Trang 101 — Rèn luyện kĩ năng viết: Giải thích trong bài văn nghị luận

a) Cách thức

Giải thích là một thao tác rất quan trọng trong việc viết bài văn nghị luận, vì để trao đổi về một vấn đề nào đó, trước hết, người viết cần giải thích cho người đọc hiểu nội dung vấn đề là gì, sau đó mới nêu lí lẽ và bằng chứng để chứng minh, làm cho người đọc tin vào những điều đã được giải thích. Trong làm văn nghị luận, phần giải thích có những nội dung sau:

  • Giải thích nội dung các thuật ngữ, khái niệm, các từ ngữ quan trọng; tức là trả lời cho các câu hỏi: "Nó là gì?", "Nó như thế nào?", ... Ví dụ, với đề văn ở ý 2.1, cần giải thích khái niệm độc thoại (Độc thoại là gì? Độc thoại có đặc điểm như thế nào?...).

  • Giải thích nguyên nhân của vấn đề, tức là trả lời câu hỏi: "Vì sao?". Ví dụ cần giải thích: Vì sao những lời độc thoại của Ham-lét lại có vai trò tạo nên tính bi kịch trong đoạn trích?

b) Bài tập

Chọn một trong hai bài tập sau:

  • Viết đoạn văn giải thích khái niệm độc thoại.

Trả lời:

Độc thoại là một hình thức của lời nói, trong đó nhân vật nói với chính mình, không có người nghe trực tiếp. Đây là cách nhân vật bộc lộ suy nghĩ, cảm xúc, tâm trạng của mình trong những tình huống nhất định. Độc thoại thường xuất hiện trong văn học, đặc biệt là trong kịch và tiểu thuyết, giúp người đọc hiểu rõ hơn về nhân vật.

  • Viết đoạn văn giải thích lí do: Vì sao những lời độc thoại của Ham-lét lại có vai trò tạo nên tính bi kịch trong đoạn trích?

Trả lời:

Những lời độc thoại của Ham-lét có vai trò quan trọng trong việc tạo nên tính bi kịch của đoạn trích. Trước hết, độc thoại giúp người đọc hiểu rõ hơn về tâm trạng, suy nghĩ sâu kín của nhân vật Ham-lét - một nhân vật có nhiều biến động trong tâm lý. Thông qua những lời độc thoại, Shakespeare đã khắc họa một cách chân thực và sâu sắc sự giằng co, đấu tranh nội tâm của Ham-lét khi ông phải đối mặt với cái chết của cha và sự phản bội của mẹ. Những lời độc thoại không chỉ là cách Ham-lét tự trò chuyện với chính mình mà còn là cách anh ta cố gắng tìm kiếm câu trả lời cho những câu hỏi lớn của cuộc đời, như: "To be or not to be".


Thảo luận về một vấn đề đáng quan tâm trong đời sống

1. Định hướng

Yêu cầu thảo luận về một vấn đề đáng quan tâm trong đời sống phù hợp với lứa tuổi đã được rèn luyện ở Bài 4 (sách Ngữ văn 9, tập một). Bài 9 tiếp tục rèn luyện kĩ năng này. Về lí thuyết, các em xem lại mục 1. Định hướng trong phần Nói và nghe của Bài 4. Bài 9 tập trung vào thực hành, nội dung thảo luận gần với vấn đề đặt ra.


Trang 102 — Thực hành

Câu 1. Từ những lời độc thoại của nhân vật Ham-lét trong đoạn trích “Sống, hay không sống?”, thảo luận về vấn đề biết tự vấn lương tâm là một cách rèn luyện để sống có ý nghĩa hơn.

a) Chuẩn bị

  • Xem lại nội dung đọc hiểu văn bản Sống, hay không sống? và nội dung phần Viết (vai trò và ý nghĩa những lời độc thoại của Ham-lét) trong Bài 9.

  • Tìm hiểu ý nghĩa của hành động dẫn dắt, tự hỏi chính mình (tự vấn lương tâm).

    • Hành động dẫn dắt và tự hỏi chính mình thể hiện sự suy ngẫm sâu sắc về bản thân, giúp nhân vật Ham-lét nhận thức rõ hơn về tình huống và bản thân mình.
    • Ham-lét nói: "Có lẽ việc tự vấn lương tâm là một cách rèn luyện để sống có ý nghĩa hơn".
  • Liên hệ với cuộc sống hiện nay và sự trải nghiệm của cá nhân mình để có các lí lẽ và bằng chứng thuyết phục trong thảo luận.

