Trang 93 — [Tên bài/chương/tác phẩm nếu thấy trên trang]

Câu hỏi: Điều gì khiến ông lão lo lắng?

Trả lời: Ông lão lo lắng vì ông đang phải đối mặt với tình huống phải rời đi do chiến tranh ("Bởi vì pháo. Đại úy bảo tôi phải rời đi bởi vì pháo."). Ông có những con vật mà ông yêu thương và chăm sóc, bao gồm "ba loài cả thảy: hai con dê, một con mèo, và bốn cặp chim bồ câu". Ông lo lắng rằng khi ông đi, những con vật này sẽ không thể tự lo cho mình, đặc biệt là khi ông nói: "Con mèo, dĩ nhiên, sẽ tự xoay xở được. Giống mèo có thể tự kiếm ăn lấy. Nhưng tôi không biết điều gì sẽ xảy ra với các con khác."


Trang 94 — Ông lão bên chiếc cầu

Câu 1. Hãy xác định đề tài, bối cảnh, ngôi kể và các nhân vật trong truyện Ông lão bên chiếc cầu.

Trả lời:

  • Đề tài: Truyện xoay quanh cuộc đời và số phận của ông lão bên chiếc cầu trong chiến tranh.
  • Bối cảnh: Câu chuyện diễn ra trong thời chiến tranh, khi quân đội phát xít đang tiến về E-bê-rô. Bầu trời u ám như sắp sụp xuống.
  • Ngôi kể: Ngôi thứ ba.
  • Các nhân vật: Ông lão và người đối thoại với ông lão (tôi).

Câu 2. Nhân vật ông lão được thể hiện như thế nào trong văn bản? Câu chuyện dự báo điều gì sẽ đến với ông? Vì sao?

Trả lời:

  • Nhân vật ông lão được thể hiện là một con người bình dị, có tình yêu thương với những con vật nhỏ (chim chóc). Ông lão có tâm lý lo lắng cho số phận của những con chim.
  • Câu chuyện dự báo ông lão sẽ mất tất cả, phải rời đi vì chiến tranh. Điều này thể hiện qua câu: "Nhưng chúng làm sao tránh được đạn pháo một khi tôi bị buộc phải rời đi vì pháo kích".

Câu 3. Chi tiết về ngày "Chủ nhật Phục sinh" và "niềm may mắn" của ông lão ở phần cuối tác phẩm tạo ra sự tương phản như thế nào với cảnh ngộ của ông? Qua đó, tác giả muốn gửi gắm điều gì?

Trả lời:

  • Chi tiết "Chủ nhật Phục sinh" và "niềm may mắn" tạo ra sự tương phản với cảnh ngộ của ông lão. Trong ngày lễ Phục sinh, một ngày đáng lẽ ra phải tràn ngập niềm vui và hy vọng, ông lão lại phải đối mặt với chiến tranh và sự ra đi.
  • Qua đó, tác giả muốn gửi gắm thông điệp về sự tàn khốc của chiến tranh và sự mong manh của cuộc sống.

Câu 4. Hãy chỉ ra và phân tích một số đặc sắc nghệ thuật của truyện (các hình ảnh biểu tượng, ngôn ngữ đối thoại, độc thoại nội tâm,...).

Trả lời:

  • Hình ảnh biểu tượng: Hình ảnh chiếc cầu, chim chóc là biểu tượng cho sự mong manh, dễ vỡ của cuộc sống.
  • Ngôn ngữ đối thoại: Đối thoại giữa ông lão và người kể chuyện thể hiện tâm lý lo lắng, quan tâm của ông lão.
  • Độc thoại nội tâm: Thể hiện tâm trạng, suy nghĩ của ông lão khi đối mặt với chiến tranh.

Câu 5. Việc tác giả không đặt tên cho nhân vật ông lão trong tác phẩm có ý nghĩa gì?

Trả lời: Việc tác giả không đặt tên cho nhân vật ông lão cho thấy sự phổ phổ quát, đại diện cho nhiều số phận con người trong chiến tranh. Ông lão trở thành hình tượng chung cho những người dân vô tội phải chịu đựng chiến tranh.

Câu 6. Truyện gửi đến người đọc thông điệp gì? Theo em, thông điệp đó có ý nghĩa như thế nào trong cuộc sống hiện nay?

Trả lời:

  • Thông điệp: Truyện gửi đến người đọc thông điệp về sự tàn khốc của chiến tranh và giá trị của hòa bình.
  • Ý nghĩa: Thông điệp này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ hòa bình, tránh xa chiến tranh. Trong cuộc sống hiện nay, khi thế giới vẫn còn nhiều xung đột, thông điệp này càng có ý nghĩa thiết thực.

