Trang 55 — NHỮNG DI TÍCH LỊCH SỬ VÀ DANH THẮNG (Văn bản thông tin)

Câu: Yêu cầu cần đạt

  • Nhận biết và phân tích được đặc điểm của văn bản giới thiệu một danh lam thắng cảnh hoặc di tích lịch sử, bài phóng văn; chỉ ra được mối quan hệ giữa đặc điểm văn bản với mục đích của nó.
  • Nhận biết và phân tích được tác dụng của cách trình bày thông tin trong văn bản như: trật tự thời gian, quan hệ nhân quả, các đối tượng phân loại, so sánh và đối chiếu,...
  • Phân tích được thông tin cơ bản của văn bản; giải thích được ý nghĩa của nhan đề trong việc thể hiện thông tin cơ bản của văn bản.
  • Đánh giá được vai trò của các chi tiết quan trọng trong văn bản.
  • Nhận biết và phân tích được quan hệ giữa phương tiện ngôn ngữ và phương tiện phi ngôn ngữ (như đồ thị, sơ đồ) dùng để biểu đạt thông tin trong văn bản.
  • Liên hệ, vận dụng được những điều đã đọc từ văn bản để giải quyết một vấn đề trong cuộc sống.
  • Nhận biết được nghĩa và cách dùng tên viết tắt các tổ chức quốc tế quan trọng.
  • Viết được văn bản thuyết minh về một danh lam thắng cảnh hay di tích lịch sử, có sử dụng các sơ đồ, bảng biểu, hình ảnh minh họa.
  • Thuyết minh về một danh lam thắng cảnh hay di tích lịch sử, có sử dụng các sơ đồ, bảng biểu, hình ảnh minh họa.
  • Có ý thức bảo vệ các di sản văn hoá, tích cực tham gia các hoạt động bảo vệ, phát huy giá trị của di sản văn hoá.

Trả lời: Các câu hỏi trên là những yêu cầu cần đạt trong phần Yêu cầu cần đạt của bài học về văn bản thông tin "Những di tích lịch sử và danh thắng".


Câu: Danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử là những món quà, di sản vô giá mà thiên nhiên và các thế hệ đi trước đã để lại cho đời sau bởi những giá trị vật chất, tinh thần gắn liền với lịch sử hình thành và phát triển của quê hương.

Trả lời: Thông tin này khẳng định giá trị quý báu của danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử, không chỉ về mặt vật chất mà còn về tinh thần, gắn liền với lịch sử và sự phát triển của quê hương.


Câu: Để tìm hiểu về vốn quý ấy, chúng ta có thể tham quan trực tiếp danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử hoặc tiếp cận qua sách, báo, tạp chí.

Trả lời: Có hai cách để tìm hiểu về di sản văn hóa:

  • Tham quan trực tiếp danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử.
  • Tiếp cận thông tin qua các nguồn như sách, báo, tạp chí.

Câu: Chứng ta nên ứng xử như thế nào đối với các danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử?

Trả lời: Việc ứng xử với danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử thể hiện ý thức bảo vệ và phát huy giá trị của di sản văn hoá. Chúng ta cần:

  • Có ý thức bảo vệ các di sản văn hoá.
  • Tích cực tham gia các hoạt động bảo vệ.
  • Phát huy giá trị của di sản văn hoá.

Trang 57 — Bài phỏng vấn

Câu 1. Bài phỏng vấn là gì và có những loại nào?

Trả lời: Bài phỏng vấn là một dạng văn bản thông tin, trình bày nội dung cuộc trao đổi về một chủ đề nhất định, trong đó người phỏng vấn đặt câu hỏi và người được phỏng vấn trả lời. Có nhiều cách phân loại bài phỏng vấn, chẳng hạn: về phương pháp phỏng vấn, có bài phỏng vấn cá nhân, bài phỏng vấn nhóm; về cách thức phỏng vấn, có phỏng vấn trực tiếp, phỏng vấn gián tiếp (qua điện thoại hoặc gọi điện trực tiếp).

Câu 2. Nêu bố cục thường có của bài phỏng vấn.

Trả lời: Về bố cục, bài phỏng vấn thường có ba phần:

  • Phần mở đầu: giới thiệu khái quát mục đích và/ hoặc nội dung chính của buổi phỏng vấn.
  • Phần nội dung: lần lượt trình bày hệ thống câu hỏi và câu trả lời liên quan đến vấn đề/ đối tượng cần phỏng vấn.
  • Phần kết thúc: lời cảm ơn và / hoặc lời chúc của người phỏng vấn.