    • Trong cuộc sống, việc tự vấn lương tâm giúp con người nhận ra những sai lầm, từ đó sửa đổi và hoàn thiện bản thân.

b) Tìm ý và lập dàn ý

  • Bài thảo luận cần tập trung làm rõ vấn đề theo một số câu hỏi gợi ý sau:

    • Những lời độc thoại của Ham-lét trong đoạn trích Sống, hay không sống? nêu lên những băn khoăn, trăn trở gì trong tâm hồn nhân vật này?

      • "Sống, hay không sống? Đó là vấn đề" → Ham-lét băn khoăn về ý nghĩa của cuộc sống và cái chết.
    • Những lời tự vấn lương tâm ấy đã giúp Ham-lét nhận ra điều gì?

      • Ham-lét nhận ra sự phức tạp của cuộc sống, giữa sống và chết, giúp hắn suy nghĩ sâu sắc hơn về giá trị tồn tại.
    • Biết tự hỏi (tự vấn) về những suy nghĩ và hành động đúng, sai của mình trong cuộc sống có phải là một vấn đề mà tuổi trẻ hiện nay cần rèn luyện không? Vì sao?

      • Điều này rất cần thiết, vì nó giúp con người sống có trách nhiệm với bản thân và những người xung quanh.
    • Cần làm gì để có được thói quen biết nhìn nhận lại chính mình, biết tự vấn lương tâm để sống tốt hơn?

      • Thường xuyên suy ngẫm về hành động và ý thức của bản thân.
  • Từ các ý đã tìm được, sắp xếp bài thảo luận theo bố cục ba phần:

    1. Mở bài: Nêu vấn đề cần thảo luận.
    2. Thân bài:
      • Nêu lên những băn khoăn, trăn trở trong lời độc thoại của Ham-lét.
      • Phân tích ý nghĩa của việc tự vấn lương tâm.
      • Liên hệ với cuộc sống hiện nay.
    3. Kết bài: Kết luận và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự vấn lương tâm.

a) Xác định vấn đề cần thảo luận và chuẩn bị ý kiến

  • Vấn đề cần thảo luận: "Tự vấn lương tâm là một cách rèn luyện để sống có ý nghĩa hơn".

b) Tìm hiểu vấn đề

  • Tự vấn lương tâm có nghĩa là suy nghĩ, xem xét lại hành động, ý nghĩ của bản thân để đảm bảo mình sống có đạo đức, có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội.

c) Nói và nghe

  • Tổ chức thảo luận bằng cách:
    • Người chủ trì nêu vấn đề cần thảo luận.
    • Một số bạn nêu ý kiến cá nhân.
    • Các bạn khác trao đổi lại: đặt câu hỏi, nêu ý kiến phản bác và đề xuất ý kiến của cá nhân mình,...
    • Người chủ trì nêu ý kiến tổng hợp chung.

d) Kiểm tra, chỉnh sửa

  • Đối chiếu với các yêu cầu ở mục 1. Định hướng và dàn ý đã làm ở bài này để kiểm tra, đánh giá:
    • Nội dung trao đổi, thảo luận có tập trung vào trọng tâm không?
    • Hình thức thảo luận đã phong phú, hấp dẫn; tạo được không khí tranh luận chưa?
    • Thái độ, tình cảm trong thảo luận có phù hợp (hoà nhã, tôn trọng người đối thoại,...) không?
    • Buổi thảo luận có những ưu điểm nào và còn mắc phải những hạn chế gì?

Câu 2. Tự đánh giá

Đọc văn bản sau và thực hiện các yêu cầu bên dưới:

CHỊ TÔI

Tôi luôn nghĩ mình là đứa trẻ bất hạnh. Nhà nghèo nên việc học hành của tôi vất vả và lấm. Mười một tuổi phải xuống Hải Phòng ở nhà cầu để vừa học vừa làm thêm. Vài năm sau, về nhà, bố mẹ lục đục. Nhà cửa tan hoang, tôi hỏi: "Chị đâu?". Mẹ cười như mếu: "Vào Sài Gòn theo bác trưởng". Tôi nhìn lên trông, chị cười tươi sau vành nón, hai mắt lóng lánh nước.


