Trang 70 — Truyện Kiều

Câu hỏi (không ghi số) - Theo dõi Những từ ngữ, hình ảnh miêu tả cảm xúc, tâm trạng của các nhân vật.

Trả lời: Các từ ngữ, hình ảnh miêu tả cảm xúc, tâm trạng của các nhân vật trong đoạn trích bao gồm:

  • "Bóng hồng": chỉ người con gái, xuất hiện trong câu “Bóng hồng nhác thấy nèo xa” gợi lên hình ảnh người con gái xuất hiện thoáng qua, tạo cảm giác nhẹ nhàng, mờ nhạt nhưng thu hút sự chú ý.
  • "Xuân lan thu cúc": chỉ hai chị em Thúy Kiều, Thúy Vân với vẻ đẹp riêng “mặn mà cả hai”. Hình ảnh này không chỉ tả ngoại hình mà còn gợi sự thanh cao, tinh khiết của hai nhân vật.
  • "Người quốc sắc": chỉ Thúy Kiều, nhấn mạnh vẻ đẹp nổi bật của nàng, là "kẻ thiên tài" được trời phú cho tài năng và sắc đẹp.
  • "Chập chòn con tinh con mè": diễn tả tâm trạng chập chờn, không yên ổn của Kim Trọng khi nhớ về Thúy Kiều.
  • "Bóng tà như giục cơn buồn": hình ảnh bóng tà (áo tà) của Kiều gợi cảm giác buồn man mác, như có tiếng gọi của nỗi buồn, làm nổi bật tâm trạng cô đơn của nhân vật.

Câu hỏi (không ghi số) - Hình dung Bức tranh thiên nhiên.

Trả lời: Bức tranh thiên nhiên trong đoạn trích đượckhắc họa với các hình ảnh:

  • "Cầu nước chảy trong veo": dòng nước trong veo dưới cầu, tạo không gian thanh bình, yên ả.
  • "Bên cầu tơ liễu bóng chiều thướt tha": hình ảnh cây liễu uốn lượn, bóng cây chọc thấp vào buổi chiều, mang đến cảm giác nhẹ nhàng, lãng mạn.
  • "Kiều từ trở gót trông hoa": hình ảnh Kiều quay lưng, đi về phía khác, giữa khung cảnh thiên nhiên thơ mộng.
  • "Mặt trời gác núi chiễng đà thu không": ánh mặt trời vàng chiếu rọi vào buổi thu, không gian mang nét hùng vĩ và nên thơ.
  • "Gương nga chênh chêch dòm sông": hình ảnh trăng (gương nga) phản chiếu lên mặt nước, tạo cảm giác lung linh, huyền ảo.

Những hình ảnh thiên nhiên không chỉ làm nổi bật vẻ đẹp của cảnh vật mà còn góp phần thể hiện tâm trạng và cảm xúc của nhân vật trong truyện.


SAU KHI ĐỌC

  • Nguyễn Du (1765 - 1820) quê ở làng Tiên Điền, huyện Nghi Xuân, trấn Nghệ An, nay thuộc tỉnh Hà Tĩnh. Cuộc đời Nguyễn Du gắn với một thời đại lịch sử đầy biến động nên trải nhiều thăng trầm. Ông không chỉ có vốn tri thức uyên bác, vốn sống phong phú, am hiểu sâu sắc về con người mà còn có trái tim mang nặng nỗi thương đời.

    Nguyễn Du để lại một sự nghiệp văn chương quý giá, gồm có: ba tập thơ chữ Hán (Thanh Hiên thi tập, Nam trung tạp ngâm, Bắc hành tạp lục) và một số tác phẩm chữ Nôm (Văn tế sống hai cô gái Trương Lưu, Thác lời trai phường nón, Văn tế thập loại chúng sinh, Truyện Kiều). Với những đóng góp to lớn ở cả hai bộ phận sáng tác chữ Hán và chữ Nôm, Nguyễn Du được suy tôn là đại thi hào của dân tộc. Năm 2013, Nguyễn Du được UNESCO ra nghị quyết vinh danh và kỷ niệm 250 năm ngày sinh của ông.

