Trang 46 — Chinh Phụ Ngâm Khúc

Câu hỏi:

  • Không có câu hỏi cụ thể, nhưng có phần "SAU KHI ĐỌC" với nội dung giới thiệu về tác giả Đặng Trần Côn và bài làm thêm.

Trả lời: Không có câu hỏi cụ thể trong phần này, nhưng có thể tóm tắt nội dung như sau:

  • Tác giả: Đặng Trần Côn sống vào khoảng đầu thế kỷ XVIII, quê ở làng Nhân Mục (còn gọi là làng Mọc), nay thuộc Hà Nội. Ông đỗ Hương cống, làm quan tới chức Ngự sử đài chiếu khám.
  • Phong cách sáng tác: Tác phẩm của ông thường chú trọng thể hiện những tình cảm riêng tư, những nỗi niềm trắc ẩn của con người.
  • Các tác phẩm nổi bật: Ngoài Chinh Phụ Ngâm Khúc, một số tác phẩm khác còn được lưu lại như Tiêu Tương Bát Cảnh, ba bài phú Trương Hãn Tử thuần lô, Trương Lương bổ bệ, Khẩu môn thanh.

Phần "SAU KHI ĐỌC" giúp người đọc hiểu rõ hơn về bối cảnh và giá trị của Chinh Phụ Ngâm Khúc, đồng thời giới thiệu thêm về tác giả và các tác phẩm khác của ông.


Trang 45 — Chính phủ ngậm

Câu 1. Chỉ ra những đặc điểm của thể thơ song thất lục bát thể hiện trong đoạn trích Buổi tiễn đưa. Những đặc điểm này cho thấy thể thơ song thất lục bát có gì khác với thể thơ lục bát?

Trả lời: Thể thơ song thất lục bát có các đặc điểm:

  • Mỗi bài thơ ít nhất gồm hai dòng với số tiếng cố định: dòng 7 tiếng (dòng thất) và dòng 6 tiếng (dòng bát).
  • Dòng thất thường ngắt nhịp 3 - 4 hoặc 4 - 3. Dòng bát thường ngắt nhịp 4 - 2 hoặc 2 - 4.

Trong đoạn trích Buổi tiễn đưa:

  • Các câu thơ được ngắt nhịp một cách linh hoạt, tạo sự hài hòa giữa âm điệu và nội dung.
  • Ví dụ: "Ngồi đâu cả nước trong như lọc, / Đường bên cầu cỏ mọc còn non."

So với thể thơ lục bát, thể thơ song thất lục bát có sự biến hóa linh hoạt hơn về nhịp điệu và số tiếng, tạo nên sự đa dạng trong cách thể hiện cảm xúc.

Câu 2. Đề xuất phương án ngắt nhịp bốn câu thơ sau và cho biết tác dụng của cách ngắt nhịp đó: Ngồi đâu cả nước trong như lọc, Đường bên cầu cỏ mọc còn non. Đưa chàng lòng dâng đặc buồn, Bộ khôn bằng ngựa thủy khôn bằng thuyền.

Trả lời:

  • Phương án ngắt nhịp:

    • "Ngồi đâu cả nước trong như lọc," (3 - 4)
    • "Đường bên cầu cỏ mọc còn non." (3 - 3)
    • "Đưa chàng lòng dâng đặc buồn," (3 - 3)
    • "Bộ khôn bằng ngựa thủy khôn bằng thuyền." (3 - 3; 4 - 2)
  • Tác dụng:

    • Ngắt nhịp 3 - 4 hoặc 4 - 3 giúp câu thơ trở nên tự nhiên, nhấn mạnh ý và cảm xúc.
    • Góp phần tạo nên âm điệu trầm lắng, phù hợp với nội dung buồn bã của buổi tiễn đưa.

Câu 3. Chỉ ra và phân tích tác dụng của phép đối được sử dụng ở một số câu thơ trong đoạn trích.

Trả lời:

  • Phép đối trong câu:

    • "Đường bên cầu cỏ mọc còn non" và hình ảnh đối lập với "cả nước trong như lọc" thể hiện sự tương phản giữa khung cảnh thiên nhiên và nỗi buồn của người chinh phu.
  • Tác dụng:

    • Tạo sự cân xứng, làm nổi bật cảm xúc và hình ảnh.
    • Tăng tính thẩm mỹ và nhấn mạnh ý nghĩa của bài thơ.

Câu 4. Theo em, người chinh phu có thực sự muốn lên đường ra trận hay không? Những chi tiết nào cho biết điều đó?

Trả lời:

  • Người chinh phu không thực sự muốn lên đường ra trận.
  • Chi tiết:
    • "Đưa chàng lòng dâng đặc buồn" cho thấy sự lưu luyến và không muốn chia tay.
    • Người chinh phu bị động trong việc lên đường, điều này thể hiện qua nỗi buồn và sự do dự.

