Trang 96 — Thực hành đọc hiểu: Chiếc lược ngà (Trích) - Nguyễn Quang Sáng

Câu 1. Chuẩn bị

  • Đọc trước truyện ngắn Chiếc lược ngà; tìm hiểu thêm thông tin về tác giả Nguyễn Quang Sáng và một số bài viết về tác phẩm của ông.
  • Hãy chia sẻ suy nghĩ về một tác phẩm văn học thể hiện tình cha con để lại ấn tượng sâu sắc cho em.

Trả lời:

  • Đọc trước truyện ngắn Chiếc lược ngà:

    • Tìm hiểu thêm thông tin về tác giả Nguyễn Quang Sáng và một số bài viết về tác phẩm của ông.
  • Chia sẻ suy nghĩ về một tác phẩm văn học thể hiện tình cha con để lại ấn tượng sâu sắc cho em:

    • Một trong những tác phẩm văn học để lại ấn tượng sâu sắc về tình cha con là Làng của Kim Lân. Câu chuyện xoay quanh cuộc đời của nhân vật chính và mối quan hệ gia đình, đặc biệt là tình cảm cha con gắn bó sâu sắc.

Câu 2. Đọc hiểu

Trả lời:

  • Các bạn! Mỗi lần nhìn thấy cây lược ngà nhỏ ấy là mỗi lần tôi băn khoăn và ngậm ngùi. Trong cuộc đời kháng chiến của tôi, tôi chứng kiến không biết bao nhiêu cuộc chia tay, nhưng chưa bao giờ tôi bị xúc động như lần ấy.

    • Những cảm xúc của người kể mỗi lần nhìn thấy cây lược ngà nhỏ ấy là "băn khoăn và ngậm ngùi".
    • Trong cuộc đời kháng chiến của nhân vật tôi, họ "chứng kiến không biết bao nhiêu cuộc chia tay", nhưng chưa bao giờ bị xúc động như lần chia tay này.
  • Trong những ngày hòa bình vừa lập lại(1) tôi cũng về thăm quê với một người bạn. Nhà chúng tôi ở cạnh nhau, gần vàm kinh(2) nhỏ đổ ra sông Cửu Long. Chúng tôi cùng thoát li(3) đi kháng chiến đầu năm 1946, sau khi tình nhà bị chiếm. Lúc đi, đứa con gái đầu lòng của anh – và cũng là đứa con duy nhất của anh, chưa đầy một tuổi. Anh thử sáu và cũng tên Sáu. Suốt mấy năm kháng chiến, chị Sáu có đến thăm anh mấy lần. Lần nào anh cũng bảo chị đưa con đến. Nhưng cái cảnh đi thăm chồng ở chiến trường miền Đông(4) không đơn giản. Chị không dám đưa con qua rừng.

    • "Trong những ngày hòa bình vừa lập lại(1)" có nghĩa là thời gian sau khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp kết thúc, đất nước bước vào giai đoạn hòa bình.
    • "Vàm kinh(2) nhỏ đổ ra sông Cửu Long" mô tả vị trí địa lý của quê hương nhân vật, gần sông Cửu Long và các kênh rạch.
    • "Chúng tôi cùng thoát li(3) đi kháng chiến đầu năm 1946" nghĩa là cùng rời bỏ gia đình để tham gia công tác kháng chiến.
    • "Chiến trường miền Đông(4)" là khu vực diễn ra các hoạt động kháng chiến chống thực dân Pháp ở Nam Bộ.

Trang 98 — Làng (Kim Lân)

Câu 1. Chú ý ngôn ngữ đối thoại trong văn bản.

Trả lời: Ngôn ngữ đối thoại trong văn bản trên thể hiện qua các đoạn hội thoại giữa nhân vật anh Sáu và bé Thu, mẹ của Thu.

  • Ngôn ngữ đối thoại giữa anh Sáu và bé Thu:

    • "Thu! Con."
    • "Ba đây con!"
    • "Ba đây con!" (anh Sáu gọi)
    • "Má! Má!" (bé Thu kêu)
  • Ngôn ngữ đối thoại giữa mẹ và bé Thu:

    • "Vô ăn cơm!"
    • "Thì má cứ kêu đi."
    • "Vô ăn cơm!" (mẹ gọi)

Những lời thoại này cho thấy sự thay đổi trong cách giao tiếp của bé Thu với anh Sáu, ban đầu từ chối gọi "ba" cho đến lúc cuối cùng vẫn không chịu nhận anh Sáu là cha. Qua ngôn ngữ đối thoại, tác giả thể hiện rõ tâm trạng, tình cảm của các nhân vật, đặc biệt là sự xa cách và tổn thương giữa anh Sáu và bé Thu.

