Trang 9 — Đọc hiểu văn bản thông tin

a) Các văn bản nghị luận được học ở sách Ngữ văn 9 gồm những văn bản nào? Những lưu ý chung và lưu ý riêng khi đọc hiểu văn bản nghị luận ở sách Ngữ văn 9 là gì?

Trả lời: Các văn bản nghị luận được học ở sách Ngữ văn 9 gồm:

  • Các văn bản nghị luận văn học: ...
  • Các văn bản nghị luận xã hội: ...

Lưu ý chung khi đọc hiểu văn bản nghị luận:

  • Xác định chủ đề, vấn đề được bàn luận
  • Nhận biết và phân tích được các yếu tố lập luận (luận điểm, lí lẽ, bằng chứng), cách sắp xếp và mối quan hệ giữa các yếu tố lập luận trong văn bản
  • Đánh giá được hiệu quả biểu đạt của các phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ (nếu có) trong văn bản.

Lưu ý riêng: ...

b) Các văn bản thông tin được học ở sách Ngữ văn 9 gồm những văn bản nào? Cách đọc hiểu văn bản thông tin có những điểm gì cần lưu ý?

Trả lời: Các văn bản thông tin được học ở sách Ngữ văn 9 gồm:

  • Văn bản thông tin giới thiệu một danh lam thắng cảnh: ...
  • Văn bản thông tin giới thiệu một di tích lịch sử: ...

Cách đọc hiểu văn bản thông tin cần lưu ý:

  • Giải thích được ý nghĩa của nhan đề trong việc thể hiện thông tin cơ bản của văn bản.
  • Nhận biết và phân tích được đặc điểm của văn bản giới thiệu một danh lam thắng cảnh hoặc di tích lịch sử, bài phỏng vấn; chỉ ra được mối quan hệ giữa đặc điểm văn bản với mục đích của nó.
  • Liên hệ được nội dung nêu trong văn bản với những vấn đề của xã hội đương đại.

Trang 10 — Rèn luyện tiếng Việt

Câu a. Bốn nội dung lớn về tiếng Việt trong sách Ngữ văn 9 là gì?

Trả lời: Bốn nội dung lớn về tiếng Việt trong sách Ngữ văn 9 là:

  • Từ ngữ:

    • Sự khác biệt về nghĩa của một số yếu tố Hán Việt dễ gây nhầm lẫn.
    • Điền cố, điển tích.
    • Nghĩa và cách dùng tên viết tắt của các tổ chức quốc tế.
  • Ngữ pháp:

    • Biến đổi và mở rộng cấu trúc câu: đặc điểm và tác dụng.
    • Lựa chọn câu đơn, câu ghép; các kiểu câu ghép; cách nối các vế câu ghép.
    • Câu rút gọn và câu đặc biệt: đặc điểm và chức năng.
  • Hoạt động giao tiếp:

    • Biện pháp tu từ chơi chữ, điệp thanh và điệp vấn: đặc điểm và tác dụng.
    • Sự khác nhau giữa cách dẫn trực tiếp và cách dẫn gián tiếp; cách dùng dấu câu khi dẫn trực tiếp và gián tiếp.
    • Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ: hình ảnh, số liệu, biểu đồ,...
    • Một số lưu ý về tham khảo, trích dẫn tài liệu để tránh đạo văn.
  • Sự phát triển của ngôn ngữ:

    • Sự phát triển của ngôn ngữ: từ ngữ mới và nghĩa mới.
    • Một số hiểu biết sơ giản về chữ viết tiếng Việt: chữ Nôm và chữ Quốc ngữ.

Câu b. Hệ thống bài tập tiếng Việt trong sách Ngữ văn 9 có những loại cơ bản nào?

Trả lời: Hệ thống bài tập tiếng Việt trong sách Ngữ văn 9 có các loại cơ bản sau:

  • Bài tập nhận biết các hiện tượng và đơn vị tiếng Việt, ví dụ: bài tập nhận biết các biện pháp tu từ điệp thanh, điệp văn.
  • Bài tập phân tích tác dụng của các hiện tượng và đơn vị tiếng Việt, ví dụ: bài tập phân tích tác dụng của biện pháp tu từ chơi chữ trong tác phẩm văn học và đời sống.
  • Bài tập tạo lập đơn vị tiếng Việt, ví dụ: viết các đoạn văn sử dụng cách dẫn trực tiếp và cách dẫn gián tiếp.

Trang 11 — HỌC VIẾT

Câu a. Sách Ngữ văn 9 rèn luyện cho các em viết những kiểu văn bản nào? Yêu cầu cụ thể đối với mỗi kiểu văn bản là gì?

