Trang 71 — Thực hành tiếng Việt
Câu 1. Văn bản trên đã thể hiện những đặc điểm nào của một bài phỏng vấn?
Trả lời: Văn bản trên đã thể hiện những đặc điểm của một bài phỏng vấn:
- Có câu hỏi và câu trả lời: Văn bản gồm câu hỏi của phóng viên và câu trả lời của Tiến sĩ.
- Có người phỏng vấn và người được phỏng vấn:
- Phóng viên: "Xin cảm ơn Tiến sĩ."
- Người được phỏng vấn: Tiến sĩ (không rõ tên).
Câu 2. Mục đích của văn bản này là gì? Hệ thống câu hỏi trong văn bản có giúp người phỏng vấn đạt được mục đích hay không? Vì sao?
Trả lời: Mục đích của văn bản này là cung cấp thông tin về giá trị khảo cổ của Hoàng thành Thăng Long.
Hệ thống câu hỏi trong văn bản giúp người phỏng vấn đạt được mục đích. Vì:
- Câu hỏi tập trung vào nội dung cụ thể:
- "Văn bản trên đã thể hiện những đặc điểm nào của một bài phỏng vấn?"
- "Mục đích của văn bản này là gì?"
- "Xác định thông tin cơ bản của văn bản."
Câu 3. Xác định thông tin cơ bản của văn bản. Theo em, nhân đề của văn bản có vai trò như thế nào trong việc thể hiện thông tin cơ bản của văn bản?
Trả lời: Thông tin cơ bản của văn bản:
- Nội dung chính: Giá trị khảo cổ của Hoàng thành Thăng Long.
- Nguồn: "Theo Nhiều giá trị khảo cổ từ Hoàng thành Thăng Long cần được UNESCO công nhận, https://vov.vn/, ngày 12/2/2010"
Nhân đề của văn bản:
- Vai trò:
- Gợi mở nội dung chính về giá trị của Hoàng thành Thăng Long.
- Thu hút người đọc quan tâm đến chủ đề lịch sử và văn hóa.
Câu 1. Đọc phần Nét riêng trong cách trang trí Ngọ Môn ở văn bản Ngọ Môn và thực hiện các yêu cầu sau:
a. Liệt kê (những) loại phương tiện phi ngôn ngữ có thể dùng để biểu đạt thông tin về nét riêng trong cách trang trí Ngọ Môn.
Trả lời: Những loại phương tiện phi ngôn ngữ có thể dùng:
- Hình ảnh: Ảnh minh họa về Ngọ Môn.
- Biểu đồ: Minh họa tỉ lệ các họa tiết trang trí.
- Mô hình: Mô hình thu nhỏ Ngọ Môn.
b. Chọn loại phương tiện phi ngôn ngữ phù hợp nhất và biểu đạt thông tin về nét riêng trong cách trang trí Ngọ Môn bằng loại phương tiện này.
Trả lời: Loại phương tiện phù hợp nhất: Hình ảnh.
- Giải thích: Hình ảnh trực quan giúp người đọc hình dung rõ nét về cách trang trí Ngọ Môn.
Câu 2. Đọc văn bản sau và thực hiện yêu cầu bên dưới:
"Kĩ thuật trang trí hoa chanh: kiểu trang trí nổi của gạch lát nền thời Trần; trên mặt gạch lát nền hình vuông in nổi một cánh hoa thi; hai góc là 1/4 bông hoa cúc; vì vậy, khi ghép các viên gạch sẽ cho các bông hoa liền hoàn – cứ bốn viên ghép liền thì cho một hình hoa thị (hay hoa chanh)."
Trả lời:
- Giải thích kĩ thuật trang trí hoa chanh:
- Kĩ thuật trang trí hoa chanh là kiểu trang trí nổi trên gạch lát nền thời Trần.
- Gạch lát nền hình vuông, in nổi một cánh hoa thi ở giữa.
- Hai góc của gạch là 1/4 bông hoa cúc.
- Khi ghép 4 viên gạch, sẽ tạo thành một hình hoa thị (hay hoa chanh).
Trang 74 — Vườn Quốc gia Cúc Phương
a. Văn bản này sử dụng (những) loại phương tiện gì để biểu đạt thông tin?
Trả lời: Văn bản này sử dụng các loại phương tiện sau để biểu đạt thông tin:
- Hình ảnh: Các hình ảnh minh họa về Vườn Quốc gia Cúc Phương như hình ảnh khu vực rừng, hang động, người dân địa phương, ... giúp người đọc hình dung rõ hơn về đặc điểm và vẻ đẹp của vườn quốc gia.
- Số liệu: Các số liệu cụ thể như diện tích ("22 408,8 ha"), số loài thực vật ("2 234"), số loài động vật ("135 loài"), ... giúp cung cấp thông tin chính xác và đáng tin cậy về Vườn Quốc gia Cúc Phương.
b. So sánh cách trình bày thông tin của văn bản hay Vườn Quốc gia Cúc Phương.
Trả lời: Cách trình bày thông tin của văn bản này rõ ràng, cụ thể và dễ hiểu. Thông tin được tổ chức một cách logic, phân loại thành các phần như:
- Giới thiệu chung: cung cấp thông tin cơ bản về Vườn Quốc gia Cúc Phương, vị trí, diện tích.
- Đa dạng sinh học: trình bày về số lượng loài thực vật, động vật, ...