Trang 95 — Thực hành tiếng Việt: Cách dẫn trực tiếp và cách dẫn gián tiếp

Câu 1. Ghép các lời dẫn (in đậm) ở bên A với cách dẫn phù hợp ở bên B:

a) Ông kiểm điểm từng người trong ốc. Không mà, họ toàn là những người có tinh thần cả mà. Họ đã lại làng, quyết tâm một sống một chết với giặc, có đời nào lại cam tâm làm điều nhục nhã ấy! (Kim Lân)

b) Bà Hai bỗng lại cất tiếng:
Thấy nó ngủ rồi? Dậy tôi bảo cái này đã. (Kim Lân)

c) Anh tìm vợ nhà gặp mà, kể với ma anh ấy gặp cậu đang theo bộ đội đi qua bên mặt trận,... (Phùng Quân)

d) Trong đầu tôi chợt này ra một ước mơ rất trẻ con: “Biết đâu có lúc nào đó mình cũng làm được một chiếc xe như thế nhỉ?” (Hon-đa Sô-i-chi-rô - Honda Soichiro)

Trả lời:

  • a) – 1): Dẫn trực tiếp ý nghĩ của nhân vật
  • b) – 3): Dẫn trực tiếp lời nói của nhân vật
  • c) – 4): Dẫn gián tiếp ý nghĩ của nhân vật
  • d) – 2): Dẫn gián tiếp lời nói của nhân vật

Câu 2. Tìm lời dẫn trong những đoạn văn dưới đây. Xác định các trường hợp: dẫn lời nói, dẫn ý nghĩ; dẫn trực tiếp, dẫn gián tiếp. Chỉ ra đặc điểm giúp em nhận biết mỗi cách dẫn và sự phù hợp của cách dẫn đó trong mỗi đoạn văn.

a) Bản Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Cách mạng Pháp năm 1791 cũng nói: “Người ta sinh ra tự do và bình đẳng về quyền lợi và phải luôn được tự do và bình đẳng về quyền lợi.” (Hồ Chí Minh)

Trả lời:

  • Lời dẫn: “Người ta sinh ra tự do và bình đẳng về quyền lợi và phải luôn được tự do và bình đẳng về quyền lợi.”
  • Đây là dẫn trực tiếp lời nói, vì trích dẫn nguyên văn lời của người khác.
  • Đặc điểm: Câu văn được trích dẫn trực tiếp, có dấu ngoặc kép và không bị thay đổi nội dung.
  • Sự phù hợp: Dẫn trực tiếp giúp nhấn mạnh và giữ nguyên tính xác thực của lời nói.

b) Ông kể lại hôm Tây vào khủng bố. Chúng nó có bao nhiêu thằng, bao nhiêu Tây, bao nhiêu Việt gian, đi những đường nào, đột phá những đâu đầu đầu,

Trả lời:

  • Lời dẫn: không có lời dẫn trực tiếp, nhưng nội dung được trình bày dưới dạng kể lại.
  • Đây là dẫn gián tiếp lời nói (ý nghĩ), vì ý nghĩ và lời nói được chuyển thành lời kể của người khác.
  • Đặc điểm: Không có dấu ngoặc kép, nội dung được thay đổi thành câu kể.
  • Sự phù hợp: Dẫn gián tiếp giúp người đọc tập trung vào ý chính mà không bị phân tâm bởi lời nói cụ thể.

Trang 96 — Cánh diều, Tập 1

Câu 1. c) Hoạ sĩ nghĩ thầm: "Khách tới bất ngời, chắc cu cậu chưa kịp quét tước dọn dẹp, chưa kịp gấp chăn chẳng hạn." (Nguyễn Thành Long)

Trả lời: Câu này yêu cầu xác định lời dẫn trực tiếp.

Lời dẫn trực tiếp: "Khách tới bất ngời, chắc cu cậu chưa kịp quét tước dọn dẹp, chưa kịp gấp chăn chẳng hạn."

Câu 2. 3. Chuyển lời dẫn trực tiếp dưới đây thành lời dẫn gián tiếp:

a) Hôm sau, Linh Phi lấy một cái túi bằng lụa tía, đựng mười hạt minh châu, sai sứ giả Xích Hồn đưa Phan ra khỏi nước. Vũ Nương nhắn đó cũng đưa gửi một chiếc hoa vàng mã dặn:

  • Nhớ nói hộ với chàng Trương, nếu còn nhớ chút tình xưa nghĩa cũ, xin lập một dàn giải oan ở bên sông, đốt cây đèn thần chiếu xuống nước, tôi sẽ trở về. (Nguyễn Dữ)

b) Sau khi thắng con đi, lão tự bảo rằng: "Cái vườn là của con ta. Hồi còn mồ mả mẹ nó, mẹ nó có thất lưng buộc bụng, dè sẻn mãi, mới để ra được năm mười đồng bạc tậu." (Nam Cao)

c) Nhà văn Xu-khôm-lin-xki (Sukhomlyns) đã nói: "Con người sinh ra không phải để tiêu biểu như một hạt cát vô danh. Họ sinh ra để in dấu lại trên mặt đất, in dấu lại trong trái tim người khác." (Theo Trần Thị Ngọc Luyến)

Trả lời:

a) Hôm sau, Linh Phi lấy một cái túi bằng lụa tía, đựng mười hạt minh châu, sai sứ giả Xích Hồn đưa Phan ra khỏi nước. Vũ Nương nhắn đó cũng đưa gửi một chiếc hoa vàng mã dặn:

  • Nhớ nói hộ với chàng Trương, nếu còn nhớ chút tình xưa nghĩa cũ, xin lập một dàn giải oan ở bên sông, đốt cây đèn thần chiếu xuống nước, tôi sẽ trở về.

