôi! Những việc tựa tựa như nhau, thật là khó tồ mà dễ hoặc. Cho nên quăng thoi đứng dậy, tuy mẹ bạc đại hiền cũng phải phân vân, mất bữa ăn đồ ngọ, tuy con người làng giếng cũng khó chối cãi, ý dĩ dấy xe, Quang Vũ đồ ngỡ lão tẩu, trời lại mà giết, Tào Tháo đến phủ ân nhân, việc thì Thiết cũng giống như vậy. Nếu không được trời xót tâm thành, nước không làm hại, thì xương hoa vóc ngọc, đã chôn vào hộc cá ở dưới lòng sông, còn đâu được lại thông tin tức để nết trình thuần được nhất nhất bộc bạch ra hết.

    Làm người đàn ông, tưởng đứng nên để cho giai nhân oan uống thế này.

  • Nội dung Lời bình cho thấy sự cảm thương và lên án đối với những việc oan uổng, bất công trong xã hội, đồng thời khẳng định sự bất công và oan khuất mà các nhân vật trong truyện phải chịu.

  • Không có câu hỏi cụ thể trong phần này, nhưng có thể rút ra các ý chính:

    • Sự tương đồng giữa các sự việc.
    • Sự khó khăn trong việc phân biệt đúng sai.
    • Sự oan uổng của các nhân vật.
  • Phần Chú giải cung cấp các chú thích về các sự việc, nhân vật và các cụm từ được nhắc đến trong Lời bình, giúp người đọc hiểu rõ hơn về bối cảnh và ý nghĩa của văn bản.

  • Do không có câu hỏi cụ thể, nên phần trả lời tập trung vào giải thích và phân tích nội dung Lời bìnhChú giải.


Trang 16 — Sau khi đọc

Câu 1. Trình bày cốt truyện và nêu bố cục của tác phẩm.

Trả lời: Cốt truyện của "Chuyện người con gái Nam Xương" xoay quanh cuộc đời và số phận của Vũ Nương, một người phụ nữ có hoàn cảnh bi thảm. Bố cục của tác phẩm có thể chia thành ba phần:

  • Phần 1: Giới thiệu về Vũ Nương, một người phụ nữ có phẩm chất cao đẹp nhưng gặp phải hoàn cảnh éo le.
  • Phần 2: Diễn biến của bi kịch gia đình và cái chết oan nghiệt của Vũ Nương.
  • Phần 3: Kết thúc truyện với sự việc Trương Sinh nhận ra sự oan uổng của vợ và nỗi tiếc thương của nàng.

Câu 2. Ở phần đầu tác phẩm, Nguyễn Dữ đã làm nổi bật những nét gì ở nhân vật Vũ Nương và Trương Sinh? Lời người kể chuyện có vai trò như thế nào trong việc khắc hoạ nhân vật?

Trả lời: Ở phần đầu tác phẩm, Nguyễn Dữ đã làm nổi bật những nét tốt đẹp của Vũ Nương như: hiền thục, đảm đang, yêu chồng, nuôi con, nhưng lại bị đẩy vào hoàn cảnh khó khăn khi Trương Sinh đi đánh giặc, khiến gia đình gặp nhiều áp lực.

Lời người kể chuyện trong "Truyền kỳ mạn lục" thường mang tính chất khách quan, nhưng cũng có những đánh giá, nhận xét tinh tế. Trong việc khắc hoạ nhân vật, lời kể giúp người đọc hiểu rõ hơn về tính cách và hoàn cảnh của nhân vật.

Câu 3. Phân tích lời than của nhân vật Vũ Nương trước khi gieo mình xuống sông để làm rõ các khía cạnh: a. Nỗi đau đớn của nhân vật.

b. Đặc điểm ngôn ngữ nhân vật trong truyện truyền kỳ.

Trả lời: a. Nỗi đau đớn của nhân vật:

  • Vũ Nương cảm thấy đau đớn khi bị nghi ngờ và ruồng bỏ bởi chính người chồng mà mình yêu thương.
  • Nàng cảm thấy bất lực khi không thể giải thích được nỗi oan của mình.

b. Đặc điểm ngôn ngữ nhân vật:

  • Ngôn ngữ của Vũ Nương trước khi tự tử thể hiện tâm trạng tuyệt vọng, đầy nước mắt và sự oan ức.

Câu 4. Cho biết những nguyên nhân gây ra bi kịch của Vũ Nương. Nguyên nhân nào là chủ yếu?

Trả lời: Những nguyên nhân gây ra bi kịch của Vũ Nương bao gồm:

  • Sự nghi ngờ và ghen tuông vô lý của Trương Sinh.
  • Chiến tranh, xa cách và sự hiểu lầm giữa vợ chồng.

Nguyên nhân chủ yếu là sự nghi ngờ và ghen tuông vô lý của Trương Sinh đã dẫn đến cái chết oan nghiệt của Vũ Nương.

