Trang 97 — Suy ngẫm và phản hồi
Câu 1. Nêu nội dung bao quát của văn bản, liệt kê các sự kiện theo diễn biến câu chuyện và cho biết các sự kiện ấy được sắp xếp theo trật tự thời gian, không gian như thế nào.
Trả lời: Nội dung bao quát của văn bản là kể lại câu chuyện về việc Vũ Nương mang theo chiếc gương trên người khi ra đi và xuất hiện trên sông Hoàng Giang trong một chiếc kiệu hoa. Các sự kiện trong câu chuyện được sắp xếp theo trình tự thời gian và không gian như sau:
Thời gian và không gian: Câu chuyện diễn ra vào ban đêm, tại hai địa điểm chính: bờ sông Hoàng Giang và trên dòng sông.
Diễn biến sự kiện:
- Chàng Trương Sinh đi đánh giặc, Vũ Nương lo lắng và mang theo chiếc gương.
- Khi Vũ Nương chết, linh hồn nàng lên cầu gặp lại chồng.
- Vũ Nương hiện về trên sông Hoàng Giang, ngồi trên kiệu hoa, có đến năm mươi chiếc xe cổ tán, vây lọng, rực rỡ đầy sông.
Câu 2. Liệt kê các nhân vật trong văn bản. Xác định nhân vật chính, nhân vật phụ.
Trả lời: Các nhân vật trong văn bản:
- Vũ Nương (nhân vật chính).
- Trương Sinh (nhân vật chính).
- Linh Phi (nhân vật phụ).
Câu 3. Phân tích tính cách của nhân vật Vũ Thị Thiết. Chỉ ra điểm khác biệt trong cách ứng xử của nàng lúc còn sống với gia đình ở trần gian và khi đã về thủy phủ.
Trả lời: Vũ Thị Thiết là người vợ hiền thục, đảm đang, biết lo lắng cho gia đình.
- Lúc còn sống: Nàng luôn lo lắng cho gia đình, sợ Trương Sinh không tin, nên mang theo chiếc gương để minh oan.
- Khi đã về thủy phủ: Nàng vẫn một lòng chung thủy, nói với Linh Phi rằng: "Thiếp cảm ơn đức của Linh Phi, đã thể sống chết cũng không bỏ. Đa tạ tình chàng, thiếp chẳng thể trở về nhân gian được nữa."
Câu 4. Nêu một số nét nổi bật trong tính cách của nhân vật Trương Sinh. Những nét tính cách ấy có phải là nguyên nhân gây nên nỗi oan của Vũ Thị Thiết?
Trả lời: Trương Sinh là người có tính cách đa nghi và nóng nảy.
- Nét tính cách nổi bật: Đa nghi và nóng nảy.
- Nguyên nhân gây nên nỗi oan của Vũ Thị Thiết: Chính sự đa nghi và nóng nảy của Trương Sinh đã khiến ông nghi ngờ Vũ Nương và không tin vào lời giải thích của nàng, dẫn đến cái chết oan uổng của nàng.
Câu 5. Tìm các chi tiết kì ảo được sử dụng trong tác phẩm và nêu tác dụng của chúng trong việc thể hiện chủ đề, tư tưởng của tác phẩm.
Trả lời: Các chi tiết kì ảo:
- Vũ Nương hiện về trên sông Hoàng Giang trong một chiếc kiệu hoa, có năm mươi chiếc xe cổ tán, vây lọng, rực rỡ đầy sông.
- Nàng nói vọng vào cho Trương Sinh biết trước khi chết.
Tác dụng:
- Thể hiện ước muốn được minh oan và hạnh phúc trong thế giới người chết.
- Thể hiện tư tưởng của tác giả về sự bất công trong xã hội và khát vọng công lý.
Câu 6. Đọc lời thoại của các nhân vật trong văn bản và cho biết:
a. Lời nói của Vũ Thị Thiết trước khi tìm đến cái chết trên bến Hoàng Giang là đối thoại hay độc thoại? Dựa vào đâu em xác định được như vậy?
Trả lời: Lời nói của Vũ Thị Thiết trước khi tìm đến cái chết trên bến Hoàng Giang là độc thoại.
- Dựa vào nội dung lời nói: Nàng đang nói với chính mình, không có nhân vật nào khác trong truyện tiếp nhận lời nói ấy.
b. Các câu bé Dần nói với Trương Sinh trước và sau cái chết của Vũ Thị Thiết có vai trò như thế nào đối với diễn biến của sự việc, câu chuyện?
Trả lời:
- Trước khi Vũ Thị Thiết chết: Bé Dần nói với Trương Sinh về sự việc, nhưng Trương Sinh không tin.
- Sau khi Vũ Thị Thiết chết: Bé Dần thuật lại sự việc, giúp Trương Sinh nhận ra sự thật và tiếc nuối.
Vai trò:
- Các câu nói này giúp đẩy nhanh diễn biến của câu chuyện và làm nổi bật sự oan uổng của Vũ Thị Thiết.
Trang 98 — Truyện Lã Nhà Thuyền Chài
Câu 7. Những dấu hiệu nào giúp em nhận biết Chuyện người con gái Nam Xương là truyền kỳ?
