Trang 31 — GIÁ TRỊ CỦA VĂN CHƯƠNG (Văn bản nghị luận)
Câu 1. Yêu cầu cần đạt
- Phân biệt được cách trình bày vấn đề khách quan (chỉ đưa thông tin) và cách trình bày vấn đề chủ quan (thể hiện tình cảm, quan điểm của người viết).
- Nhận biết và phân tích được luận đề, luận điểm, lí lẽ và bằng chứng tiêu biểu trong văn bản.
- Phân tích được mối liên hệ giữa luận đề, luận điểm, lí lẽ và bằng chứng; vai trò của luận điểm, lí lẽ và bằng chứng trong việc thể hiện luận đề.
- Hiểu được cùng một vấn đề đặt ra trong văn bản, người đọc có thể tiếp nhận khác nhau.
- Trình bày được một số lưu ý khi tham khảo, trích dẫn tài liệu để tránh đạo văn.
- Viết được một văn bản nghị luận phân tích một tác phẩm văn học: phân tích nội dung chủ đề, những nét đặc sắc về hình thức nghệ thuật của tác phẩm và hiệu quả thẩm mĩ của nó.
- Hiểu và tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ, biết cách trích dẫn văn bản của người khác.
- Nghe và nhận biết được tính thuyết phục của một ý kiến; chỉ ra được những hạn chế (nếu có) như lập luận thiếu logic, bằng chứng chưa đủ hay không liên quan.
- Trung thực và có trách nhiệm với ý kiến của mình.
Trả lời: Các yêu cầu trên là những kỹ năng và kiến thức cần đạt được sau khi học bài này, giúp học sinh hiểu rõ về giá trị của văn chương và cách viết một văn bản nghị luận.
Câu 2. Văn chương góp phần làm cho cuộc sống tốt đẹp hơn bằng những cách nào?
Trả lời: Văn chương góp phần làm cho cuộc sống tốt đẹp hơn bằng cách:
- "Cuộc sống là mảnh đất màu mỡ nuôi dưỡng hạt mầm văn chương, là nguồn chất liệu và nguồn cảm hứng để tác giả sáng tạo nên đứa con tinh thần của mình."
- "Ngược lại, văn chương cũng tác động, làm cho cuộc sống tốt đẹp hơn."
Điều này cho thấy văn chương không chỉ là nguồn cảm hứng mà còn tác động tích cực đến cuộc sống con người.
Trang 32 — TRI THỨC NGỮ VĂN
Câu 1. Cách trình bày vấn đề khách quan và cách trình bày vấn đề chủ quan trong văn bản nghị luận được giải thích như thế nào?
Trả lời: Cách trình bày vấn đề khách quan và cách trình bày vấn đề chủ quan trong văn bản nghị luận được giải thích như sau:
Cách trình bày vấn đề khách quan chỉ đưa ra thông tin, nêu ra các bằng chứng khách quan. Cách trình bày này tạo ra cơ sở vững chắc (từ pháp lí, từ thực tiễn,...), đảm bảo tính chính xác, đúng đắn cho các lập luận.
Cách trình bày vấn đề chủ quan đưa ra ý kiến, đánh giá chủ quan, thể hiện rõ tính cảm, quan điểm của người viết. Cách trình bày này tác động đến cảm xúc của người đọc, khơi gợi sự đồng cảm, mối quan tâm của người đọc về những vấn đề được bàn luận.
Câu 2. Phân tích cách trình bày vấn đề trong các câu sau:
(1) Tôi đã chứng kiến cả ngàn con trâu rừng bị chết dần chết mòn trên những cánh đồng trơ trọi vì bị người da trắng bắn mỗi khi đoàn tàu chạy qua. (2) Tôi là kẻ hoang đã, tôi không hiểu nổi tại sao một con ngựa sắt nhà giàu lại quan trọng hơn nhiều con trâu rừng mà chúng tôi chỉ giết để duy trì cuộc sống. (3) Con người là gì, nếu cuộc sống thiếu những con thú?
Trả lời: Trong các câu trên, cách trình bày vấn đề được thể hiện như sau:
Câu (1) trình bày vấn đề khách quan bởi chủ yếu đưa ra bằng chứng từ thực tế mà người viết đã chứng kiến.
Câu (2) và (3) trình bày vấn đề chủ quan bởi thể hiện ý kiến, đánh giá, cảm xúc của cá nhân người viết trước hiện tượng con người săn bắt tàn sát các con thú.
Câu 3. Thế nào là đạo văn? làm thế nào để tránh đạo văn khi sử dụng lời nói, ý tưởng, quan điểm,... của người khác?
Trả lời: Đạo văn là hành vi sao chép lời nói, ý tưởng, quan điểm,... của người khác và coi nó như là của riêng mình. Đây là hành vi vi phạm đạo đức trong học tập, nghiên cứu.