Câu 5. Trong tác phẩm, nhân vật Phan Lang được khắc hoạ ở những không gian, thời gian nào? Nhân vật này có vai trò gì trong truyện?

Trả lời: Phan Lang được khắc hoạ trong không gian thần thoại (long cung) và thời gian khi có lệnh của thần. Nhân vật này có vai trò là người giúp đỡ, giải oan cho Vũ Nương và dẫn dắt câu chuyện đến hồi kết.

Câu 6. Hình ảnh Vũ Nương hiện về khi Trương Sinh lập đàn giải oan trên bờ sông Hoàng Giang được tác giả miêu tả qua những chi tiết nào? Theo em, đoạn kết có màu sắc kỳ ảo này có tác dụng gì trong việc thể hiện chủ đề của tác phẩm?

Trả lời: Hình ảnh Vũ Nương hiện về được miêu tả qua những chi tiết: dòng sông, ánh trăng, tiếng kêu gào, và sự xuất hiện của nàng.

Đoạn kết có màu sắc kỳ ảo, giúp tăng tính thuyết phục và cảm động cho câu chuyện, đồng thời nhấn mạnh bi kịch của Vũ Nương.

Câu 7. Nêu chủ đề tác phẩm Chuyện người con gái Nam Xương và trình bày suy nghĩ của em về chủ đề đó.

Trả lời: Chủ đề của tác phẩm là sự oan ức của người phụ nữ trong xã hội phong kiến.

Suy nghĩ: Qua tác phẩm, em thấy được sự bất công và oan nghiệt đối với người phụ nữ trong xã hội phong kiến. Điều này làm nổi bật giá trị nhân văn của tác phẩm.


Viết kết nối với đọc

Viết đoạn văn (khoảng 7-9 câu) trình bày suy nghĩ của em về chi tiết cái bóng trong truyện.

Trả lời: Chi tiết cái bóng trong Chuyện người con gái Nam Xương là một yếu tố quan trọng, góp phần tạo nên bi kịch của Vũ Nương. Khi nói rằng: "Con bảo mẹ, cha con lại có mặt ở đây, mẹ xem có thật không", đứa trẻ vô tình chỉ vào cái bóng của mình trên tường mà Trương Sinh hiểu nhầm là người khác. Điều này cho thấy sự thông minh và dại khờ của Vũ Nương khi luôn muốn che giấu sự thật. Qua chi tiết này, tác giả đã làm nổi bật sự bất lực và nỗi oan của nhân vật chính. Đồng thời, chi tiết này cũng cho thấy sự ngờ nghệch, ghen tuông vô cớ của Trương Sinh đã đẩy Vũ Nương đến bước đường cùng. Qua đó, tác giả lên tiếng về sự bất công trong xã hội, khiến người đọc cảm thương cho số phận của người phụ nữ.


Trang 19 — Thực hành tiếng Việt

Câu 1. Đọc lại các chú thích ở chân trang của văn bản Chuyện người con gái Nam Xương và cho biết những trường hợp sử dụng điển tích, điển cố. Nếu sách giáo khoa không giải thích, em có hiểu được ý nghĩa của các câu văn có sử dụng điển tích, điển cố đó không? Vì sao?

Trả lời: Các trường hợp sử dụng điển tích, điển cố trong văn bản Chuyện người con gái Nam Xương:

  • "Lúc đi, nàng dặn chàng: Sinh con ra phải nuôi con khôn lớn, thiếp sẽ trở lại đoàn tụ".
  • "Nàng đi, đoạn đường xa, đến nỗi … thiếp cũng không ngờ."

Nếu sách giáo khoa không giải thích, em có thể hiểu được ý nghĩa của các câu văn có sử dụng điển tích, điển cố đó. Vì:

  • "Sinh con ra phải nuôi con khôn lớn" ám chỉ việc có con và nuôi dưỡng chúng trưởng thành.
  • "Thiếp cũng không ngờ" ám chỉ sự việc bất ngờ xảy ra.

Tuy nhiên, để hiểu rõ và chính xác hơn, cần có chú thích từ sách giáo khoa.

Câu 2. Đọc các câu sau và thực hiện yêu cầu nêu ở dưới:

  • Nay đã bình rồi, trăm gầy, mây tạnh mưa tan, sen rũ trong ao, liễu tàn trước gió; khóc tuyết bông hoa rụng cuồng, kêu xuân cái én lia dàn, nước thẳm buồm xa, đâu còn có thể lại lên núi Vọng Phu kia nữa.

  • Thiếp nếu đoạn trang giữ tiết, tình bạch gin lòng, vào nước xin làm ngọc Mị Nương, xuống đất xin làm cỏ Ngu mỹ.

  • Nương tử từ nghĩa khác Tào Nga, hồn không Tỉnh Vệ mà phải ơm mối hận gieo mình xuống nước.