Lời dẫn gián tiếp: Linh Phi sai sứ giả Xích Hồn đưa Phan ra khỏi nước và nhắn gửi Vũ Nương rằng nếu chàng Trương còn nhớ tình xưa nghĩa cũ, xin lập một dàn giải oan ở bên sông, đốt cây đèn thần chiếu xuống nước, thì nàng sẽ trở về.

b) Sau khi thắng con đi, lão tự bảo rằng: "Cái vườn là của con ta. Hồi còn mồ mả mẹ nó, mẹ nó có thất lưng buộc bụng, dè sẻn mãi, mới để ra được năm mười đồng bạc tậu."

Lời dẫn gián tiếp: Lão tự bảo rằng cái vườn là của con lão. Hồi còn mồ mả mẹ nó, mẹ nó có thất lưng buộc bụng, dè sẻn mãi, mới để ra được năm mười đồng bạc tậu.

c) Nhà văn Xu-khôm-lin-xki (Sukhomlyns) đã nói: "Con người sinh ra không phải để tiêu biểu như một hạt cát vô danh. Họ sinh ra để in dấu lại trên mặt đất, in dấu lại trong trái tim người khác."

Lời dẫn gián tiếp: Nhà văn Xu-khôm-lin-xki cho rằng con người sinh ra không phải để tiêu biểu như một hạt cát vô danh mà để in dấu lại trên mặt đất, in dấu lại trong trái tim người khác.

Câu 4. Viết một đoạn văn (khoảng 8 đến 10 dòng) về chủ đề tinh thần yêu nước của nhân dân ta, trong đó có dẫn trực tiếp một trong các ý kiến dưới đây của Chủ tịch Hồ Chí Minh:

a) Dân ta có một lòng nồng nàn yêu nước. Đó là một truyền thống quý báu của ta.

Trả lời: Dân ta có một lòng nồng nàn yêu nước. Đó là một truyền thống quý báu của ta. Từ ngàn xưa, tinh thần yêu nước đã trở thành sợi dây gắn kết dân tộc, là nguồn động lực to lớn giúp chúng ta vượt qua mọi khó khăn, thử thách. Như Chủ tịch Hồ Chí Minh đã từng khẳng định: "Dân ta có một lòng nồng nàn yêu nước. Đó là một truyền thống quý báu của ta." Chính tinh thần yêu nước này đã giúp chúng ta chiến thắng trong các cuộc đấu tranh, từ kẻ thù phương Bắc đến thực dân Pháp và đế quốc Mĩ. Ngày nay, tinh thần yêu nước tiếp tục được phát huy, thể hiện qua những hành động thiết thực như học tập, làm việc, đóng góp cho sự phát triển của đất nước. Chúng ta cần tiếp tục phát huy truyền thống này, góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh.

b) Lịch sử ta đã có nhiều cuộc kháng chiến vĩ đại chứng tỏ tinh thần yêu nước của dân ta. Chúng ta có quyền tự hào vì những trang lịch sử vẻ vang thời đại Bà Trưng, Bà Triệu, Trần Hưng Đạo, Lê Lợi, Quang Trung,... Chúng ta phải ghi nhớ công lao của các vị anh hùng dân tộc, vì các vị ấy là tiêu biểu của một dân tộc anh hùng.

Trả lời: Lịch sử ta đã có nhiều cuộc kháng chiến vĩ đại chứng tỏ tinh thần yêu nước của dân ta. Chúng ta có quyền tự hào vì những trang lịch sử vẻ vang thời đại Bà Trưng, Bà Triệu, Trần Hưng Đạo, Lê Lợi, Quang Trung,... Như Chủ tịch Hồ Chí Minh đã từng khẳng định: "Lịch sử ta đã có nhiều cuộc kháng chiến vĩ đại chứng tỏ tinh thần yêu nước của dân ta. Chúng ta có quyền tự hào vì những trang lịch sử vẻ vang thời đại Bà Trưng, Bà Triệu, Trần Hưng Đạo, Lê Lợi, Quang Trung,... Chúng ta phải ghi nhớ công lao của các vị anh hùng dân tộc, vì các vị ấy là tiêu biểu của một dân tộc anh hùng." Những tấm gương anh hùng như Bà Trưng, Bà Triệu đã góp phầnkhích lệ thế hệ trẻ hôm nay học tập và phát huy truyền thống yêu nước.