Trang 86 — Củng cố, mở rộng
Câu 1. So sánh và nêu nhận xét về cách miêu tả nhân vật của Nguyễn Du trong đoạn trích Kim - Kiều gặp gỡ (từ câu Bóng hồng nhác thấy nào xa đến câu Bên cầu tơ liễu bóng chiếu thướt tha) với đoạn trích sau:
Hai nàng tránh không được, phải cùng bước ra chào. Kim Trọng chắp tay cúi lễ rồi lui ra thì thấy Thúy Kiều mày nhỏ mà dài, mắt trong mà sáng, mào như trăng thu, sắc tựa hoa đào; còn Thúy Vân thì tinh thần tĩnh chính(1), dung mạo(2) đoan trang, có một phong thái riêng, khó mô tả.
Trả lời:
Cách miêu tả nhân vật của Nguyễn Du trong hai đoạn trích có sự khác biệt nhưng đều thể hiện tài năng và phong cách nghệ thuật độc đáo của ông.
Đoạn trích Kim - Kiều gặp gỡ:
Tập trung vào vẻ đẹp của Thúy Kiều: Nguyễn Du sử dụng những hình ảnh thiên nhiên để so sánh, làm nổi bật vẻ đẹp của Thúy Kiều. Ví dụ: "mắt trong mà sáng, mào như trăng thu, sắc tựa hoa đào". Những hình ảnh này không chỉ khắc họa vẻ đẹp ngoại hình mà còn gợi lên phẩm chất của nhân vật.
Cách miêu tả mang tính gợi ý, không trực tiếp nói ra nhưng khiến người đọc hình dung rõ nét về nhân vật.
Đoạn trích Hai nàng tránh không được, phải cùng bước ra chào:
Miêu tả cả Thúy Kiều và Thúy Vân: Nguyễn Du dành sự chú ý vào cả hai nhân vật, nhưng cách miêu tả có sự khác biệt.
Thúy Kiều: "mày nhỏ mà dài, mắt trong mà sáng, mào như trăng thu, sắc tựa hoa đào". Cách miêu tả này tập trung vào vẻ đẹp tinh tế, thanh lịch.
Thúy Vân: "tinh thần tĩnh chính(1), dung mạo(2) đoan trang, có một phong thái riêng, khó mô tả". Ở đây, Nguyễn Du không chỉ tập trung vào vẻ đẹp hình dáng mà còn nhấn mạnh đến "tinh thần" và "phong thái" của Thúy Vân, tạo ấn tượng về sự đoan trang và thanh lịch.
Nhận xét chung:
Cách miêu tả nhân vật của Nguyễn Du trong cả hai đoạn trích đều rất tinh tế và mang tính nghệ thuật cao.
Ông không chỉ miêu tả vẻ đẹp ngoại hình mà còn lồng ghép những giá trị nội tại của nhân vật.
Qua cách miêu tả, Nguyễn Du thể hiện sự quan tâm đặc biệt đến vẻ đẹp và tính cách của nhân vật nữ trong tác phẩm, đồng thời thể hiện tài năng sử dụng ngôn ngữ và hình ảnh để khắc họa nhân vật một cách sống động và sâu sắc.
Trang 85 — Thực hành đọc
Câu 1. 2. Kẻ bảng vào vở theo mẫu dưới đây và điền thông tin phù hợp về các văn bản đọc trong bài:
| STT | Văn bản | Tác giả | Thể loại | Nội dung chủ đề | Đặc sắc nghệ thuật |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Truyện Kiều | Nguyễn Du | Truyện thơ Nôm | Truyện xoay quanh số phận nàng Kiều và những mối liên hệ với các nhân vật khác | Sử dụng ngôn ngữ cổ điển, giàu hình ảnh; lối kể chuyện hấp dẫn, nhân vật được khắc họa tinh tế. |
Câu 2. 3. Tự chọn một đoạn thơ (tối thiểu 12 câu) trong Truyện Kiều (Nguyễn Du) hoặc Truyện Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu) và thực hiện các yêu cầu sau:
a. Xác định vị trí và bố cục của đoạn trích.
Đoạn trích: "Bị sắc đẹp quyến rũ, Kim Trọng bất giác thần hồn phiêu bát, nghĩ thầm: “Nọc tương tư này tai hại lắm đây”. Lại âm thầm phát thệ(2): “Minh mà không được hai nàng làm vợ thì suốt đời sẽ chẳng lấy ai”. Nhưng vì ngại có Vương Quan, không tiện đứng lâu, đành cùng nhau từ biệt. Đồng thời, Vương Viên ngoại(3) cũng sai người đem kiệu đến đón. Hai nàng lên kiệu về nhà."
Vị trí: Đoạn trích nằm ở phần đầu của Truyện Kiều, giới thiệu về nhân vật chính và tình huống ban đầu.