  • Truyện Kiều là kiệt tác của Nguyễn Du và của nền văn học dân tộc. Nguyễn Du đã sử dụng cốt truyện từ tiểu thuyết Kim Vân Kiều truyện của Thanh Tâm Tài Nhân (Trung Quốc) để sáng tạo nên một tác phẩm mới. Ông đã sáng tác Truyện Kiều bằng ngôn ngữ, thể loại văn học của dân tộc; với cảm hứng trước "những điều trông thấy" và ngòi bút của một thiên tài.

    Truyện Kiều có giá trị nhân đạo lớn lao và giá trị hiện thực sâu sắc. Nguyễn Du đã bày tỏ nỗi xót thương, đồng cảm với những số phận bi kịch; khẳng định, đề cao vẻ đẹp, quyền sống và những khát vọng chính đáng của con người (tình yêu, hạnh phúc, tự do và công lí,...). Nhà thơ cũng tố cáo, lên án thực trạng của một xã hội mà đồng tiền và cái ác "lên ngôi".


Trả lời:

  1. Các câu hỏi/yêu cầu trong trang:

    • Không có câu hỏi cụ thể nào, chỉ là phần giới thiệu về tác giả Nguyễn Du và tác phẩm Truyện Kiều.
  2. Soạn bài:

    • Câu hỏi tự trả lời:
      • Nguyễn Du là ai?
        • Nguyễn Du (1765 - 1820) quê ở làng Tiên Điền, huyện Nghi Xuân, trấn Nghệ An, nay thuộc tỉnh Hà Tĩnh.
        • Ông là đại thi hào của dân tộc, để lại một sự nghiệp văn chương quý giá với các tác phẩm chữ Hán và chữ Nôm.
      • Tóm tắt về tác phẩm Truyện Kiều:
        • Truyện Kiều là kiệt tác của Nguyễn Du, sử dụng cốt truyện từ tiểu thuyết Kim Vân Kiều truyện của Thanh Tâm Tài Nhân (Trung Quốc) để sáng tạo nên một tác phẩm mới.
        • Tác phẩm có giá trị nhân đạo lớn lao và giá trị hiện thực sâu sắc, bày tỏ nỗi xót thương, đồng cảm với những số phận bi kịch và khẳng định, đề cao vẻ đẹp, quyền sống và những khát vọng chính đáng của con người.

Trang 70 — Nguyễn Du

Câu 1. Đoạn trích có những nhân vật nào và kể về sự việc gì?

Trả lời: Đoạn trích có các nhân vật: Kim Trọng, Thuý Kiều, các nhân vật khác (từ ngữ đề cập tới Thuý Kiều).

Đoạn trích kể về sự việc: + Giới thiệu về tác phẩm Truyện Kiều và thành công của Nguyễn Du trong việc xây dựng nhân vật, kể chuyện, sử dụng ngôn ngữ và thể thơ. + Vai trò của Truyện Kiều trong văn học và đời sống.

Câu 2. Ở mười hai dòng thơ đầu, nhân vật Kim Trọng được giới thiệu và miêu tả bằng lời của ai? Qua những lời giới thiệu và miêu tả đó, em hình dung được những gì về nhân vật?

Trả lời: Ở mười hai dòng thơ đầu, nhân vật Kim Trọng được giới thiệu và miêu tả bằng lời của Nguyễn Du.

Qua những lời giới thiệu và miêu tả đó, em hình dung được: + Kim Trọng là một chàng trai văn võ song toàn, có tài và có tình. + Là người có học thức, có tài năng, có tình cảm sâu sắc.

Câu 3. Trong mười dòng thơ tiếp theo, Nguyễn Du đã tập trung miêu tả cảm xúc, tâm trạng của những nhân vật nào? Phân tích từ ngữ tiêu biểu được tác giả sử dụng để thể hiện cảm xúc, tâm trạng của các nhân vật đó.

