Không có câu hỏi trên trang này.

Kết luận: Trang này không có câu hỏi.


Trang 22 — Suy ngẫm và phản hồi

Câu 1. Về đẹp Sông Đà hiện lên như thế nào trong văn bản và được miêu tả từ những góc nhìn nào? Những từ ngữ, hình ảnh nào thể hiện Sông Đà từ những góc nhìn đó?

Trả lời: Văn bản miêu tả vẻ đẹp của Sông Đà từ nhiều góc nhìn khác nhau, tạo nên một bức tranh đa dạng và sống động về dòng sông này.

  • Góc nhìn từ trên cao:

    • "Dòng sông quăng ánh sáng bạc vút lên mặt sông bụng trắng như bạc rọi thoi."
    • Hình ảnh này sử dụng biện pháp so sánh, ví ánh sáng trên mặt sông như "bạc rọi thoi", mang đến cảm giác tinh tế và lấp lánh.
  • Góc nhìn từ hai bên bờ sông:

    • "Thuyền tôi trôi trên Dải Sông Đà bọt nước lênh đênh – Bao nhiêu cảnh bấy nhiêu tình của một người tình nhân chưa quen biết".
    • Ở đây, tác giả so sánh dòng sông như một người tình nhân chưa quen biết, thể hiện sự mới mẻ, huyền bí và gợi cảm.
  • Góc nhìn chuyển động theo dòng chảy của con sông:

    • "Con sông Đà tuôn dài tuôn dài như một áng tóc trữ tình, đầu tóc chân tóc ẩn hiện trong mây trời Tây Bắc bung nở hoa ban hoa gạo tháng Hai và cuồn cuộn mù khói núi Mèo đốt nương xuân."
    • Hình ảnh so sánh dòng sông như "một áng tóc trữ tình" kết hợp với cách sử dụng màu sắc và âm thanh (hoa ban, hoa gạo, mù khói núi) tạo nên một hình ảnh lãng mạn và đầy màu sắc.
  • Hình ảnh ẩn dụ và nhân hóa:

    • "Con sông Đà lững lờ như nhớ thương những hòn đá thác xa xôi để lại trên thượng nguồn Tây Bắc."
    • Ở đây, dòng sông được ví như một người có ký ức và tình cảm, làm nổi bật sự hoài niệm và sâu lắng.

Những từ ngữ, hình ảnh tiêu biểu thể hiện Sông Đà từ các góc nhìn:

  • "Áng tóc trữ tình"
  • "Bạc rọi thoi"
  • "Lững lờ như nhớ thương"
  • "Bọt nước lênh đênh"

Câu 2. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ so sánh trong các câu văn:

  • Con Sông Đà tuôn dài tuôn dài như một áng tóc trữ tình, đầu tóc chân tóc ẩn hiện trong mây trời Tây Bắc bung nở hoa ban hoa gạo tháng Hai và cuồn cuộn mù khói núi Mèo đốt nương xuân.
  • Bờ sông hoang dại như một bờ tiền sử. Bờ sông hồn nhiên như một nỗi niềm cổ tích tuổi xưa.

Trả lời: Biện pháp tu từ so sánh trong các câu văn trên có tác dụng:

  • Câu 1:

    • So sánh "Con Sông Đà tuôn dài tuôn dài như một áng tóc trữ tình" giúp hình ảnh dòng sông trở nên mềm mại, lãng mạn, gợi liên tưởng đến một người phụ nữ với mái tóc dài duyên dáng.
    • Kết hợp với hình ảnh "đầu tóc chân tóc ẩn hiện trong mây trời Tây Bắc bung nở hoa ban hoa gạo tháng Hai và cuồn cuộn mù khói núi Mèo đốt nương xuân" làm cho cảnh vật thêm sinh động, giàu màu sắc và mang đậm tính dân tộc.
  • Câu 2:

    • "Bờ sông hoang dại như một bờ tiền sử" tạo cảm giác về một bờ sông nguyên sơ, mang dấu tích của thời kỳ cổ xưa.
    • "Bờ sông hồn nhiên như một nỗi niềm cổ tích tuổi xưa" gợi lên sự thuần khiết, trong trẻo, gần gũi và quen thuộc, như một câu chuyện cổ tích đang được kể lại.

Câu 3. Tác giả thể hiện những cảm xúc gì khi miêu tả Sông Đà? Tìm những bằng chứng từ văn bản để làm rõ ý kiến của em.

Trả lời: Khi miêu tả Sông Đà, tác giả thể hiện nhiều cảm xúc khác nhau, chủ yếu là cảm xúc yêu mến, ngưỡng mộ và một chút hoài niệm.