Để tránh lỗi đạo văn, chúng ta cần trích dẫn chính xác và đúng quy định khi sử dụng lời nói, ý tưởng, quan điểm,... của người khác.
Ví dụ: Đặng Thuý Trâm từng viết: "Đời người phải gặp giông tố nhưng không được cúi đầu trước giông tố".
Trang 35 — Về hình tượng Bà Tú trong bài thơ Thương vợ
Câu hỏi: Chia sẻ một vài suy nghĩ, cảm nhận của em về bài thơ Thương vợ (Trần Tế Xương).
Trả lời: Bài thơ Thương vợ của Trần Tế Xương là một tác phẩm tiêu biểu của nền văn học Việt Nam, khắc họa chân thực và xúc động hình ảnh người phụ nữ trong thời kỳ phong kiến. Bà Tú, nhân vật chính trong bài thơ, là hình tượng điển hình cho người vợ đảm đang, chịu khó, nhưng lại bị xã hội coi thường và đánh giá thấp.
Trong bài thơ, tác giả đã sử dụng ngôn ngữ giản dị, mộc mạc để khắc họa cuộc sống nghèo khổ, vất vả của Bà Tú. Các dòng thơ như:
"Quanh năm buôn bán ở mòm sông
Nuôi đủ năm con với một chồng."
cho thấy sự vất vả, lam lũ của Bà Tú trong việc nuôi sống gia đình. Dẫu cuộc sống khó khăn, nhưng Bà Tú vẫn đảm đang, chịu khó:
"Lặn lỗi thân cơ khi quăng vắng,
Eo sèo mặt nước buổi đò đông."
Tuy nhiên, bài thơ không chỉ dừng lại ở việc khắc họa sự vất vả của Bà Tú, mà còn thể hiện sự cảm thương, trân trọng của tác giả đối với người phụ nữ này. Câu thơ:
"Một duyên hai nợ âu đành phận,
Năm nắng mười mưa đầm đìa công."
cho thấy sự bất đắc dĩ, số phận bấp bênh của Bà Tú, nhưng đồng thời cũng thể hiện sự cam chịu, hy sinh của người phụ nữ.
Cuối cùng, bài thơ kết thúc với một hình ảnh thật chua xót:
"Cha mẹ thói đời ăn ở bạc,
Có chồng hò hát cũng như không."
Tác giả đã thể hiện sự bất bình, xót xa trước thực tế xã hội khi người chồng không biết trân trọng người vợ của mình.
Tóm lại, bài thơ Thương vợ đã khắc họa chân thực và xúc động hình ảnh người phụ nữ trong thời kỳ phong kiến, đồng thời thể hiện sự cảm thương, trân trọng của tác giả đối với họ. Qua bài thơ, tác giả đã gửi gắm vào đó những suy nghĩ, cảm nhận sâu sắc về giá trị của người phụ nữ trong xã hội.
Trang 36 — Bà Tú
Câu hỏi:
- Xác định một số từ ngữ, câu văn cho thấy cảm nhận, đánh giá chủ quan của người viết trong đoạn văn này.
Trả lời: Người viết đã sử dụng một số từ ngữ và câu văn mang tính chủ quan để thể hiện cảm nhận và đánh giá của mình về nhân vật bà Tú, ví dụ như:
- “Không coi trọng sản nghiệp, chỉ chú trọng danh vị” để chỉ những gia đình như bà Tú.
- “Buôn chải đã thành số phận của bà.”
Những từ ngữ như "không còn", "buồn chải", "miệt mài" thể hiện sự cảm thông và đánh giá của người viết về cuộc đời và số phận của bà Tú.
Trang 36 — Bà Tú
Câu hỏi:
- Chỉ với hai câu đề hình ảnh bà Tú đã hiện lên như chân dung một cuộc đời, một duyên phận:
Quanh năm buôn bán ở mom sông, Nuôi đủ năm con với một chồng.
Trả lời: Hai câu thơ trên đã khắc họa chân thực và xúc tích cuộc đời của bà Tú. Câu đầu “Quanh năm buôn bán ở mom sông” cho thấy công việc của bà Tú quanh năm suốt tháng là buôn bán ở nơi sông nước, một công việc vất vả và liên tục. Câu thứ hai “Nuôi đủ năm con với một chồng” nhấn mạnh vai trò của bà Tú trong gia đình, không chỉ nuôi con mà còn phải chăm sóc, lo lắng cho chồng. Qua đó, hình ảnh bà Tú hiện lên là một người phụ nữ đảm đang, chịu thương chịu khó nhưng cũng gợi lên sự vất vả và đầy thách thức trong cuộc đời của bà.