Trang 60 — Hướng dẫn thảo luận và đánh giá

Câu 1. Trước khi thảo luận, em cần thực hiện tốt việc chuẩn bị theo các bước sau:

Trả lời:

  • Thành lập nhóm và lựa chọn vấn đề đáng quan tâm trong đời sống được gợi ra từ tác phẩm văn học đã học hoặc đã đọc để thảo luận, ví dụ: "sức hủy hoại của chiến tranh", "khát vọng hạnh phúc của con người" được gợi ra từ tác phẩm Chinh phụ ngâm,...
  • Phân công người điều hành (chủ trì) và thư kí (có nhiệm vụ ghi lại nội dung cuộc thảo luận).
  • Thống nhất nguyên tắc khi thảo luận: Các thành viên tham gia thảo luận cần tuân thủ theo sự điều hành của người chủ trì; khi phát biểu cần nói ngắn gọn, rõ ràng, không lặp lại các ý người khác đã trình bày mà cần có sự tiếp nối, phát triển những ý đó một cách hợp lí; người nghe cần lắng nghe với thái độ tôn trọng, không ngắt lời người nói.
  • Mỗi người cần nắm nội dung khái quát và các chi tiết trong tác phẩm văn học có liên quan đến vấn đề được lựa chọn để chuẩn bị ý kiến tham gia thảo luận. Có thể chuẩn bị thêm tranh ảnh, đoạn phim ngắn,... để hỗ trợ cho phần trình bày.

Câu 2.

Thảo luận

  • Mở đầu: Người chủ trì nêu vấn đề thảo luận đã được thống nhất ở phần chuẩn bị.
  • Triển khai:
    • Theo sự chỉ định của người chủ trì, các thành viên trình bày ý kiến thảo luận với các lí lẽ và bằng chứng thuyết phục. Chú ý sử dụng ngôn ngữ cụ thể và điều chỉnh ngữ điệu nói cho phù hợp với nội dung trình bày; kết hợp hiệu quả ngôn ngữ nói với các phương tiện hỗ trợ như tranh ảnh, đoạn phim ngắn,...
    • Khi một thành viên phát biểu, các thành viên còn lại lắng nghe, ghi chép vắn tắt nội dung ý kiến; đặt câu hỏi, góp ý, phản biện.
    • Thư kí ghi chép nội dung các ý kiến thảo luận thành biên bản.
  • Kết thúc: Người chủ trì tổng kết các nội dung chính đã thảo luận; khẳng định ý nghĩa của việc thảo luận về vấn đề trong đời sống được gợi ra từ tác phẩm văn học, cảm ơn sự đóng góp của các thành viên tham gia.

Câu 3.

Đánh Giá

  • Đánh giá ý nghĩa của vấn đề thảo luận, chất lượng các ý kiến phát biểu.
  • Trao đổi, rút kinh nghiệm về cách sử dụng kết hợp ngôn ngữ nói, ngôn ngữ cơ thể (nét mặt, ánh mắt, cử chỉ, điệu bộ,...) và các phương tiện hỗ trợ; cách tổ chức, điều hành buổi thảo luận.

Trang 63 — Củng cố, mở rộng

Câu 1. Những nỗi niềm xúc cảm của người chinh phu (Chinh phụ ngâm) và khách tha hương (Tiếng đàn mưa) có điểm chung nào không? Vì sao?

Trả lời: Những nỗi niềm xúc cảm của người chinh phu (Chinh phụ ngâm) và khách tha hương (Tiếng đàn mưa) đều là những cảm xúc sâu sắc, gắn liền với hoàn cảnh sống và số phận con người. Điểm chung giữa hai nhân vật này là đều mang nặng nỗi buồn, cô đơn và hoài vọng.

  • Người chinh phu trong Chinh phụ ngâm thể hiện nỗi niềm nhớ nhà, nhớ quê hương và mong đợi được đoàn tụ với gia đình.
  • Khách tha hương trong Tiếng đàn mưa cũng mang cảm giác xa nhà, cô đơn và hoài vọng về quê hương.

Cả hai đều chia sẻ cảm giác lạc lõng, xa cách và khao khát được trở về.

Câu 2. Điều gì khiến thơ song thất lục bát có thể mạnh khi thể hiện những nỗi niềm xúc cảm, những khát vọng riêng tư của con người?