Bố cục:
- Giới thiệu sự mê mẩn của Kim Trọng trước vẻ đẹp của Thúy Kiều.
- Kim Trọng phát thệ và quyết định từ biệt.
b. Phân tích hình tượng thiên nhiên hoặc con người trong đoạn trích.
- Hình tượng con người:
- Kim Trọng: Là một chàng trai tài năng và đa tình. Khi gặp Thúy Kiều, hắn "bất giác thần hồn phiêu bát", chứng tỏ sự rung động mạnh mẽ trước vẻ đẹp của nàng. Lời phát thệ của Kim Trọng: “Minh mà không được hai nàng làm vợ thì suốt đời sẽ chẳng lấy ai” cho thấy sự chân thành và quyết tâm của hắn.
- Thúy Kiều và Vương Quan: Hai nhân vật nữ với vẻ đẹp quyến rũ và khả năng thu hút những người xung quanh.
c. Chỉ ra những nét đặc sắc về nội dung và nghệ thuật của đoạn trích.
- Nội dung: Đoạn trích thể hiện sự giao thoa giữa tình yêu và lễ giáo, qua đó bộc lộ tính cách nhân vật.
- Nghệ thuật:
- Sử dụng ngôn ngữ cổ điển, giàu hình ảnh.
- Lối hành văn nhẹ nhàng, tự nhiên, tạo cảm giác gần gũi và chân thực.
Kết luận:
- Nội dung trang 85 — Thực hành đọc trong SGK Ngữ Văn lớp 9 giúp học sinh hiểu rõ hơn về cách tiếp cận và phân tích các đoạn trích văn học.
Trang 87 — Đọc mở rộng
Câu 1. Tìm đọc một số văn bản truyện truyền kì, thơ song thất lục bát, truyện thơ Nôm. Ghi vào nhật kí đọc sách những thông tin cơ bản mà em thu nhận được từ văn bản.
Trả lời: Để thực hiện yêu cầu này, em cần tìm đọc các văn bản như:
- Truyện truyền kì: Truyện Kiều của Nguyễn Du, Truyện Lục Vân Tiên của Nguyễn Đình Chiểu, ...
- Thơ song thất lục bát: Bài ca Côn Sơn của Nguyễn Gia Thiều, Khóc Tổng Cóc của Nguyễn Du, ...
- Truyện thơ Nôm: Đam sự của Hồ Trọng Hiếu, Lục Vân Tiên của Nguyễn Đình Chiểu, ...
Khi đọc, em sẽ ghi lại các thông tin cơ bản như:
- Chủ đề
- Không gian, thời gian, chi tiết, cốt truyện, nhân vật chính, lời người kể chuyện của một truyện truyền kì đã đọc.
- Chủ đề, một số yếu tố thi luật của thơ song thất lục bát như: vần, nhịp, số chữ, số dòng trong một khổ thơ thể hiện qua bài thơ đã đọc.
- Một số yếu tố của truyện thơ Nôm thể hiện trong tác phẩm đã đọc như: cốt truyện, nhân vật, lời thoại.
Câu 2. Trao đổi với các bạn về:
- Chủ đề, không gian, thời gian, chi tiết, cốt truyện, nhân vật chính, lời người kể chuyện của một truyện truyền kì đã đọc.
- Chủ đề, một số yếu tố thi luật của thơ song thất lục bát như: vần, nhịp, số chữ, số dòng trong một khổ thơ thể hiện qua bài thơ đã đọc.
- Một số yếu tố của truyện thơ Nôm thể hiện trong tác phẩm đã đọc như: cốt truyện, nhân vật, lời thoại.
Trả lời: Em sẽ trao đổi với các bạn về các nội dung trên dựa trên những văn bản đã tìm đọc. Ví dụ:
- Chủ đề của Truyện Kiều là sự trót lầm của người con gái và sự đau khổ của nàng trong xã hội phong kiến.
- Không gian, thời gian trong Truyện Kiều diễn ra trong thời vua Gia Long, tại Thăng Long.
- Cốt truyện chính xoay quanh cuộc đời của Thuý Kiều.
- Nhân vật chính là Thuý Kiều.
- Lời người kể chuyện trong Truyện Kiều thường là lời kể của Nguyễn Du.
Câu 3. Học thuộc lòng một số đoạn trích truyện thơ Nôm và một số bài thơ song thất lục bát em yêu thích.
Trả lời: Em sẽ chọn những đoạn trích hoặc bài thơ yêu thích và học thuộc lòng. Ví dụ:
- Trao duyên (trích Truyện Kiều) của Nguyễn Du.
- Bài ca Côn Sơn của Nguyễn Gia Thiều.
Sau khi học thuộc, em sẽ hiểu rõ hơn về nội dung và nghệ thuật của các tác phẩm này.