Trang 111 — Sống mãi với thủ đô

Tuy nhiên, có thể thấy một đoạn văn bản của một phần trong tác phẩm.


Trang 112 — Hướng dẫn đọc

Câu 1. Nêu một số dấu hiệu giúp em nhận biết văn bản trên thuộc thể loại bi kịch.

Trả lời: Văn bản trên thuộc thể loại bi kịch vì có các yếu tố sau:

  • Nội dung: Đề cập đến số phận con người, cụ thể là sự ra đi của người vợ và sự tuyệt vọng của người chồng.
  • Lời thoại: Các nhân vật trò chuyện với nhau, thể hiện tâm trạng, tình cảm và xung đột nội tâm.
  • Tình huống: Người vợ ra đi, để lại người chồng và đứa con, tạo ra bi kịch gia đình.

Câu 2. Tóm tắt cốt truyện và xác định xung đột/kiếu xung đột kịch của văn bản.

Trả lời: Cốt truyện: Người vợ nói với người chồng rằng cô sẽ ra đi, để lại anh một mình chăm sóc con. Người chồng cố gắng giữ lại nhưng không thành. Sau khi người vợ ra đi, người chồng mới nhận ra sự quan trọng của cô và sự trống vắng không thểvãn hồi.

Xung đột: Xung đột tình cảm trong gia đình khi người vợ quyết định ra đi và sự tuyệt vọng của người chồng khi nhận ra giá trị của người vợ.

Câu 3. Phân tích thái độ, cách ứng xử của nhân vật người chồng và nhân vật người vợ trong văn bản. Giải thích nguyên nhân dẫn đến việc thay đổi thái độ, cách ứng xử của người chồng đối với vợ mình ở cuối văn bản.

Trả lời:

  • Người vợ: Quyết đoán, dứt khoát khi ra đi và giải thích rằng nếu anh không tin em thì em phải đi, để anh gánh nặng một mình.
  • Người chồng: Ban đầu thờ ơ, sau đó hối hận và tuyệt vọng khi nhận ra sự ra đi của vợ.

Nguyên nhân thay đổi: Người chồng nhận ra sự quan trọng của người vợ khi không còn cô bên cạnh. Anh hiểu rằng chỉ khi mất đi mới thấy giá trị của người ấy.

Câu 4. Phân tích ý nghĩa của hình ảnh “cái bóng trên tường” trong nhan đề và trong các lời thoại dưới đây:

Trả lời: Hình ảnh “cái bóng trên tường” là ẩn dụ cho sự hiện diện và hình ảnh của người vợ trong cuộc sống của người chồng. Khi người vợ còn, cô là “cái bóng” luôn ở bên anh. Khi cô ra đi, chỉ còn “cái bóng” mờ nhạt trên tường.

Trong lời thoại:

  • Người vợ nói: "Thôi, em phải đi, anh gánh nặng một mình, rồi tất cả sẽ dịu đi dần, cái bóng của em sẽ mờ đi dần."
  • Người chồng nói: "Cứ mỗi tối, anh thắp đèn, thì em sẽ về; cứ mỗi tối anh thắp đèn lên thì sẽ thấy em. Anh thắp đèn lên, sẽ thấy em (biến đi) (tinh dậy) Em ơi, chẳng phải riêng một mình anh mà từ nay, hễ có ai thắp đèn buổi tối, trông lên cái bóng trên tường thì sẽ nhìn thấy em."

Hình ảnh này nhấn mạnh sự ra đi của người vợ và sự trống vắng không thể lấp đầy.


Trang 111 — Viết bài văn nghị luận về một vấn đề cần giải quyết

Câu 5. Chỉ ra sự khác biệt về cốt truyện, nhân vật trong kịch bản trên đây so với Chuyện người con gái Nam Xương (Nguyễn Dữ, xem Bài 4). Theo em, vì sao có sự khác biệt như vậy?

Trả lời:

  • Cốt truyện:

    • Chuyện người con gái Nam Xương: xoay quanh Vũ Nương, người vợ hiền thục, đảm đang, nhưng bị nghi ngờ và oan uổng. Truyện tập trung vào số phận bi thương của nàng và sự giải oan cuối cùng.
    • Kịch bản trên: Tập trung vào tình huống trò đùa của người chồng và phản ứng của người vợ. Cốt truyện nhẹ nhàng, mang tính đối thoại và tình huống.
  • Nhân vật:

    • Chuyện người con gái Nam Xương: Vũ Nương là nhân vật chính với nhiều phẩm chất tốt đẹp nhưng bị đẩy vào hoàn cảnh éo le.
    • Kịch bản: Nhân vật là một cặp vợ chồng với tình huống đùa nghịch giữa hai người.
  • Sự khác biệt này xuất phát từ mục đích và phong cách thể loại:

    • Chuyện người con gái Nam Xương: Nhằm phản ánh xã hội phong kiến bất công và số phận con người.
    • Kịch bản: Nhấn mạnh vào tình huống gia đình, giao tiếp giữa vợ chồng.

Câu 6. Xác định chủ đề và thông điệp mà tác giả vở kịch muốn gửi đến người xem, người đọc.

Trả lời:

  • Chủ đề:

    • Vở kịch đề cập đến vấn đề giao tiếp trong gia đình, vai trò của sự thấu hiểu và tôn trọng giữa vợ chồng.
  • Thông điệp:

    • Tác giả muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tin tưởng, thấu hiểu và giao tiếp trong hôn nhân. Nếu không có sự tôn trọng và tin tưởng, ngay cả những trò đùa vô hại cũng có thể dẫn đến hiểu lầm.

Viết bài văn nghị luận về một vấn đề cần giải quyết

Hướng dẫn phân tích kiểu văn bản

Phòng ngừa "bệnh" nói, viết sáo rỗng

Mở bài: Sáo rỗng là một "căn bệnh" nhiều người thường mắc phải trong giao tiếp nói cũng như viết. Trên thực tế, đây là một trong những "căn bệnh" không kém phần nguy hại mà chúng ta cần hiểu rõ để tìm cách khắc phục, phòng tránh phù hợp.

Thân bài: Theo Từ điển tiếng Việt (Viện Khoa học xã hội Việt Nam, Viện Ngôn ngữ học, 1992), "sáo" được dùng để chỉ cách nói, cách viết theo một khuôn mẫu có sẵn, nghe kêu như thường rộng nghĩa, hoặc vượt quá tính chất, mức độ cần thiết so với nội dung biểu đạt.

Đúng vậy, trong khi nói và viết, những từ ngữ, câu văn thường rộng về nghĩa, nghe "kêu như chuông, nổ như pháo", nhưng lại thiếu tính cụ thể, chân thực.

Trước đây, "bệnh" sáo rỗng thường xuất hiện trong những câu khẩu hiệu rất hoành tráng, bất gặp ở nhiều nơi. Ví dụ như khẩu hiệu: "Quá khứ oanh liệt, hiện tại vẻ vang, tương lai rực rỡ." Ở cụm từ thứ nhất nhằm mục đích tuyên truyền con người biết trân trọng, tự hào với quá khứ là đúng, nhưng hai cụm từ tiếp theo "hiện tại vẻ vang, tương lai rực rỡ" xuất hiện trong bối cảnh toàn xã hội đang gồng mình vượt qua khó khăn...