Trả lời:

a. Tìm điển tích, điển cố và giải thích ý nghĩa

  1. Câu 1:

    • Sen rũ trong ao:

      • Điển tích: Từ câu thơ của Lý Diên Niên (Trung Quốc): "Sen rũ trong ao nước".
      • Ý nghĩa: Dùng để tả cảnh sen tàn phai trong ao, tượng trưng cho sự tàn phai của vẻ đẹp.
    • Liễu tàn trước gió:

      • Điển tích: Từ câu thơ của Lý Diên Niên (Trung Quốc): "Liễu tàn trước gió".
      • Ý nghĩa: Dùng để tả cảnh liễu tàn phai trước gió, tượng trưng cho sự thay đổi của thời gian và hoàn cảnh.
    • Khóc tuyết bông hoa rụng cuồng:

      • Điển tích: Từ câu thơ của Trung Quốc.
      • Ý nghĩa: Dùng để tả cảnh tuyết rơi, hoa rụng, tượng trưng cho sự chia ly và buồn bã.
    • Kêu xuân cái én lia dàn:

      • Điển tích: Từ câu thơ của Trung Quốc.
      • Ý nghĩa: Dùng để tả cảnh én bay, tượng trưng cho sự trở về của mùa xuân.
    • Nước thẳm buồm xa:

      • Điển tích: Từ câu thơ của Trung Quốc.
      • Ý nghĩa: Dùng để tả cảnh buồm thuyền đi xa trên biển.
    • Vọng Phu:

      • Điển tích: Từ núi Vọng Phu (Trung Quốc).
      • Ý nghĩa: Dùng để tả cảnh núi non xa xôi, tượng trưng cho sự mong chờ và hy vọng.
  2. Câu 2:

    • Thiếp nếu đoạn trang giữ tiết, tình bạch gin lòng:

      • Điển tích: Từ Trinh Bạch (Trung Quốc).
      • Ý nghĩa: Dùng để tả sự trong trắng, thanh lịch và tiết hạnh của người phụ nữ.
    • Vào nước xin làm ngọc Mị Nương:

      • Điển tích: Từ Mị Nương (Trung Quốc).
      • Ý nghĩa: Dùng để tả sự thuần khiết và đẹp của người phụ nữ.
    • Xuống đất xin làm cỏ Ngu mỹ:

      • Điển tích: Từ Ngu Mỹ (Trung Quốc).
      • Ý nghĩa: Dùng để tả sự khiêm tốn và thuần khiết của người phụ nữ.
  3. Câu 3:

    • Nương tử từ nghĩa khác Tào Nga:

      • Điển tích: Từ Tào Nga (Trung Quốc).
      • Ý nghĩa: Dùng để tả sự trung thành và tận tục của người vợ.
    • Hồn không Tỉnh Vệ mà phải ơm mối hận gieo mình xuống nước:

      • Điển tích: Từ Tỉnh Vệ (Trung Quốc).
      • Ý nghĩa: Dùng để tả sự oán hận và tuyệt vọng của người phụ nữ.

b. Tác dụng của điển tích, điển cố

  • Dùng điển tích, điển cố có tác dụng làm cho câu thơ, câu văn hàm súc, trang nhã.

  • Ví dụ:

    • "Bấy lâu nghe tiếng má đào / Mắt xanh chẳng để ai vào có không?"
      • Tác dụng: Tạo hình ảnh ẩn dụ, khiến câu thơ trở nên sâu sắc và giàu hình ảnh.

Trang 20 — Trước khi đọc / Đọc văn bản và trả lời câu hỏi

Câu 1. Em đã chơi hay quan sát trò chơi đè bao giờ chưa? Em hiểu gì về trò chơi này?

Trả lời: Trò chơi đè là một trò chơi dân gian, thường xuất hiện trong các dịp lễ hội hoặc các buổi vui chơi của trẻ em. Trong trò chơi này, người chơi sẽ bị một hoặc nhiều người khác đè lên trên, tạo thành một đống người.

Trò chơi này giúp rèn luyện sức mạnh, sự dẻo dai và tính teamwork giữa các người chơi. Tuy nhiên, trò chơi này cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ về an toàn, đặc biệt là khi số lượng người chơi quá đông hoặc không đảm bảo an toàn.

Câu 2. Em suy nghĩ thế nào về hậu quả của việc một ông vua lại mê chơi trò chơi đè?

Trả lời: Việc một ông vua lại mê chơi trò chơi đè có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng.

  • Thứ nhất, “mê chơi” có thể khiến vua không còn thời gian và tâm trí để xử lý các công việc quan trọng của quốc gia.
  • Thứ hai, trò chơi này có thể gây nguy hiểm về thể chất nếu không được thực hiện đúng cách.
  • Cuối cùng, việc vua quá gắn bó với trò chơi có thể tạo ra tiền lệ xấu trong xã hội, khiến quan lại và thần dân noi theo.

Vì vậy, hậu quả của việc vua mê chơi trò chơi đè không chỉ ảnh hưởng đến bản thân mà còn tác động tiêu cực đến triều đình và xã hội.