Trang 76 — Tự tình (Bài 2)

Câu 3. Tìm một số ví dụ cho thấy trong chữ quốc ngữ hiện nay có trường hợp không có mối quan hệ một đối một giữa âm và chữ; xếp những ví dụ tìm được vào một trong hai nhóm sau: a. Nhóm 1: Một âm được viết bằng những con chữ khác nhau (tương tự trường hợp âm /k/ được viết bằng 3 con chữ: k, q, c). b. Nhóm 2: Một con chữ dùng để ghi những âm khác nhau (tương tự trường hợp chữ a dùng để ghi âm /a/ và âm /ə/).

Trả lời:

  • Nhóm 1: Một số ví dụ cho thấy một âm được viết bằng những con chữ khác nhau:

    • Âm /k/ có thể được viết bằng các con chữ: k, q, c.
      • Ví dụ: "k" trong "kì", "kẻ", "kỉ".
      • Ví dụ: "q" trong "quý", "qua", "quê".
      • Ví dụ: "c" trong "cà", "cơm", "còn".
  • Nhóm 2: Một số ví dụ cho thấy một con chữ có thể dùng để ghi những âm khác nhau:

    • Chữ "a" có thể ghi cho âm /a/ và âm /ə/.
      • Ví dụ: "a" trong "canh", "lạnh" (âm /a/).
      • Ví dụ: "a" trong "mơ", "nhớ" (âm /ə/).

Câu 4. Trao đổi về những lỗi chính tả thường gặp và thử xác định lí do của việc mắc những lỗi đó.

Trả lời:

  • Một số lỗi chính tả thường gặp:

    • Lỗi viết sai do nhầm lẫn giữa các âm hoặc chữ có hình dạng tương tự.
    • Lỗi viết sai do phát âm sai khi nói.
  • Lí do mắc lỗi:

    • Sự phát triển không hoàn thiện của chữ Quốc Ngữ dẫn đến một số "vênh lệch" trong cách ghi âm.
    • Người học chưa quen với các quy tắc chính tả.
    • Thiếu sự chú ý trong quá trình viết.

Đọc văn bản:

Tự tình (Bài 2)

Hồ Xuân Hương

Tiếng gà vẳng vẳng gáy trên bom,
Càn hửng trông ra khắp mọi chòm.
Mồ thắm không nhua mà cũng cộc,
Chường sâu chắng đánh cỏ sao om?
Trước nghe những tiếng thèm thêu rì,
Sau giận vì duyên để mồm mòm.

*Bom: giàn cao, nơi gà đậu hoặc nơi đật bu gà trên thuyền.

  • Cộc: từ mô phỏng âm thanh của tiếng mỏ.
  • Om: vang to, ồn ào.
  • Mồm mòm: quá độ chín, ý nói duyên phận là làng.

Trang 77 — Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Câu 1. Xác định thể thơ, đề tài và bố cục của bài thơ.

Trả lời:

  • Thể thơ: Thơ Nôm, thể thất ngôn bát cú Đường luật.
  • Đề tài: Thể hiện tâm trạng của một người phụ nữ.
  • Bố cục:
    • Phần 1 (hai câu đề): Nêu lên sự việc.
    • Phần 2 (hai câu thực): Phát triển ý.
    • Phần 2 (hai câu luận): Phát triển ý.
    • Phần 3 (hai câu kết): Kết thúc.

Câu 2. Hai câu đề miêu tả thời gian, không gian nào và gợi tâm trạng gì?

Trả lời:

  • Thời gian: "đầu đã chịu già tom" → Gợi không khí mùa xuân đã qua, thời gian trôi qua nhanh.
  • Không gian: Không gian riêng tư của người phụ nữ.
  • Tâm trạng: Tự giễu, tự trách.

Câu 3. Hai câu thực và hai câu luận thể hiện những trạng thái cảm xúc nào?

Trả lời:

  • Hai câu thực (3-4): Thể hiện nỗi niềm "tài tử văn nhân ai đó tá?" → Tâm trạng buồn bã, tự ti về bản thân.
  • Hai câu luận (5-6): Thể hiện thái độ tự trào, chấp nhận số phận.

Câu 4. Chỉ ra sự chuyển mạch cảm xúc của bài thơ trong hai câu thơ kết.

Trả lời:

  • Hai câu kết (7-8): "Thân này đâu đã chịu già tom!".
    • Sự chuyển mạch: Từ tự ti → tự hào về bản thân.

Câu 5. Nêu chủ đề của bài thơ. Chủ đề đó giúp em hiểu thêm điều gì về tư tưởng, tình cảm của tác giả?

Trả lời:

  • Chủ đề:
    • Thể hiện tâm trạng của một người phụ nữ với nỗi buồn, tự ti về bản thân.
    • Phản ánh khát vọng về hạnh phúc, quyền sống của phụ nữ.
  • Tư tưởng, tình cảm của tác giả:
    • Hồ Xuân Hương thể hiện sự tự trọng, tự hào về bản thân.
    • Thể hiện tinh thần nữ quyền.

Câu 6. Nhận xét về nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ của tác giả trong bài thơ.

Trả lời:

  • Ngôn ngữ: Nôm, gần gũi, sinh động.
  • Hình ảnh: Mang tính ẩn dụ ("Tài tử văn nhân ai đó tá?", "Thân này đâu đã chịu già tom").
  • Tác giả sử dụng thành ngữ ("già tom") để tăng tính dân tộc và tính biểu cảm.