Câu 2. Chú ý các lời “nói trống” của bé Thu.

Trả lời: Các lời “nói trống” của bé Thu xuất hiện trong đoạn văn:

  • "Thì má cứ kêu đi."
  • "Vô ăn cơm!"

Lời "nói trống" là cách nói không trực tiếp gọi tên hay dùng từ xưng hô thông thường mà thay vào đó dùng một cách nói khác để thể hiện thái độ, cảm xúc. Ở đây, bé Thu không chịu gọi anh Sáu là "ba" mà dùng cách nói trống để thể hiện sự không chấp nhận và xa cách với người cha của mình. Điều này nhấn mạnh tâm trạng giận dữ và xa lánh của bé Thu đối với anh Sáu.


Trang 99 — (Không rõ tên bài/chương/tác phẩm)

Câu 1. Lời nói của nhân vật bé Thu được trích dẫn trực tiếp hay gián tiếp?

Trả lời: Lời nói của nhân vật bé Thu được trích dẫn trực tiếp.

Câu 2. Dự đoán xem nhân vật bé Thu sẽ làm gì.

Trả lời: Bé Thu là một đứa trẻ hồn nhiên, ngây thơ và rất mực tôn trọng lời dặn dò của mẹ. Khi không được ăn cơm và bị đánh vì không gọi cha ăn cơm, thay vì khóc lóc, chạy nhảy, cậu bé lại ngồi im, đầu cúi gằm xuống. Cậu bé Thu biết mình sai, không nên lì lợm và không gọi ba. Vì thế, dự đoán cậu bé sẽ ra ngoài, có thể ra bến sông để chơi.


Trang 100 — Bài học

Câu hỏi:

  • Thái độ của bé Thu có không bao giờ chớp, đôi mắt nó như to hơn, cái nhìn của nó không ngơ ngác, không lạ lùng, nó nhìn với vẻ nghi ngại sâu xa.

Trả lời: Thái độ của bé Thu trong đoạn văn có sự thay đổi rõ rệt so với lúc đầu gặp ông Sáu. Ban đầu, bé Thu có thái độ lạnh lùng, không muốn nhận ông Sáu là cha. Nhưng khi ông Sáu chuẩn bị đi, bé Thu đã có biểu hiện khác: "Thái độ của bé Thu có không bao giờ chớp, đôi mắt nó như to hơn, cái nhìn của nó không ngơ ngác, không lạ lùng, nó nhìn với vẻ nghi ngại sâu xa." Điều này cho thấy bé Thu đã bắt đầu nhận ra và có sự xúc động sâu kín.

Câu hỏi:

  • Hình dung tình cảm xúc ruột gan mọi người, nghe thật xót xa. Đó là tiếng "ba" mà nó cố dè nén trong bao nhiêu năm nay, tiếng "ba" như vỡ tung ra từ đáy lòng nó, nó vừa kêu vừa chạy xô tới, nhanh như một con sóc, nó chạy tọt lên và dang hai tay ôm chật lấy cổ ba nó. Tôi thấy làn tóc tơ sau ót nó như dựng đứng lên.

Trả lời: Đoạn văn trên đã khắc họa một cách chân thực và sâu sắc phản ứng của bé Thu khi gặp lại cha. Tiếng gọi "ba" mà bé Thu "cố để nén trong bao nhiêu năm nay" cuối cùng cũng được cất lên, đó là một tiếng gọi tha thiết và đầy tình cảm. Hành động "vừa kêu vừa chạy xô tới, nhanh như một con sóc, nó chạy tọt lên và dang hai tay ôm chật lấy cổ ba nó" thể hiện sự mong chờ, yêu thương và hạnh phúc của bé Thu khi được gặp cha. Chi tiết "làn tóc tơ sau ót nó như dựng đứng lên" càng làm nổi bật sự tự nhiên và chân thực của khoảnh khắc này.