- Phong cảnh và giá trị khảo cổ: giới thiệu về các hang động, giá trị lịch sử và văn hóa.
So với văn bản "Vườn Quốc gia Cúc Phương", cách trình bày thông tin trong văn bản này có thể được xem là đa dạng và sinh động hơn nhờ việc sử dụng hình ảnh minh họa và số liệu cụ thể. Điều này giúp người đọc dễ dàng tiếp nhận và ghi nhớ thông tin hơn.
Trang 75 — Cột cờ Thủ Ngữ - Di tích cổ bên sông Sài Gòn
Câu 1. Giải thích tên viết tắt được in đậm trong các đoạn trích sau và cho biết đâu là tên viết tắt của tổ chức quốc tế. Việc sử dụng tên viết tắt trong các đoạn trích có tác dụng gì?
a. Bài diễn thuyết về kết quả nghiên cứu khảo cổ tại khu Hoàng thành Thăng Long của Tiến sĩ Tống Trung Tín, Chủ nhiệm dự án Hoàng thành Thăng Long và Giáo sư Ku-ni-ka-đu Uê-nô thuộc Trung tâm Nghiên cứu kĩ thuật khảo cổ Đại học Na-ra đã được nhiều nhà khoa học tham dự hội thảo đánh giá cao, xem đây là một trong những công trình nghiên cứu khảo cổ có giá trị cần được UNESCO công nhận. (Theo Nguyễn Thu Hà, Nhiều giá trị khảo cổ từ Hoàng thành Thăng Long cần được UNESCO công nhận)
b. Phóng viên VOV thường trú tại Nhật Bản đã phỏng vấn Tiến sĩ Tống Trung Tín về quá trình cũng như kết quả nghiên cứu khảo cổ khu Hoàng thành Thăng Long. (Theo Nguyễn Thu Hà, Nhiều giá trị khảo cổ từ Hoàng thành Thăng Long cần được UNESCO công nhận)
Trả lời:
- Tên viết tắt được in đậm: UNESCO, VOV.
- UNESCO là tên viết tắt của tổ chức quốc tế: Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc (tiếng Anh: United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization).
- VOV có thể là tên viết tắt của Voice of Vietnam (Tiếng nói Việt Nam), thường dùng để chỉ Đài Tiếng nói Việt Nam.
- Việc sử dụng tên viết tắt trong các đoạn trích có tác dụng:
- Tiết kiệm không gian và thời gian viết: Làm cho văn bản trở nên ngắn gọn, súc tích.
- Tăng tính chuyên nghiệp và quen thuộc: Giúp người đọc dễ dàng nhận biết và tiếp cận các tổ chức quốc tế hoặc cơ quan truyền thông đã có uy tín.
- Thuận tiện trong việc trích dẫn: Tránh phải viết dài dòng tên đầy đủ của tổ chức trong nhiều lần nhắc đến.
Trang 76 — Một trong những công trình cổ nhất của Sài Gòn
Câu hỏi:
Khi đọc văn bản giới thiệu về một danh lam thắng cảnh hoặc di tích lịch sử, em cần:
- Đọc nhan đề và các đề mục để xác định (các) thông tin cơ bản của văn bản
- Xác định (các) cách trình bày thông tin trong văn bản và tác dụng
- Suy ngẫm về sự kết nối giữa thông tin được biểu đạt bằng phương tiện ngôn ngữ và phương tiện phi ngôn ngữ
- Tìm những chi tiết quan trọng và làm rõ vai trò của chúng trong văn bản
Trả lời:
Đọc nhan đề và các đề mục để xác định (các) thông tin cơ bản của văn bản:
- Nhan đề: "Một trong những công trình cổ nhất của Sài Gòn"
- Các đề mục: không có đề mục nhỏ.
Xác định (các) cách trình bày thông tin trong văn bản và tác dụng:
- Văn bản sử dụng cách trình bày thông tin theo trình tự thời gian (từ quá khứ đến hiện tại) và phân tích chi tiết.
- Tác dụng: giúp người đọc dễ dàng theo dõi quá trình xây dựng và phát triển của khu thương cảng Sài Gòn và cột tín hiệu Mât de Xích-nho.
Suy ngẫm về sự kết nối giữa thông tin được biểu đạt bằng phương tiện ngôn ngữ và phương tiện phi ngôn ngữ:
- Phương tiện ngôn ngữ: cung cấp thông tin về lịch sử, kiến trúc và vai trò của khu thương cảng Sài Gòn và cột tín hiệu.
- Phương tiện phi ngôn ngữ: có thể bao gồm hình ảnh (không có trong đoạn văn này), giúp minh họa và tạo sự hình dung rõ ràng hơn về khu thương cảng và cột tín hiệu.
Tìm những chi tiết quan trọng và làm rõ vai trò của chúng trong văn bản:
- Chi tiết quan trọng:
- "Cột tín hiệu Mât de Xích-nho (Mât des Signaux) cho các tàu bè ra vào khu thương cảng Sài Gòn."
- "Cột tín hiệu này được xây dựng trên nền cũ của đồn dinh quan Thủ Ngữ."
- Vai trò:
- Giúp người đọc hiểu rõ về lịch sử và chức năng của cột tín hiệu.
- Làm nổi bật vai trò của khu thương cảng Sài Gòn trong giao thông đường thủy và thương mại.
- Chi tiết quan trọng: