Trang 113 — Khu Di tích Thành cố Hà Nội
Tuy nhiên, dựa trên nội dung trong trang, có thể đưa ra các câu hỏi và trả lời như sau:
1. Khu Di tích Thành cố Hà Nội có diện tích bao nhiêu và bao gồm những điểm di tích nào quan trọng?
Trả lời: Khu Di tích Thành cố Hà Nội có diện tích rộng 13,865 ha, hiện tại, trong khu vực trung tâm còn lại 5 điểm di tích nổi trên mặt đất phân bố theo trục bắc - nam, còn gọi là "Trục ngụ đạo", gồm có: Ki Đài, nền điện Kinh Thiên, Đoan Môn, Bắc Môn, Hậu Lâu.
2. Ki Đài được xây dựng vào thời nào và có kiến trúc như thế nào?
Trả lời: Ki Đài: được xây dựng năm 1805 cùng thời gian nhà Nguyễn xây dựng tòa thành kiếu Vô-băng (Vauban), được xây trên nền cũ của Tam Môn, cổng phía ngoài của Cảm thành thời Lê. Ki Đài là một trong một những kiến trúc còn sót lại nguyên vẹn từ thời Nguyễn.
3. Nền điện Kinh Thiên được xây dựng vào thời nào và có vị trí như thế nào trong Cảm thành và Hoàng thành?
Trả lời:
- Nền điện Kinh Thiên: xây dựng thời Lê sơ (1428) trên nền điện Càn Nguyên (sau đổi tên là điện Thiện Anh) thời Lý, Trần. Địa điểm này vốn là vị trí của núi Nùng (Long Đỗ - Rốn Rồng), được coi là tâm điểm của Cảm thành và Hoàng thành, nơi chung đức khí thiêng của non sông đất nước theo quan niệm phong thủy cổ truyền, mà di tích hiện còn là nền điện với bậc thềm và lan can đá chạm rồng thế kỉ XV.
4. Đoan Môn có vai trò như thế nào và được xây dựng vào thời nào?
Trả lời:
- Đoan Môn: cổng phía nam, là lối đi chính vào bên trong Cảm thành, nơi có điện Kinh Thiên và các cung điện khác của vua. Từ thời Lý đã xây công ở đây, nhưng công Đoan Môn hiện còn là do nhà Lê sơ xây dựng (thế kỉ XV) và được sửa sang, tu bổ dưới thời Nguyễn (thế kỉ XIX).
5. Khu Long Tri có vai trò như thế nào trong Cảm thành?
Trả lời: Giữa Đoan Môn và điện Kinh Thiên là khu Long Tri – một không gian mang ý nghĩa chính trị, văn hóa tâm linh rất quan trọng của Cảm thành, là nơi cử hành các nghi lễ chính trị và tôn giáo thiêng liêng, như sự kiện mở hội Nhân Vương, mở hội đền Quang Chiếu (năm 1136), duyệt Cảm quân (năm 1351), quốc nhân hội thế (năm 1128),...
6. Bắc Môn được xây dựng vào thời nào và có đặc điểm gì?
Trả lời:
- Bắc Môn: là cổng thành phía bắc, một trong 5 cổng thành còn lại của Thành Hà Nội thời Nguyễn, xây dựng năm 1805. Bắc Môn được xây bằng gạch với cổng vòm bằng đá. Năm 1999, các nhà khảo cổ đã phát hiện các phần còn lại của một bức tường xây bằng đá và gạch vôi, nền móng dày 1,2 m và dấu tích của một kiến trúc khác thời Lê tại độ sâu từ 1,66 m đến 2,2 m.
7. Hậu Lâu được xây dựng vào thời nào và có vai trò gì?
Trả lời:
- Hậu Lâu: còn gọi là Tĩnh Bắc Lâu, Lầu Công chúa, hay tòa Hậu Điện. Công trình này được xây dựng vào thời Nguyễn (1821), là nơi nghỉ ngơi của các cung tần mỹ nữ trong đoàn tùy tùng của nhà vua khi tuần du từ Huế ra Bắc thành. Công trình này đã bị phá hủy vào khoảng cuối thế kỉ XIX. Phần kiến trúc hiện còn là công trình do người Pháp xây dựng lại.
Trang 114 — Đọc mở rộng
Câu 1. Tìm đọc một số văn bản nghị luận xã hội viết về những vấn đề có liên quan đến trách nhiệm của con người với cộng đồng, đất nước, nhân loại; một số văn bản thông tin giới thiệu danh lam thắng cảnh hoặc di tích lịch sử. Ghi vào nhật kí đọc sách những thông tin quan trọng mà em thu nhận được từ các văn bản đã đọc.
Trả lời: Để thực hiện yêu cầu này, em cần tìm đọc các văn bản nghị luận xã hội và văn bản thông tin về các chủ đề liên quan đến trách nhiệm của con người với cộng đồng, đất nước, nhân loại, cũng như các danh lam thắng cảnh hoặc di tích lịch sử.
Sau khi đọc, em sẽ ghi vào nhật kí đọc sách những thông tin quan trọng mà em thu nhận được, ví dụ như:
- Vai trò của con người trong việc bảo vệ môi trường.
- Tầm quan trọng của việc giữ gìn di sản văn hóa.
- Những nét đặc sắc về lịch sử và văn hóa của một danh lam thắng cảnh hoặc di tích lịch sử cụ thể.
Câu 2. Trao đổi với các bạn về:
- Luận đề, luận điểm, lí lẽ và bằng chứng: vai trò của luận đề; lí lẽ và bằng chứng trong việc thể hiện luận đề; tính chất đúng và sai của vấn đề đặt ra trong văn bản; mối liên hệ giữa ý tưởng, thông điệp trong văn bản với bối cảnh lịch sử, văn hóa, xã hội; sự phân biệt giữa cách trình bày văn đề khách quan (chỉ đưa thông tin) và cách trình bày chủ quan (tình cảm, quan điểm của người viết) trong một văn bản nghị luận đã đọc.
Trả lời: Khi trao đổi với các bạn, em cần tập trung vào các yếu tố sau:
- Luận đề: Là vấn đề chính được bàn luận trong văn bản.
- Luận điểm: Là ý kiến chính, quan điểm của người viết về vấn đề.
- Lí lẽ và bằng chứng: Là những lý do và dẫn chứng cụ thể được sử dụng để chứng minh cho luận điểm.
- Vai trò của luận đề, lí lẽ và bằng chứng: Giúp làm rõ vấn đề, thuyết phục người đọc.
- Tính chất đúng và sai của vấn đề: Cần xem xét vấn đề đặt ra có cơ sở, có tính khả thi hay không.
- Mối liên hệ giữa ý tưởng, thông điệp với bối cảnh: Văn bản thường phản ánh những vấn đề trong bối cảnh lịch sử, văn hóa, xã hội cụ thể.
- Sự phân biệt giữa cách trình bày văn đề khách quan và chủ quan:
- Khách quan: Chỉ trình bày thông tin, sự kiện.
- Chủ quan: Thể hiện quan điểm, tình cảm của người viết.
Ví dụ: Trong văn bản giới thiệu về Khu Di tích Khảo cổ tại 18 Hoàng Diệu, luận đề là gì? Luận điểm là khu di tích này có ý nghĩa như thế nào? Lí lẽ và bằng chứng là những thông tin cụ thể về khu di tích, như vị trí, diện tích, các phát hiện khảo cổ,...
Trang 113 — Bài 10: VĂN HỌC - LỊCH SỬ TÂM HỒN
Câu 1. Các bài học ngữ văn đã giúp em hiểu được giá trị cốt lõi trong đời sống của dân tộc và nhân loại: yêu thương, tôn trọng, hạnh phúc, tự do, độc lập, niềm tin, sự hiểu biết,.. Văn học không chỉ tái hiện thế giới tâm hồn của nhà văn, nhà thơ mà còn là tấm gương phản ánh đời sống tinh thần của dân tộc. Lịch sử văn học dân tộc, vì thế, cũng là lịch sử tâm hồn của dân tộc sản sinh ra nền văn học đó.
Trả lời: Câu hỏi trên là một phần giới thiệu của bài học, không yêu cầu trả lời.
Câu 2. Việc đọc sách đóng vai trò quyết định trong quá trình học ngữ văn: phát triển năng lực ngôn ngữ (đọc, viết, nói và nghe) và năng lực văn học (cảm nhận và hiểu giá trị nghệ thuật, nội dung của tác phẩm), nâng cao năng lực thẩm mỹ, năng lực sáng tạo của người học. Chọn được những cuốn sách hay để đọc giúp em hiểu sâu hơn lịch sử tâm hồn con người, dân tộc vốn vô cùng phong phú trong văn chương. Đồng thời, trong một thế giới luôn thay đổi và nhiều thách thức như hiện nay, đọc còn là quá trình tự học không ngừng để giúp em có thể phát triển bản thân, ứng dụng những điều thu nhận được từ việc đọc sách để giải quyết các vấn đề trong cuộc sống.
Trả lời: Câu hỏi trên là một phần giới thiệu của bài học, không yêu cầu trả lời.
YÊU CẦU CẦN ĐẠT
Câu 1. Vận dụng được một số hiểu biết về lịch sử văn học Việt Nam để đọc hiểu văn bản văn học.
Trả lời: Để vận dụng được một số hiểu biết về lịch sử văn học Việt Nam để đọc hiểu văn bản văn học, cần:
- Hiểu biết về bối cảnh lịch sử, xã hội, văn hóa của từng giai đoạn văn học.
- Nhận biết được các giai đoạn văn học chính và đặc trưng của từng giai đoạn.
- Liên hệ các thông tin này với nội dung văn bản để hiểu rõ hơn về bối cảnh ra đời, quan điểm của tác giả.
Ví dụ: Khi đọc một tác phẩm văn học từ thời kỳ kháng chiến chống Pháp, cần hiểu bối cảnh chiến tranh, tinh thần yêu nước, và giá trị cốt lõi mà tác giả muốn truyền tải qua tác phẩm.
Câu 2. Nhận biết và phân tích được đặc điểm của bài phỏng vấn; chỉ ra được mối quan hệ giữa đặc điểm văn bản với mục đích của nó.
Trả lời:
Đặc điểm của bài phỏng vấn:
- Thường có cấu trúc gồm câu hỏi và câu trả lời.
- Nội dung tập trung vào một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể.
- Ngôn ngữ thường rõ ràng, trực tiếp, mang tính đối thoại.
Mối quan hệ giữa đặc điểm văn bản với mục đích của nó:
- Mục đích của bài phỏng vấn thường là cung cấp thông tin, giải đáp thắc mắc hoặc làm rõ vấn đề.
- Đặc điểm như câu hỏi và câu trả lời giúp trực tiếp truyền đạt thông tin, đạt được mục đích giao tiếp.
Ví dụ: Một bài phỏng vấn về vấn đề môi trường sẽ có câu hỏi và câu trả lời xoay quanh chủ đề này để cung cấp thông tin.
Câu 3. Liên hệ, vận dụng được những điều đã đọc từ văn bản để giải quyết một vấn đề trong cuộc sống.
Trả lời:
- Đọc văn bản giúp tích lũy kiến thức và kinh nghiệm.
- Liên hệ thực tế bằng cách:
- So sánh với các vấn đề tương tự trong cuộc sống.
- Áp dụng các giá trị, bài học rút ra từ văn bản vào tình huống cụ thể.
Ví dụ: Một vấn đề xã hội như tình bạn, tình yêu gia đình trong văn học có thể giúp giải quyết vấn đề giao tiếp, xây dựng mối quan hệ.
Câu 4. Viết được một quảng cáo hoặc tờ rơi về một sản phẩm hay một hoạt động, sử dụng kết hợp phương tiện ngôn ngữ và phương tiện phi ngôn ngữ.
Trả lời:
- Cấu trúc của quảng cáo/tờ rơi:
- Tiêu đề rõ ràng, thu hút.
- Nội dung chính: giới thiệu sản phẩm/hoạt động, lợi ích.
- Phương tiện phi ngôn ngữ: hình ảnh, màu sắc, biểu tượng.