  • Cảm xúc yêu mến và ngưỡng mộ:

    • "Thuyền tôi trôi trên Dải Sông Đà bọt nước lênh đênh – Bao nhiêu cảnh bấy nhiêu tình của một người tình nhân chưa quen biết".
    • Ở đây, tác giả ví dòng sông như "một người tình nhân chưa quen biết", thể hiện sự mới mẻ, tò mò và có phần e dè.
  • Cảm xúc hoài niệm:

    • "Con sông Đà lững lờ như nhớ thương những hòn đá thác xa xôi để lại trên thượng nguồn Tây Bắc."
    • Hình ảnh này gợi cảm giác dòng sông như đang mang trong mình ký ức và tình cảm sâu lắng.

Câu 4. Tìm những từ ngữ mà em cho là mới mẻ, thú vị trong văn bản và giải thích các từ ngữ đó.

Trả lời: Một số từ ngữ mới mẻ, thú vị:

  • Lênh đênh:

    • Dùng để miêu tả trạng thái trôi dạt, không định hướng, thường gợi cảm giác tự do, vô định.
  • Bọt nước lênh đênh:

    • Gợi hình ảnh nước sông trôi nhẹ nhàng, tạo cảm giác mộng mơ.
  • Lững lờ:

    • Chỉ sự chuyển động chậm rãi, nhẹ nhàng, thường được dùng để miêu tả động tác của dòng nước.
  • Bạc rọi thoi:

    • Hình ảnh so sánh ánh sáng trên mặt nước với "bạc rọi thoi", gợi sự lấp lánh, tinh tế.

Trang 22 — Thực hành tiếng Việt

Câu 1. Xác định biện pháp tu từ chơi chữ trong các trường hợp sau và nêu tác dụng của biện pháp này:

a. Nhớ nước đau lòng, con quốc quốc, Thương nhà mỏi miệng, cái gia gia.

(Bà Huyện Thanh Quan, Qua Đèo Ngang)

Trả lời:

  • Biện pháp tu từ chơi chữ: Sử dụng từ đồng âm "quốc quốc" và "cái gia gia" để tạo ra sự liên kết và nhấn mạnh.

  • Tác dụng:

    • Tạo ra sự đối lập giữa nỗi nhớ nước đau lòng và nỗi thương nhà mỏi miệng.
    • Làm cho câu thơ giàu nhạc điệu và tăng sức gợi cảm.

Trang 23 —

Câu 1. b. Con cá đối nằm trong cối đá
Mèo đuôi cụt nằm mút đuôi kẹo
Anh mà đổi đăng, đầu anh nghẹo em cũng ứng.
(Ca dao)

Trả lời:

  • Đây là biện pháp tu từ chơi chữ.
  • "Con cá đối" và "cối đá" gần âm với "con cãi đời" và "cối đá" gợi liên tưởng về sự cố chấp và khó thay đổi.
  • "Mèo đuôi cụt" và "mút đuôi kẹo" gần âm với "mèo đuôi cụt" và hành động "mút kẹo".
  • "Anh mà đổi đăng" gần âm với "anh mà đẻ trứng", tạo ra một cách chơi chữ về âm thanh.

Câu 2. Sưu tầm một số câu nói của người thân, bạn bè có sử dụng biện pháp tu từ chơi chữ. Nêu đặc điểm và tác dụng của biện pháp tu từ này trong mỗi trường hợp.

Trả lời:

  • Ví dụ: "Uống nước nhớ kẻ vun cây", "Lời nói không mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau".
  • Đặc điểm: Sử dụng từ ngữ có âm thanh tương tự nhưng nghĩa khác nhau.
  • Tác dụng: Tăng tính thú vị, hài hước, và nghệ thuật trong giao tiếp.

Câu 3. Xác định và nêu tác dụng của biện pháp tu từ điệp thanh trong các trường hợp sau:

a. Ố hay buồn vương cây ngô đồng
Vàng rờ! Vàng rờ! Thu mênh mông.
(Bích Khê, Tí bà)

Trả lời:

  • Biện pháp tu từ điệp thanh: Lặp lại âm thanh "vàng rờ".
  • Tác dụng: Nhấn mạnh cảm giác buồn bã của mùa thu, tạo không khí mênh mông, rộng lớn.

b. Tài cao phách thấp chí khí ướt
Giang hồ mơ mộng quên quê hương.
(Tân Đà, Thăm mà cũ bên đường)

Trả lời:

  • Biện pháp tu từ điệp thanh: Lặp lại âm thanh "mơ mộng".
  • Tác dụng: Nhấn mạnh tính cách và tâm trạng của người Giang hồ, tạo cảm giác phiêu lưu và lãng mạn.

Câu 4. Đọc đoạn trích sau:

Thuyền tôi trôi trên Sông Đà. Cảnh ven sông ở đây lặng tờ. Hình như từ đời Lê, quận Sông này cũng lặng tờ đến thế mà thôi. Thuyền tôi trôi qua một nương ngô như lên mây lả ngô non đầu mùa. Mà tĩnh không một bóng người.

(Nguyễn Tuân, Người lái đò Sông Đà)

a. Em có nhận xét gì về thanh điệu của các âm tiết trong đoạn trích trên?

Trả lời:

  • Các âm tiết trong đoạn trích có thanh điệu nhẹ nhàng, trầm lắng, thể hiện không gian yên tĩnh của Sông Đà.

b. Việc sử dụng thanh điệu như vậy có tác dụng gì?

Trả lời:

  • Tạo cảm giác yên bình, làm nổi bật vẻ đẹp hùng vĩ và tĩnh lặng của Sông Đà.

Câu 5. Nêu tác dụng của việc kết hợp biện pháp điệp thanh và điệp văn trong trường hợp sau:

Sương nhuốm theo trăng ngưng lưng trời,
Tương tư nâng lòng lên chơi vơi...
(Xuân Diệu, Nhị hơ)

Trả lời:

  • Tạo nhịp điệu nhẹ nhàng, lãng mạn, thể hiện tâm trạng mơ mộng và tình cảm sâu sắc.

Câu 6. Theo em, sự hài hòa về âm thanh trong đoạn thơ dưới đây được tạo ra nhờ những yếu tố nào?

Rồi một hôm nào, tôi thấy tôi
Nhẹ nhàng như con chim ca lời
Say đồng hương nắng vỗ ca hát
Trên chín tầng cao bất ngất trời...
(Tố Hữu, Nhớ đồng)

Trả lời:

  • Sự lặp lại âm thanh trong các từ: "nhẹ nhàng", "chim ca lời", "Say đồng hương", "ca hát".
  • Sự hòa hợp về vần và nhịp điệu giữa các câu thơ, tạo cảm giác nhẹ nhàng, tự do và bay bổng.

Trang 24 — MÙA XUÂN NHO NHỎ

Câu hỏi:

  • Khi đọc một bài thơ, em cần:
    • Tìm và phân tích nét độc đáo về hình thức của bài thơ (kết cấu, ngôn ngữ, biện pháp tu từ)
    • Phân tích tình cảm, cảm xúc, cảm hứng chủ đạo của bài thơ
    • Xác định và phân tích chủ đề, tư tưởng, thông điệp mà văn bản muốn gửi đến người đọc thông qua hình thức nghệ thuật

Phần yêu cầu phân tích và trả lời câu hỏi

  1. Tìm và phân tích nét độc đáo về hình thức của bài thơ (kết cấu, ngôn ngữ, biện pháp tu từ)
  • Kết cấu: Bài thơ có kết cấu chặt chẽ, mạch lạc. Các ý tưởng được triển khai một cách logic, từ việc mô tả mùa xuân đến việc ca ngợi ý chí phấn đấu của con người.
  • Ngôn ngữ: Ngôn ngữ trong bài thơ tươi sáng, sinh động. Các từ ngữ như "mọc giữa dòng sông xanh", "một bông hoa tím biếc", "hót chi mà vang trời" tạo nên hình ảnh mùa xuân rực rỡ.
  • Biện pháp tu từ:
    • Hoán dụ: "Mọc giữa dòng sông xanh / Một bông hoa tím biếc" - Hình ảnh bông hoa tím biếc là biểu tượng cho vẻ đẹp của mùa xuân.
    • Ẩn dụ: "Ta làm con chim hót" - Con chim hót tượng trưng cho niềm vui, sự tự do và tinh thần hướng về cuộc sống tích cực.
  1. Phân tích tình cảm, cảm xúc, cảm hứng chủ đạo của bài thơ
  • Tình cảm và cảm xúc trong bài thơ là tình yêu thiên nhiên, yêu cuộc sống và ý chí phấn đấu của con người.
  • Cảm hứng chủ đạo: bài thơ truyền tải thông điệp tích cực về cuộc sống, khuyến khích con người hãy sống có ý nghĩa, đóng góp cho đời.
  1. Xác định và phân tích chủ đề, tư tưởng, thông điệp mà văn bản muốn gửi đến người đọc thông qua hình thức nghệ thuật
  • Chủ đề: Bài thơ thể hiện tình yêu thiên nhiên và khát vọng sống tích cực của con người.
  • Tư tưởng: Con người cần sống hòa hợp với thiên nhiên, đóng góp phần nhỏ của mình vào cuộc sống chung.
  • Thông điệp:
    • "Đất nước bốn ngàn năm chông chéo / Vất vả và gian lao / Đất nước như vì sao / Cứ đi lên phía trước."
    • "Ta làm con chim hót / Ta làm một cành hoa / Ta nhập vào hòa ca / Một nốt trầm xao xuyến."
    • Thông điệp nhấn mạnh ý chí vươn lên, đóng góp cho đất nước và hòa mình vào nhịp đập chung của cuộc sống.