Trang 104 — Đọc hiểu văn bản

Câu 1. "Phân tích diễn biến tâm trạng của nhân vật tôi trong những cuộc gặp gỡ với bà và mẹ".

Trả lời: Tâm trạng của nhân vật tôi trong những cuộc gặp gỡ với bà và mẹ có nhiều biến chuyển, thể hiện qua các chi tiết và cảm xúc trong văn bản:

  • Khi gặp bà: Nhân vật tôi thể hiện sự quan tâm và cảm thông với người bà. "Tôi và bố mẹ về đến nhà bác. Dự đám tang xong, hai ngày sau, một mình tôi về Hà Nội, vì công việc, vì không gặp chị. Mọi dự định của tôi với chị tan hết." → Tâm trạng buồn bã, cô đơn, nhớ người chị.

  • Khi gặp mẹ: Mẹ của nhân vật có những lời nói thấm thía và chân thực về cuộc sống, tình yêu, và sự nghiệp. "Mẹ bảo: "Chị bảo đàn bà có thể không cần học chữ nhiều, chỉ cần học lẽ thôi. Nhưng đàn ông thì cần có học. Có cả hai thứ ấy mới thành người." → Tâm trạng phức tạp, giữa sự hiếu thảo và cảm giác không đồng tình với quan điểm của mẹ.

  • Khi chứng kiến cảnh mẹ và bà: "Tôi và bố mẹ về đến nhà bác. Dự đám tang xong, hai ngày sau, một mình tôi về Hà Nội, vì công việc, vì không gặp chị. Mọi dự định của tôi với chị tan hết." → Tâm trạng đầy day dứt, buồn bã khi nhận ra sự thay đổi của bản thân và cả gia đình.

Câu 2. "Theo em, vì sao tác giả đã để nhân vật bà cụ Tứ – mẹ chị Cầm – là người kể chuyện?"

Trả lời: Tác giả đã để nhân vật bà cụ Tứ – mẹ chị Cầm – là người kể chuyện để:

  • Tạo ra góc nhìn chân thực và gần gũi: Người kể chuyện là nhân vật trong câu chuyện sẽ giúp câu chuyện trở nên tin cậy và giàu cảm xúc hơn.

  • Thể hiện tâm trạng và suy nghĩ của nhân vật: Qua lời kể của bà cụ Tứ, ta có thể cảm nhận rõ hơn về tâm trạng và cảm xúc của nhân vật.

  • Làm nổi bật chủ đề của tác phẩm: Nhân vật bà cụ Tứ có những lời nói thấm thía và chân thực về cuộc sống, tình yêu, và sự nghiệp. Điều này giúp làm nổi bật chủ đề của tác phẩm.

Câu 3. "Hãy chỉ ra các chi tiết, hình ảnh thể hiện sự thay đổi của nhân vật tôi trong suốt quá trình kể chuyện."

Trả lời: Các chi tiết, hình ảnh thể hiện sự thay đổi của nhân vật tôi:

  • Khi còn trẻ: "Tôi về. Nhà cửa tuồng tắt. Tôi hỏi mẹ: 'Chị đâu?'. Mẹ chấm chím: 'Chị làm to lắm, lấy chồng giàu, gửi tiền thường xuyên.'" → Tâm trạng còn trẻ trung, hồn nhiên.

  • Khi trưởng thành: "Tôi bóp hút thuốc, bỏ dần rượu mỗi chiều, mỗi sáng. Suy cho cùng, rượu chỉ làm quên nổi buồn trong chốc lát." → Tâm trạng đã trưởng thành hơn, có suy nghĩ sâu sắc hơn về cuộc sống.

Câu 4. "Nêu nội dung chính của văn bản. Những nhận xét, đánh giá của em về văn bản."

Trả lời:

  • Nội dung chính: Văn bản kể về cuộc đời của nhân vật tôi, từ khi còn trẻ đến khi trưởng thành, qua các cuộc gặp gỡ với bà và mẹ. Qua đó, thể hiện sự thay đổi của nhân vật tôi và những suy ngẫm về cuộc sống.

  • Nhận xét, đánh giá: Văn bản có cách kể chuyện độc đáo, với giọng điệu chân thực và gần gũi. Tác giả đã thể hiện được tâm trạng và cảm xúc của nhân vật một cách tinh tế.