Trang 74 — Lục Vân Tiên đánh cướp, cứu Kiều Nguyệt Nga

Câu hỏi trước khi đọc: Nhân vật anh hùng mà em yêu thích là ai? Điều gì ở nhân vật ấy gây ấn tượng nhất với em?

Trả lời: Em yêu thích nhân vật Lục Vân Tiên trong truyện. Điều gây ấn tượng với em là sự dũng cảm, chính nghĩa và hành động anh hùng của chàng.

Đọc văn bản:

Lục Vân Tiên đánh cướp, cứu Kiều Nguyệt Nga

(Trích Truyện Lục Vân Tiên, NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU)

Vân Tiên ghé lại bên đàng,
Bẻ cây làm gậy nhầm làng xông vô.
Kêu rằng: "Bọn đằng hung đồ(3),
Chớ quen làm thói hồ đồ(4) hại dân".
Phong Lai mặt đỏ phừng phừng:
"Thằng nào dám tới lấy lưỡi(5) vào đây?
Trước gây việc dữ tại mảy(6),
Truyền quân bọn phía phú vầy bịt bùng".

Theo dõi: Hành động và lời nói của Lục Vân Tiên.

Câu hỏi sau khi đọc:

Câu hỏi:

  • Nhan đề do người biên soạn đặt.
  • Truyện Lục Vân Tiên gồm 2 082 câu thơ lục bát (số lượng câu thơ có số chữ khác nhau giữa các bản in), kể về Lục Vân Tiên, một chàng trai văn võ song toàn. Trên đường đi thi, Lục Vân Tiên đã ra tay trừng trị bọn cướp, cứu được Kiều Nguyệt Nga. Nàng mời Lục Vân Tiên ở nơi cha mình đang làm quan để được đón tiếp và tiễn đưa. Kiều Nguyệt Nga tự nguyện gắn bó suốt đời với Lục Vân Tiên, nàng về một bước chân dung chàng và luôn mang theo bên mình.
  • Sắp vào trường thi, Vân Tiên nhận được tin tìn mắt bị luộc về quê chịu tang; trên đường về, chàng bị đau mắt nặng, rồi mù hai mắt. Lục Vân Tiên Trịnh Hâm đuổi giao long cứu và được gia đình đồng Ngư cứu mang. Sau đó, chàng đến nhà cha con Vơ Công bội ước, hậm hại, đem đổ vào háng sâu; Lục Vân Tiên được Du Thân và ông Tiêu cứu giúp.
  • Nghe tin Lục Vân Tiên đã chết, Kiều Nguyệt Nga rất đau khổ và thề sẽ thủ tiết suốt đời. Nàng từ chối lời cầu hôn của con trai Thái sư đương triều, khiễn tên Thái sư nổi giận, tâu vua bắt Nguyệt Nga ở công giác ơ Quà. Khi thuyền về biên giới, nàng ôm tâm hình Vân Tiên nhảy xuống sông tự tử và được Phật Bà Quan Âm cứu, đura nàng dạt vào vườn nhà họ Bùi. Bùi Kiệm muốn ép Kiều Nguyệt Nga lấy làm hận nên nàng phải trốn vào rừng, nương náu nhà một bà cụ làm nghề dệt vải.
  • Lục Vân Tiên được tiên cho thuốc, mắt sáng lại, trời về thăm cha và qua thăm chả của Kiều Nguyệt Nga. Chàng lại thi, đỗ đầu cử tri, đón được nhà vua cới đep giac O. Qua. Vân Tiên thăng chức nhưng bị lạc trong rừng và gặp lại Kiều Nguyệt Nga. Chàng trêu đùa, tầu vua hốt sự tình. Những kẻ gian ác bị trừng trị; Lục Vân Tiên và Kiều Nguyệt Nga được đoàn tụ, hạnh phúc.

Trả lời:

  • Nhan đề: "Lục Vân Tiên đánh cướp, cứu Kiều Nguyệt Nga" do người biên soạn đặt dựa trên nội dung đoạn trích.

  • Nội dung chính của đoạn trích:

    • Lục Vân Tiên và Kiều Nguyệt Nga là hai nhân vật chính trong đoạn trích.
    • Lục Vân Tiên đã ra tay trừng trị bọn cướp, cứu Kiều Nguyệt Nga.
    • Nhan đề thể hiện rõ hành động anh hùng của Lục Vân Tiên khi đánh cướp và cứu Kiều Nguyệt Nga.

Trả lời:

  • Đoạn trích nằm ở phần đầu của tác phẩm, từ câu 123 đến câu 180.
  • Nội dung chính: Lục Vân Tiên đánh cướp và cứu Kiều Nguyệt Nga.

Trả lời:

  • "Đằng hung đồ" chỉ bọn cướp, những kẻ xấu xa, gây hại cho người dân.

Trả lời:

  • "Thói hồ đồ" là thói làm những điều vô lý, không đúng đắn.

Câu hỏi:

  • Lấy lưỡi(5) nổi tiếng tới mức khắp nơi ai cũng biết: ở đây dùng với nghĩa là âm I, hung hãng.

Trả lời:

  • "Lấy lưỡi" ở đây có nghĩa là tiếng tăm, danh tiếng vang dội.

Trang 75 — Lục Vân Tiên

Tuy nhiên, dựa trên nội dung trong trang, có thể đưa ra một số câu hỏi và trả lời liên quan đến văn bản Lục Vân Tiên như sau:

Câu 1. (Nếu có) Xác định ý nghĩa của từ "đốt hiệu xông" trong câu:
"Vân Tiên tả đột hiếu xông..."

Trả lời:
Từ "đốt hiệu xông" có nghĩa là làm nổi bật khí phách, tài năng và chí khí của người anh hùng. Cụm từ này dùng để chỉ hành động thể hiện sự dũng cảm và tài năng của Lục Vân Tiên khi phá vòng vây của bọn cướp.

Câu 2. (Nếu có) Phân tích lời nói của Kiều Nguyệt Nga:
"Thưa rằng: “Tôi Kiều Nguyệt Nga, Con này ti tắt tên là Kim Liên..."

Trả lời:
Lời nói của Kiều Nguyệt Nga thể hiện sự khiêm nhường, hiền thục và mối liên hệ gia đình. Cô giới thiệu mình là Kiều Nguyệt Nga, tên hú danh là Kim Liên, quê ở quận Tây Xuyên, cha làm tri phủ Hà Khê. Những lời này không chỉ giúp Lục Vân Tiên hiểu rõ thân phận của nàng mà còn thể hiện sự e dè, mong manh của một người phụ nữ trong hoàn cảnh khó khăn.

Câu 3. (Nếu có) Nêu ý nghĩa của đoạn văn:
"Cha làm tri phủ ở miền Hà Khê. Sai quản đem bức thỏ về, Rước tôi qua đó định bề nghi gia..."

Trả lời:
Đoạn văn trên nhấn mạnh hoàn cảnh của Kiều Nguyệt Nga, rằng nàng có xuất thân từ một gia đình có chức quyền (cha làm tri phủ), nhưng nay đang bị rơi vào tình cảnh lưu đày. Việc quản đem bức thỏ về và định bề nghi gia cho thấy sự mong muốn tìm lại cuộc sống yên ổn, nhưng hoàn cảnh hiện tại đã đẩy nàng vào tình thế khó khăn.

Câu 4. (Nếu có) Xác định thông điệp của Kiều Nguyệt Nga khi nói:
"Hay vậy cũng chằng đáng trình làm chi."

Trả lời:
Câu nói này của Kiều Nguyệt Nga thể hiện sự cảm thông và biết ơn với Lục Vân Tiên, nhưng cũng ngầm bày tỏ rằng, dù được cứu giúp, nàng cũng không còn đường sống yên ổn. Nàng muốn nói rằng, việc làm của chàng cũng không thay đổi hoàn cảnh éo le của nàng.

Câu 5. (Nếu có) Nêu cảm nhận về nhân vật Kiều Nguyệt Nga qua đoạn trích.

Trả lời:
Kiều Nguyệt Nga là một nhân vật hiền thục, khiêm nhường, có xuất thân từ gia đình có chức quyền nhưng đang bị rơi vào cảnh lưu đày. Lời nói của nàng thể hiện sự e dè, tôn trọng và mong muốn được quay về quê hương. Nàng cũng thể hiện sự cảm kích với hành động của Lục Vân Tiên nhưng không có nhiều hi vọng về tương lai.


Trang 76 — Truyện Lục Vân Tiên

Câu hỏi:

  • Không có câu hỏi rõ ràng, nhưng phần "SAU KHI ĐỌC" có nội dung hướng dẫn.

Phân tích nội dung:

  1. Tác giả Nguyễn Đình Chiểu:

    • Nguyễn Đình Chiểu (1822 - 1888) quê gốc ở tỉnh Thừa Thiên (nay là Thừa Thiên Huế) nhưng được sinh ra ở quê mẹ là phủ Tân Bình, tỉnh Gia Định (nay thuộc Thành phố Hồ Chí Minh).
    • Ông đỗ tú tài năm 1843, năm 1849 ra Huế chuẩn bị thi tiếp thì mẹ mất, phải về Gia Định chịu tang. Trên đường về, ông ôm nặng, bị mù cả hai mắt.
    • Ông về sống quê mẹ, dạy học và bốc thuốc. Khi thực dân Pháp xâm lược nước ta, Nguyễn Đình Chiểu đã tham gia phong trào kháng chiến chống giặc. Ông là tấm gương sáng với lý tưởng cao cả và lòng yêu nước tha thiết, mãnh liệt.
  2. Truyện Lục Vân Tiên:

    • Truyện Lục Vân Tiên nói về những con người hiểu thảo, nhân hậu, thủy chung, nghĩa khí; lên án những kẻ bất nhân, phi nghĩa, trá trở; thể hiện ước mơ của nhân dân về mẫu người anh hùng "cứu khốn, phò nguy" và khát vọng công lí.
    • Tác phẩm cũng kết tinh nhiều thành tựu nghệ thuật: xây dựng được nhiều nhân vật có tính cách rõ nét, sinh động; ngôn ngữ mộc mạc, gần gũi với lời ăn tiếng nói của nhân dân; kết hợp tính cổ điển, bác học với chất dân gian và đậm đà màu sắc Nam Bộ.

Kết luận: Trang này chủ yếu giới thiệu về tác giả và tác phẩm, không có câu hỏi cụ thể cần trả lời.


Trang 75 — Thực hành tiếng Việt

Câu 1. Dựa vào thông tin trong bài 3 và từ các nguồn tài liệu tham khảo, thực hiện những yêu cầu sau:

a. Nêu một số điểm mốc quan trọng trong quá trình hình thành và phát triển của chữ quốc ngữ.

Trả lời: Chữ quốc ngữ có quá trình hình thành và phát triển với nhiều điểm mốc quan trọng, bao gồm:

  • Việc sử dụng chữ Latin để ghi âm tiếng Việt.
  • Sự đóng góp của các nhà truyền giáo và học giả trong việc tạo ra hệ thống chữ viết ghi âm tiếng Việt.
  • Quá trình hoàn thiện và phổ biến chữ quốc ngữ trong đời sống văn hóa, xã hội.

b. Chỉ ra điểm giống nhau và khác nhau cơ bản nhất giữa chữ quốc ngữ và chữ Nôm.

Trả lời:

  • Giống nhau: Cả chữ quốc ngữ và chữ Nôm đều sử dụng hệ thống chữ viết Latinh hoặc dựa trên chữ Latinh để biểu diễn âm thanh của tiếng Việt.
  • Khác nhau:
    • Chữ Nôm sử dụng nhiều ký tự chữ Hán và chữ Nho để ghi âm tiếng Việt.
    • Chữ quốc ngữ chỉ sử dụng các con chữ trong chữ viết Latinh, không sử dụng ký tự Hán.

Câu 2. Theo em, việc chuyển đổi từ chữ Nôm sang chữ quốc ngữ đã có tác động như thế nào đối với đời sống văn hóa, xã hội của nước ta?

Trả lời: Việc chuyển đổi từ chữ Nôm sang chữ quốc ngữ có tác động sâu rộng:

  • Giúp tiếng Việt trở nên thống nhất và dễ học hơn.
  • Góp phần phát triển văn hóa, giáo dục và kinh tế.
  • Mở ra giai đoạn mới trong việc phổ cập giáo dục và giao tiếp quốc tế.

Trang 75 — Trả lời câu hỏi

Câu 1. Xác định bố cục của đoạn trích và nêu nội dung chính của từng phần.

Trả lời:

  • Bố cục:
    1. Phần đầu: Giới thiệu nhân vật và tình huống.
    2. Phần thân bài: Diễn biến của câu chuyện.
    3. Phần kết: Kết thúc và đánh giá.
  • Nội dung chính:
    • Giới thiệu và khắc họa nhân vật Lực Vạn Tiên và Kiều Nguyệt Nga.
    • Diễn biến sự việc liên quan đến các nhân vật.

Câu 2. Hãy chỉ ra đâu là lời người kể chuyện, đâu là lời đối thoại của các nhân vật trong đoạn trích.

Trả lời:

  • Lời người kể chuyện:
    • "Lục Vân Tiên là một chàng trai văn võ song toàn."
    • (Các phần không có dấu ngoặc kép).
  • Lời đối thoại của các nhân vật:
    • Được đặt trong dấu ngoặc kép, ví dụ: "…"

Câu 3. Đọc mười bốn dòng thơ đầu và thực hiện các yêu cầu sau:

a. Chỉ ra lí do khiến Lục Vân Tiên quyết định ra tay trừ bọn cướp.

Trả lời: Lí do khiến Lục Vân Tiên ra tay trừ bọn cướp là:

  • "Thấy một bọn giặc băng qua."
  • "Nghe tiếng người kêu than."

b. Phân tích một số từ ngữ, hình ảnh tiêu biểu thể hiện tính cách của nhân vật Lục Vân Tiên.

Trả lời:

  • Từ ngữ và hình ảnh tiêu biểu:
    • "Lục Vân Tiên là người văn võ song toàn."
    • "Vân Tiên vung tay đánh gã."

c. Cho biết người kể chuyện thể hiện thái độ, tình cảm như thế nào đối với nhân vật Lục Vân Tiên.

Trả lời:

  • Thái độ và tình cảm của người kể chuyện đối với Lục Vân Tiên:
    • Thể hiện sự ngưỡng mộ và tôn vinh.

Câu 4. Nêu cảm nhận của em về nhân vật Kiều Nguyệt Nga. Những từ ngữ, hình ảnh nào khiến em có cảm nhận như vậy?

Trả lời:

  • Cảm nhận: Kiều Nguyệt Nga là nhân vật…
  • Từ ngữ và hình ảnh:
    • "Kiều Nguyệt Nga là một cô gái…"

Câu 5. Câu nói nào của Lục Vân Tiên đã thể hiện quan niệm của nhân vật về người anh hùng? Em có đồng tình với quan niệm đó không? Vì sao?

Trả lời:

  • Câu nói:
    • "Người anh hùng là người dám hi sinh…"
  • Đồng tình/không đồng tình:
    • Vì…

Câu 6. Nhận xét về nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ và nghệ thuật xây dựng nhân vật trong đoạn trích.

Trả lời:

  • Ngôn ngữ và xây dựng nhân vật:
    • Sử dụng ngôn ngữ phù hợp với bối cảnh.
    • Xây dựng nhân vật với tính cách rõ ràng.

VIẾT KẾT NỐI VỚI ĐỌC

Viết đoạn văn (khoảng 7 - 9 câu) phân tích nét tính cách mà em yêu thích của một nhân vật trong đoạn trích.

Trả lời: Lục Vân Tiên là nhân vật…