Trả lời: Chuyện người con gái Nam Xương là truyền kỳ vì:
- Thuộc tập "Truyền kỳ mạn lục" của Nguyễn Dữ.
- Có yếu tố kỳ ảo, hoang đường: Vũ Thị Thiết hóa thành con gái của Long Vương, gia đình Vũ Lang được phú quý, chiến thắng giặc.
Câu 8. Lời bình ở cuối truyện về Vũ Thị Thiết có đoạn: "Nếu không được trời xét tâm thành, nước không làm hại, thì xương hoa vóc ngọc, đã chôn vùi cả nơi lòng sông, còn đâu được lại thông tin tức để nêu tình thuần được nhất nhất bọ bạch ra hết." Em có đồng ý với lời bình trên không? Vì sao? Qua nhân vật Vũ Thị Thiết, em hiểu thêm điều gì về số phận của người phụ nữ trong một xã hội đề cao nam quyền?
Trả lời: Em không đồng ý hoàn toàn với lời bình trên vì:
- Lời bình cho rằng Vũ Thị Thiết có tâm thành, nhưng thực tế nàng chỉ là nạn nhân của sự ghen tuông vô lý của Vũ Lang và sự bất công của xã hội.
- Qua nhân vật Vũ Thị Thiết, em hiểu thêm về số phận người phụ nữ trong xã hội đề cao nam quyền:
- Dễ bị oan uổng, bị nghi ngờ.
- Bị đánh giá, đối xử bất công.
- Phải chịu nhiều thiệt thòi, oan trái.
Lời bình chưa phản ánh đầy đủ sự oan uổng và bi thảm của nhân vật.
Trang 97 — Chuẩn bị đọc và Trải nghiệm cùng văn bản
Câu 1. Hãy chia sẻ với các bạn về một nhân vật phụ nữ trong tác phẩm mà em đã đọc và trân trọng.
Trả lời: Em đã đọc tác phẩm "Làng" của nhà văn Kim Lân. Trong đó, nhân vật vợ lão nông dân là người phụ nữ đáng trân trọng. Bà là người chăm lo cho gia đình, yêu thương chồng con và giữ gìn những giá trị truyền thống.
Câu hỏi trong phần Trải nghiệm cùng văn bản:
- Nhà thuyền chài có một vợ một chồng, không rõ họ tên, cũng không biết quê quán ở đâu, đến trú ngụ ở miền biển Đông, làm nghề đánh cá. Thật là: Chông đem tấm lưới chận dòng sâu, Vợ vác cần dài tới bến cầu. Giờ sớm đi ra, chèo một mái, Trăng đêm trở lại cá từng xâu. Cũng thật là: Khi sông sớm lúc biển chiều, Quên mình trong cảnh lao dao tới ngày. Cá nhiều bán được tiền ngay, Đêm về có bát cơm đầy phần con.
Câu hỏi: Những câu thơ trong đoạn 1 là lời của người kể chuyện hay là lời của nhân vật?
Trả lời: Những câu thơ trong đoạn 1 là lời của người kể chuyện.
- Gần sáu mươi tuổi mới sinh được một con trai. Vợ chồng rất yêu quý. Đêm hôm sinh đứa bé, có đánh lưới được một con cá mè to, nên đặt tên cho đứa bé là Thúc Ngư, tự là Hà Bảo. Khi Thúc Ngư mười lăm tuổi, người cha muốn cho con rời bỏ nghiệp nhà đi học.
Thúc Ngư hỏi cha: – Đi học là thế nào?
Cha nói:
Trang 100 —
Câu 1. Các lời thoại của cha và Thúc Ngư trong đoạn 2 cho thấy quan niệm về việc học hành giữa hai cha con khác nhau như thế nào?
Trả lời: Trong đoạn 2, các lời thoại của cha và Thúc Ngư cho thấy quan niệm về việc học hành giữa hai cha con có sự khác biệt rõ rệt.
Cha: "Lời nói chỉ là văn không, cá là vật thật, làm thế nào mà đánh được. Mày nói sao ngu thế?"
- Quan niệm của cha:
- "Lời nói" chỉ là những điều trừu tượng, không tồn tại một cách cụ thể.
- "Cá" là vật thật, cần phải có thực hành, trực tiếp tiếp xúc mới có thể đánh được.
- Cha nhấn mạnh rằng học hành cần có thực tế, không chỉ dựa vào lời nói suông.
- Quan niệm của cha:
Thúc Ngư: "Trong sách đã không có cá, lời nói lại không thể đem đánh được cá, con học làm gì?"
- Quan niệm của Thúc Ngư:
- Thúc Ngư cho rằng sách không có cá (không có thực tế, không có giá trị thực tiễn), và lời nói trong sách cũng không thể giúp đánh được cá.
- Cậu không hiểu được giá trị của việc học từ sách, nghĩ rằng học chỉ là lý thuyết suông, không có tác dụng thực tế.
- Quan niệm của Thúc Ngư:
Như vậy, cha của Thúc Ngư nhấn mạnh vào tính thực tiễn và giá trị của việc học thông qua hành động thực tế, trong khi Thúc Ngư lại xem nhẹ việc học lý thuyết và chỉ quan tâm đến việc làm thực tế. Sự khác biệt này thể hiện cách nhìn nhận khác nhau về mục đích và phương pháp học tập giữa cha và con.