Trang 45 — Lục Vân Tiên cứu Kiều Nguyệt Nga
Câu 1. Có thể chia đoạn trích làm mấy phần? Trình bày nội dung chính của từng phần.
Trả lời: Đoạn trích có thể chia làm 2 phần:
- Phần 1: Nguyện Nga từ chối lời cầu hôn của Lục Vân Tiên và tình cờ gặp lại chàng.
- Phần 2: Nguyệt Nga cảm kích và hứa gả cho Vân Tiên.
Câu 2. "Nhân vật trong truyện thơ Nôm thường được chia thành hai tuyến đối lập nhau", đặc điểm đó được thể hiện như thế nào trong đoạn trích Lục Vân Tiên cứu Kiều Nguyệt Nga?
Trả lời: Trong đoạn trích, hai tuyến nhân vật đối lập được thể hiện qua:
- Tuyến nhân vật chính: Lục Vân Tiên - người anh hùng nghĩa sĩ, đại diện cho lý tưởng cao đẹp: "Làm ơn há để trong người trả ơn. Nay đã rõ đăng nguồn cơn, / Nào ai tính thiệt so hơn làm gì."
- Tuyến nhân vật đối lập: Kiều Nguyệt Nga - người con gái nhẹ nhàng, hiền thục nhưng cũng rất mực cương trực khi từ chối lời cầu hôn.
Câu 3. Phân tích nhân vật Lục Vân Tiên và Kiều Nguyệt Nga, từ đó làm rõ những nét tính cách nổi bật của người dân Nam Bộ được thể hiện qua đoạn trích.
Trả lời:
Lục Vân Tiên:
Là hình tượng anh hùng nghĩa sĩ, sẵn sàng cứu người. Câu "Gặp đây đường lúc giữa đàng, / Của tiền chẳng có, bạc vàng cũng không" thể hiện sự khảng khái, không màng danh lợi. Chàng hứa cứu Nguyệt Nga và sẵn sàng "báo đức thù công".Kiều Nguyệt Nga:
Là người con gái vừa hiền thục, vừa can đảm. Khi từ chối lời cầu hôn của Văn Tiên, nàng nói: "Lấy chỉ cho phi tấm lòng cùng ngươi", thể hiện sự chân thành và cao cả.
Câu 4. Phân tích đặc điểm ngôn ngữ đối thoại của các nhân vật được thể hiện trong đoạn trích.
Trả lời:
Lục Vân Tiên:
Ngôn ngữ thẳng thắn, hào sảng: "Làm ơn há để trong người trả ơn."Kiều Nguyệt Nga:
Ngôn ngữ nhẹ nhàng, chân thành: "Lấy chỉ cho phi tấm lòng cùng ngươi."
Câu 5. Tìm hiểu chủ đề của văn bản Lục Vân Tiên cứu Kiều Nguyệt Nga và cho biết căn cứ để xác định chủ đề đó. Tư tưởng và tình cảm của tác giả được thể hiện trong đoạn trích như thế nào?
Trả lời:
Chủ đề:
Ca ngợi tinh thần nhân nghĩa, lý tưởng anh hùng.Căn cứ:
Đoạn trích thể hiện qua hành động cứu người và lời nói của Lục Vân Tiên.Tư tưởng và tình cảm:
Tác giả thể hiện lòng biết ơn, trân trọng đối với những hành động đẹp.
Câu 6. Nêu cảm nghĩ của em về câu chuyện Lục Vân Tiên đánh cướp cứu Kiều Nguyệt Nga.
Trả lời: Câu chuyện thể hiện lý tưởng nhân nghĩa, đề cao hành động đẹp của người anh hùng. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp về lòng nhân ái, sự dũng cảm trong cuộc sống.
Trang 46 — Thực hành tiếng Việt
Câu 1. Ghép các diễn cố, diễn tích (in đậm) ở bên A với nguồn gốc và nghĩa nêu ở bên B:
a) Giường kia treo cũng hũng hơ, (Nguyễn Khuyến) b) Đàn kia gảy cũng ngân ngơ tiếng đàn. (Nguyễn Khuyến) c) Một hai nghiêng nước nghiêng thành / Sắc đành đòi một tài danh hoạ hai. (Nguyễn Du) d) Nuôi con những ước vẽ sau, / Trao tơ phải lụa, gieo cầu đáng nơi. (Nguyễn Du)
Trả lời:
a) → 2):
- "Giường kia treo cũng hũng hơ" gợi ý việc chiếc giường dành riêng cho người bạn thân là Tử Trì bị mang xuống khi bạn đến chơi và lại treo lên khi bạn về.
b) → 1):
- "Đàn kia gảy cũng ngân ngơ tiếng đàn" ám chỉ việc đàn của Tử Kỳ chỉ còn tiếng vang khi có người đánh đàn.
c) → 3):
- "Một hai nghiêng nước nghiêng thành" gợi ý về tài hoa và danh vọng của người tài năng.
d) → 4):
- "Nuôi con những ước vẽ sau, trao tơ phải lụa, gieo cầu đáng nơi" lấy từ bài ca của Lý Diên Niên, nói về cái đẹp của người con gái.
Câu 2. Dựa vào chú thích trong Truyền Kiều của Nguyễn Du, giải thích nguồn gốc và ý nghĩa của các diễn cố, diễn tích (in đậm) trong những câu dưới đây:
a) Trải qua một cuộc bề đau, Nhìn điều trông thấy mà đau đớn lòng.
b) Bấy lâu nghe tiếng má đào, Mắt xanh chàng chả để ai vào cớ không?