Trang 80 — Viết

Câu 1. Viết bài văn nghị luận về một vấn đề cần giải quyết (trong đời sống của học sinh hiện nay)

Trả lời: Trong phần Đọc, em đã được học các tác phẩm tiêu biểu của nền văn học trung đại Việt Nam. Ở đó, có những con người đã đối diện với nhiều vấn đề của thân phận, của thời đại một cách thẳng thắn, can đảm; thể hiện những quan niệm nhân sinh sâu sắc. Em hãy lấy nguồn cảm hứng từ những thông điệp có ý nghĩa lâu bền ấy để bày tỏ suy nghĩ, quan điểm về một vấn đề cần phải giải quyết của thế hệ mình trong xã hội hiện đại.

Câu 2. Yêu cầu:

  • Giới thiệu được vấn đề nghị luận (một vấn đề cần giải quyết trong đời sống của học sinh hiện nay).
  • Trình bày được ý kiến bàn luận về vấn đề với hệ thống luận điểm chặt chẽ, lí lẽ thuyết phục, bằng chứng tiêu biểu và xác thực.
  • Nêu được ý kiến trái chiều và phản bác bằng lí lẽ sắc bén.
  • Đề xuất được giải pháp khả thi để giải quyết vấn đề.

Trả lời: Các yêu cầu trên nhằm giúp học sinh thực hiện một bài văn nghị luận đạt chuẩn với đầy đủ các phần:

  • Giới thiệu vấn đề cần giải quyết.
  • Trình bày ý kiến và lập luận.
  • Phản bác ý kiến trái chiều.
  • Đề xuất giải pháp.

Phân tích bài viết tham khảo

Câu 3.

Trả lời: "Trái Đất luôn có ngày và đêm, cũng như con người luôn có niềm vui và nỗi buồn song hành trên mỗi bước đường đời. Dù không được ai chào đón, những nỗi buồn vẫn cứ đến và trở thành một phần tất yếu của cuộc sống. Chúng ta không thể chối từ kẻ "không mời mà đến" kia nhưng hoàn toàn có thể chủ động lựa chọn cách "đón tiếp" nó. Lo lắng, sợ hãi, né tránh hay bình tĩnh, vững vàng, can đảm đối diện với nỗi buồn? Để cho nỗi buồn dần lấn át, chi phối, vùi lấp chúng ta hay biến nó thành "bài tập" để trưởng thành? Đó là những câu hỏi mỗi chúng ta cần tự trả lời."

Trả lời: Đoạn văn trên giới thiệu vấn đề nghị luận về nỗi buồn trong cuộc sống và gợi mở cho người đọc suy nghĩ về cách đối mặt với nó.

Câu 4. Tôi đã và sẽ luôn chọn cách trưởng thành qua nỗi buồn!

Với tôi, trưởng thành qua nỗi buồn không bao giờ là con đường bằng phẳng, dễ dàng. Tất nhiên, có những nỗi buồn trong sáng, man mác như làn gió nhẹ khiến ta nhận ra mình "đang lớn không". Nhưng ở đây, tôi muốn nói đến nỗi buồn này sinh từ những mình "đang lớn không". Nhưng ở đây, tôi muốn nói đến nỗi buồn nảy sinh từ những thất bại, đổ vỡ, nghịch cảnh, tai họa; có thể khiến chúng ta chán nản, thất vọng, đau khổ,

Trả lời: Đoạn văn trên trình bày ý kiến cá nhân về cách giải quyết vấn đề đối với nỗi buồn, đó là chọn cách trưởng thành qua nó.


Trang 79 —

Câu 1. Để xuất giải pháp để giải quyết vấn đề.

Trả lời: Trong đoạn văn, người viết đã đưa ra giải pháp để “đổi” nỗi buồn và nuôi dưỡng niềm vui. Đầu tiên, tác giả học được cách “chấp nhận” và can đảm đối diện với buồn khổ. Tác giả nhận ra rằng buồn khổ cũng là một phần của cuộc đời và không thể tránh khỏi. Việc chấp nhận và đối diện giúp biến buồn khổ thành cơ hội trưởng thành.

Tiếp theo, người viết học cách “bỏ đi” nỗi buồn bằng cách:

  • Tìm cách giải tỏa tâm trạng: chạy bộ, nghe nhạc, xem phim, đọc sách, trò chuyện với bạn bè.
  • Hoàn thành công việc hàng ngày: chăm sóc bản thân, sắp xếp góc học tập, dọn dẹp phòng, làm bài tập dang dở.
  • Nuôi dưỡng niềm vui nhỏ: tập trung vào việc hoàn thành công việc hàng ngày.

Như vậy, giải pháp chính là học cách chấp nhận, đối diện và tìm cách giải tỏa nỗi buồn một cách tích cực.


Câu 2. Nêu và phân tích ý kiến trái chiều.

Trả lời: Trong đoạn văn, người viết đề cập đến việc học cách tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết và không nên “giấu kín” nỗi buồn. Một ý kiến trái chiều có thể là: “Không nên chia sẻ nỗi buồn với người khác, vì họ có thể không hiểu hoặc phán xét mình.”

Tuy nhiên, người viết đã bác bỏ quan điểm này bằng cách nêu rõ rằng:

  • Mọi người xung quanh sẵn sàng giúp đỡ khi biết được khó khăn của mình.
  • Chia sẻ giúp giảm bớt gánh nặng tâm lý và nhận được sự hỗ trợ.

Tóm lại, ý kiến trái chiều không phù hợp vì việc chia sẻ có thể mang lại lợi ích tích cực trong việc vượt qua khó khăn.