Trả lời: Trong mười dòng thơ tiếp theo, Nguyễn Du đã tập trung miêu tả cảm xúc, tâm trạng của Thuý Kiều và Kim Trọng.

Từ ngữ tiêu biểu: + "Tấm son gót ngọc phôi pha" → Tâm trạng buồn bã, xót xa của Thuý Kiều. + "Dập dìu tài tử, giai nhân ngả bóng" → Tâm trạng nhẹ nhàng, lãng mạn của cả hai nhân vật.

Câu 4. Trong mười bốn dòng thơ cuối, Nguyễn Du đã sử dụng nhiều phương tiện (lời người kể chuyện, lời nhân vật, bút pháp tả cảnh ngụ tình) để thể hiện thế giới nội tâm của nhân vật Thuý Kiều. Em hãy:

a. Phân tích đặc điểm của bức tranh thiên nhiên (thời gian, không gian, sự vật). Miêu tả bức tranh thiên nhiên ấy, tác giả muốn thể hiện thái cảm xúc nào ở nhân vật?

Trả lời: a. Đặc điểm của bức tranh thiên nhiên: + Thời gian: "tà" (chiều tà) → Không gian mờ tối, yên ả. + Không gian: "đầu non" → Không gian rộng lớn, hùng vĩ. + Sự vật: "càng mê mẩn biết là ai" → Bức tranh thiên nhiên lãng mạn, mơ hồ.

Tác giả muốn thể hiện thái cảm xúc: + Buồn bã, cô đơn của Thuý Kiều. + Sự nhẹ nhàng, lãng mạn trong tình yêu của cả hai nhân vật.


Trang 73 — Thực hành tiếng Việt

Câu 1. Theo em, với việc sáng tạo chữ Nôm, ông cha ta đã thể hiện những tư tưởng, khát vọng gì?

Trả lời: Với việc sáng tạo chữ Nôm, ông cha ta đã thể hiện tư tưởng muốn có một hệ thống chữ viết riêng để ghi âm tiếng Việt, thể hiện bản sắc văn hóa dân tộc. Điều này giúp bảo tồn và phát triển ngôn ngữ, văn hóa của người Việt. Ông cha ta muốn có một công cụ để viết và truyền tải tiếng Việt một cách chính xác, giúp lưu giữ và phát triển văn hóa, văn học của dân tộc.


Câu 2. Các tác giả văn học học trung đại Việt Nam đã sử dụng chữ Nôm để sáng tạo ra nhiều tác phẩm đặc sắc cho nền văn học dân tộc. Hãy kể tên một số tác phẩm mà em biết.

Trả lời: Một số tác phẩm đặc sắc sử dụng chữ Nôm trong văn học trung đại Việt Nam bao gồm:

  • Truyện Kiều của Nguyễn Du
  • Tấm Cám
  • Lục Vân Tiên của Nguyễn Đình Chiểu

Những tác phẩm này không chỉ thể hiện tài năng của các tác giả mà còn góp phần làm giàu thêm văn học dân tộc.


Câu 3. Em đọc Truyện Kiều thông qua văn tự gì? Theo em, hiện nay Truyện Kiều có cần được lưu truyền bằng hình thức văn tự mà Nguyễn Du đã dùng để sáng tác không? Vì sao?

Trả lời: Em đọc Truyện Kiều thông qua văn tự chữ Quốc Ngữ.

Hiện nay, Truyện Kiều không cần thiết phải được lưu truyền bằng hình thức văn tự chữ Nôm mà Nguyễn Du đã dùng để sáng tác.

  • Vì chữ Nôm có hạn chế lớn là muốn đọc được phải hiểu biết về chữ Hán.
  • Hiện nay, nhiều tác phẩm sáng tác bằng chữ Nôm đã được chuyển đổi hình thức văn tự thành chữ Quốc Ngữ để dễ dàng phổ biến và tiếp cận hơn.

Việc sử dụng chữ Quốc Ngữ giúp tác phẩm đến được với nhiều người hơn, đặc biệt là thế hệ trẻ.