Câu 5. Tiến chống ra trận, người chinh phu mong muốn điều gì? Theo em, vì sao "đưa chàng lòng dâng đặc buồn" nhưng người chinh phu vẫn dễ chống lên đường ra trận?

Trả lời:

  • Người chinh phu mong muốn được ở lại bên người vợ.
  • Dù "đưa chàng lòng dâng đặc buồn," nhưng người chinh phu vẫn phải lên đường ra trận vì:
    • Trách nhiệm, bổn phận của người nam giới thời đó.
    • Sự bắt buộc từ hoàn cảnh, không thể từ chối.

Câu 6. Nêu và phân tích tác dụng của một số biện pháp tu từ được sử dụng trong bốn câu thơ cuối của đoạn trích.

Trả lời:

  • Biện pháp tu từ:

    • Hoán dụ: "lòng dâng đặc buồn" thể hiện nỗi buồn sâu sắc.
    • Phép đối: giữa hình ảnh và cảm xúc.
  • Tác dụng:

    • Làm giàu cảm xúc và hình ảnh trong thơ.
    • Giúp người đọc cảm nhận rõ hơn nỗi buồn và tâm trạng của người vợ.

Câu 7. Cảm xúc của người chinh phu và người chinh phụ trong buổi tiễn đưa giúp em hiểu gì về giá trị của cuộc sống?

Trả lời:

  • Cảm xúc của cả hai nhân vật thể hiện sự trân trọng tình cảm gia đình, giá trị của hạnh phúc lứa đôi.
  • Cuộc sống không chỉ là chiến công, mà còn là những giây phút bình yên và tình yêu thương.

Câu 8. Em có ấn tượng nhất với hình ảnh nào trong đoạn trích? Vì sao?

Trả lời:

  • Ấn tượng với câu: "Đưa chàng lòng dâng đặc buồn."
  • Vì nó thể hiện rõ nhất cảm xúc của người vợ khi tiễn chồng đi xa, tạo nên hình ảnh về sự chia ly đầy nước mắt.

Viết kết nối với đọc

Viết đoạn văn (khoảng 7 - 9 câu) phân tích tâm trạng của người chinh phu khi chia tay vợ để ra trận.

Trả lời: Tâm trạng của người chinh phu khi chia tay vợ để ra trận được thể hiện một cách tinh tế qua đoạn trích. Mặc dù phải lên đường vì nhiệm vụ, nhưng người chinh phu không giấu được nỗi buồn khi phải xa rời người vợ. Câu "Đưa chàng lòng dâng đặc buồn" cho thấy sự lưu luyến và cảm giác đau đớn khi tiễn biệt. Hình ảnh "ngồi đâu cả nước trong như lọc" và "đường bên cầu cỏ mọc còn non" như một lời nguyền cầu mong mọi điều tốt đẹp cho người mình yêu. Những cảm xúc này không chỉ phản ánh tâm trạng của người ra đi mà còn làm nổi bật tình cảm sâu nặng giữa đôi lứa. Qua đó, ta thấy được sự hy sinh thầm lặng của cả hai nhân vật trong tình huống tiễn đưa đầy cảm động này.


Trang 46 — Thực hành tiếng Việt

Câu 1. Chỉ ra và nêu tác dụng của biện pháp tu từ chơi chữ trong các trường hợp dưới đây:

a. Một nghề cho chín còn hơn chín nghề. (Tục ngữ)

Trả lời:

  • Biện pháp tu từ chơi chữ: Dùng từ đồng âm (chín nghề - chín muồi).
  • Tác dụng: Tạo ra câu nói ngắn gọn, ý nghĩa sâu sắc, khuyên người ta nên chuyên tâm vào một nghề hơn là làm nhiều nghề mà không thành giỏi.

b. Nấu đậu phụ cho cha ăn Sắc ít mầu cho mẹ uống. (Câu đối)

Trả lời:

  • Biện pháp tu từ chơi chữ: Dùng từ gần âm (sắc ít màu - sắc trắng bầm).
  • Tác dụng: Tạo ra câu đối hài hòa về âm điệu và ý nghĩa, thể hiện sự quan tâm của người viết đối với cha mẹ.

c. Giậu rào mắt cáo, mèo chui lọt Rổ nước(*) lòng tôm, tép nhảy qua. (Nguyễn Huy Lượng)

Trả lời:

  • Biện pháp tu từ chơi chữ: Dùng lối điệp âm (mắt cáo - mèo chui, rổ nước - lòng tôm).
  • Tác dụng: Tạo ra hình ảnh sinh động, hài hước, làm nổi bật sự lọt lách, khó khăn.

d. Bánh cá thùng sao gọi là bánh ít? Trầu cả khay sao đâm gọi trầu không? (Ca dao)

Trả lời:

  • Biện pháp tu từ chơi chữ: Dùng từ trái nghĩa (bánh ít - bánh cá thùng; trầu không - trầu cả khay).
  • Tác dụng: Tạo ra câu hỏi thú vị, dí dỏm, làm nổi bật sự tương phản.

e. Thấy nếp thì lại thèm xôi Ngối bên thùng gạo nhớ nồi cơm thơm. (Ca dao)

Trả lời:

  • Biện pháp tu từ chơi chữ: Dùng từ gần âm (nếp - thèm).
  • Tác dụng: Tạo ra hình ảnh gần gũi, gợi cảm giác thèm thuồng.

g. Con ngựa đá con ngựa đá, con ngựa đá không đá con ngựa. (Vế đối cồ)

Trả lời:

  • Biện pháp tu từ chơi chữ: Dùng lối nói lái (con ngựa đá - con ngựa đá).
  • Tác dụng: Tạo ra câu đối hài hước, dí dỏm, làm nổi bật sự lặp từ.

h. Anh Hươu đi chợ Đồng Nai Bước qua Bến Nghé, ngối nhai thịt bò. (Ca dao)

Trả lời:

  • Biện pháp tu từ chơi chữ: Dùng từ đồng âm (Bến Nghé - bến nghé).
  • Tác dụng: Tạo ra hình ảnh sinh động, thú vị, làm nổi bật địa danh.

i. Con cá đối bỏ trong cối đá; Con mèo cái nằm trên mái kèo. Trách cha mẹ em nghèo, anh nợ phụ duyên em. (Ca dao)

Trả lời:

  • Biện pháp tu từ chơi chữ: Dùng lối điệp âm (cối đá - cối cối).
  • Tác dụng: Tạo ra hình ảnh đối lập, thú vị.

Trang 49 — Tiếng đàn mưa

Câu hỏi trước khi đọc: Hãy chia sẻ cảm nhận về một âm thanh hoặc bản nhạc từng khiến em xúc động.

Trả lời: Mỗi người đều có những âm thanh hoặc bản nhạc yêu thích và để lại ấn tượng sâu sắc. Đối với tôi, đó là bản nhạc "Tiếng đàn mưa" - một bản nhạc giao hưởng tuyệt đẹp. Mỗi lần nghe, tôi lại cảm nhận được sự hòa quyện giữa âm nhạc và thiên nhiên, tạo nên một cảm giác yên bình và sâu lắng.

Câu hỏi sau khi đọc:

Đọc văn bản Mưa hoa rụng, mưa hoa xuân rụng. Mưa xuống lầu, mưa xuống thêm lan¹; Mưa rơi ngoài nở² dầm ngân, Nước non rả rích giọt đàn mưa xuân.

Lầu mưa xuống, thêm lan mưa xuống, Cùng nước non mưa rụng hoa xuân. Mưa rơi ngoài nội³ trên ngàn, Nghe trong ý khách giọt đàn mưa rơi.

(¹) Thêm lan: thêm hoa lan, thêm nhà (cách nói tao nhà, văn chương). (²) Nở: cảnh đồng. (³) Nội: cánh đồng.

Hình dung

Những sự vật, hiện tượng phụ họa cùng mưa.

Theo dõi

Những nơi mưa rơi xuống.

Câu hỏi:

  1. Nếu một trường hợp (trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong tác phẩm văn học) có sử dụng biện pháp tu từ chơi chữ. Biện pháp tu từ chơi chữ được sử dụng trong trường hợp đó có tác dụng gì?

Trả lời: Biện pháp tu từ chơi chữ là một cách sử dụng ngôn ngữ nhằm tạo ra nhiều nghĩa hoặc nhiều âm thanh khác nhau từ cùng một từ hoặc cụm từ.

Ví dụ trong ca dao:

  • "Một trăm thứ đầu, đầu xoa không ai thắp; Một trăm thứ bắp, bắp chuối chẳng ai rang; Một trăm thứ than, than thân không ai quạt; Một trăm thứ bạc, bạc tình bạn chẳng ai mua."

Biện pháp tu từ chơi chữ được sử dụng để tạo ra sự liên kết giữa các từ có âm thanh tương tự nhưng nghĩa khác nhau, tạo nên sự thú vị và độc đáo trong giao tiếp.

Trong trường hợp này, biện pháp tu từ chơi chữ có tác dụng:

  • Tạo ra sự thú vị và hấp dẫn cho người nghe.
  • Giúp người nghe nhớ lâu hơn và dễ dàng liên tưởng đến các từ khác có âm thanh tương tự.
  • Thể hiện sự sáng tạo và tài năng của người sử dụng ngôn ngữ.

Trong văn chương, biện pháp tu từ chơi chữ thường được sử dụng để:

  • Tạo ra sự mới mẻ và độc đáo cho tác phẩm.
  • Thể hiện tài năng và phong cách của tác giả.
  • Giúp người đọc hiểu sâu hơn về ý nghĩa của tác phẩm.