Trả lời:
a) Không có diễn tích, diễn cố trong câu thơ này.
b)
- "Má đào" là từ dùng để chỉ người con gái đẹp.
- "Mắt xanh" chỉ đôi mắt của người con trai đẹp và có khí tiết, tài năng.
- "Chàng chả để ai vào cớ không" mang nghĩa chàng trai không để ý đến người khác khi đã có chí hướng riêng, không dễ bị cám dỗ.
Trang 47 — Kiều ở lầu Ngưng Bích
Câu 1. Trước lầu Ngưng Bích khóa xuân, Vé non xa tấm trăng gần ở chung.
(*) Nhan đề do người biên soạn sách đặt. (1) Khóa xuân: khóa tuổi xuân (cầm cung). Ở đây nói việc Thúy Kiều bị giam lỏng.
Trả lời:
- Nhan đề "Kiều ở lầu Ngưng Bích" do người biên soạn sách đặt.
- "Khóa xuân" có nghĩa là khóa tuổi xuân, ám chỉ thời kỳ xuân tình của con gái đang trong độ tuổi trẻ trung, tươi đẹp. Ở đây, "khóa xuân" nói về việc Thúy Kiều bị giam lỏng.
Câu 2. Đọc hiểu
1. Chuẩn bị
- Đọc trước đoạn trích Kiều ở lầu Ngưng Bích.
- Đọc nội dung giới thiệu dưới đây để hiểu bối cảnh đoạn trích:
Sau khi bi Ma Giám Sinh làm nhục, biết mình bị lừa bán vào lầu xanh, Kiều liễu mình tự vẫn. Mụ chủ nhà chứa sợ mất "cả vốn lẫn lời" nên đã vô tình hé hẹn sẽ gả chồng cho Kiều, rồi đưa nàng ra ở lầu Ngưng Bích để kén chồng nhưng thực chất là giam lỏng và chuẩn bị thực hiện âm mưu mới, không bắt nàng phải tiếp khách làng chơi.
Đoạn trích này nằm ở phần thứ hai của Truyện Kiều: Gia biến và lưu lạc.
Trả lời:
- Bối cảnh: Sau khi bị Mã Giám Sinh làm nhục, Kiều tự tử nhưng được mụ chủ nhà chứa ngăn cản. Mụ đưa Kiều ra lầu Ngưng Bích với ý đồ giam lỏng và tìm cách lợi dụng nàng.
- Mục đích:
- Mụ chủ nhà chứa muốn giữ Kiều để "kén chồng" nhưng thực chất là giam lỏng và chuẩn bị thực hiện âm mưu mới.
2. Đọc hiểu
Trả lời:
- Tóm tắt nội dung chính: Đoạn trích "Kiều ở lầu Ngưng Bích" kể về cảnh Thúy Kiều bị giam lỏng tại lầu Ngưng Bích sau khi bị lừa bán vào lầu xanh.
- Cảm nhận:
- Đoạn trích thể hiện sự bất hạnh và oan nghiệt mà Kiều phải trải qua.
- Nàng phải sống trong cảnh giam lỏng, mất tự do.
Câu hỏi mở rộng:
- Ý nghĩa nhan đề:
- "Kiều ở lầu Ngưng Bích" nhấn mạnh hoàn cảnh bi đát của Thúy Kiều khi bị giam giữ tại đây.
- Cảm xúc của Kiều:
- Có thể là buồn bã, tuyệt vọng và cô đơn trước hoàn cảnh éo le.
Trả lời:
- Hoàn cảnh của Kiều:
- Bị giam lỏng tại lầu Ngưng Bích, mất tự do.
- Cảm xúc của Kiều:
- Có thể là buồn bã, tuyệt vọng và cô đơn trước hoàn cảnh éo le.
Trang 48 — Truyện Kiều
Câu hỏi: Hình ảnh nào diễn tả hoàn cảnh và thân phận Kiều?
Trả lời: Hình ảnh diễn tả hoàn cảnh và thân phận Kiều là:
- "Bốn bề bạt ngát xa trông. Cát vàng còn nợ bụi hồng dặm kia. Bè bằng mây sớm đền khuya, Nửa tinh nửa cảnh như chia tấm lòng."
- "Buồn trông cửa bể chiều hôm, Thuyền ai thấp thoáng cánh buồm xa xa? Buồn trông ngọn nước mới sa, Hoa trôi man mác biết là về đâu? Buồn trông nội cỏ rầu rầu, Chân mây mặt đất một màu xanh xanh. Buồn trông gió cuốn mặt duềnh, Âm âm tiếng sóng kêu quanh ghề ngồi."
Những hình ảnh này thể hiện cảnh vật thiên nhiên vắng vẻ, cô đơn và buồn bã, tạo cảm giác chia ly và cô đơn. Đây là hoàn cảnh Kiều phải đối mặt với cuộc sống lưu đày, xa cách gia đình và người yêu.
Câu hỏi: Dự cảm tương lai được thể hiện qua hình ảnh nào?
Trả lời: Dự cảm tương lai được thể hiện qua hình ảnh:
- "Buồn trông gió cuốn mặt duềnh, Âm âm tiếng sóng kêu quanh ghề ngồi."
Hình ảnh này gợi lên cảm giác bất an, dự báo những khó khăn, sóng gió mà Kiều sẽ gặp phải trong tương lai.
Ghi chú:
- "Bạt ngát": rộng lớn, không có giới hạn.
- "Bụi hồng": bụi có sắc đỏ, tượng trưng cho cõi hồng trần.
- "Bè bằng": cảm giác như đang ở trên một chiếc bè nhỏ, dễ bị sóng gió cuốn trôi.