Ví dụ:
- Quảng cáo:
"Hội chợ Sách Mùa Hè - Mua 2 tặng 1 - Giảm giá 20% tất cả sách - Miễn phí giao hàng - Tờ rơi:
"Chương trình gây quỹ cho trẻ em nghèo - Ngày: 15/7 - Địa điểm: Thư viện thành phố - Hoạt động: Đọc sách, quyên góp sách
Câu 5. Tiến hành được một cuộc phỏng vấn ngắn, xác định được mục đích, nội dung và cách thức phỏng vấn.
Trả lời:
- Mục đích: Xác định rõ vấn đề cần tìm hiểu.
- Nội dung: Liệt kê các câu hỏi trọng tâm.
- Cách thức:
- Lựa chọn đối tượng phù hợp.
- Chuẩn bị trước các câu hỏi.
- Tiến hành phỏng vấn và ghi lại thông tin.
Ví dụ: Phỏng vấn một nhà văn về quá trình sáng tác, các câu hỏi có thể là:
- "Anh/chị đã bắt đầu viết như thế nào?"
- "Điều gì đã truyền cảm hứng cho tác phẩm gần đây của anh/chị?"
Câu 6. Yêu mến và trân trọng vẻ đẹp, giá trị của nền văn học dân tộc.
Trả lời:
- Văn học dân tộc phản ánh tâm hồn, lịch sử và văn hóa.
- Yêu mến và trân trọng bằng cách:
- Đọc thường xuyên các tác phẩm kinh điển.
- Tìm hiểu sâu sắc về các tác giả, tác phẩm.
- Truyền tải giá trị văn học đến những người xung quanh.
Trang 114 — TRI THỨC NGỮ VĂN
Tuy nhiên, dựa trên nội dung trang 114, có thể xác định một số câu hỏi tiềm năng như sau:
1. Hai bộ phận của nền văn học được đề cập trong văn bản là gì?
Trả lời: Hai bộ phận của nền văn học là:
- Văn học dân gian
- Văn học viết.
2. Thế nào là văn học dân gian và văn học viết?
Trả lời:
- Văn học dân gian: là các sáng tác truyền miệng của nhân dân, ra đời trước khi có văn học viết và còn tồn tại cho đến ngày nay, bao gồm: ca dao, tục ngữ, truyền thuyết, truyện cổ tích, truyện ngụ ngôn, truyện cười,...
- Văn học viết: bao gồm sáng tác của các tác giả cụ thể, ra đời cùng sự xuất hiện và phát triển của chữ viết, tồn tại song song với văn học dân gian trong quá trình phát triển của nền văn học dân tộc.
3. Mối quan hệ giữa văn học dân gian và văn học viết?
Trả lời: Văn học dân gian và văn học viết Việt Nam có mối quan hệ sâu sắc trong suốt quá trình hình thành và phát triển, cùng góp phần tạo nên sự phong phú, đa dạng và bản sắc của nền văn học dân tộc.
4. Các thời kì của văn học viết Việt Nam được xác định dựa trên những yếu tố nào?
Trả lời: Việc phân định thời kì văn học thường căn cứ vào các yếu tố hình thức, nghệ thuật (chữ viết, thể loại) và mối quan hệ giữa sáng tác văn học với các đặc điểm lịch sử, xã hội quan trọng trong quá trình phát triển của cộng đồng dân tộc.
5. Đặc điểm của văn học viết Việt Nam thời trung đại?
Trả lời:
- Thời kì trung đại (từ khoảng thế kỉ X đến cuối thế kỉ XIX):
- Văn học viết Việt Nam được sáng tác chủ yếu bằng chữ Hán và chữ Nôm với các thể loại có nguồn gốc từ văn học dân gian hoặc ảnh hưởng từ nền văn học Trung Quốc nhưng đã được Việt hóa để thể hiện đời sống và tâm hồn dân tộc.
- Củng với sự phát triển của quốc gia phong kiến tự chủ, nền văn học viết Việt Nam thời kì này đạt được những giá trị to lớn về cả nội dung và nghệ thuật, khẳng định được bản sắc con người và truyền thống của dân tộc: tinh thần yêu nước, ý chí tự cường, lòng nhân ái cùng nhiều giá trị nhân văn sâu sắc.