Trả lời: Sách Ngữ văn 9 rèn luyện cho các em viết các kiểu văn bản sau:

  • Tự sự: Viết được một truyện kể sáng tạo, có thể mô phỏng một truyện đã đọc; sử dụng các yếu tố miêu tả và biểu cảm trong truyện.
  • Biểu cảm:
    • Bước đầu biết làm một bài thơ tám chữ.
    • Viết được đoạn văn ghi lại cảm nghĩ về một bài thơ tám chữ.
  • Nghị luận:
    • Viết được văn bản nghị luận về một vấn đề cần giải quyết; trình bày được giải pháp khả thi và có sức thuyết phục.
    • Viết được văn bản nghị luận phân tích một tác phẩm văn học: phân tích nội dung chủ đề, những nét đặc sắc về hình thức nghệ thuật của tác phẩm và hiệu quả thẩm mĩ của nó.
  • Thuyết minh:
    • Viết được văn bản thuyết minh về một danh lam thắng cảnh hay một di tích lịch sử, có sử dụng các sơ đồ, bảng biểu, hình ảnh minh họa.
  • Nhật dụng:
    • Viết được văn bản quảng cáo hoặc tờ rơi về một sản phẩm hay một hoạt động, sử dụng kết hợp phương tiện ngôn ngữ và phương tiện phi ngôn ngữ.

Câu b. Những yêu cầu về nội dung viết mỗi kiểu văn bản có gì giống và khác so với sách Ngữ văn 8?

Trả lời: Những yêu cầu về nội dung viết mỗi kiểu văn bản ở sách Ngữ văn 9 và Ngữ văn 8 có sự tương đồng về các kiểu văn bản cơ bản như tự sự, biểu cảm, nghị luận, thuyết minh và nhật dụng.

Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt về:

  • Mức độ phức tạp và yêu cầu cụ thể đối với từng kiểu văn bản.
  • Ví dụ: Yêu cầu về khả năng phân tích tác phẩm văn học trong nghị luận hoặc tính sáng tạo trong viết truyện tự sự có thể được nâng cao ở sách Ngữ văn 9.

Cụ thể hơn:

  • Tự sự:

    • Sách Ngữ văn 8: Tập trung vào việc viết các đoạn văn, bài văn tự sự đơn giản.
    • Sách Ngữ văn 9: Yêu cầu viết được một truyện kể sáng tạo, có thể mô phỏng một truyện đã đọc và sử dụng các yếu tố miêu tả, biểu cảm trong truyện.
  • Biểu cảm:

    • Sách Ngữ văn 8: Bước đầu làm quen với viết đoạn văn biểu cảm.
    • Sách Ngữ văn 9: Biết làm một bài thơ tám chữ và viết đoạn văn ghi lại cảm nghĩ về một bài thơ tám chữ.
  • Nghị luận:

    • Sách Ngữ văn 8: Viết văn bản nghị luận về một vấn đề cần giải quyết.
    • Sách Ngữ văn 9: Viết văn bản nghị luận về một vấn đề cần giải quyết với giải pháp khả thi và có sức thuyết phục, đồng thời phân tích một tác phẩm văn học.
  • Thuyết minh:

    • Sách Ngữ văn 8: Giới thiệu về một danh lam thắng cảnh hoặc di tích lịch sử đơn giản.
    • Sách Ngữ văn 9: Viết văn bản thuyết minh có sử dụng các sơ đồ, bảng biểu, hình ảnh minh họa.
  • Nhật dụng:

    • Sách Ngữ văn 8: Viết văn bản thông báo, ghi biên bản.
    • Sách Ngữ văn 9: Viết văn bản quảng cáo hoặc tờ rơi về một sản phẩm hay hoạt động.

Trang 12 — III. Học nói và nghe

Câu a. Các nội dung rèn luyện kĩ năng nói và nghe là gì?

Trả lời: Các nội dung rèn luyện kĩ năng nói và nghe trong sách Ngữ văn 9 bao gồm:

  • Kể được một câu chuyện tưởng tượng (có bối cảnh, nhân vật, cốt truyện,...).
  • Biết trình bày ý kiến về một sự việc có tính thời sự.
  • Thuyết minh được về một danh lam thắng cảnh hay một di tích lịch sử, có sử dụng các sơ đồ, bảng biểu, hình ảnh minh họa.
  • Nghe và nhận biết được tính thuyết phục của một ý kiến; chỉ ra được những hạn chế (nếu có) như lập luận thiếu lô gích, bằng chứng chưa đủ hay không liên quan đến luận điểm,...
  • Biết thảo luận về một vấn đề đáng quan tâm trong đời sống phù hợp với lứa tuổi và những điều cần tránh trong quảng cáo.
  • Thực hiện được một cuộc phỏng vấn ngắn, xác định được mục đích, nội dung và cách thức phỏng vấn.

Câu b. Nội dung cụ thể về rèn luyện kĩ năng nói và nghe trong sách Ngữ văn 9 có điểm nào khác so với sách Ngữ văn 8?

Trả lời: Nội dung rèn luyện kĩ năng nói và nghe trong sách Ngữ văn 9 có những yêu cầu nâng cao hơn so với sách Ngữ văn 8, cụ thể:

  • Yêu cầu về khả năng trình bày ý kiến, thuyết minh về danh lam thắng cảnh hay di tích lịch sử có sử dụng các sơ đồ, bảng biểu, hình ảnh minh họa.
  • Khả năng thảo luận về các vấn đề đời sống phù hợp với lứa tuổi và những điều cần tránh trong quảng cáo.
  • Thực hiện cuộc phỏng vấn ngắn với các yêu cầu cụ thể về mục đích, nội dung và cách thức.