Trang 69 — Thực hành tiếng Việt

Câu 1. Ghép tên viết tắt của các tổ chức quốc tế ở bên A với tên tiếng Việt phù hợp ở bên B:

A. Tên viết tắt
a) EU
b) IAEA
c) UNESCO
d) UNICEF
e) WHO

B. Tên tiếng Việt

  1. Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hoá Liên hợp quốc
  2. Tổ chức Y tế Thế giới
  3. Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc
  4. Liên minh châu Âu
  5. Cơ quan Năng lượng nguyên tử Quốc tế

Trả lời:

  • a) EU → 4) Liên minh châu Âu
  • b) IAEA → 5) Cơ quan Năng lượng nguyên tử Quốc tế
  • c) UNESCO → 1) Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hoá Liên hợp quốc
  • d) UNICEF → 3) Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc
  • e) WHO → 2) Tổ chức Y tế Thế giới

Câu 2. Tìm tên viết tắt của các tổ chức quốc tế phù hợp với chỗ có kí hiệu \bigstar trong những câu dưới đây:

a) Theo đánh giá của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (\bigstar)Ngân hàng Thế giới (\bigstar), kinh tế thế giới năm 2003 đạt mức tăng trưởng 3,2%3,2\%. (Theo Phí Như Chanh)

b) Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (\bigstar) là một sự kiện quan trọng trong đời sống kinh tế - xã hội của nước ta. (Theo Uỷ ban Quốc gia về Hợp tác Kinh tế quốc tế)

Trả lời:

  • a) Quỹ Tiền tệ Quốc tế → IMF
  • Ngân hàng Thế giới → WB
  • b) Tổ chức Thương mại Thế giới → WTO

Câu 3. Tìm ba tên viết tắt của các tổ chức quốc tế mà em biết (ngoài những tên đã có ở các bài tập 1, 2). Nêu tên tiếng Việt của những tổ chức đó.

Trả lời:

  • IMF (Quỹ Tiền tệ Quốc tế)
  • WB (Ngân hàng Thế giới)
  • WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới)

Câu 4. Viết một đoạn văn (khoảng 5 – 7 dòng) trình bày hiểu biết của em về một tổ chức quốc tế mà Việt Nam tham gia, trong đoạn văn có sử dụng tên viết tắt của tổ chức đó.

Trả lời:
Việt Nam là một thành viên tích cực của UNESCO (Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hoá Liên hợp quốc).
Tổ chức này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy giáo dục, khoa học và văn hoá trên toàn cầu.
Việt Nam đã tham gia nhiều hoạt động của UNESCO, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục và bảo tồn di sản văn hoá.
Việc tham gia UNESCO giúp Việt Nam nâng cao vị thế quốc tế và hợp tác quốc tế trong nhiều lĩnh vực.
Từ đó, chúng ta có thể học hỏi và phát triển các ngành giáo dục và văn hoá.


Trang 70 — Vườn quốc gia Tràm Chim - Tam Nông

Câu 1. Chuẩn bị

  • Đọc trước văn bản Vườn quốc gia Tràm Chim – Tam Nông và tìm hiểu thêm thông tin về những danh lam thắng cảnh ở Nam Bộ.
  • Nếu được đi tham quan Vườn quốc gia Tràm Chim, em muốn biết những thông tin gì?
  • Em có biết một địa danh nào tương tự như Vườn quốc gia Tràm Chim - Tam Nông không?

Trả lời:

  • Học sinh đọc trước văn bản Vườn quốc gia Tràm Chim – Tam Nông và tìm hiểu thêm thông tin về những danh lam thắng cảnh ở Nam Bộ như: rừng U Minh, vườn quốc gia Cát Tiên, vườn quốc gia Phong Điền,...
  • Nếu được đi tham quan Vườn quốc gia Tràm Chim, em muốn biết những thông tin về: vị trí địa lý, đặc điểm nổi bật, các loài động vật và thực vật, trải nghiệm du lịch, và cách bảo tồn.
  • Một địa danh tương tự như Vườn quốc gia Tràm Chim - Tam Nông là: vườn quốc gia U Minh Hạ (Cà Mau).

Câu 2. Đọc hiểu

(1) Tại huyện Tam Nông, tỉnh Đồng Tháp, có một Tràm Chim. Theo cách hiểu của người địa phương, "tràm" là cây tràm, rừng tràm; "Tràm Chim" có nghĩa là khu rừng tràm có chim sinh sống(1). Tràm Chim có cảnh sắc thiên nhiên tươi đẹp, thanh bình, giúp cho du khách quên mọi cảm giác mệt mỏi, căng thẳng trong cuộc sống, vì vậy, Tràm Chim luôn thu hút lượng lớn du khách tham quan.

Tràm Chim tại Tam Nông là khu bảo tồn thiên nhiên ngập nước rộng 7 612 héc-ta, nằm giữa bốn xã Phú Đức, Phú Hiệp, Phú Thọ và Tân Công Sinh, cách thị trấn Tam Nông 800 mét đường chim bay.