Trả lời: Thơ song thất lục bát có thể mạnh khi thể hiện những nỗi niềm xúc cảm và khát vọng riêng tư của con người vì:

  • Thể thơ này có cấu trúc chặt chẽ, với sự đan xen giữa các dòng thơ ngắn (thất) và dài (bát), tạo ra sự nhịp nhàng và dễ nhớ.
  • Sử dụng nhiều hình ảnh thiên nhiên để ẩn dụ và làm nền tảng cho cảm xúc con người, giúp làm nổi bật nội dung và cảm xúc.
  • Dễ dàng truyền tải những cảm xúc sâu lắng, giúp người đọc dễ dàng đồng cảm với nỗi niềm của nhân vật.

Câu 3. Tìm đọc một tác phẩm thơ song thất lục bát có nội dung đề cập tới thân phận người phụ nữ. Thân phận người phụ nữ trong tác phẩm đó có điểm gì giống với thân phận người chinh phụ trong tác phẩm Chinh phụ ngâm?

Trả lời: Một tác phẩm thơ song thất lục bát đề cập đến thân phận người phụ nữ là Cung oán ngâm khúc của Nguyễn Gia Thiều.

  • Trong Cung oán ngâm khúc, người phụ nữ trong cung vua phải chịu cảnh sống giam hãm, xa hoa nhưng đầy nỗi buồn và oán trách.
  • Điểm giống với thân phận người chinh phụ trong Chinh phụ ngâm là đều chịu cảnh khổ sở, xa cách gia đình và chịu sự chi phối của hoàn cảnh.

Cả hai đều thể hiện sự bất hạnh và khát vọng tự do.

Câu 4. Chọn phân tích một tác phẩm thơ song thất lục bát mà em yêu thích.

Trả lời: Em yêu thích bài Nỗi sầu oán của người cung nữ (trích Cung oán ngâm khúc).

Luận điểm:

  • Bài thơ là tiếng nói oán trách của người cung nữ về số phận bị bỏ rơi, sống trong cảnh xa hoa nhưng đầy nỗi buồn.

Dẫn chứng:

  • "Trong cung quế âm thầm chiếc bóng, Đêm năm canh trông ngóng lân lân." → Hình ảnh "chiếc bóng" và "đêm năm canh trông ngóng" thể hiện sự cô đơn và buồn bã.

  • "Khoanh làm chi bẫy chửa xuân, Chơi hoa cho rửa nhụy dân lại thôi." → Nỗi oán trách sâu sắc về việc bị xem như một món đồ chơi, không được trân trọng.

Bài thơ thể hiện sâu sắc nỗi niềm của người phụ nữ trong cung, qua đó phản ánh sự bất công và cay đắng của số phận.


Trang 63 — (Không có tiêu đề rõ ràng)

Câu 1. Hãy xác định thể thơ và các yếu tố nghệ thuật chính trong bài thơ.

Trả lời:

  • Thể thơ: Thơ lục bát.
  • Các yếu tố nghệ thuật chính:
    • Sử dụng hình ảnh thiên nhiên (trăng, hoa, nguyệt) để biểu đạt cảm xúc.
    • Dùng biện pháp tu từ như ẩn dụ, hoán dụ (ví dụ: "mặt buồn trông cửa nghiệm lâu").
    • Câu thơ có tính nhạc điệu, đặc trưng của thơ lục bát.

Câu 2. Phân tích nội dung và cảm xúc được thể hiện trong bài thơ.

Trả lời:

  • Nội dung: Bài thơ thể hiện nỗi buồn cô đơn, nỗi đau và sự cô lập của nhân vật.
  • Cảm xúc:
    • "Mặt buồn trông cửa nghiệm lâu" cho thấy một nỗi buồn sâu sắc, kín đáo.
    • "Buồn mọi nỗi lòng đả khắc khoải" thể hiện sự đau đớn, khó chịu trong lòng.
    • "Cái buồn này ai dễ giết nhau" cho thấy nỗi buồn đã đến mức độ tột cùng, khiến người ta muốn tìm đến cái chết.

Câu 3. Tìm hiểu nghĩa của các từ ngữ khó trong bài thơ.

Trả lời:

  • Đố tổ nữ: Tranh vẽ những cô gái đẹp.
  • Nghiêm lâu: Lầu tôn nghiêm, chỉ nơi vua ở.
  • Đả đùa: Đá đùa.
  • Lưu cầu: Vốn là tên một hòn đảo, nơi nổi tiếng về nghề rèn dao kiếm; ở đây ý nói không cần dùng dao kiếm mà vẫn có thể giết người.
  • Nguyệt lão: Cụ già ngồi dưới trăng, chỉ người làm mối.
  • Xe duyên: Xe xe duyên, nói về việc làm mối.