Phân tích nội dung:
Giới thiệu bài học:
"Tiếng nói là thứ của cái vô cùng lâu đời và vô cùng quý báu của dân tộc" (Hồ Chí Minh).
- Trải qua cả ngàn năm chịu sự đô hộ của các triều đại phương Bắc với dã tâm đồng hóa, trong đó có việc hủy diệt ngôn ngữ, dân tộc Việt vẫn giữ gìn "thứ của cái vô cùng lâu đời và vô cùng quý báu" đó và làm cho nó ngày càng trở nên phong phú, giàu có.
- Tiếng Việt đã trở thành "ngôi đền" vĩ đại, lưu giữ hồn thiêng của quê hương xứ sở, bảo tồn những giá trị văn hóa truyền thống độc đáo và đặc sắc.
Đọc hiểu các đoạn trích từ những truyện thơ Nôm tiêu biểu nhất và một bài thơ Nôm nổi tiếng, em sẽ cảm nhận được phần nào sự giàu có, phong phú của tiếng Việt.
- Các tác giả đã nâng niu, trân trọng tiếng nước mình, để từ đó sáng tạo nên những tác phẩm có sức lay động lòng người, có giá trị nhân văn bền vững; là minh chứng cho vẻ đẹp kì diệu, sức sống mãnh liệt của tiếng Việt và tâm hồn dân tộc.
Yêu cầu cần đạt:
- Nhận biết và phân tích được một số yếu tố của truyện thơ Nôm như: cốt truyện, nhân vật, lời thoại.
- Nhận biết và phân biệt được lời người kể chuyện và lời nhân vật; lời đối thoại và lời độc thoại trong văn bản truyện.
- Có một số hiểu biết sơ giản về chữ viết tiếng Việt: chữ Nôm và chữ quốc ngữ.
- Viết được bài văn nghị luận về một vấn đề cần giải quyết; trình bày được giải pháp khả thi và có sức thuyết phục.
- Biết trình bày ý kiến về một vấn đề có tính thời sự.
- Tự hào, trân trọng những di sản văn hóa, văn học của dân tộc; có ý thức giữ gìn và phát triển tiếng Việt.
Trang 65 — TRI THỨC NGỮ VĂN
Câu hỏi: Không có câu hỏi trong trang này.
Tuy nhiên, nội dung trang này cung cấp thông tin về Truyện thơ Nôm và Lời đối thoại và lời độc thoại trong văn bản truyện.
Tóm tắt nội dung:
Truyện thơ Nôm:
- Là thể loại tự sự bằng thơ, viết bằng chữ Nôm, hình thành vào khoảng thế kỷ XVI - XVIII, phát triển mạnh và đạt nhiều thành tựu lớn ở cuối thế kỷ XVIII và nửa đầu thế kỷ XIX.
- Có đề tài, chủ đề rộng mở, phong phú, giàu cảm hứng nhân đạo và giá trị hiện thực sâu sắc.
- Cốt truyện thường triển khai theo trình tự thời gian với mô hình cơ bản: gặp gỡ - chia ly - đoàn tụ.
- Nhân vật chính: thường là những cô gái, chàng trai có vẻ đẹp toàn diện (hình thể, tâm hồn, đức hạnh, trí tuệ, tài năng) nhưng cuộc sống thường gặp trắc trở, gian nan.
Lời đối thoại và lời độc thoại trong văn bản truyện:
- Lời đối thoại: Là hình thức thể hiện của lời nhân vật khi đối tượng hướng đến là một hoặc nhiều người tham gia giao tiếp trực tiếp.
Do không có câu hỏi cụ thể, nên không có phần trả lời chi tiết.
Trang 67 — Kim - Kiều gặp gỡ
Câu hỏi:
Trước khi đọc:
- Hãy giới thiệu một tác phẩm văn học hoặc bộ phim kể về một mối tình để lại cho em ấn tượng đẹp.
Đọc văn bản:
- Không có câu hỏi cụ thể trong phần đọc văn bản, chỉ có phần hướng dẫn theo dõi.
Suy ngẫm và phản hồi (không có trong trang).
Câu hỏi tự tạo dựa trên nội dung:
Câu 1. Hãy giới thiệu một tác phẩm văn học hoặc bộ phim kể về một mối tình để lại cho em ấn tượng đẹp.
Trả lời: Một tác phẩm văn học để lại ấn tượng đẹp về một mối tình là "Truyện Kiều" của Nguyễn Du. Tác phẩm này xoay quanh cuộc đời của Thúy Kiều, một người phụ nữ tài sắc vẹn toàn nhưng phải trải qua nhiều sóng gió. Mối tình giữa Kiều và Kim Trọng là một trong những phần nổi bật, thể hiện sự trong sáng, chân thành và bi kịch của xã hội phong kiến.
Câu 2. Phân tích đoạn trích "Kim - Kiều gặp gỡ" và nhận xét về nghệ thuật miêu tả tâm trạng của nhân vật.
Trả lời: Đoạn trích "Kim - Kiều gặp gỡ" thể hiện khoảnh khắc đầu tiên khi Kim Trọng và Thúy Kiều gặp nhau. Nguyễn Du đã sử dụng ngôn ngữ tinh tế để miêu tả cảnh ngộ và tâm trạng của hai nhân vật:
- "Nẻo xa mới tỏ mặt người, Khách đà xuống ngựa tới nơi tự tình. Hải văn lần bước dặm xanh, Một vùng như thế cây quỳnh cảnh đao."
→ Cảnh ngộ lãng mạn, không gian tĩnh lặng, tạo điều kiện cho sự gặp gỡ riêng tư.
- "Chàng Vương quen mặt ra chào, Hai Kiều e lệ nép vào dưới hoa."
→ Tâm trạng của Kiều thể hiện sự e dè, kín đáo khi gặp người lạ, trong khi Kim Trọng lại thể hiện sự lịch sự và tôn trọng.
Đoạn trích không chỉ khắc họa hình ảnh lãng mạn mà còn thể hiện tâm trạng của đôi lứa, làm nổi bật sự trong sáng và tinh tế trong tình yêu.
Câu 3. Xác định và giải thích ý nghĩa của một số từ ngữ đặc sắc trong đoạn trích.
Trả lời:
- "Dặm xanh": chỉ con đường trên bãi cỏ xanh, tạo không gian lãng mạn.
- "Cây quỳnh cảnh đao": hình ảnh cây quỳnh gợi lên sự thanh cao, trang nhã.
- "E lệ nép vào dưới hoa": từ "e lệ" thể hiện sự nhút nhát, kín đáo của Kiều.
Những từ ngữ này giúp tạo nên bức tranh thiên nhiên và khắc họa tâm trạng của nhân vật một cách tinh tế.