Khu thiên nhiên này có những đám rừng sậy, lau, sen, súng, lúa ma (còn gọi là lúa trời, mộc hoang dã tự nhiên), lác, năng,... cùng nhiều động vật bò sát như trăn, rắn, lươn, rùa; các loài cá đồng; nhiều loài chim nước, cổ, vịt trời, diệc, cồng cộc; nhiều loài chim sâu, đặc biệt, trong đó có nhiều siêu cổ trụi đầu đỏ là loài chim quý hiếm.

(2) Hằng năm, loài sẻu này kéo đến Tràm Chim – Tam Nông vào mùa khô. Chúng ăn củ năng, cùng nhiều loài chim khác sống thành từng đàn, bay khá đông, trông rất vui mắt.

(*)Nguyên văn: Vườn quốc gia Tràm Chim, Tam Nông, Đồng Tháp.
(1)Theo một cách giải thích khác thì "tràm" là biến âm của từ "chàm" – chỉ vùng đất thấp bỏ hoang, thường bị ngập nước.

Trả lời:

(1) Đoạn mở đầu cho biết:

  • Vị trí địa lý của Vườn quốc gia Tràm Chim - Tam Nông: huyện Tam Nông, tỉnh Đồng Tháp.
  • Cách hiểu của người địa phương về tên "Tràm Chim": "tràm" là cây tràm, rừng tràm; "Tràm Chim" có nghĩa là khu rừng tràm có chim sinh sống.
  • Tác dụng của Tràm Chim đối với du khách: có cảnh sắc thiên nhiên tươi đẹp, thanh bình, giúp du khách quên mọi cảm giác mệt mỏi, căng thẳng trong cuộc sống.

(2) Các loài chim quý hiếm ở Tràm Chim: nhiều loài chim sâu, đặc biệt, trong đó có nhiều siêu cổ trụi đầu đỏ là loài chim quý hiếm.

(3) Học sinh tự trả lời dựa trên nội dung đã đọc.


Trang 71 — (Không rõ tên bài/chương/tác phẩm)

Câu hỏi 1. Tại sao sếu đầu đỏ được tập trung nói nhiều ở văn bản này?

Trả lời: Sếu đầu đỏ được tập trung nói nhiều trong văn bản này vì chúng có ý nghĩa đặc biệt trong văn hóa và hệ sinh thái. Theo văn bản, sếu là loài hạc, biểu tượng của sức mạnh, sự trường tồn và lòng thủy chung. Chúng được nhắc đến nhiều trong các bộ đồ thờ và văn hóa Việt Nam, đặc biệt là trong hình tượng "hạc đội đèn, hạc châu". Hơn nữa, sếu có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, được gọi là "sứ thần của môi sinh" và là biểu tượng của sự cân bằng tự nhiên.


Câu hỏi 2. Chim hạc biểu tượng cho điều gì?

Trả lời: Chim hạc biểu tượng cho sức mạnh, sự trường tồn và lòng thủy chung. Trong văn hóa Việt Nam, hạc là loài chim được tôn vinh trong nhiều bộ đồ thờ và tác phẩm nghệ thuật, thể hiện sự thanh cao và thanh tú.


Câu hỏi 3. Vì sao có hiện tượng sếu biến mất và xuất hiện?

Trả lời: Hiện tượng sếu biến mất và xuất hiện được giải thích do sự thay đổi của hệ sinh thái và tác động của con người. Theo văn bản, sếu biến mất vào đầu năm 1952 và xuất hiện lại vào năm 1988 tại Tràm Chim - Tam Nông. Nguyên nhân chính là do sự đôlan ạt của con người và chiến tranh, làm thay đổi hệ sinh thái, khiến sếu không thể sống được và phải bay đi nơi khác. Sự xuất hiện trở lại của sếu vào năm 1988 có thể liên quan đến việc phục hồi môi trường và bảo tồn khu vực Tràm Chim - Tam Nông.


Trang 72 — Sếu đầu đỏ

Câu 1. Chú ý đặc điểm sinh học của sếu đầu đỏ.

Trả lời:

  • Sếu đầu đỏ có toàn thân khoác một màu lông xám nhạt, phơn phớt xanh màu ngọc trai, đầu và một phần trụi lông, da đỏ sẫm.
  • Sếu thường cao từ 1,5 đến 1,6 mét, lúc trưởng thành có thể nặng từ 10 đến 15 ki-lô-gam.
  • Có tất cả 15 loại sếu được thống kê.
  • Chưa có loài nào có dấu hiệu tuyệt chủng.

Câu 2. Tìm hiểu nghĩa của từ "luân vũ".

Trả lời:

  • Từ "luân vũ" có nghĩa là xoay tròn. Trong văn bản, "luân vũ" dùng để miêu tả động tác xoay tròn khi sếu nhảy múa.

Câu 3. Đoạn kết nêu lên vấn đề gì?

Trả lời:

  • Vấn đề được nêu trong đoạn kết là việc bảo vệ loài sếu đầu đỏ, một loài quý hiếm chỉ xuất hiện trong các vùng Đông Nam Á, và sự hợp tác quốc tế trong việc bảo vệ loài sếu này tại Tràm Chim - Tam Nông.