Câu 3. Nêu những đặc điểm hình thức của bài phỏng vấn.

Trả lời: Về hình thức, bài phỏng vấn có những đặc điểm sau: phân biệt hệ thống câu hỏi và câu trả lời bằng cách dùng kí hiệu, màu sắc, kiểu chữ,...; sử dụng hệ thống câu hỏi mở và thuật ngữ chuyên ngành, số liệu, dự kiến,... để thu thập thông tin về vấn đề/ đối tượng cần phỏng vấn; có thể kết hợp các phương tiện phi ngôn ngữ (sơ đồ, hình ảnh, bảng biểu,...) để làm nổi bật những thông tin quan trọng trong câu trả lời.

Câu 4. Phương tiện phi ngôn ngữ là gì và có vai trò gì trong văn bản thông tin?

Trả lời: Trong văn bản thông tin, người viết thường sử dụng phương tiện phi ngôn ngữ (hình ảnh, đồ thị, sơ đồ, bảng biểu, bản đồ,...) để trình bày thông tin một cách trực quan và làm nổi bật những thông tin quan trọng. Ngoài ra, trong một số trường hợp, phương tiện phi ngôn ngữ có thể cung cấp thêm thông tin về đối tượng chưa được thể hiện bằng phương tiện ngôn ngữ.

Ví dụ: "Sơ đồ khu di tích thành Cổ Loa trong hình sau đã cung cấp thông tin chi tiết về kiến trúc của thành Cổ Loa một cách trực quan, ngắn gọn; làm nổi bật thông tin quan trọng “thành Cổ Loa là một phòng tuyến bảo vệ kiên cố, không thể đánh từngoài vào”; cung cấp thêm thông tin chưa được trình bày bằng phương tiện ngôn ngữ (vị trí của những đình, chùa, đền, xóm làng và cầu trong thành Cổ Loa)."


Trang 58 — Thông tin chung về các tổ chức quốc tế

Câu hỏi:

Trong khi tạo lập văn bản, chúng ta có thể sử dụng tên viết tắt của các tổ chức quốc tế để làm cho văn bản ngắn gọn hơn.

Trả lời: Việc sử dụng tên viết tắt của các tổ chức quốc tế giúp cho văn bản trở nên ngắn gọn, xúc tích và chuyên nghiệp hơn. Các tổ chức quốc tế thường có tên dài và phức tạp, vì vậy việc sử dụng tên viết tắt giúp tiết kiệm không gian và thời gian khi viết hoặc nói. Ví dụ, thay vì viết đầy đủ "United Nations", chúng ta có thể sử dụng "UN" để chỉ Liên hợp quốc.

Câu hỏi: Nghĩa và cách dùng tên viết tắt một số tổ chức quốc tế quan trọng

Trả lời:

Tên viết tắt của các tổ chức quốc tế Tên đầy đủ của các tổ chức quốc tế Nghĩa của tên viết tắt
UN United Nations Liên hợp quốc (Liên hiệp quốc)
UNICEF United Nations International Children's Emergency Fund Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc
WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới
WB World Bank Ngân hàng Thế giới
IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ Quốc tế
ASEAN Association of South East Asian Nations Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á
WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới

Trả lời: Tên viết tắt của các tổ chức quốc tế được sử dụng để:

  • Giúp văn bản ngắn gọn hơn.
  • Thể hiện sự chuyên nghiệp và quen thuộc với các tổ chức quốc tế.

Câu hỏi: "Em có biết?"

Trả lời: "Thành Cổ Loa được đắp bằng đất, gồm ba vòng khép kín, chu vi khoảng 16 000 m, cao từ 5 m đến 10 m. Mặt ngoài dốc thẳng đứng, mặt trong dốc thoải để đánh vào thì khó, đánh ta thì dễ. Cả ba vòng thành đều có hào nước bao quanh, nối liền với nhau và nối thông với sông Hồng nên lúc nào cũng đảm bảo nước ngập. Thành nội hình chữ nhật, nay vẫn còn đi tích nơi vua thiết triều. Với hệ thống hào – sông, thành và lũy kết hợp chặt chẽ, thành Cổ Loa là một phòng tuyến bảo vệ kiên cố không thể đánh từ ngoài vào."